Description
• Với cấu trúc đặc biệt các giá thể vi sinh Hel-X Chip tạo môi trường lý tưởng cho các vi khuẩn trong quá trình
Anammox phát triển bám dính lên bề mặt và bên trong các lỗ rỗng. Màng vi sinh có thể kết hợp xử lý cả quá
trình hiếu khí (Aerobic) và thiếu khí (Anoxic), giúp cho quá trình xử lý: COD, BOD, Amoni… với tải trọng cao và
đặc biệt xử lý Amoni hiệu quả hơn các giá thể MBBR khác.
• Các vi sinh vật bám dính trên giá thể Hel-X Chip có khả năng chịu sốc tải tốt hơn. Với diện tích bề mặt
3000m2/m3 => giá thể vi sinh Hel-X Chip tạo ra mật độ vi sinh xử lý trong mỗi đơn vị thể tích cao hơn so với
Bể Aerotank thông thường, giúp tiết kiệm thể tích bể xử lý và hiệu quả xử lý chất hữu cơ cao hơn so với công
nghệ truyền thống.
• Dễ kiểm soá hệ thống, co thể bổ sung gia thể Hel-X Chip tương ứng với tải trọng ô nhiễm va lưu lượng nước
thải. Trường hợp tăng công suất hoặc tải trọng hệ thống lên 50%, chỉ cần bổ sung gia thể Hel-X Chip và bể
sinh học ma không cần mở rộng thể tíh bể sinh học.
• Tiế kiệ 30- 40% thể tíh bể so với công nghệ bù hoạt tíh thông thường.
VẬT LIỆU LỌC NƯỚC _ VẬT LIỆU LỌC XỬ LÝ NƯỚC AFM - UK
AFM® Activated Filter Media (certified 1 micron filtration, lọc Sắt + Mangan...)

Xuất xứ: DRYDEN - UK (sản xuất tại nhà máy tại Scotland)
Model: AFM®-ng Grade 1, AFM®-ng Grade 2, AFM®-ng DIN Grade, AFM®-s Grade 3
Download links: Brochue Vật liệu lọc nước AFM®, cho Xử lý Nước
Download links: Brochue Vật liệu lọc nước AFM®, cho Lọc Hồ Bơi
Download links: Brochure tiếng việt Vật liệu lọc AFM®
Công ty Môi Trường Hành Trình Xanh hân hạnh là nhà nhập khẩu và phân phối chính thức Vật liệu lọc Nước _ Vật Liệu Lọc Xử Lý Nước AFM - UK tại Việt Nam. Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm và dịch vụ tốt nhất tới Quý Khách hàng.
AFM® is manufactured by upcycling post-consumer green and brown glass bottles. AFM® is verified, by IFTS, to double the performance of sand filters without the need for additional investments in infrastructure. / AFM® được sản xuất bằng cách tái chế chai thủy tinh xanh và nâu sau tiêu dùng. AFM® đã được IFTS chứng nhận có khả năng tăng gấp đôi hiệu suất của thiết bị lọc cát mà không cần đầu tư thêm vào cơ sở hạ tầng.
1. What is AFM®? / Vật liệu lọc Nước AFM® là gì?
- AFM® is the best performing filter media on the market with a certified 1 micron filtration rate. / Vật liệu lọc AFM® là phương tiện lọc hoạt động tốt nhất trên thị trường với chất lượng nước sau lọc 1 micron được chứng nhận.
- AFM® is 100% bio-resistant: Prevents bacterial growth in the filter bed. / Vật liệu lọc AFM® có khả năng kháng sinh học 100%: Ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn trong bồn lọc.
- AFM® is a sustainable product made of recycled glass. / AFM® là một sản phẩm bền vững được làm từ thủy tinh tái chế.

AFM is an Activated Filter Media, manufactured and activated by Dryden Aqua under ISO procedures to have a high negative zeta potential and catalytic self sterilizing properties. AFM is manufactured from reprocessed glass, but it is not a basic crushed glass filter media. / AFM là vật liệu lọc kích hoạt (Activated Filter Media), được Dryden Aqua sản xuất và kích hoạt theo quy trình ISO, nhằm tạo ra điện thế zeta âm cao và khả năng tự xúc tác – tự khử trùng. AFM được sản xuất từ thủy tinh tái chế, nhưng không phải là vật liệu lọc thủy tinh nghiền thông thường.
We have a basic crushed glass filter media product available for low end applications. AFM is a highly processed product which has been tested by independent UK Government laboratories and the water industry and has been certified safe for all water filtration applications. / Chúng tôi có sản phẩm thủy tinh nghiền cơ bản cho các ứng dụng cấp thấp. Tuy nhiên, AFM là sản phẩm xử lý chuyên sâu, đã được kiểm nghiệm bởi các phòng thí nghiệm của Chính phủ Anh và ngành nước, và được chứng nhận an toàn cho mọi ứng dụng lọc nước.

Filter sand has by-passed the regulations because it was in use before the regulations were in place. However man made filtration products are not exempt, and AFM is the only filtration media that is in compliance with the regulations and is safe to use for applications such as drinking water, swimming pools and aquaria. / Cát lọc đã được sử dụng từ lâu trước khi các quy định được ban hành nên được miễn trừ. Ngược lại, các vật liệu lọc nhân tạo không được miễn trừ, và AFM là vật liệu lọc duy nhất tuân thủ đầy đủ quy định, an toàn cho nước uống, hồ bơi và hồ cá.
A basic crushed glass product does not have the surface active properties, there will be a hydraulic lenses effect which leads to channeling, there are also serious health implications for the public and contractors from using a basic crushed glass product. Dryden Aqua have completed a 1.2 million Euro Research Project in co-operation with the European Commission under the Life Environment initiative to solve these problems. / Sản phẩm thủy tinh nghiền cơ bản không có đặc tính bề mặt hoạt động, gây ra hiện tượng “thấu kính thủy lực” dẫn đến tạo kênh nước (channeling). Ngoài ra, nó còn có rủi ro sức khỏe nghiêm trọng đối với người sử dụng và nhà thầu. Dryden Aqua đã thực hiện dự án nghiên cứu trị giá 1,2 triệu Euro hợp tác với Ủy ban Châu Âu theo chương trình Life Environment để giải quyết các vấn đề này.
AFM® Activated Filter Media is a direct replacement for sand, doubling the performance of sandfilters without the need of additional investments in infrastructure. AFM® resists biofouling, biocoagulation and transient wormhole channeling of unfiltered water and outlasts all other filter media. / Vật liệu lọc kích hoạt AFM® là phương tiện thay thế trực tiếp cho Cát, tăng gấp đôi hiệu suất của bộ lọc cát mà không cần đầu tư thêm vào cơ sở hạ tầng. Vật liệu lọc AFM® chống bám bẩn sinh học, đông tụ sinh học và phân luồng lỗ sâu tạm thời của nước chưa lọc và tuổi thọ lâu hơn tất cả các vật liệu lọc khác.

