Description
CÔNG NGHỆ LỌC NƯỚC THẢI BẬC BA BẰNG VẬT LIỆU LỌC AFM - UK
TÁI SỬ DỤNG NƯỚC THẢI TƯỚI CÂY...

Xuất xứ: DRYDEN - UK
Model: AFM®-ng Grade 1, AFM®-ng Grade 2, AFM®-ng DIN Grade, AFM®-s Grade 0, AFM®-s Grade 3
- Download links: Brochue Vật liệu lọc nước AFM®, cho Xử lý Nước Thải
- Download links: Brochue Bản test chất lượng nước sau xử lý Vật liệu lọc AFM® Water Filter Performance Test Results
- Download links: Brochure tiếng việt Vật liệu lọc AFM®
Công ty Môi Trường Hành Trình Xanh hân hạnh là nhà nhập khẩu và phân phối Công Nghệ Lọc Nước Thải Bậc Ba bằng Vật Liệu Lọc AFM - UK tại Việt Nam. Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm và dịch vụ tốt nhất tới Quý Khách hàng.
Dryden Aqua delivers advanced tertiary wastewater treatment solutions for superior effluent quality, regulatory compliance, and sustainable water reuse. / Dryden Aqua cung cấp các giải pháp xử lý nước thải bậc ba tiên tiến nhằm đạt chất lượng nước đầu ra vượt trội, tuân thủ quy định và hỗ trợ tái sử dụng nước bền vững.
In an era of increasing water scarcity and stricter environmental regulations, tertiary wastewater treatment has become essential. While primary and secondary stages remove most pollutants, this advanced treatment provides an additional level of polishing to reduce remaining suspended solids, pathogens, and nutrients. As masters of filtration with over 35 years of global experience, Dryden Aqua delivers robust and reliable solutions for tertiary effluent treatment, helping industries, municipalities, and agriculture achieve high-quality water for safe discharge, environmental compliance, and diverse reuse applications. / Trong bối cảnh nguồn nước ngày càng khan hiếm và các quy định môi trường ngày càng nghiêm ngặt, xử lý nước thải bậc ba đã trở thành nhu cầu thiết yếu. Trong khi xử lý bậc một và bậc hai loại bỏ phần lớn chất ô nhiễm, thì xử lý bậc ba cung cấp bước tinh lọc nâng cao để giảm các chất rắn lơ lửng còn lại, mầm bệnh và chất dinh dưỡng. Với hơn 35 năm kinh nghiệm toàn cầu và chuyên môn hàng đầu về công nghệ lọc, Dryden Aqua mang đến các giải pháp mạnh mẽ và đáng tin cậy cho xử lý nước thải bậc ba, giúp các ngành công nghiệp, đô thị và nông nghiệp đạt được nguồn nước chất lượng cao cho xả thải an toàn, tuân thủ môi trường và đa dạng mục đích tái sử dụng.
1. Filtration in Tertiary Wastewater Treatment / LỌC NƯỚC THẢI BẬC BA BẰNG VẬT LIỆU LỌC AFM
Tertiary filtration, or final filtration, is a set of processes and technologies that are part of the larger set of tertiary wastewater treatments. A single goal: to enable civil wastewater treatment plants and process industries to obtain water of a very high quality level, capable of meeting the most stringent national and supranational regulations for discharge into surface water bodies and reuse in civil, agricultural and industrial settings. / Lọc bậc ba (Tertiary Filtration), hay còn gọi là lọc cuối, là tập hợp các quy trình và công nghệ thuộc nhóm xử lý nước thải bậc ba. Mục tiêu duy nhất: giúp các nhà máy xử lý nước thải sinh hoạt và các ngành công nghiệp xử lý nước đạt được nguồn nước có chất lượng rất cao, đáp ứng các quy định quốc gia và quốc tế nghiêm ngặt nhất về việc xả thải vào nguồn nước mặt và tái sử dụng trong dân dụng, nông nghiệp và công nghiệp.

