Description
MÀNG LỌC NANO XỬ LÝ NƯỚC THẢI
LOẠI BỎ: CHẤT HỮU CƠ, KIM LOẠI NẶNG, ĐỘ MÀU, VI KHUẨN...

Nhà sản xuất: 3E Memtech - Singapore
Model: 3ENF-01, 3ENF-05, 3ENF-10, 3ENF-20, 3ENF-40, 3ENF-60, 3ENF-80, 3ENF-90
Download catalogue Màng Lọc Nano Tái Sử Dụng Nước Thải 3E Memtech
Công ty Môi Trường Hành Trình Xanh hân hạnh là nhà nhập khẩu và phân phối sản phẩm Màng Lọc Nano Xử Nước Thải _ 3E Memtech tại Việt Nam. Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm và dịch vụ tốt nhất tới Quý Khách hàng.
1. Introduction of 3E Memtech / Giới thiệu về Công ty 3E Memtech
3E Memtech specializes in advanced hollow fiber membrane separation materials and water purification solutions, delivering stable, reliable, energy-efficient, and durable performance. Its innovative hollow fiber nanofiltration (NF) membrane represents a major breakthrough—being the world’s first ultra-low-energy membrane achieving full molecular weight range separation with customizable salt rejection, high-temperature operation capability, and exceptional oxidation/solvent/acid/alkali/fouling resistance.This unique combination effectively addresses limitations of conventional membrane technologies. / 3E Memtech chuyên về vật liệu màng phân tách sợi rỗng tiên tiến và các giải pháp xử lý nước, mang lại hiệu suất ổn định, tin cậy, tiết kiệm năng lượng và có độ bền cao. Công nghệ màng nanofiltration (NF) sợi rỗng của công ty là một bước đột phá lớn trong ngành màng lọc. Đây là màng NF siêu tiết kiệm năng lượng đầu tiên trên thế giới, có khả năng phân tách trên toàn dải phân tử (molecular weight range) với các đặc điểm nổi bật:

- Khả năng loại bỏ muối (salt rejection) có thể tùy chỉnh theo yêu cầu.
- Hoạt động được ở nhiệt độ cao.
- Khả năng chống oxy hóa vượt trội.
- Chịu được dung môi hữu cơ.
- Chịu được môi trường axit và kiềm.
- Khả năng chống bám bẩn (fouling resistance) rất tốt.
- Sự kết hợp độc đáo này giúp khắc phục hiệu quả những hạn chế của các công nghệ màng truyền thống.

- High water recover rate: Up to 90% with lower osmotic pressure resistance / Chi phí đầu tư hệ thống thấp: Vận hành ở áp suất thấp và không cần hệ thống tiền lọc màng phức tạp.
- Lower system setup cost: Low pressure without pre-filtration system / Áp suất vận hành thấp, tiền xử lý đơn giản.
- Lower energy consumption: Low operation pressure / Tiêu thụ năng lượng thấp: Áp suất vận hành thấp giúp giảm điện năng sử dụng.
- Smaller footprint: No membrance pre filtration system required / Diện tích lắp đặt nhỏ: Không cần hệ thống tiền xử lý bằng màng trước khi đưa nước vào màng NF.
- High chlorine, alkaline & acidic resistance: High chlorine, alkaline & acidic resistance: Selective layer material property / Khả năng chịu clo, axit và kiềm cao: Nhờ đặc tính vật liệu của lớp màng phân tách.
- Less maintenance: Low pressure, system is not easy to damage / Ít bảo trì: Hệ thống vận hành áp suất thấp nên ít bị hư hỏng thiết bị.
- Less fouling: Very hydrophilic and dense selective layer / Ít bám bẩn màng (Fouling): Lớp màng phân tách có tính ưa nước (hydrophilic) cao và cấu trúc đặc.
- Less scaling: Very smooth surface / Ít đóng cặn (Scaling): Bề mặt màng rất nhẵn, hạn chế sự tích tụ khoáng chất.
- Backwash Reliability: Strong bonding strength of the interface layer / Khả năng rửa ngược (Backwash) đáng tin cậy: Lớp giao diện liên kết bền vững, chịu được quá trình rửa ngược thường xuyên.