AFM® is used in single or dual media filtration, with either gravity or pressure filters, for the treatment of ground, surface, sea and wastewater. Two different types of AFM® are produced in our factories: AFM® s (standard) and AFM® ng (next generation). Both products are exposed to a unique 3-step activation process to become biofouling-resistant and gains superior filtration properties. / AFM® được sử dụng trong hệ thống lọc một tầng hoặc hai tầng, bằng lọc trọng lực hoặc lọc áp lực, để xử lý nước ngầm, nước mặt, nước biển và nước thải. Hai loại AFM® khác nhau được sản xuất tại nhà máy của chúng tôi: AFM® s (standard) và AFM® ng (next generation). Cả hai sản phẩm đều trải qua quy trình kích hoạt 3 bước độc quyền, giúp chống bám bẩn sinh học (biofouling) và đạt được hiệu suất lọc vượt trội.

1.1. Biofouling-resistant surface / Bề mặt chống bám bẩn sinh học (Biofouling-resistant surface)
- Does not support bacterial growth, eliminates clumping and channeling. / Không hỗ trợ sự phát triển của vi khuẩn, loại bỏ hiện tượng vón cục và tạo dòng chảy rãnh (channeling).
- Reduces backwash water up to 50%, improving operation cost savings (OPEX). / Giảm lượng nước rửa ngược (backwash) lên đến 50%, giúp tiết kiệm chi phí vận hành (OPEX).
- Activated surface area amplifies catalytic reactions, generating free radicals to avoid biofouling on the AFM®’s surface. / Diện tích bề mặt đã được hoạt hóa giúp tăng cường các phản ứng xúc tác, tạo ra các gốc tự do nhằm ngăn ngừa hiện tượng bám bẩn sinh học trên bề mặt AFM®.

Unique 100% bio-resistant filter media. One of the main differences between AFM® and other filter media such as sand and crushed glass is its bio-resistance. When in contact with water flowing through the filter, a small amount of free radicals (O. and OH.) are formed on the surface of the grains. Thanks to their strong oxidation potential, free radicals protect AFM® from colonisation by bacteria and fully prevent the formation of bioflm / Phương tiện lọc kháng sinh học 100% độc đáo. Một trong những điểm khác biệt chính giữa AFM® và các phương tiện lọc khác như cát và thủy tinh nghiền là khả năng kháng sinh học của nó. Khi tiếp xúc với nước chảy qua bộ lọc, một lượng nhỏ các gốc tự do (O. và OH.) được hình thành trên bề mặt của các hạt. Nhờ khả năng oxy hóa mạnh, các gốc tự do bảo vệ AFM® khỏi sự xâm nhập của vi khuẩn và ngăn chặn hoàn toàn sự hình thành màng sinh học.
- Chlorine 50 ppm can not penetrate the biofilm, if it is suffciently stable to protect the bacteria / Chlorine 50 ppm không thể thấm qua màng sinh học, nếu nó đủ ổn định để bảo vệ vi khuẩn
- Bacteria secrete a mucus (biofilm) to protect themselves against chlorine oxidation / Vi khuẩn tiết ra chất nhầy (màng sinh học) để bảo vệ bản thân khỏi quá trình oxy hóa clo

- Sand Filter: After 6 – 12 months, biofilm on the sand has developed to a degree where the grains stick together, forming clumps and causing channelling of the filter bed that reduce fltration performance. / Bộ Lọc Cát thông thường: Sau 6 – 12 tháng, màng sinh học trên cát đã phát triển đến mức các hạt dính lại với nhau, tạo thành cục và gây ra sự phân nhánh của lớp lọc làm giảm hiệu suất lọc.
- Filtration performance with AFM® is predictable, reliable, and remains stable over the years. There is no possibility of unfltered water. / Hiệu suất lọc với AFM® có thể dự đoán được, đáng tin cậy và duy trì ổn định qua nhiều năm. Không có khả năng nước không đạt chất lượng.

1.2. Increased surface area / Tăng diện tích bề mặt (Increased surface area)
- The high surface area provides for the superior mechanical filtration properties and enhances adsorption of fine particles. / Diện tích bề mặt lớn mang lại khả năng lọc cơ học vượt trội và tăng cường hấp phụ các hạt mịn.
- Consistent particle size distribution, shape, sphericity, effective size and uniformity coefficient for outstanding hydraulic properties. / Kích thước hạt đồng đều, hình dạng, độ tròn và hệ số đồng nhất ổn định tạo ra các đặc tính thủy lực xuất sắc.
- Provides consistent >1 micron nominal particle filtration performance up to 98% and a life cycle >10 years. There will be no reduction in performance or AFM® properties when the media is backwashed at a rate that fluidises the bed by a minimum of 20% for a period of 5 minutes or until the water runs clear. AFM® installed on systems 20 years ago is still performing to specification. / Đảm bảo hiệu suất lọc danh định >1 micron lên đến 98% và tuổi thọ >10 năm. Hiệu suất không bị suy giảm và tính chất của AFM® không thay đổi khi vật liệu được rửa ngược với tốc độ làm tầng hạt giãn nở tối thiểu 20% trong 5 phút hoặc cho đến khi nước rửa ngược trong. AFM® được lắp đặt trên các hệ thống cách đây 20 năm vẫn hoạt động đúng theo các thông số kỹ thuật ban đầu.