1.1. The Critical Need for Tertiary Wastewater Treatment / Nhu cầu cấp thiết của xử lý nước thải bậc ba
The main objective of the process is the discharge of the treated resource into surface bodies, such as rivers and lakes, in compliance with relevant national and international regulations. In addition, the tertiary filtration process is increasingly recognized as a useful tool for the reuse of treated water in agricultural, industrial or municipal settings: a need increasingly encountered, given the increasingly evident scarcity of this resource and the considerable problems associated with its management. / Mục tiêu chính của quy trình là xả nguồn nước đã xử lý vào các nguồn nước mặt như sông và hồ, tuân thủ các quy chuẩn quốc gia và quốc tế. Ngoài ra, lọc bậc ba ngày càng được công nhận là công cụ hữu ích cho việc tái sử dụng nước đã xử lý trong nông nghiệp, công nghiệp hoặc đô thị, một nhu cầu ngày càng tăng do sự khan hiếm nguồn nước và các vấn đề lớn trong quản lý nước.
After primary and secondary stages, wastewater may still contain residual contaminants that pose environmental or health risks if discharged directly, or prevent its safe reuse. Tertiary treatment addresses these persistent challenges: / Sau các giai đoạn xử lý bậc một và bậc hai, nước thải vẫn có thể chứa các chất ô nhiễm còn lại gây rủi ro cho môi trường hoặc sức khỏe nếu xả thải trực tiếp, hoặc cản trở việc tái sử dụng an toàn. Xử lý bậc ba giúp giải quyết những thách thức tồn đọng này:
- Meeting Stricter Regulations: regulations and policies, increasingly mandate higher quality standards for treated effluent, especially for reuse. example: QCVN 40-2025, QCVN 14-2025, QCVN 08-2023... / Đáp ứng quy định nghiêm ngặt hơn: các quy định và chính sách ngày càng yêu cầu chất lượng nước thải sau xử lý cao hơn, đặc biệt đối với mục đích tái sử dụng. Ví dụ: QCVN 40-2025, QCVN 14-2025, QCVN 08-2023…
- Removal of Fine Suspended Solids: While most solids are removed in earlier stages, fine suspended particles can remain, contributing to turbidity and hindering disinfection effectiveness. / Loại bỏ các hạt lơ lửng mịn: mặc dù phần lớn chất rắn đã được loại bỏ ở các giai đoạn trước, nhưng các hạt mịn vẫn có thể tồn tại, gây tăng độ đục và làm giảm hiệu quả khử trùng.
- Pathogen Reduction: Eliminating disease-causing microorganisms is vital for public health, particularly when effluent is reused or discharged into sensitive ecosystems. / Giảm mầm bệnh: loại bỏ vi sinh vật gây bệnh là yếu tố quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng, đặc biệt khi nước sau xử lý được tái sử dụng hoặc xả vào hệ sinh thái nhạy cảm.
- Nutrient Removal: Excess nitrogen and phosphorus can lead to eutrophication in water bodies, harming aquatic life. Tertiary processes specifically target these nutrients. / Loại bỏ dinh dưỡng: dư thừa nitơ và phốt pho có thể gây phú dưỡng ở các vực nước, làm tổn hại hệ sinh vật thủy sinh. Xử lý bậc ba tập trung loại bỏ các chất dinh dưỡng này.
- Addressing Emerging Contaminants: New regulations and growing awareness highlight the need to reduce micro-contaminants like micro-plastics and hormones, which require advanced polishing steps. / Xử lý các chất ô nhiễm mới nổi: các quy định mới và nhận thức gia tăng cho thấy cần giảm vi nhựa, hormone và các vi chất ô nhiễm khác, những chất đòi hỏi các bước tinh lọc nâng cao.
- Investing in a robust tertiary wastewater treatment plant is a proactive step towards environmental stewardship and resource resilience. / Đầu tư vào một hệ thống xử lý nước thải bậc ba mạnh mẽ là bước chủ động hướng tới bảo vệ môi trường và tăng khả năng thích ứng tài nguyên.

1.2. Primary, secondary and tertiary treatments: how filtration fits into wastewater treatment / Xử lý bậc một, bậc hai và bậc ba: vị trí của lọc trong xử lý nước thải
To better understand where tertiary filtration technologies fit within a wastewater treatment plant, let’s look at the difference between primary, secondary, and tertiary wastewater treatments. / Để hiểu rõ các công nghệ lọc bậc ba nằm ở đâu trong nhà máy xử lý nước thải, ta cần phân biệt ba cấp xử lý:
- Primary treatments focus on the removal of coarser suspended solids through physical processes, such as sedimentation or screening. / Xử lý bậc một: loại bỏ các chất rắn thô bằng các quá trình vật lý như lắng và sàng lọc.
- Secondary treatments focus on the removal of organic contaminants and nutrients. This type of treatment involves the use of biological processes such as nitrification/denitrification. / Xử lý bậc hai: loại bỏ chất ô nhiễm hữu cơ và chất dinh dưỡng thông qua các quy trình sinh học như nitrat hóa/khử nitrat.
- Tertiary treatments are the last stage of wastewater treatment: at this stage, the remaining suspended solids are separated until concentrations of 5-10 mg/L, residual phosphorus and nitrogen components, and microbial load are obtained at discharge. This type of treatment involves the use of advanced filtration, adsorption and disinfection technologies. / Xử lý bậc ba: giai đoạn cuối, nơi các chất rắn lơ lửng còn lại được tách xuống còn 5–10 mg/L, đồng thời loại bỏ phốt pho, nitơ và giảm tải vi sinh trước khi xả thải.
Tertiary filtration is a specific process within the tertiary treatment bed: this involves the use of a filter medium for the final separation of suspended solids. However, it must be remembered that these steps are always found in frequency only in civil purifiers. In the industrial field, on the other hand, we find a great variability of water and plant requirements, and a different combination of treatments may therefore be necessary: in this area, it is therefore better to speak of final filtration. / Lọc bậc ba là một quy trình cụ thể trong giai đoạn xử lý bậc ba, sử dụng vật liệu lọc để tách các chất rắn còn lại. Tuy nhiên, trong xử lý công nghiệp, yêu cầu và đặc tính nước rất đa dạng, nên có thể cần kết hợp các hình thức xử lý khác nhau, khi đó ta nên gọi là lọc cuối (final filtration).
Finally, precisely because of its function of “finishing” the effluent, preceding only disinfection interventions, the processes that go by this name are also referred to in the realm of advanced wastewater treatment. / Do đảm nhiệm vai trò “hoàn thiện” chất lượng nước trước bước khử trùng, các quy trình này còn được xem là xử lý nước thải nâng cao (advanced wastewater treatment).
1.3. Effluent quality in tertiary filtration: numbers and regulations / Chất lượng nước sau lọc bậc ba: thông số và quy định
Filtration plays a central and indispensable role in tertiary treatment. It is the primary method for removing residual suspended solids and is crucial for preparing water for subsequent disinfection or more advanced polishing stages. Effective filtration ensures the efficiency and longevity of the entire tertiary treatment process. / Lọc giữ vai trò trung tâm và không thể thiếu trong xử lý bậc ba. Đây là phương pháp chính để loại bỏ các chất rắn lơ lửng còn lại và là bước quan trọng nhằm chuẩn bị nước cho khử trùng hoặc các giai đoạn tinh lọc nâng cao tiếp theo. Lọc hiệu quả đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ của toàn bộ quy trình xử lý bậc ba.
- The effluent quality of tertiary filtration systems depends on the type of filtration technology used, but in general, these systems are capable of producing high quality treated water with low concentrations of suspended solids and other contaminants. / Chất lượng nước đầu ra phụ thuộc vào công nghệ lọc được sử dụng, nhưng nhìn chung, các hệ thống lọc bậc ba tạo ra nước có chất lượng rất cao, nồng độ chất rắn lơ lửng và tạp chất rất thấp.
- Tertiary filtration systems are capable of removing most of the suspended solids. In addition, the amounts of nutrients such as phosphorus and nitrogen are also greatly reduced. / Hệ thống lọc bậc ba có thể loại bỏ gần như toàn bộ chất rắn lơ lửng, đồng thời giảm hàm lượng dinh dưỡng như phốt pho và nitơ.
- In general, the effluent from tertiary filtration systems is able to meet the criteria set by EU Directive 2020/2184: 10 mg/L total suspended solids at discharge. / Nói chung, nước sau lọc bậc ba đáp ứng tiêu chuẩn theo Chỉ thị EU 2020/2184: TSS ≤ 10 mg/L tại điểm xả.