- Algae bloom fouling resistance: Smooth & very hydrophilic selective layer / Chống bám bẩn do tảo nở hoa (Algae Bloom Fouling): Bề mặt lớp màng phân tách nhẵn và có tính ưa nước rất cao, giúp hạn chế sự bám dính của tảo và chất hữu cơ sinh học.



2. 3E-NF Hollow Fiber Membranes for Municipal & industrial wastewater reuse / Màng Lọc NF Tái sử dụng nước thải đô thị và nước thải công nghiệp.
Municipal wastewater treatment often involved various stages of treatment incorporating physical, biological, and chemical methods to purify wastewater generated from urban activities. As the populations continue to grow, municipal wastewater treatment has become more challenging due to the increasing volume of wastewater and stricter regulations on the discharged effluent quality. Moreover, the increasing water stress has propelled the need for water reclamation from the treated water, contributing to a more sustainable water management strategy. Therefore, deployment of efficient water reclamation technology in the municipal wastewater treatment process becomes crucial, facilitating the recycling of the treated wastewater into high-quality reclaimed water. / Xử lý nước thải đô thị thường bao gồm nhiều giai đoạn xử lý khác nhau, kết hợp các phương pháp cơ học, sinh học và hóa học nhằm làm sạch nguồn nước thải phát sinh từ các hoạt động đô thị. Khi dân số ngày càng gia tăng, công tác xử lý nước thải đô thị trở nên thách thức hơn do khối lượng nước thải ngày càng lớn và các quy định về chất lượng nước xả thải ngày càng nghiêm ngặt. Bên cạnh đó, tình trạng khan hiếm nguồn nước ngày càng gia tăng đã thúc đẩy nhu cầu tái sử dụng nước sau xử lý, góp phần xây dựng chiến lược quản lý tài nguyên nước bền vững hơn. Vì vậy, việc ứng dụng các công nghệ thu hồi và tái sử dụng nước hiệu quả trong quy trình xử lý nước thải đô thị trở nên hết sức quan trọng, giúp chuyển đổi nước thải đã qua xử lý thành nguồn nước tái sử dụng có chất lượng cao.
Our cutting-edge 3E-NF membrane technology can be integrated into the municipal wastewater treatment process for water reclamation purpose. Our membrane can effectively remove multivalent ions and organic compounds with small molecular weights, significantly enhancing the quality of the reclaimed water. / Công nghệ màng 3E-NF tiên tiến của chúng tôi có thể được tích hợp vào quy trình xử lý nước thải đô thị nhằm mục đích tái sử dụng nước. Màng 3E-NF có khả năng loại bỏ hiệu quả các ion đa hóa trị và các hợp chất hữu cơ có khối lượng phân tử nhỏ, từ đó nâng cao đáng kể chất lượng của nguồn nước tái sử dụng.

2.1. Wastewater and Water recycling: Nanofiltration (NF) membranes can be used as a pretreatment step for Reverse Osmosis (RO) systems. / Màng Lọc NF Tái Sử Dụng Nước Thải: Tiền xử lý hệ RO, tách chọn lọc ion
Unlocking new sources for water, our hollow fiber nanofiltration membrane technology enables direct treatment of grey water and biologically treated wastewater effluent. / Mở ra các nguồn nước mới cho tương lai, công nghệ màng nanofiltration sợi rỗng của chúng tôi cho phép xử lý trực tiếp nước xám (grey water) và nước thải sau xử lý sinh học.
Nanofiltration (NF) serves as an excellent pretreatment step for Reverse Osmosis (RO) systems. By selectively removing multivalent ions (like calcium and magnesium) and large organics, NF prevents mineral scaling and membrane fouling, allowing RO to run at higher recovery rates with lower energy usage. / Thông qua khả năng loại bỏ lựa chọn lọc các ion đa hóa trị (như canxi và ngọc) cùng các chất hữu cơ có kích thước phân tử lớn, NF giúp hạn chế hiện tượng đóng băng khoáng đá (cặn cặn) và chăm sóc ngủ sâu (bụi bẩn). Nhờ đó, hệ thống RO có thể vận hành tỷ lệ thu hồi nước cao hơn và mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn.