1.3. Additional information: What is AFM® activation? / Thông tin bổ sung: Kích hoạt AFM® là gì?
AFM® activation is a patent protected 3-stage process during which the surface structure of the glass is changed at a molecular level. Glass is an aluminosilicate, the activation process uses the existing properties of the glass which is why Dryden Aqua only use green container glass. In addition the production process enhances the glass’ properties by: / Kích hoạt AFM® là quy trình 3 giai đoạn được bảo vệ bằng sáng chế, trong đó cấu trúc bề mặt của kính được thay đổi ở cấp độ phân tử. Thủy tinh là một aluminosilicate, quá trình kích hoạt sử dụng các đặc tính hiện có của thủy tinh, đó là lý do tại sao Dryden Aqua chỉ sử dụng thủy tinh đựng màu xanh lá cây. Ngoài ra, quy trình sản xuất nâng cao các đặc tính của kính bằng cách:
1. Increasing its catalytic properties / Tăng tính chất xúc tác của nó
2. Controlling its surface charge density / Kiểm soát mật độ điện tích bề mặt
3. Increasing its surface area / Tăng diện tích bề mặt
1.4. AFM® performance / Hiệu suất lọc bằng Vật Liệu Lọc Kích Hoạt AFM®
Filtration performance of AFM versus Sand at 20m/hr without flocculation / Hiệu suất lọc của AFM so với cát ở tốc độ 20 m/giờ mà không sử dụng keo tụ


AFM®ng or AFM®s Grade 1 can be used with organic coagulants such as PAC (Poly-Aluminium Chloride), FeCl3 (Ferric-Chloride) or polymeric cationic or anionic flocculants to further improve fine particles removal performance and to provide an effective Cryptosporidium oocysts barrier up to 20m/h / AFM®ng hoặc AFM®s cấp độ 1 có thể được sử dụng kết hợp với các chất keo tụ hữu cơ như PAC (Poly-Aluminium Chloride), FeCl₃ (Ferric Chloride) hoặc các polymer flocculant cation/anionic để cải thiện hơn nữa khả năng loại bỏ hạt mịn, đồng thời tạo hàng rào hiệu quả đối với nang Cryptosporidium ở tốc độ lọc lên đến 20 m/giờ.
Note: In case of TSS >30 ppm or a turbidity >10NTU, the use of an Anthracite layer on top of the AFM® bed may be considered to extend the run phase between backwash. / Lưu ý: Trong trường hợp TSS > 30 ppm hoặc độ đục > 10 NTU, có thể xem xét bổ sung một lớp Anthracite phía trên lớp AFM® để kéo dài thời gian vận hành trước khi cần rửa ngược.

2. Applications & Benefits of AFM® use in Water Treatment / Ứng dụng & Lợi ích của việc sử dụng AFM® trong Xử Lý Nước
AFM® will not support bacterial growth thereby improving pH stability Sand flters are enclosed vessels and the available oxygen in the circulating water is insuffcient to satisfy the needs of the autotrophic bacterial nitrifcation process. Available oxygen is consumed and, a reduction in pH is therefore inevitable. This initial reduction in pH then triggers a cascade effect that results in anaerobia in the flter bed and colonisation by unhealthy heterotrophs that exert even further downward pressure on pH. This process may take 3 to 6 months (depending on temperature and load) before it starts to impact on system performance but, it is inevitable in any sand flter. / Vật liệu lọc kích hoạt AFM® với khả năng kháng sinh học tự nhiên do đó cải thiện độ ổn định pH Bể lọc cát và lượng oxy có sẵn trong nước không đủ để đáp ứng nhu cầu của quá trình nitrat hóa vi khuẩn tự dưỡng. Lượng oxy sẵn có được tiêu thụ và do đó việc giảm độ pH là không thể tránh khỏi. Sự giảm độ pH ban đầu này sau đó gây ra hiệu ứng tầng dẫn đến tình trạng yếm khí trong lớp đệm và sự xâm chiếm của các vi sinh vật dị dưỡng không lành mạnh, gây áp lực làm giảm độ pH hơn nữa. Quá trình này có thể mất từ 3 đến 6 tháng (tùy thuộc vào nhiệt độ và tải trọng) trước khi bắt đầu ảnh hưởng đến hiệu suất hệ thống, nhưng đó là điều không thể tránh khỏi ở bất kỳ bồn lọc cát nào.
With AFM's resitenace to bacteria growth, bacteria cannot settle and as long as our backwash protocols are respected, there is no colonisation of the flter, no bioflm development, no increase in oxygen demand, and no pressure on pH. / Với khả năng kháng lại sự phát triển của vi khuẩn của AFM, vi khuẩn không thể lắng xuống và miễn là các quy trình rửa ngược của chúng tôi được tôn trọng thì sẽ không có sự xâm chiếm của màng sinh học, không cần tăng nhu cầu oxy và không gây áp lực lên độ pH.

2.1. AFM® is not glass sand! / AFM® không phải là cát thủy tinh!
Difference to other glass media on the market: / Sự khác biệt với các vật liệu thủy tinh khác trên thị trường:
- Activation - During the production process the raw AFM® goes through a three-step chemical and thermal Activation Process. The Activation is the reason for it's bio-resistance and its amazing filtration performance. / Kích hoạt - Trong quá trình sản xuất, AFM® thô trải qua Quy trình Kích hoạt hóa học và nhiệt gồm ba bước. Kích hoạt là lý do cho khả năng kháng sinh học và hiệu suất lọc tuyệt vời của nó.
- Raw Material - We only use green and brown glass because white glass does not contain the metal oxides necessary to be activated. Green and brown glass carry a charge that is strongly increased during the activation. / Nguyên liệu - Chúng tôi chỉ sử dụng thủy tinh màu xanh lá cây và nâu vì thủy tinh trắng không chứa các oxit kim loại cần thiết để kích hoạt. Thủy tinh xanh lục và nâu mang điện tích tăng mạnh trong quá trình kích hoạt.
- Production - Dryden Aqua is a manufacturer of filter media made of glass - other competitors are glass recycling companies that sell their "waste". Our production is likely the most sophisticated and sustainable glass processing factory in the world. We optimised every part to produce the best material available, with the best shape and size for our applications. We ensure that our product has no sharp edges that can injure you or damage the filter. / Sản xuất - Dryden Aqua là nhà sản xuất vật liệu lọc làm bằng thủy tinh - các đối thủ cạnh tranh khác là các công ty tái chế thủy tinh bán "rác thải" của họ. Nhà máy sản xuất của chúng tôi có thể là nhà máy chế biến thủy tinh phức tạp và bền vững nhất trên thế giới. Chúng tôi đã tối ưu hóa mọi bộ phận để tạo ra vật liệu tốt nhất hiện có, với hình dạng và kích thước phù hợp nhất cho các ứng dụng của khách hàng. Chúng tôi đảm bảo rằng sản phẩm của chúng tôi không có cạnh sắc có thể làm bạn bị thương hoặc làm hỏng bộ lọc.
Efficiency - Due to the mentioned points we are able to produce a material that filters 20 times smaller particles than sand or any competitive product. This is proven by the independent laboratory IFTS in France: / Hiệu quả - Do các điểm đã đề cập, chúng tôi có thể sản xuất vật liệu lọc và lọc các hạt nhỏ hơn 20 lần so với cát hoặc bất kỳ sản phẩm cạnh tranh nào. Điều này được chứng minh bởi phòng thí nghiệm độc lập IFTS ở Pháp:


- AFM®ng: Filters 95% of all particles down to 1 micron. / AFM®ng: Lọc 95% tất cả các hạt xuống còn 1 micron.
- Sand: Filters 95% of all particles down to 20 microns. / Cát: Lọc 95% tất cả các hạt nhỏ tới 20 micron.
- Glassand: Filters 95% of all particles >25 microns. / Glassand: Lọc 95% tất cả các hạt >25 micron.
2.2. Reduced water consumption during backwash / Giảm lượng nước tiêu thụ trong quá trình rửa ngược
Due to sand's density and the biological fouling that takes place in a sand filter, backwash flows of 50 to 60m/h (m3/m2/h) are required to effectively fluidise any sand bed to evacuate material trapped during the filtration phase. / Do mật độ của cát và sự tắc nghẽn sinh học xảy ra trong bồn lọc cát, dòng rửa ngược cần thiết kế với vận tốc từ 50 đến 60m/h để làm sạch lớp cát lọc.
However, even at these flows, research has shown that a maximum of only 77% waste evacuation from the surface layers is achieved (Assessment methodology of backwash in pressurised sand flters, Fábio P. de Deus et.al.). To achieve a 15% bed expansion, as required to effectively remove the 77% debris levels, a flow of 70m/h is required (Study of the performance of Rapid sand flters after backwashing by Raw Water, Ahmed Fadel, et al.). Bacterial settlement is quickly followed by biofilm development which binds sand grains and prevents effective backwashing. / Tuy nhiên, ngay cả khi thiết kế vận tốc rửa ngược lọc cát từ 50 đến 60m/h này, nghiên cứu đã chỉ ra rằng chỉ đạt được tỷ lệ làm sạch lọc cát tối đa là 77% khỏi các lớp bề mặt (Phương pháp đánh giá hiện tượng rửa ngược trong bộ lọc cát điều áp, Fábio P. de Deus và cộng sự). Để đạt được mức mở rộng lớp 15%, theo yêu cầu để loại bỏ hiệu quả mức mảnh vụn 77%, cần vận tốc rửa ngược cát đến 70m/h (Study of the performance of Rapid sand flters after backwashing by Raw Water, Ahmed Fadel, et al.). Sự lắng đọng vi khuẩn nhanh chóng được theo sau bởi sự phát triển của bioflim liên kết các hạt cát và ngăn chặn quá trình rửa ngược hiệu quả.

AFM® is less dense than sand and is bio-resistant. No bacteria => no biofilm => the media remains fluid => more effcient evacuation of >95% of particles during backwash. This is achieved with as little as 50% of the water required to backwash sand. / Vật liệu lọc kích hoạt AFM® ít đậm đặc hơn cát và có khả năng kháng sinh học. Không có vi khuẩn => không có biofilm => môi trường vẫn ở dạng lỏng => làm sạch vật liệu lọc >95% trong quá trình rửa ngược. Điều này đạt được chỉ với 50% lượng nước cần thiết so với rửa ngược bồn lọc cát thông thường.
For many systems, especially in closed systems where salt is lost in backwash, Backwash water savings result in substantial water and salt cost savings. / Đối với nhiều hệ thống, đặc biệt là trong các hệ thống khép kín nơi muối bị thất thoát trong quá trình rửa ngược, việc tiết kiệm nước rửa ngược sẽ giúp tiết kiệm đáng kể chi phí nước và muối.
Backwash velocity is the key to performance of any media flter and AFM® will provide a signifcant performance advantage over sand or non-activated crushed glass media. Even in systems where backwash flows are compromised AFM will still perform substantially better than all other media. / Tốc độ rửa ngược là chìa khóa cho hiệu suất của bất kỳ bộ lọc vật liệu nào và AFM® sẽ mang lại lợi thế hiệu suất đáng kể so với vật liệu cát hoặc thủy tinh nghiền không hoạt tính. Ngay cả trong các hệ thống mà dòng rửa ngược bị lỗi, AFM vẫn sẽ hoạt động tốt hơn đáng kể so với tất cả các phương tiện khác.
2.3. Reduced energy consumption / Giảm tiêu thụ năng lượng
As media bed filters start to capture particulates, the pressure differential between inlet and outlet increases, and this differential results in an increased energy consumption. AFM® captures particles not only by mechanical entrapment, but also by loose electrostatic and Hydrophobic adhesion of particles to the glass surface. As a result, filtered particles are retained throughout the bed and there is less pressure loss, while achieving more filtration of fines. The absence of bioflm and resultant clogging ensures that the pressure differential range remains consistent throughout AFM®'s 15 to 20 year lifespan. / Khi các bộ lọc tầng trung gian bắt đầu thu giữ các hạt, chênh lệch áp suất giữa đầu vào và đầu ra tăng lên và sự chênh lệch này dẫn đến mức tiêu thụ năng lượng tăng lên. AFM® thu giữ các hạt không chỉ bằng cách bẫy cơ học mà còn bằng sự bám dính tĩnh điện và kỵ nước lỏng lẻo của các hạt với bề mặt kính. Kết quả là, các hạt đã lọc được giữ lại trên toàn bộ lớp và ít bị mất áp suất hơn, đồng thời đạt được hiệu quả lọc mịn cao hơn. Việc không có màng sinh học và hiện tượng tắc nghẽn đảm bảo rằng phạm vi chênh lệch áp suất vẫn ổn định trong suốt vòng đời từ 15 đến 20 năm của AFM®.
Typical sand filter pressure loss throughout the run phase will be 0.3 - 1 Bar. This compares with 0.2 - 0.5 Bar max for AFM®.This equates an extra 2 - 3m of head and a substantial annual running cost. Pressure loss will also increase dramatically once sand media starts to clog. / Tổn thất áp suất điển hình của bộ lọc cát trong suốt giai đoạn chạy sẽ là 0,3 - 1 Bar. Điều này so sánh với mức tối đa 0,2 - 0,5 Bar của AFM®. Điều này tương đương với việc tăng thêm 2 - 3 m cột nước và chi phí vận hành hàng năm tăng đáng kể. Tổn thất áp suất cũng sẽ tăng lên đáng kể khi vật liệu cát bắt đầu bị tắc.