1.4. The utility of tertiary filtration / Lợi ích của Lọc Bậc Ba Nước Thải
We have seen that tertiary water filtration produces high quality water suitable for various applications. The main utilities of tertiary filtration of wastewater include the following: / Lọc bậc ba tạo ra nguồn nước chất lượng cao phù hợp cho nhiều mục đích. Các lợi ích chính gồm:
- The need to remove total suspended solids at advanced levels to improve the efficiency of downstream processes such as disinfection (avoiding excessive fouling of UV lamps). / Loại bỏ TSS ở mức cao để nâng cao hiệu quả của các bước xử lý tiếp theo như khử trùng (giảm đóng cặn trên đèn UV).
- Reducing the environmental impact of human activities on water resources and reducing pressure on natural water resources, including limiting eutrophication phenomena by removing nutrients from water (nitrogen and phosphorus). / Giảm tác động môi trường và giảm áp lực lên nguồn nước tự nhiên bằng cách hạn chế hiện tượng phú dưỡng (do loại bỏ nitơ và phốt pho).
- Compliance with national and international environmental regulations, which impose emission limits for certain chemical, physical and biological parameters of wastewater. / Đáp ứng các quy định môi trường quốc gia và quốc tế về giới hạn xả thải đối với các thông số hóa học, vật lý và sinh học.
- The reuse of treated water for non-potable purposes, both civil and industrial. Some examples: agricultural irrigation, road and vehicle washing, power generation, and the replenishment of process and cooling water. / Tái sử dụng nước đã xử lý cho các mục đích không uống được, cả dân dụng lẫn công nghiệp — ví dụ: tưới tiêu nông nghiệp, rửa đường và xe, sản xuất điện, cấp lại nước cho hệ thống công nghiệp và làm mát.

2. What is AFM®? / Vật liệu Xử Lý Nước Thải Bậc Ba AFM® là gì?
Municipal or industrial wastewater can contain high organic and bacteria load, which leads to biological growth in sand and other conventional filter media. This results in filter media clogging and channeling, requiring frequent backwashing including air scouring. / Nước thải đô thị hoặc công nghiệp có thể chứa tải lượng hữu cơ và vi khuẩn cao, dẫn đến sự phát triển sinh học trong cát và các vật liệu lọc truyền thống khác. Điều này gây tắc nghẽn vật liệu lọc và tạo đường dẫn nước (channeling), buộc phải rửa lọc thường xuyên, bao gồm cả sục khí.
Over time, filtration performance cannot be restored using backwash, leading to a reduced availability and frequent filter media replacement. / Theo thời gian, hiệu suất lọc không thể phục hồi chỉ bằng rửa ngược, làm giảm khả năng vận hành và cần thay thế vật liệu lọc thường xuyên.
AFM® replaces sand and other filter media in industrial and municipal wastewater treatment without the need for modifications. Substantial benefits are achieved using AFM®, including superior filtration efficiency (high TSS and bacteria removal), durability (stable filtration performance), cost-effectiveness (less disinfection chemical), and sustainability (reduced energy and media exchange rate). These advantages make AFM® an excellent choice for enhancing the performance and reliability of municipal sewage treatment systems using gravity or pressure media filtration processes. / AFM® thay thế cát và các vật liệu lọc khác trong xử lý nước thải công nghiệp và đô thị mà không cần cải tạo hệ thống. Việc sử dụng AFM® mang lại nhiều lợi ích đáng kể, bao gồm: hiệu suất lọc vượt trội (loại bỏ TSS và vi khuẩn cao), độ bền (hiệu suất ổn định), hiệu quả chi phí (giảm hóa chất khử trùng), và tính bền vững (giảm năng lượng và tỷ lệ thay vật liệu). Những ưu điểm này khiến AFM® trở thành lựa chọn tuyệt vời để nâng cao hiệu suất và độ tin cậy của các hệ thống xử lý nước thải đô thị dùng lọc bằng trọng lực hoặc lọc áp lực.

- AFM® is the best performing filter media on the market with a certified 1 micron filtration rate. / Vật liệu lọc AFM® là phương tiện lọc hoạt động tốt nhất trên thị trường với chất lượng nước sau lọc 1 micron được chứng nhận.
- AFM® is 100% bio-resistant: Prevents bacterial growth in the filter bed. / Vật liệu lọc AFM® có khả năng kháng sinh học 100%: Ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn trong bồn lọc.
- AFM® is a sustainable product made of recycled glass. / AFM® là một sản phẩm bền vững được làm từ thủy tinh tái chế.
- No biofouling and does not coagulate or experience transient channelling. / Không có cặn sinh học và không đông tụ hoặc tạo ra dòng chảy tạm thời.
- Predictable and repeatable performance. / Hiệu suất có thể dự đoán và lặp lại.
- Turbidity and TSS reduction better than 90%. / Độ đục và giảm TSS tốt hơn 90%
- Perfect for ferric removal as well as very good at removing phosphate and arsenic. / Hoàn hảo để loại bỏ sắt cũng như rất tốt trong việc loại bỏ phốt phát và asen
- AFM®ng is specifically adapted to removal of hydrophobic particles and will remove 94.6% of 1μ particles / AFM®ng được thiết kế đặc biệt để loại bỏ các hạt kỵ nước và sẽ loại bỏ 94,6% các hạt 1μ.