Benefits of NF Pretreatment Before RO / Ưu điểm hệ tiền xử lý RO bằng màng lọc NF dạng sợi rỗng
- Removes hardness ions (Ca²⁺, Mg²⁺) / Loại bỏ độ cứng (Ca²⁺, Mg²⁺)
- Reduces sulfate (SO₄²⁻) concentration / Giảm sulfate (SO₄²⁻)
- Removes organic compounds (TOC, humic acids) / Giảm chất hữu cơ (TOC, humic acid)
- Reduces color and micropollutants / Giảm màu và vi chất ô nhiễm
- Lowers SDI and minimizes RO membrane fouling / Giảm SDI và nguy cơ fouling cho RO
- Reduces scaling potential on RO membranes / Giảm nguy cơ đóng cặn (scaling) trên màng RO
- Increases overall RO water recovery / Tăng tỷ lệ thu hồi nước của hệ RO
- Extends RO membrane service life / Kéo dài tuổi thọ màng RO
- Reduces antiscalant chemical consumption / Giảm nhu cầu sử dụng hóa chất chống cáu cặn (Antiscalant)

2.2. Municipal Wastewater Treatment / Màng Lọc NF Xử Lý Nước Thải Sinh Hoạt
Unlocking new sources for water, our hollow fiber nanofiltration membrane technology enables direct treatment of grey water and biologically treated wastewater effluent. / Mở ra các nguồn nước mới cho tương lai, công nghệ màng nanofiltration sợi rỗng của chúng tôi cho phép xử lý trực tiếp nước xám (grey water) và nước thải sau xử lý sinh học.
3E-NF hollow fiber nanofiltration membranes demonstrate high retention of low molecular weight organic compounds (including micropollutants) and are operated at low transmembrane pressures resulting in low operational costs in comparison with conventional membrane technologies. / Màng nanofiltration sợi rỗng có khả năng giữ lại hiệu quả các hợp chất hữu cơ có khối lượng phân tử thấp, bao gồm cả các vi chất ô nhiễm. Đồng thời, hệ thống vận hành ở áp suất màng thấp, giúp giảm chi phí vận hành đáng kể so với các công nghệ màng truyền thống.
Existing wastewater treatment systems struggle to meet ever tightening discharge regulations in particular for a wide range of micropollutants, including pesticides, PFAS, pharmaceuticals, personal care products and endocrine disruptors such as bisphenol A and synthetic hormones (estrogens). / Các hệ thống xử lý nước thải hiện nay đang gặp nhiều khó khăn trong việc đáp ứng các tiêu chuẩn xả thải ngày càng nghiêm ngặt, đặc biệt đối với nhóm vi chất ô nhiễm (micropollutants) như:
- Thuốc bảo vệ thực vật
- PFAS
- Dược phẩm
- Sản phẩm chăm sóc cá nhân
- Các chất gây rối loạn nội tiết như Bisphenol A và hormone tổng hợp (Estrogen)

When such micropollutants end up in our surface waters they become a growing threat, not only to the aquatic life, but also for the quality of drinking water supplies and thus public health are under pressure. / Khi các vi chất ô nhiễm này đi vào nguồn nước mặt, chúng trở thành mối đe dọa ngày càng lớn đối với hệ sinh thái thủy sinh, đồng thời ảnh hưởng đến chất lượng nguồn nước dùng để sản xuất nước uống và sức khỏe cộng đồng.
At the same time water scarcity and water supply stresses are increasing around the globe. Our breakthrough nanofiltration membranes are ideally suited for this challenge. They retain pollutants and as a result produce high quality water to be applied for an array of uses. Furthermore, this comes at a significantly reduced CO2 footprint compared to traditional membrane technologies. We see this as an important contributor in addressing global challenges around water quality and scarcity. / Trong khi đó, tình trạng khan hiếm nước và áp lực về nguồn cung nước đang gia tăng trên toàn cầu. Màng nanofiltration thế hệ mới của chúng tôi là giải pháp phù hợp cho thách thức này. Công nghệ này có khả năng giữ lại các chất ô nhiễm và tạo ra nguồn nước chất lượng cao phục vụ nhiều mục đích sử dụng khác nhau. Bên cạnh đó, hệ thống còn giúp giảm đáng kể lượng phát thải CO₂ so với các công nghệ màng truyền thống, góp phần giải quyết các vấn đề toàn cầu về chất lượng nước và thiếu hụt nguồn nước.