2.4. Your benefits at a glance / Ưu điểm khi sử dụng vật liệu lọc nước kích hoạt AFM®
- Crystal clear water, up to 80% better performance than sand. / Nước sau xử lý trong hơn so với lọc cát, hiệu quả cao hơn cát tới 80%
- Direct replacement for sand in any type of sand filter / Thay thế trực tiếp cát trong bất kỳ loại bình lọc cát nào.
- Doubles the filtration performance of a sand filter by way of a simple media change / Tăng gấp đôi hiệu suất lọc của bộ lọc cát bằng cách thay đổi vật liệu lọc đơn giản.
- AFM® removes particles up to 1µm as well as dissolved organic components, hydrocarbons and micro-plastics / Vật liệu AFM® loại bỏ các hạt có kích thước lên đến 1µm cũng như các thành phần hữu cơ hòa tan, hydrocacbon và vi nhựa
- Highly improved SDI when used in the pre-treatment to reverse osmosis desalination process / SDI sau lọc AFM thấp hơn khi được sử dụng trong tiền xử lý cho hệ thống RO (so với tiền xử lý lọc cát)
- Bio-resistant, will not support bacterial growth => no biofilm formation on AFM® surface / Kháng sinh học, không tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển => không hình thành màng sinh học trên bề mặt AFM®

- Up to 50% reduction in backwash water consumption / Giảm tới 50% lượng nước rửa ngược
- Reduce pumping costs ( lower delta P) / Giảm chi phí bơm (giảm ΔP)
- Lower chlorine consumption. / Sử dụng clo để khử trùng nước thấp hơn (do không cần clo để khử trùng mảng bám vi sinh vào vật liệu lọc).
- No chlorine smell and up to 50% less THMs. / Không có mùi clo và ít THM hơn tới 50%.
- Filter performance is stable and predictable / Hiệu suất lọc ổn định và dự đoán được
- The risk of infections by bacteria and parasites such as Legionella, Pseudomonas and Cryptosporidium is reduced to an absolute minimum. / Nguy cơ nhiễm trùng do vi khuẩn và ký sinh trùng như Legionella, Pseudomonas và Cryptosporidium được giảm đến mức tối thiểu.
- AFM® market proven performance >15 years without media replacement. AFM® outlasts all other filter media. / Hiệu suất đã được chứng minh trên thị trường AFM® >15 năm mà không cần thay thế vật liệu. Vật liệu AFM® vượt trội hơn tất cả các vật liệu lọc khác.
- Manufactured to a precise specification under ISO-9001-2015 / Được sản xuất theo tiêu chuẩn ISO-9001-2015
- NSF-61 certified for use in drinking water treatment / NSF-61 được chứng nhận sử dụng trong xử lý nước uống
- HACCP certified for food & beverage production / Chứng nhận HACCP cho sản xuất thực phẩm & đồ uống
- Provides quick return on investment / Thu hồi vốn nhanh, trung bình khoảng 3 năm.
2.5. AFM® CERTIFICATIONS / Các chứng nhận cho vật liệu lọc AFM
- AFM® complies with EN17978, glass granulates, for treatment of water for human consumption
- AFM® complies with the Directive (EU) 2020/2184 on the quality of water intended for human consumption
- AFM® is approved in UK under regulation 31 of the Water Supply (Water Quality) regulations 2016 (as amended)
- AFM® is certified by WQA to NSF/ANSI/CAN 50 and NSF/ANSI/CAN 61 & 372 Drinking Water Systems Components
- AFM® is approved in Switzerland according to drinking water ordinace (TBDV) Annex 4, paragraph 4
- AFM® is produced under certified HACCP principles for use in food and beverage production
- Dryden Aqua is certified to integrated management control systems ISO-9001, ISO-14001, ISO-45001
- EN-12902 and EN-12904 compliant.
- IFTS (Institute of Filtration and Techniques of Separation) independently
3. Where can you use AFM®? / Ứng dụng Vật Liệu Lọc Kích Hoạt AFM®
You can use AFM®, without any change in infrastructure, ... / Bạn có thể sử dụng AFM® mà không cần thay đổi cơ sở hạ tầng, ...
- ...in every filter that is running with Sand or Glassand / ...trong mọi bộ lọc đang chạy với Cát hoặc Cát Thủy Tinh
- ...for natural pools / ...đối với hồ bơi tự nhiên
- ...for salt water pools /...cho hồ nước mặn
- ...with every oxidation method / ... với mọi phương pháp oxy hóa
- ...at all temperatures / ...ở mọi nhiệt độ
- Drinking water: ferric, manganese, arsenic, chromium, TBT and a range of heavy metals and priority chemicals / Lọc Nước uống: lọc sắt, mangan, asen, crom, TBT và nhiều loại kim loại nặng, hóa chất ưu tiên
- Filtration prior to membranes and desalination: filtration performance at least twice as good as sand, in most cases the SDI (Silt Density index) will be reduced to under 3 / Lọc trước màng RO: hiệu suất lọc tốt hơn ít nhất gấp đôi so với cát, trong hầu hết các trường hợp, chỉ số SDI (chỉ số tỷ trọng bùn) sẽ giảm xuống dưới 3
- Swimming pool water: private, public, water parks and large scale lido systems / Nước hồ bơi: tư nhân, công cộng, công viên nước ...
- Aquarium Life Support systems: marine and freshwater system, as well as marine mammal and bird systems / Hệ thống lọc Thủy cung: lọc nước biển và nước ngọt...
- Tertiary treatment of waste water: municipal and well as industrial waste water, AFM does not biofoul so it is perfect for these applications / Xử lý nước thải bậc 3: nước thải đô thị và nước thải công nghiệp, AFM không tạo cặn sinh học nên rất phù hợp cho các ứng dụng này
4. AFM® Filter loading, commissioning and decommissioning / Tải, vận hành và ngừng hoạt động bộ lọc AFM®
4.1. Filter bed depth and type of filter / Độ sâu của giường lọc và loại bộ lọc
The depth of the filter bed is a function of the filter design. We recommend the use of flters from reputable manufacturers that are in compliance with the German DIN standard but AFM® may be used in any type of sand filter. / Độ sâu của lớp lọc là một chức năng của thiết kế bộ lọc. Chúng tôi khuyên bạn nên sử dụng bộ lọc từ các nhà sản xuất có uy tín tuân thủ tiêu chuẩn DIN của Đức nhưng AFM® có thể được sử dụng trong bất kỳ loại bộ lọc cát nào.
• Vertical pressure filters. / Bộ lọc áp lực dọc.
• Horizontal pressure filters. / Bộ lọc áp suất ngang.
• RGF - rapid gravity filters. / RGF - bộ lọc trọng lực nhanh.
• Moving bed sand flters with vertical up-flow or down-flow mode. / Bộ lọc cát di chuyển với chế độ dòng chảy lên hoặc xuống thẳng đứng.
Filter bed depth may range from 500mm to 1500mm (20" - 60"). If the filter complies to German DIN, it will have a bed depth from 1200mm to 1500mm (48" - 60"). /Độ sâu của lớp lọc có thể nằm trong khoảng từ 500mm đến 1500mm (20" - 60"). Nếu bộ lọc tuân theo tiêu chuẩn DIN của Đức, nó sẽ có độ sâu đáy từ 1200mm đến 1500mm (48" - 60").
There will be a variation in quality and performance of different types and manufacturers of filters. Regarding fltration and backwash performance, vertical filters are always better than horizontal filters, and filters with a nozzle distribution plate are preferred over laterals. / Sẽ có sự khác biệt về chất lượng và hiệu suất của các loại và nhà sản xuất bộ lọc khác nhau. Về hiệu suất lọc và rửa ngược, các bộ lọc dọc luôn tốt hơn các bộ lọc ngang và các bộ lọc có tấm phân phối vòi phun được ưu tiên hơn các bộ lọc bên.