AFM® Activated Filter Media is a direct replacement for sand, doubling the performance of sandfilters without the need of additional investments in infrastructure. AFM® resists biofouling, biocoagulation and transient wormhole channeling of unfiltered water and outlasts all other filter media. / Vật liệu lọc kích hoạt AFM® là phương tiện thay thế trực tiếp cho Cát, tăng gấp đôi hiệu suất của bộ lọc cát mà không cần đầu tư thêm vào cơ sở hạ tầng. Vật liệu lọc AFM® chống bám bẩn sinh học, đông tụ sinh học và phân luồng lỗ sâu tạm thời của nước chưa lọc và tuổi thọ lâu hơn tất cả các vật liệu lọc khác.

AFM® is used in single or dual media filtration, with either gravity or pressure filters, for the treatment of ground, surface, sea and wastewater. Two different types of AFM® are produced in our factories: AFM® s (standard) and AFM® ng (next generation). Both products are exposed to a unique 3-step activation process to become biofouling-resistant and gains superior filtration properties. / AFM® được sử dụng trong hệ thống lọc một tầng hoặc hai tầng, bằng lọc trọng lực hoặc lọc áp lực, để xử lý nước ngầm, nước mặt, nước biển và nước thải. Hai loại AFM® khác nhau được sản xuất tại nhà máy của chúng tôi: AFM® s (standard) và AFM® ng (next generation). Cả hai sản phẩm đều trải qua quy trình kích hoạt 3 bước độc quyền, giúp chống bám bẩn sinh học (biofouling) và đạt được hiệu suất lọc vượt trội.

Dryden Aqua process solution / Giải Pháp Xử Lý Nước Thải từ Dryden Aqua
- Replacing quartz sand and gravel with AFM® Activated Filter Media / Thay thế cát và sỏi thạch anh bằng Vật liệu lọc kích hoạt AFM®
- AFM® is a bio resistant media with high surface oxidation potential / AFM® là vật liệu kháng sinh học có khả năng oxy hóa bề mặt cao.
- AFM® has a much lower organic fouling potential and filter performance remains very high over a long period of time. / AFM® có khả năng gây ô nhiễm hữu cơ thấp hơn nhiều và hiệu suất lọc vẫn rất cao trong thời gian dài.
- As a result of the high surface area and high filtration capacity, AFM® can effectively filter the secondary effluent to a level of less than 10 mg/l of TSS and BOD with out the use of coagulant or with a minimum dosed rate. / Nhờ diện tích bề mặt cao và khả năng lọc cao, AFM® có thể lọc nước thải thứ cấp một cách hiệu quả đến mức dưới 10 mg/l TSS và BOD mà không cần sử dụng chất keo tụ hoặc với liều lượng tối thiểu
- Total running costs (chemicals, wash water, energy, down time) are vastly reduced. / Tổng chi phí vận hành (hóa chất, nước rửa, năng lượng, thời gian ngừng hoạt động) giảm đáng kể.
- Air scouring is normally not required .This lowers investment cost. / Thông thường không cần phải sục khí. Điều này làm giảm chi phí đầu tư.
- The use of chlorine during regeneration is eliminated and total use of chlorine is reduced by up to 70%. / Việc sử dụng clo trong quá trình tái sinh được loại bỏ và tổng lượng clo sử dụng giảm tới 70%.
Sanitary waste water originating from household or commercial uses normally contain COD values of around 600-800 mg/l, BOD values of around 300-400 mg/l, TSS values of 100-200 mg/l, TKN values of around 100-200 mg/l and oil & grease values of around 300-400 mg/l. The raw water needs to be treated so it can be sent so to a nearby water source or can be reused, for example for irrigation. Criteria for water source disposal or for reuse for irrigation (limited or non limited) vary by country, but BOD level needs to be reduced to less than 10 mg/l and TSS level to less than 10 mg/l. There are also criteria for TKN, TP and so on. / Nước thải sinh hoạt có nguồn gốc từ sinh hoạt hoặc thương mại thường có giá trị COD khoảng 600-800 mg/l, giá trị BOD khoảng 300-400 mg/l, giá trị TSS khoảng 100-200 mg/l, giá trị TKN khoảng 100-200 mg/l và giá trị dầu mỡ khoảng 300-400 mg/l. Nước thô cần được xử lý để có thể đưa đến nguồn nước gần đó hoặc có thể được tái sử dụng, ví dụ như để tưới tiêu. Tiêu chí xử lý nguồn nước hoặc tái sử dụng để tưới tiêu (có giới hạn hoặc không giới hạn) khác nhau tùy theo quốc gia, nhưng mức BOD cần phải giảm xuống dưới 10 mg/l và mức TSS xuống dưới 10 mg/l. Ngoài ra còn có các tiêu chí cho TKN, TP, v.v.

3. AFM® for Phosphate Removal / Vật liệu lọc kích hoạt AFM® để loại bỏ phốt phát trong nước thải
Total phosphate analyses include phosphates in three forms; / Phân tích phốt phát tổng số bao gồm phốt phát ở ba dạng;
- 1. Soluble reactive phosphate is referred to as free phosphates or orthophosphates. / Phốt phát phản ứng hòa tan được gọi là phốt phát tự do hoặc orthophosphate.
- 2. Organic phosphates are found in plankton, algae and bacterial cell biomass. / Phốt phát hữu cơ được tìm thấy trong sinh vật phù du, tảo và tế bào vi khuẩn.
- 3. Inorganic phosphates bound up in rocks and minerals or, compounds such as struvite. / Phốt phát vô cơ liên kết trong đá và khoáng chất hoặc các hợp chất như struvite.