This group of compounds is generally called “micropollutants” and existing conventional wastewater treatment plants based on biological treatment are capable of degrading or removing them. As a result, they are commonly discharged into water bodies, like rivers, causing harm to the fauna and flora of these habitats. Further, these receiving water bodies are often the source of water for drinking water production plants which would similarly pass the micropollutants. Therefore, there is an urgent need to implement new technologies to further treat effluent from conventional wastewater treatment plants. / Nhóm hợp chất này thường được gọi là "vi chất ô nhiễm" (micropollutants). Các nhà máy xử lý nước thải truyền thống sử dụng công nghệ sinh học hiện nay thường không có khả năng phân hủy hoặc loại bỏ hiệu quả các chất này. Do đó, chúng thường bị xả ra các nguồn nước tiếp nhận như sông, hồ, gây ảnh hưởng tiêu cực đến hệ động thực vật trong các hệ sinh thái này. Ngoài ra, các nguồn nước tiếp nhận này thường cũng là nguồn cấp cho các nhà máy sản xuất nước uống, dẫn đến nguy cơ các vi chất ô nhiễm tiếp tục tồn tại trong nguồn nước cấp. Vì vậy, việc áp dụng các công nghệ xử lý tiên tiến để xử lý bổ sung nước sau các nhà máy xử lý nước thải truyền thống là nhu cầu cấp thiết hiện nay.

Our breakthrough hollow fiber nanofiltration membranes enable robust and sustainable drinking water production from polluted surface or well water by rejecting color, TOC, humic acid, micropollutants, medicine residues, pesticides, PFAS and other pollutants. Large parts of the world are already in a water stressed situation, exacerbated by climate change. / Màng nanofiltration sợi rỗng tiên tiến của chúng tôi cho phép sản xuất nước uống một cách ổn định và bền vững từ nguồn nước mặt hoặc nước ngầm bị ô nhiễm thông qua khả năng loại bỏ:
- Độ màu (Color)
- TOC (Tổng cacbon hữu cơ)
- Axit humic (Humic Acid)
- Các vi chất ô nhiễm (Micropollutants)
- Dư lượng dược phẩm
- Thuốc bảo vệ thực vật
- PFAS
- Và các chất ô nhiễm khác

2.3. Heavy Metal Removal from Treated Landfill Leachate Using Nanofiltration (NF) Membranes / Ứng dụng màng NF để xử lý và loại bỏ kim loại nặng trong nước rỉ rác sau xử lý sinh học.
For landfill leachate that has undergone biological treatment or preliminary RO/NF treatment, Nanofiltration (NF) membranes can effectively remove various heavy metals through a combination of size exclusion and electrostatic repulsion mechanisms. / Đối với nước rỉ rác sau xử lý sinh học hoặc sau hệ RO/NF sơ bộ, màng Nanofiltration (NF) có khả năng loại bỏ nhiều loại kim loại nặng nhờ cơ chế sàng lọc kích thước và đẩy tĩnh điện.
Nanofiltration (NF) membranes can effectively remove heavy metals, dissolved organic matter, color, and residual contaminants from treated landfill leachate, producing high-quality effluent suitable for discharge, reuse, or further polishing by RO systems. / Màng Nanofiltration (NF) có khả năng loại bỏ hiệu quả kim loại nặng, chất hữu cơ hòa tan, độ màu và các chất ô nhiễm còn lại trong nước rỉ rác sau xử lý, tạo ra nguồn nước đầu ra chất lượng cao phù hợp cho xả thải, tái sử dụng hoặc xử lý hoàn thiện bằng hệ thống RO.