4.2. How to fill and commissioning your filter / Cách điền và vận hành bộ lọc của bạn
- Before the first layers of filter media are introduced via the top access port, it is best to half fll the flter with water. This helps to prevent damage to the laterals or the nozzle distribution plate by the falling media. / Trước khi các lớp vat65 liệu lọc đầu tiên được đưa vào bồn lọc, tốt nhất là đổ nước vào đầy một nửa bồn lọc. Điều này giúp tránh làm hỏng các mặt bên hoặc tấm phân phối hoặc vòi phun do vật liệu lọc rơi xuống.
- The larger grades are added frist. AFM layering details in horizontal, vertical and rapid gravity filters. For filters with laterals, we recommend covering the laterals with Grade 3 to allow an equal water distribution. / Các lớp lớn hơn được thêm vào đầu tiên. Chi tiết phân lớp AFM trong các bộ lọc trọng lực ngang, dọc và nhanh. Đối với các bộ lọc có các ống thu nước xung quanh, chúng tôi khuyên bạn nên phủ các ống thu nước xung quanh bằng Lớp 3 để cho phép phân phối nước đồng đều.

- After the addition of each layer, it is important to make sure that the AFM® is evenly distributed and the bed is flat. Once all the AFM® layers are in place, perform a backwash at the recommended backwash flow rate. Continue to backwash until the water runs clear out of the filter. / Sau khi thêm từng lớp, điều quan trọng là phải đảm bảo rằng AFM® được phân bố đều và lớp nền bằng phẳng. Khi tất cả các lớp AFM® đã được đặt đúng vị trí, hãy tiến hành rửa ngược với tốc độ dòng chảy ngược được khuyến nghị. Tiếp tục rửa ngược cho đến khi nước chảy ra khỏi bộ lọc.
- After the backwashing is completed, the AFM® should be rinsed to drain until the required water quality is achieved. The filter may be switched to filtration mode once the rinsing is completed. / Sau khi hoàn thành quá trình rửa ngược, AFM® phải được rửa sạch để ráo nước cho đến khi đạt được chất lượng nước yêu cầu. Bộ lọc có thể được chuyển sang chế độ lọc sau khi quá trình súc rửa hoàn tất.

- The bed is now ready for service, however before going online with a drinking water network, it is good practice to conduct a water analysis to verify quality is in line with corresponding drinking water regulation. / Bồn lọc hiện đã sẵn sàng để phục vụ. Tuy nhiên, trước khi kết nối trực tuyến với mạng lưới nước uống, bạn nên tiến hành phân tích nước để xác minh chất lượng có phù hợp với quy định về nước uống tương ứng hay không.
- If AFM®-ng is used it is required to wet the hydrophobic surface. This requires AFM®-ng to be fully submerged in water and soaked overnight (>12h) prior to frst backwash. Optionally the AFM®-ng can be rinsed to drain for >10min at >15m/h or >30min at 5m/h linear flow velocity. After the wetting proceed continue to backwash(s) until the backwash water runs clear out of the filter. / Nếu sử dụng AFM®-ng, cần phải làm ướt bề mặt kỵ nước. Điều này yêu cầu AFM® -ng phải được ngâm hoàn toàn trong nước và ngâm qua đêm (>12 giờ) trước khi rửa ngược lần đầu tiên. Tùy chọn AFM®-ng có thể được rửa sạch để ráo nước trong >10 phút ở tốc độ >15m/h hoặc >30 phút ở tốc độ dòng chảy tuyến tính 5m/h. Sau khi làm ướt, tiến hành tiếp tục (các) rửa ngược cho đến khi nước rửa ngược chảy ra khỏi bộ lọc.

4.3. Standard mixed bed layering with AFM®ng Grade 1 and Grade 2 / Lớp phủ hỗn hợp tiêu chuẩn với AFM®ng Lớp 1 và Lớp 2
The best overall AFM® filtration performance is achieved when AFM®ng Grade 1 and AFM®ng Grade 2 is combined in a mixed bed layering. This allows to reach a high particle retention capacity at lowest differential pressure (energy saving) and optimized backwash performance due to improved flter bed expansion at lower backwash velocity (energy and water savings). / Hiệu suất lọc AFM® tổng thể tốt nhất đạt được khi AFM®ng Lớp 1 và AFM®ng Lớp 2 được kết hợp trong một lớp giường hỗn hợp. Điều này cho phép đạt được khả năng giữ lại hạt cao ở áp suất chênh lệch thấp nhất (tiết kiệm năng lượng) và hiệu suất rửa ngược được tối ưu hóa do độ giãn nở của lớp màng lọc được cải thiện ở tốc độ rửa ngược thấp hơn (tiết kiệm năng lượng và nước).
Depending on total flter media height the below AFM®ng or AFM®s layering is recommended. / Tùy thuộc vào tổng chiều cao của vật liệu lọc, nên sử dụng phân lớp AFM®ng hoặc AFM®s bên dưới.