3.1. Points to consider: / Những điểm cần xem xét:
- "Mature" sand filters will perpetuate rather than reduce phosphate levels, as biological activity in sand filters is uncontrolled and bacterial cell biomass increases over time. / Bộ lọc cát “trưởng thành” sẽ tồn tại lâu dài chứ không làm giảm nồng độ phốt phát, do hoạt động sinh học trong bộ lọc cát không được kiểm soát và sinh khối tế bào vi khuẩn tăng theo thời gian.
- Aggressive use of ozone for sterilisation rather than flocculation will liberate organic phosphates into solution. / Việc sử dụng tích cực ozone để khử trùng thay vì tạo bông sẽ giải phóng photphat hữu cơ vào dung dịch.
- UV irradiation will lyse algal and bacterial cells with the same effect. / Chiếu tia UV sẽ làm tiêu hủy tế bào tảo và vi khuẩn với tác dụng tương tự.
- AFM®ng will provide stable fltration of 95% of particles >1μ and will remove a huge proportion of the organic phosphates that might otherwise be transformed into free phosphates. / AFM®ng sẽ cung cấp khả năng lọc ổn định cho 95% hạt >1μ và sẽ loại bỏ một tỷ lệ lớn photphat hữu cơ mà có thể được chuyển hóa thành photphat tự do.
- When coupled with pre-coagulation and flocculation, fltration effciency can be further improved to 0.1μ. / Khi kết hợp với quá trình tiền đông tụ và tạo bông, hiệu suất lọc có thể được cải thiện hơn nữa lên 0,1μ.
3.2. In summary, prevention is better than cure and phosphates management starts by effcient cropping of organics by good AFM® filtration. / Tóm lại, phòng bệnh hơn chữa bệnh và việc quản lý phốt phát bắt đầu bằng việc lọc hiệu quả các chất hữu cơ bằng quá trình lọc AFM® .
- Water treatment to remove Orthophosphates / Xử lý nước để loại bỏ Orthophosphate
- AFM® provides a sustainable and effcient primary means of removing phosphate from wastewater. / AFM® cung cấp giải pháp cơ bản bền vững và hiệu quả để loại bỏ phốt phát khỏi nước thải.
- Both Lanthanum and Ferric phosphates will rapidly clog any sand flter. As long as backwash protocols are respected with a slightly higher 45m/h backwash velocity for iron/phosphates removal, then AFM® will never clog. / Cả Lanthanum và Ferric photphat sẽ nhanh chóng làm tắc nghẽn mọi luồng cát. Miễn là các quy trình rửa ngược được tuân thủ với tốc độ rửa ngược cao hơn một chút là 45m/h để loại bỏ sắt/phốt phát thì AFM® sẽ không bao giờ bị tắc.

4. AFM® for parasitic egg removal from waste water and second use of water for irrigation / AFM® để loại bỏ trứng ký sinh khỏi nước thải và tái sử dụng để tưới tiêu
- Water can often contain parasites such as Cryptosporidium in drinking water, or nematodes including the human parasite Ascaris lumbricoides in wastewater. / Nước thường có thể chứa các ký sinh trùng như Cryptosporidium trong nước uống hoặc tuyến trùng bao gồm cả ký sinh trùng Ascaris lumbricoides ở người trong nước thải.
- Ascaris infects more than 2 billion people in the world, and is particularly acute and dangerous in the developing world among people that are weakened through poor nutrition or chronic illness. One of the main vectors for the spread of the parasite is the use of wastewater, which contains the parasitic eggs, for irrigation. / Giun đũa lây nhiễm cho hơn 2 tỷ người trên thế giới và đặc biệt cấp tính và nguy hiểm ở các nước đang phát triển ở những người bị suy yếu do dinh dưỡng kém hoặc mắc bệnh mãn tính. Một trong những phương tiện lây lan chính của ký sinh trùng là việc sử dụng nước thải có chứa trứng ký sinh để tưới tiêu.
- The parasite egg is large at 40 μ and easy to remove by AFM® tertiary treatment. Sand will also remove the eggs, but because sand suffers from bio-dynamic instability and transient wormhole channelling, the infections eggs will break through the filter. This may explain why almost 1% of the population in Europe and North America, also have the nematode infection. / Trứng ký sinh trùng lớn ở mức 40 μ và dễ dàng loại bỏ bằng phương pháp xử lý bậc ba AFM®. Cát cũng sẽ loại bỏ trứng, nhưng do cát chịu sự mất ổn định động lực sinh học và sự chuyển động tạm thời của lỗ sâu đục nên trứng nhiễm trùng sẽ lọt qua bộ lọc. Điều này có thể giải thích tại sao gần 1% dân số ở Châu Âu và Bắc Mỹ cũng bị nhiễm tuyến trùng.
- The parasite larvae infect your blood, internal organs and lungs, and then end up back in your intestine where they can grow up to 35cm in length. / Ấu trùng ký sinh lây nhiễm vào máu, các cơ quan nội tạng và phổi của bạn, sau đó quay trở lại ruột của bạn, nơi chúng có thể dài tới 35cm.

Case study: Kaipara District Council Location: Mangawhai, New Zealand
We have been monitoring water quality in Kaipara district in New Zealand since 2009. The municipal wastewater is treated by AFM® pressure filters operating at 20m/hr. There are Ascaris eggs in the wastewater, but none have been detected in the product water. The predictable high performance of AFM® has allowed the wastewater to be used for irrigation. / Chúng tôi đã theo dõi chất lượng nước tại quận Kaipara ở New Zealand từ năm 2009. Nước thải đô thị được xử lý bằng bộ lọc áp suất AFM® hoạt động ở tốc độ 20m/giờ. Có trứng giun đũa trong nước thải nhưng không phát hiện thấy trứng giun đũa trong nước sản phẩm. Hiệu suất cao có thể dự đoán được của AFM® đã cho phép sử dụng nước thải để tưới tiêu.