For landfill leachate treatment, 3E Memtech's hollow fiber NF membranes are typically best suited for polishing treatment or as a pretreatment step before RO. They can effectively reduce color, dissolved organic matter, hardness, and heavy metals prior to the RO system. This helps extend RO membrane life, improve system performance, and reduce overall operating costs. / Màng NF sợi rỗng của 3E Memtech cho nước rỉ rác, NF thường phù hợp nhất ở vị trí polishing treatment (xử lý hoàn thiện) hoặc tiền xử lý cho RO, giúp giảm độ màu, chất hữu cơ hòa tan, độ cứng và kim loại nặng trước khi nước vào RO. Điều này có thể làm tăng tuổi thọ RO và giảm chi phí vận hành.
Các kim loại nặng NF thường có khả năng loại bỏ tốt gồm:
- Sắt (Fe)
- Mangan (Mn)
- Đồng (Cu)
- Kẽm (Zn)
- Chì (Pb)
- Cadimi (Cd)
- Crom (Cr)
- Niken (Ni)
- Asen (As) hiệu quả phụ thuộc dạng tồn tại As(III) hay As(V))
The actual heavy metal removal efficiency typically ranges from 80% to 99%, depending on the NF membrane type, pH, the chemical speciation of the metals, and the composition of the landfill leachate. / Tỷ lệ loại bỏ thường dao động khoảng 80–99% tùy loại màng NF, pH, dạng hóa học của kim loại và thành phần nước rỉ rác.

2.4. Dye Wastewater Treatment & Water Recycling Using Hollow Fiber 3E-NF Membranes / Xử lý nước thải nhuộm và tái sử dụng nước bằng màng 3E-NF sợi rỗng.
In compliance with local regulations, the textile industry needs to treat its wastewater particularly to remove color and reduce Chemical Oxygen Demand (COD). This is crucial to ensure that the discharged water poses no threat to the surrounding community or the area's aquatic environment. / Để tuân thủ các quy định về môi trường của địa phương, ngành dệt nhuộm cần xử lý nước thải, đặc biệt là loại bỏ độ màu và giảm COD (Chemical Oxygen Demand - Nhu cầu oxy hóa học). Điều này rất quan trọng nhằm đảm bảo nguồn nước thải sau xử lý không gây ảnh hưởng đến cộng đồng dân cư xung quanh cũng như hệ sinh thái thủy sinh tại khu vực tiếp nhận.
3E-NF can be deployed for effective removal of color and COD from the textile wastewater to meet the local discharge requirements. When it comes to the treatment of industrial wastewater with membrane technology, membrane fouling is often a great challenge in the long-term operation. However, 3E-NF with its excellent anti-fouling properties is capable of reducing the COD level effectively with minimal membrane fouling. These features of 3E-NF are highly advantageous for the textile wastewater treatment applications. / Màng 3E-NF có thể được ứng dụng để loại bỏ hiệu quả độ màu và COD trong nước thải dệt nhuộm, giúp đáp ứng các yêu cầu xả thải theo quy định hiện hành. Trong xử lý nước thải công nghiệp bằng công nghệ màng, hiện tượng bám bẩn màng (membrane fouling) thường là một thách thức lớn đối với quá trình vận hành lâu dài. Tuy nhiên, nhờ khả năng chống bám bẩn vượt trội, 3E-NF có thể giảm nồng độ COD một cách hiệu quả đồng thời hạn chế tối đa hiện tượng fouling. Những đặc tính này mang lại lợi thế đáng kể cho màng 3E-NF trong các ứng dụng xử lý nước thải dệt nhuộm, giúp nâng cao hiệu quả xử lý, giảm chi phí vận hành và tăng độ ổn định của hệ thống trong thời gian dài.