5. Standard mixed bed layering with AFM®ng Grade 1 and Grade 2 / Lớp phủ hỗn hợp tiêu chuẩn với AFM®ng Grade 1 and Grade 2
The best overall AFM® filtration performance is achieved when AFM®ng Grade 1 and AFM®ng Grade 2 is combined in a mixed bed layering. This allows to reach a high particle retention capacity at lowest differential pressure (energy saving) and optimized backwash performance due to improved flter bed expansion at lower backwash velocity (energy and water savings). / Hiệu suất lọc AFM® tổng thể tốt nhất đạt được khi AFM®ng Grade 1 và AFM®ng Grade 2 được kết hợp trong một lớp hỗn hợp. Điều này cho phép đạt được khả năng giữ lại hạt cao ở áp suất chênh lệch thấp nhất (tiết kiệm năng lượng) và hiệu suất rửa ngược được tối ưu hóa do độ giãn nở của lớp lọc được cải thiện ở tốc độ rửa ngược thấp hơn (tiết kiệm năng lượng và nước).
Depending on total filter media height the below AFM®ng or AFM®s layering is recommended. / Tùy thuộc vào tổng chiều cao của vật liệu lọc, khuyến nghị phân lớp AFM®ng hoặc AFM®s bên dưới.

5.1. AFM® Pressure Filter, Calculation of bed depth allowing for expansion / Bồn lọc AFM®, Tính toán độ sâu của lớp lọc AFM
Filters must allow suffcient height above the filter bed to allow for media expansion during backwash plus some freeboard to avoid loss of media. / Các bồn lọc phải cho phép có đủ chiều cao phía trên của lớp lọc để cho phép mở rộng vật liệu lọc trong quá trình rửa ngược cộng với một số ván tự do để tránh mất phương tiện.
The following formula can be used to calculate the allowable AFM bed depth in order to avoid media loss. To calculate the filter bed depth and consider the bed expansion during backwash, measure the distance from laterals or nozzle plate to top collector (TC) and deduct 17.5% required free-board from the measured distance. This is to prevent the loss of media during backwash. The free-board is the free space of the expanded filter bed to the top collector (TC) during backwash Bed depth does not include media in the bottom of the filter, below the laterals. / Công thức sau đây có thể được sử dụng để tính độ sâu giường (độ sâu phần lớp vật liệu lọc) AFM cho phép nhằm tránh mất vật liệu lọc. Để tính toán độ sâu của lớp lọc và xem xét độ giãn nở của lớp trong quá trình rửa ngược, hãy đo khoảng cách từ các mặt bên bồn lọc hoặc đầu thu nước đến bộ thu nước trên cùng của bồn lọc (TC) và trừ 17,5% bề mặt trống cần thiết từ khoảng cách đo được. Điều này là để tránh làm mất vật liệu lọc trong quá trình rửa ngược. Free-board là không gian trống của cột lọc mở rộng đến bộ thu trên cùng (TC) trong quá trình rửa ngược, Độ sâu của lớp vật liệu lọc không bao gồm vật liệu ở dưới cùng của bộ lọc (bên dưới các mặt bên cột lọc).

Filter bed calculation example: / Ví dụ tính toán giường lọc (chiều cao lớp lọc):
- TC of 1.6m from nozzle plate to top collector
- 20% backwash bed expansion for AFM®
TC x 0.825 (17.5% freeboard) / 1.2 (20% bed expansion) = Bed Depth (BD)
Bed Depth (BD) = (1.6m x 0.825) / 1.2 = 1.1m
Simple rule to calculate TC by expanded media bed height and free board Calculate bed depth (BD) + 20% bed expansion and add a 200mm free-board to avoid loss of media during backwash. / Quy tắc đơn giản để tính toán TC bằng chiều cao của vật liệu lọc (BD) + 20% độ mở rộng của lớp lọc và thêm 200mm để tránh mất phương tiện trong quá trình rửa ngược.

5.2. AFM® dual-media beds - Anthracite & Activated Carbon / Vật Liệu Lọc AFM kết hợp với Than Antraxit hoặc Than Hoạt Tính
It is not recommended to use other media as the supporting layer as these will allow for bacterial growth on it and compromise the anti-bacterial benefits of using the AFM® above it / Không khuyến khích sử dụng các vật liệu lọc khác làm lớp đỡ, vì chúng có thể tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển và làm giảm hiệu quả kháng khuẩn của lớp AFM® phía trên.
Anthracite may be used on top of the AFM® to extend the filtration period between backwashs and allow the AFM® to cope with high loadings of solids (>30ppm TSS). A layer of ca. 200mm Granulated Activated Carbon (GAC) may be used on top of the AFM® for de-chlorination, de-colourisation and dissolved organics removal. GAC is not used for suspended solids removal. / Anthracite có thể được sử dụng ở phía trên AFM® để kéo dài thời gian lọc giữa các lần rửa ngược và giúp AFM® xử lý tải trọng chất rắn cao (>30 ppm TSS). Một lớp than hoạt tính dạng hạt (GAC) dày khoảng 200 mm cũng có thể được bố trí phía trên AFM® để khử clo, khử màu và loại bỏ chất hữu cơ hòa tan. GAC không được sử dụng để loại bỏ chất rắn lơ lửng.

Anthracite, or other porous media may be used with AFM® in a dual or multi-media layered filter bed. The choice of media depends upon the water treatment application, filtrate quality to be achieved and operational requirements (filtration and backwash velocities, backwash cycles, etc.) / Anthracite hoặc các vật liệu xốp khác có thể sử dụng cùng với AFM® trong cấu hình lọc hai lớp hoặc đa lớp. Việc lựa chọn vật liệu phụ thuộc vào ứng dụng xử lý nước, chất lượng nước sau lọc cần đạt và các yêu cầu vận hành (tốc độ lọc và rửa ngược, chu kỳ rửa ngược, v.v.)
AFM® offers exceptional performance in particle filtration. Under heavy suspended solids (TSS) load >30mg/l it is recommended to use a layer of Anthracite on top of the AFM® to provide a longer run phase between backwashes, a 100mm to 250mm layer of Anthracite is recommended using following Anthracite particle size/ grade: / AFM® mang lại hiệu suất vượt trội trong việc lọc hạt. Khi tải trọng TSS cao >30 mg/l, khuyến nghị sử dụng một lớp Anthracite phía trên AFM® để kéo dài thời gian vận hành trước khi rửa ngược. Khuyến nghị sử dụng lớp Anthracite dày 100 mm đến 250 mm với kích thước/loại hạt như sau:
- AFM® Grade 1 + 1.2 to 2.5mm or 0.8 to 1.6mm Anthracite
- AFM® Grade 0 + 0.8 to 1.6mm Anthracite