In addition to human parasitic nematodes, there are also nematodes that will infect plants. / Ngoài tuyến trùng ký sinh ở người, còn có tuyến trùng lây nhiễm sang cây trồng.
Waste water will contain heavy metals and metaloids such as hexavalent chromium and arsenic. AFM® is very good at removing these components. We have also shown that priority toxic chemicals tend to be hydrophobic and are adsorbed onto particles. AFM® is up to 10 times more efficient at removing these particles. It is essential that the water is of the highest standard to avoid accumulation of toxins in the plants and in the aquifer. AFM® provides a solution to these issues. / Nước thải sẽ chứa các kim loại nặng và các kim loại như crom hóa trị sáu và asen. AFM® rất giỏi trong việc loại bỏ các thành phần này. Chúng tôi cũng đã chỉ ra rằng các hóa chất độc hại ưu tiên có xu hướng kỵ nước và được hấp phụ lên các hạt. AFM® hiệu quả hơn gấp 10 lần trong việc loại bỏ các hạt này. Điều cần thiết là nước phải đạt tiêu chuẩn cao nhất để tránh tích tụ chất độc trong cây và trong tầng ngậm nước. AFM® cung cấp giải pháp cho những vấn đề này.

5. Applications & Benefits of AFM® use in Water Treatment / Ứng dụng & Lợi ích của việc sử dụng AFM® trong Xử Lý Nước
AFM® will not support bacterial growth thereby improving pH stability Sand flters are enclosed vessels and the available oxygen in the circulating water is insuffcient to satisfy the needs of the autotrophic bacterial nitrifcation process. Available oxygen is consumed and, a reduction in pH is therefore inevitable. This initial reduction in pH then triggers a cascade effect that results in anaerobia in the flter bed and colonisation by unhealthy heterotrophs that exert even further downward pressure on pH. This process may take 3 to 6 months (depending on temperature and load) before it starts to impact on system performance but, it is inevitable in any sand flter. / Vật liệu lọc kích hoạt AFM® với khả năng kháng sinh học tự nhiên do đó cải thiện độ ổn định pH Bể lọc cát và lượng oxy có sẵn trong nước không đủ để đáp ứng nhu cầu của quá trình nitrat hóa vi khuẩn tự dưỡng. Lượng oxy sẵn có được tiêu thụ và do đó việc giảm độ pH là không thể tránh khỏi. Sự giảm độ pH ban đầu này sau đó gây ra hiệu ứng tầng dẫn đến tình trạng yếm khí trong lớp đệm và sự xâm chiếm của các vi sinh vật dị dưỡng không lành mạnh, gây áp lực làm giảm độ pH hơn nữa. Quá trình này có thể mất từ 3 đến 6 tháng (tùy thuộc vào nhiệt độ và tải trọng) trước khi bắt đầu ảnh hưởng đến hiệu suất hệ thống, nhưng đó là điều không thể tránh khỏi ở bất kỳ bồn lọc cát nào.

5.1. AFM®ng Grade 1 filtration performance / Hiệu suất lọc của vật liệu AFM®ng Grade 1
AFM®ng Grade 1 removes 95% of all particles down to 1µ .Through it's hydrophobic surface property, AFM®ng is best suited for the removal of higher load of fine particles as well as removal of all hydrophobic non-polar contaminants such as organics, lipids/fats/oils, pharmaceuticals and microplastics with or without the use of flocculants. Coagulation and flocculation can further enhance filtration performance. / AFM®ng Grade 1 loại bỏ 95% tất cả các hạt xuống còn 1µ. Nhờ đặc tính bề mặt kỵ nước, AFM®ng phù hợp nhất để loại bỏ lượng hạt mịn cao hơn cũng như loại bỏ tất cả các chất gây ô nhiễm không phân cực kỵ nước như chất hữu cơ , lipid/mỡ/dầu, dược phẩm và hạt vi nhựa có hoặc không sử dụng chất keo tụ. Keo tụ và keo tụ có thể nâng cao hơn nữa hiệu suất lọc.
Filtration of water with low TDS (<50mg/l), low Calcium hardness (<20mg/l) and low alkalinity (<50mg/l) is always challenging. AFM®ng offers here a signifcant performance advantage in soft water over sand and AFM®s (standard). When used in conjunction with good coagulation and flocculation it offers exceptional performance removing particles down to 0.1µ. / Lọc nước có chỉ số TDS thấp (<50mg/l), độ cứng Canxi thấp (<20mg/l) và độ kiềm thấp (<50mg/l) luôn là một thách thức. AFM®ng cung cấp ở đây một lợi thế hiệu suất đáng kể trong nước mềm so với cát và AFM®s (tiêu chuẩn). Khi được sử dụng kết hợp với quá trình đông tụ và keo tụ tốt, nó mang lại hiệu suất vượt trội loại bỏ các hạt nhỏ tới 0,1µ.


AFM®s (Standard) Grade 1 & Grade 0 filtration performance / AFM®s (Tiêu chuẩn) Hiệu suất lọc Grade 1 & Grade 0
- AFM®s Grade 1 and Grade 0 are robust and stable, bio-resistant general purpose fltration media with a 20 year performance track record. / AFM®s Grade 1 và Grade 0 là phương tiện lọc đa năng mạnh mẽ và ổn định, kháng sinh học với hồ sơ theo dõi hiệu suất 20 năm.