Hollow fiber nanofiltration (NF) membranes provide an effective solution for dye wastewater treatment and secondary effluent recycling. The membrane selectively removes soluble dyes, organic compounds, and divalent salts while allowing a significant portion of monovalent salts to pass through. This unique separation characteristic enables water reuse and reduces overall salt consumption in textile and dyeing processes. The hollow fiber NF membrane effectively removes: / Màng có khả năng loại bỏ chọn lọc thuốc nhuộm hòa tan, các hợp chất hữu cơ và các muối đa hóa trị, đồng thời cho phép phần lớn các muối đơn hóa trị đi qua màng. Đặc tính phân tách đặc biệt này giúp tái sử dụng nước và giảm lượng muối tiêu thụ trong các quy trình dệt nhuộm. Các thành phần được loại bỏ hiệu quả bởi màng NF sợi rỗng:
- Soluble dyes and color-causing compounds / Thuốc nhuộm hòa tan và các hợp chất gây màu
- Divalent salts (Ca²⁺, Mg²⁺, SO₄²⁻) / Các muối đa hóa trị (Ca²⁺, Mg²⁺, SO₄²⁻)
- Dissolved organic compounds / Các hợp chất hữu cơ hòa tan
- Residual COD and color / COD và độ màu còn lại sau xử lý
- Suspended solids and colloidal particles / Chất rắn lơ lửng và các hạt keo
- Bacteria and microorganisms / Vi khuẩn và vi sinh vật
By effectively removing these contaminants, hollow fiber NF membranes improve treated water quality, enabling water reuse in production processes while reducing operating costs and minimizing wastewater discharge to the environment. / Nhờ khả năng loại bỏ hiệu quả các chất ô nhiễm này, màng NF sợi rỗng giúp nâng cao chất lượng nước sau xử lý, tạo điều kiện cho việc tái sử dụng nước trong sản xuất, đồng thời giảm chi phí vận hành và lượng nước thải xả ra môi trường.

2.4.1. Water Recycling / Tái sử dụng nước thải Dệt Nhuộm
The treated water can be reused in the production process, significantly reducing freshwater consumption and wastewater discharge. / Nước sau xử lý có thể được tái sử dụng trong quá trình sản xuất, giúp giảm đáng kể nhu cầu sử dụng nước sạch và lượng nước thải xả ra môi trường.
2.4.2. Salt Recovery and Reduced Salt Consumption / Thu Hồi Muối và Giảm Tiêu Thụ Muối
Unlike RO membranes, NF membranes selectively retain dyes and organic compounds while allowing a large portion of monovalent salts (such as NaCl and Na₂SO₄) to remain in the permeate stream. This enables recovery and reuse of salts, reducing chemical consumption and operating costs. / Khác với màng RO, màng NF có khả năng giữ lại chọn lọc thuốc nhuộm và các hợp chất hữu cơ, đồng thời cho phép phần lớn các muối đơn hóa trị (như NaCl và Na₂SO₄) đi qua màng. Đặc tính này cho phép thu hồi và tái sử dụng muối, từ đó giảm lượng hóa chất tiêu thụ và chi phí vận hành.
2.4.3. Lower Energy Consumption / Tiêu thụ năng lượng thấp hơn
NF systems operate at significantly lower pressures than conventional RO systems, resulting in lower energy requirements and reduced operating costs. / Hệ thống NF vận hành ở áp suất thấp hơn đáng kể so với các hệ thống RO truyền thống, giúp giảm nhu cầu năng lượng và chi phí vận hành.
2.4.4. Reduced Fouling and Scaling / Giảm bám bẩn và đóng cặn màng
The hollow fiber NF membrane exhibits excellent hydrophilicity and smooth membrane surface characteristics, helping to minimize membrane fouling and scaling during long-term operation. / Màng NF sợi rỗng có tính ưa nước cao và bề mặt màng nhẵn, giúp hạn chế hiện tượng bám bẩn (fouling) và đóng cặn (scaling) trong quá trình vận hành lâu dài.
2.4.5. Improved Sustainability / Nâng cao tính bền vững
By enabling both water reuse and salt recovery, the NF process supports circular water management and helps reduce the environmental footprint of textile and dye manufacturing facilities. / Thông qua việc cho phép tái sử dụng cả nước và muối, công nghệ NF góp phần thúc đẩy mô hình quản lý nước tuần hoàn và giảm tác động môi trường của các nhà máy dệt nhuộm và sản xuất thuốc nhuộm.