6. AFM® filtration performance / Hiệu suất lọc của vật liệu lọc AFM®
• AFM® Grade 0, has a particle size of 0.25 to 0.50mm is used for fine particle removal and/or if backwash velocity is below 30m/h (12gpm/ft2). / AFM® Lớp 0, có kích thước hạt từ 0,25 đến 0,50mm được sử dụng để loại bỏ hạt mịn và/hoặc nếu tốc độ rửa ngược dưới 30m/h (12gpm/ft2).
• AFM®s (standard) Grade 1 has a particle size 0.4 to 0.8mm is used for heavy metalsl removal (Fe, Mn, As). It is very effcient in removing positively charged contaminants when water hardness is >50ppm as CaCO3. Very soft water can lead to reduced fltration performance which is also valid for other filter media such as sand. / AFM®s (tiêu chuẩn) Grade 1 có kích thước hạt 0,4 đến 0,8mm dùng để loại bỏ kim loại nặng (Fe, Mn, As). Nó rất hiệu quả trong việc loại bỏ các chất gây ô nhiễm tích điện dương khi độ cứng của nước >50ppm như CaCO3. Nước rất mềm có thể dẫn đến giảm hiệu suất lọc nước, điều này cũng có giá trị đối với các phương tiện lọc khác như cát.
• AFM®ng Grade 1 has a particle size distribution of 0.4 to 0.8mm. It is especially effcient in removing organic contaminants, oils/fats, pharmaceuticals and microplastics in both hard and soft water. / AFM®ng Grade 1 có phân bố kích thước hạt từ 0,4 đến 0,8mm. Nó đặc biệt hiệu quả trong việc loại bỏ các chất gây ô nhiễm hữu cơ, dầu/mỡ, dược phẩm và hạt vi nhựa trong cả nước cứng và nước mềm.
6.1. AFM®ng Grade 1 filtration performance / Hiệu suất lọc của vật liệu AFM®ng Grade 1
AFM®ng Grade 1 removes 95% of all particles down to 1µ .Through it's hydrophobic surface property, AFM®ng is best suited for the removal of higher load of fine particles as well as removal of all hydrophobic non-polar contaminants such as organics, lipids/fats/oils, pharmaceuticals and microplastics with or without the use of flocculants. Coagulation and flocculation can further enhance filtration performance. / AFM®ng Grade 1 loại bỏ 95% tất cả các hạt xuống còn 1µ. Nhờ đặc tính bề mặt kỵ nước, AFM®ng phù hợp nhất để loại bỏ lượng hạt mịn cao hơn cũng như loại bỏ tất cả các chất gây ô nhiễm không phân cực kỵ nước như chất hữu cơ , lipid/mỡ/dầu, dược phẩm và hạt vi nhựa có hoặc không sử dụng chất keo tụ. Keo tụ và keo tụ có thể nâng cao hơn nữa hiệu suất lọc.
Filtration of water with low TDS (<50mg/l), low Calcium hardness (<20mg/l) and low alkalinity (<50mg/l) is always challenging. AFM®ng offers here a signifcant performance advantage in soft water over sand and AFM®s (standard). When used in conjunction with good coagulation and flocculation it offers exceptional performance removing particles down to 0.1µ. / Lọc nước có chỉ số TDS thấp (<50mg/l), độ cứng Canxi thấp (<20mg/l) và độ kiềm thấp (<50mg/l) luôn là một thách thức. AFM®ng cung cấp ở đây một lợi thế hiệu suất đáng kể trong nước mềm so với cát và AFM®s (tiêu chuẩn). Khi được sử dụng kết hợp với quá trình đông tụ và keo tụ tốt, nó mang lại hiệu suất vượt trội loại bỏ các hạt nhỏ tới 0,1µ.

AFM®s (Standard) Grade 1 & Grade 0 filtration performance / AFM®s (Tiêu chuẩn) Hiệu suất lọc Grade 1 & Grade 0
- AFM®s Grade 1 and Grade 0 are robust and stable, bio-resistant general purpose fltration media with a 20 year performance track record. / AFM®s Grade 1 và Grade 0 là phương tiện lọc đa năng mạnh mẽ và ổn định, kháng sinh học với hồ sơ theo dõi hiệu suất 20 năm.

- AFM®s Grade 1 is preferably used between water flow velocities from with 95% of all particles removed down to 4μ (independently verifed by IFTS). It is best suited for the removal of positively charged contaminants such as heavy metals and in conjunction with coagulation and flocculation for removal of organics and negatively charged contaminants. / AFM®s Grade 1 tốt nhất nên được sử dụng giữa các vận tốc dòng chảy của nước với 95% tất cả các hạt được loại bỏ xuống còn 4μ (được kiểm chứng độc lập bởi IFTS). Nó phù hợp nhất để loại bỏ các chất gây ô nhiễm tích điện dương như kim loại nặng và kết hợp với quá trình đông tụ và keo tụ để loại bỏ các chất hữu cơ và chất gây ô nhiễm tích điện âm.

- AFM®s Grade 0 removes >98% of all particles down to 1μ (independent verifed by IFTS). It can be used as an effective Cryptosporidium oocysts barrier (log 3 reduction). We do not generally recommend the use of flocculants in combination with AFM® Grade 0 as this may block the top surface and reduce fltration performance. / AFM®s Grade 0 loại bỏ >98% tất cả các hạt xuống còn 1μ (được kiểm chứng độc lập bởi IFTS). Nó có thể được sử dụng như một rào cản hiệu quả đối với kén hợp tử Cryptosporidium (giảm log 3). Chúng tôi thường không khuyến nghị sử dụng chất keo tụ kết hợp với AFM® Lớp 0 vì điều này có thể chặn bề mặt trên cùng và làm giảm hiệu suất lọc.

Coagulants and flocculants to improve filtration performance / Chất keo tụ châm vào nước đầu vào để cải thiện hiệu suất lọc
When AFM®ng or AFM®s Grade 1 is used with organic coagulants such as PAC (Poly-Aluminium Chloride) or FeCl3 (Ferric-Chloride) or polymeric cationic or anionic flocculants, the performance and ability to remove fine particles such as fine organic or inorgaic particles is greatly enhanced. AFM®ng and AFM®s Grade 1 can therefore be used to provide an effective Cryptosporidium oocysts barrier up to 20m/h - 8 gpm/ft2. / Khi AFM®ng hoặc AFM®s Grade 1 được sử dụng với các chất keo tụ hữu cơ như PAC (Poly-Aluminium Chloride) hoặc FeCl3 (Ferric-Clorua) hoặc các chất keo tụ cation hoặc anion polyme, thì hiệu suất và khả năng loại bỏ các hạt mịn như chất hữu cơ mịn hoặc các hạt vô cơ được tăng cường rất nhiều. Do đó, AFM®ng và AFM®s Grade 1 có thể được sử dụng để cung cấp hàng rào ngăn cản hợp bào Cryptosporidium hiệu quả lên đến 20m/h - 8 gpm/ft2.