Coagulants and flocculants to improve filtration performance / Chất keo tụ châm vào nước đầu vào để cải thiện hiệu suất lọc
When AFM®ng or AFM®s Grade 1 is used with organic coagulants such as PAC (Poly-Aluminium Chloride) or FeCl3 (Ferric-Chloride) or polymeric cationic or anionic flocculants, the performance and ability to remove fine particles such as fine organic or inorgaic particles is greatly enhanced. AFM®ng and AFM®s Grade 1 can therefore be used to provide an effective Cryptosporidium oocysts barrier up to 20m/h - 8 gpm/ft2. / Khi AFM®ng hoặc AFM®s Grade 1 được sử dụng với các chất keo tụ hữu cơ như PAC (Poly-Aluminium Chloride) hoặc FeCl3 (Ferric-Clorua) hoặc các chất keo tụ cation hoặc anion polyme, thì hiệu suất và khả năng loại bỏ các hạt mịn như chất hữu cơ mịn hoặc các hạt vô cơ được tăng cường rất nhiều. Do đó, AFM®ng và AFM®s Grade 1 có thể được sử dụng để cung cấp hàng rào ngăn cản hợp bào Cryptosporidium hiệu quả lên đến 20m/h - 8 gpm/ft2.

5.2. Reduced water consumption during backwash / Giảm lượng nước tiêu thụ trong quá trình rửa ngược
Due to sand's density and the biological fouling that takes place in a sand filter, backwash flows of 50 to 60m/h (m3/m2/h) are required to effectively fluidise any sand bed to evacuate material trapped during the filtration phase. / Do mật độ của cát và sự tắc nghẽn sinh học xảy ra trong bồn lọc cát, dòng rửa ngược cần thiết kế với vận tốc từ 50 đến 60m/h để làm sạch lớp cát lọc.

AFM® is less dense than sand and is bio-resistant. No bacteria => no biofilm => the media remains fluid => more effcient evacuation of >95% of particles during backwash. This is achieved with as little as 50% of the water required to backwash sand. / Vật liệu lọc kích hoạt AFM® ít đậm đặc hơn cát và có khả năng kháng sinh học. Không có vi khuẩn => không có biofilm => môi trường vẫn ở dạng lỏng => làm sạch vật liệu lọc >95% trong quá trình rửa ngược. Điều này đạt được chỉ với 50% lượng nước cần thiết so với rửa ngược bồn lọc cát thông thường.
5.3. Reduced energy consumption / Giảm tiêu thụ năng lượng
Typical sand filter pressure loss throughout the run phase will be 0.3 - 1 Bar. This compares with 0.2 - 0.5 Bar max for AFM®.This equates an extra 2 - 3m of head and a substantial annual running cost. Pressure loss will also increase dramatically once sand media starts to clog. / Tổn thất áp suất điển hình của bộ lọc cát trong suốt giai đoạn chạy sẽ là 0,3 - 1 Bar. Điều này so sánh với mức tối đa 0,2 - 0,5 Bar của AFM®. Điều này tương đương với việc tăng thêm 2 - 3 m cột nước và chi phí vận hành hàng năm tăng đáng kể. Tổn thất áp suất cũng sẽ tăng lên đáng kể khi vật liệu cát bắt đầu bị tắc.
5.4. Your benefits at a glance / Ưu điểm khi sử dụng vật liệu lọc nước kích hoạt AFM®
- Crystal clear water. / Nước sau xử lý trong hơn so với lọc cát
- Direct replacement for sand in any type of sand filter / Thay thế trực tiếp cát trong bất kỳ loại bình lọc cát nào.
- Doubles the filtration performance of a sand filter by way of a simple media change / Tăng gấp đôi hiệu suất lọc của bộ lọc cát bằng cách thay đổi vật liệu lọc đơn giản.
- AFM® removes particles up to 1µm as well as dissolved organic components, hydrocarbons and micro-plastics / Vật liệu AFM® loại bỏ các hạt có kích thước lên đến 1µm cũng như các thành phần hữu cơ hòa tan, hydrocacbon và vi nhựa
- Highly improved SDI when used in the pre-treatment to reverse osmosis desalination process / SDI sau lọc AFM thấp hơn khi được sử dụng trong tiền xử lý cho hệ thống RO (so với tiền xử lý lọc cát)
- Bio-resistant, will not support bacterial growth => no biofilm formation on AFM® surface / Kháng sinh học, không tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển => không hình thành màng sinh học trên bề mặt AFM®
- Upt to 50% reduction in backwash water consumption / Giảm tới 50% lượng nước rửa ngược
- Lower chlorine consumption. / Sử dụng clo để khử trùng nước thấp hơn (do không cần clo để khử trùng mảng bám vi sinh vào vật liệu lọc).
- No chlorine smell and up to 50% less THMs. / Không có mùi clo và ít THM hơn tới 50%.
- The risk of infections by bacteria and parasites such as Legionella, Pseudomonas and Cryptosporidium is reduced to an absolute minimum. / Nguy cơ nhiễm trùng do vi khuẩn và ký sinh trùng như Legionella, Pseudomonas và Cryptosporidium được giảm đến mức tối thiểu.
- AFM® market proven performance >15 years without media replacement. AFM® outlasts all other filter media. / Hiệu suất đã được chứng minh trên thị trường AFM® >15 năm mà không cần thay thế vật liệu lộc. Vật liệu AFM® vượt trội hơn tất cả các vật liệu lọc khác.
- Manufactured to a precise specification under ISO-9001-2015 / Được sản xuất theo tiêu chuẩn ISO-9001-2015
- NSF-61 certified for use in drinking water treatment / NSF-61 được chứng nhận sử dụng trong xử lý nước uống
- HACCP certified for food & beverage production / Chứng nhận HACCP cho sản xuất thực phẩm & đồ uống
5.5. AFM® - The best filtration requires the best filter media! / AFM® - Quá trình lọc nước tốt nhất đòi hỏi vật liệu lọc tốt nhất!
AFM® Activated Filter Media is a direct replacement for sand, doubling the performance of sand filters without the need of additional investments in infrastructure. / Vật liệu lọc kích hoạt AFM® là vật liệu thay thế trực tiếp cho cát thạch anh, tăng gấp đôi hiệu suất của bộ lọc cát mà không cần đầu tư thêm vào cơ sở hạ tầng (như bồn lọc lớn hơn, nhiều vật liệu hơn, diện tích lắp đặt và đường ống lớn hơn...).
AFM® is a highly engineered product manufactured from a specific glass type, processed to obtain the optimum particle size and shape. It is then exposed to a 3-step activation process to become self-sterilizing and to acquire superior adsorption properties. / AFM® là một sản phẩm kỹ thuật cao được sản xuất từ một loại thủy tinh đặc biệt, được xử lý để thu được kích thước và hình dạng hạt tối ưu. Sau đó, nó được tiếp xúc với quy trình kích hoạt 3 bước để trở nên tự khử trùng và thu được các đặc tính hấp phụ vượt trội.