2.4.6. Typical Applications / Ứng dụng Màng NF trong Xử Lý Nước Thải Dệt Nhuộm
- Textile dyeing wastewater treatment / Xử lý nước thải dệt nhuộm
- Dye manufacturing wastewater recycling / Tái sử dụng nước thải trong sản xuất thuốc nhuộm
- Color removal from industrial wastewater / Khử màu nước thải công nghiệp
- Secondary effluent polishing and reuse / Xử lý hoàn thiện (polishing) và tái sử dụng nước sau xử lý
- Water recovery and salt reuse systems / Hệ thống thu hồi nước và tái sử dụng muối trong sản xuất.

2.5. Caustic Recovery from Textile Wastewater / Thu hồi dung dịch kiềm từ nước thải dệt nhuộm.
In an era where resource optimization and sustainability are no longer optional, the textile industry must rethink the way it manages its chemical usage and effluent treatment. Among the critical chemicals used, caustic (NaOH) plays a significant role in mercerization, dyeing, and scouring processes. Traditionally, after use, this valuable chemical ends up in wastewater — leading to high treatment costs and environmental degradation. / Trong bối cảnh tối ưu hóa tài nguyên và phát triển bền vững không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu tất yếu, ngành dệt nhuộm cần xem xét lại cách thức quản lý hóa chất và xử lý nước thải của mình. Trong số các hóa chất được sử dụng, xút (NaOH) đóng vai trò quan trọng trong các công đoạn như mercer hóa, nhuộm và nấu tẩy (scouring). Theo phương pháp truyền thống, sau khi sử dụng, loại hóa chất có giá trị này thường đi vào dòng nước thải, làm gia tăng chi phí xử lý và gây tác động tiêu cực đến môi trường.
Caustic is commonly used in the textile industry for processes such as bleaching, pH regulation, etc., inevitably leads to generation of caustic wastewater. / Xút (Caustic Soda - NaOH) được sử dụng phổ biến trong ngành dệt nhuộm cho các công đoạn như tẩy trắng, điều chỉnh pH và nhiều quá trình sản xuất khác. Điều này dẫn đến việc phát sinh một lượng lớn nước thải chứa kiềm.
To adhere to the regulations, caustic wastewater requires neutralization to circumneutral pH, alongside with other treatment processes before discharging. / Để đáp ứng các quy định về môi trường, nước thải kiềm thường phải được trung hòa về mức pH gần trung tính, kết hợp với các công đoạn xử lý khác trước khi xả thải.
Effective treatment of caustic wastewater holds significant importance, especially when the caustic solution can be purified and reused in the process. This approach not only facilitates the reutilization of purified caustic solutions but also leads to a notable reduction in wastewater volume, which is a cost effective and environmental friendly solution. / Việc xử lý hiệu quả nước thải kiềm có ý nghĩa rất quan trọng, đặc biệt khi dung dịch kiềm có thể được làm sạch và tái sử dụng trong quy trình sản xuất. Giải pháp này không chỉ giúp tái sử dụng dung dịch kiềm đã được tinh sạch mà còn làm giảm đáng kể lượng nước thải phát sinh, mang lại lợi ích cả về kinh tế và môi trường.
Our 3E-NF membrane works best for recovering caustic solution from the caustic textile wastewater. Our membrane exhibits excellent chemical stability with a wide pH range tolerance (pH 2 - 12), allowing them to perform even at elevated pH levels. This characteristics makes 3E-NF membrane an ideal solution for caustic wastewater recovery application. Through its exceptional efficacy in color removal, the 3E Memtech technology enables recovery of purified caustic solution from the caustic textile wastewater that can be reused in the manufacturing process. / Màng 3E-NF đặc biệt phù hợp cho ứng dụng thu hồi dung dịch kiềm từ nước thải dệt nhuộm chứa xút. Màng có khả năng ổn định hóa học rất cao với dải pH làm việc rộng từ pH 2 đến pH 12, cho phép vận hành hiệu quả ngay cả trong điều kiện pH cao. Đặc tính này giúp màng 3E-NF trở thành giải pháp lý tưởng cho các hệ thống thu hồi nước thải kiềm. Nhờ khả năng loại bỏ màu vượt trội, công nghệ màng của 3E Memtech cho phép thu hồi dung dịch kiềm đã được làm sạch từ nước thải dệt nhuộm chứa xút
A Smart Step Toward Circularity / Một bước tiến thông minh hướng tới kinh tế tuần hoàn
The ability to recover caustic and reusable water from the same effluent stream makes this technology a strong enabler of circular economy practices in the textile sector. What was once considered waste is now transformed into a reusable resource, helping industries lower operating costs, minimize freshwater usage, and reduce environmental footprint. / Khả năng thu hồi đồng thời dung dịch kiềm (caustic) và nguồn nước có thể tái sử dụng từ cùng một dòng nước thải giúp công nghệ này trở thành giải pháp hiệu quả thúc đẩy mô hình kinh tế tuần hoàn trong ngành dệt nhuộm. Những gì trước đây được xem là chất thải nay có thể được chuyển hóa thành nguồn tài nguyên có giá trị để tái sử dụng.