Self sterilizing surface: AFM® is 100% bio-resistant, prevents channeling and the biological conversion from urea to ammonia in the filter bed responsible for the toxic chlorine smells (trichloramines). / Bề mặt tự khử trùng: AFM® có khả năng kháng sinh học 100%, ngăn chặn sự phân kênh và quá trình chuyển đổi sinh học từ urê thành amoniac trong lớp lọc gây ra mùi clo độc hại (trichloramines).
Superior adsorption properties: : The surface area of AFM® is strongly increased and becomes hydrophobic (water-repellent) to filter particles down to 1 micron and to remove about 50% more organic substances from the water than sand and other glass filter media, thus reducing the formation of harmful THMs including chloroform by up to 50%. / Đặc tính hấp phụ vượt trội: Diện tích bề mặt của AFM® được tăng lên mạnh mẽ và trở nên kỵ nước (không thấm nước) để lọc các hạt nhỏ tới 1 micron và loại bỏ khoảng 50% chất hữu cơ khỏi nước so với cát và các phương tiện lọc thủy tinh khác, do đó giảm sự hình thành các THM có hại bao gồm chloroform tới 50%.
2.6. Where can you use AFM®? / Bạn có thể sử dụng AFM® ở đâu?
You can use AFM®, without any change in infrastructure, ... / Bạn có thể sử dụng AFM® mà không cần thay đổi cơ sở hạ tầng, ...
- ...in every filter that is running with Sand or Glassand / ...trong mọi bộ lọc đang chạy với Cát hoặc Cát Thủy Tinh
- ...for natural pools / ...đối với hồ bơi tự nhiên
- ...for salt water pools /...cho hồ nước mặn
- ...with every oxidation method / ... với mọi phương pháp oxy hóa
- ...at all temperatures / ...ở mọi nhiệt độ
- Drinking water: ferric, manganese, arsenic, chromium, TBT and a range of heavy metals and priority chemicals / Lọc Nước uống: lọc sắt, mangan, asen, crom, TBT và nhiều loại kim loại nặng, hóa chất ưu tiên
- Filtration prior to membranes and desalination: filtration performance at least twice as good as sand, in most cases the SDI (Silt Density index) will be reduced to under 3 / Lọc trước màng RO: hiệu suất lọc tốt hơn ít nhất gấp đôi so với cát, trong hầu hết các trường hợp, chỉ số SDI (chỉ số tỷ trọng bùn) sẽ giảm xuống dưới 3
- Swimming pool water: private, public, water parks and large scale lido systems / Nước hồ bơi: tư nhân, công cộng, công viên nước ...
- Aquarium Life Support systems: marine and freshwater system, as well as marine mammal and bird systems / Hệ thống lọc Thủy cung: lọc nước biển và nước ngọt...
- Tertiary treatment of waste water: municipal and well as industrial waste water, AFM does not biofoul so it is perfect for these applications / Xử lý nước thải bậc 3: nước thải đô thị và nước thải công nghiệp, AFM không tạo cặn sinh học nên rất phù hợp cho các ứng dụng này
During the manufacturing process, AFM® is exposed on two locations to temperatures over 500oC. The product is cleaned and sterilised, with organics are reduced to less than 50 g/mt. / Trong quá trình sản xuất, AFM® tiếp xúc ở hai vị trí với nhiệt độ trên 500oC. Sản phẩm được làm sạch và khử trùng, với các chất hữu cơ được giảm xuống dưới 50 g/tấn.

• Với cấu trúc đặc biệt các giá thể vi sinh Hel-X Chip tạo môi trường lý tưởng cho các vi khuẩn trong quá trình
Anammox phát triển bám dính lên bề mặt và bên trong các lỗ rỗng. Màng vi sinh có thể kết hợp xử lý cả quá
trình hiếu khí (Aerobic) và thiếu khí (Anoxic), giúp cho quá trình xử lý: COD, BOD, Amoni… với tải trọng cao và
đặc biệt xử lý Amoni hiệu quả hơn các giá thể MBBR khác.
• Các vi sinh vật bám dính trên giá thể Hel-X Chip có khả năng chịu sốc tải tốt hơn. Với diện tích bề mặt
3000m2/m3 => giá thể vi sinh Hel-X Chip tạo ra mật độ vi sinh xử lý trong mỗi đơn vị thể tích cao hơn so với
Bể Aerotank thông thường, giúp tiết kiệm thể tích bể xử lý và hiệu quả xử lý chất hữu cơ cao hơn so với công
nghệ truyền thống.
• Dễ kiểm soá hệ thống, co thể bổ sung gia thể Hel-X Chip tương ứng với tải trọng ô nhiễm va lưu lượng nước
thải. Trường hợp tăng công suất hoặc tải trọng hệ thống lên 50%, chỉ cần bổ sung gia thể Hel-X Chip và bể
sinh học ma không cần mở rộng thể tíh bể sinh học.
• Tiế kiệ 30- 40% thể tíh bể so với công nghệ bù hoạt tíh thông thường.