Dung dịch kiềm sau thu hồi có thể được tái sử dụng trở lại trong quy trình sản xuất, góp phần:
- Giảm chi phí hóa chất
- Giảm lượng nước thải cần xử lý
- Giảm chi phí vận hành
- Nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên
- Hỗ trợ sản xuất bền vững và thân thiện với môi trường.
- Giảm nhu cầu sử dụng nước sạch
- Tối ưu hóa việc sử dụng hóa chất
- Giảm tác động đến môi trường
Nhờ đó, công nghệ này góp phần quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên và giảm dấu chân môi trường của ngành dệt nhuộm.

3. Advantages of 3E Memtech Hollow Fiber Nanofiltration Membrane Technology / Ưu điểm của Công Nghệ Màng Lọc NF dạng Sợi Rỗng 3E Memtech
Hollow Fibre Configuration / Cấu hình màng sợi rỗng
Effective cleaning by combining different cleaning methods / Cho phép làm sạch hiệu quả bằng cách kết hợp nhiều phương pháp vệ sinh khác nhau.
Free-Chlorine-Resistant Material / Vật liệu chịu được Clo tự do
More effective cleaning and saving on reductant (SMBS) dosage / Tăng hiệu quả làm sạch. Giảm nhu cầu sử dụng hóa chất khử clo như SMBS (Sodium Metabisulfite).
One-Step Manufacturing Method / Công nghệ sản xuất một bước
Robust selective layer can ensure good membrane quality; simple process can reduce membrane cost / Lớp màng chọn lọc có độ bền cao, đảm bảo chất lượng màng ổn định. Quy trình sản xuất đơn giản giúp giảm chi phí sản xuất màng.
No delamination / Không bị tách lớp (No Delamination)
Pro-long life span of our membrane allows for lower life-cycle cost / Tuổi thọ màng dài hơn. Giảm chi phí vòng đời thiết bị.
Customized salt rejection ranges / Dải khả năng loại bỏ muối tùy chỉnh
We provide a broader range of rejection that suits different clients’ need / Cung cấp nhiều mức độ loại bỏ muối khác nhau. Phù hợp với các yêu cầu xử lý nước đa dạng của khách hàng.

Where traditional ultrafiltration underperforms, its hollow fiber structure delivers superior separation while minimizing fouling risks. / Trong những ứng dụng mà công nghệ siêu lọc truyền thống (Ultrafiltration - UF) không đáp ứng được yêu cầu, cấu trúc màng sợi rỗng của 3E Memtech mang lại khả năng phân tách vượt trội đồng thời giảm thiểu nguy cơ bám bẩn màng (fouling).
Its cross-sector efficiency demonstrates transformative potential for water treatment and material separation processes. / Hiệu quả ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau cho thấy tiềm năng đột phá của công nghệ này đối với các quy trình xử lý nước và phân tách vật chất.
Committed to tackling water pollution and supporting global sustainability goals, 3E Memtech’s membranes serve as key solutions for enhancing the circular use of water and other resources worldwide. / Với cam kết giải quyết vấn đề ô nhiễm nguồn nước và hỗ trợ các mục tiêu phát triển bền vững trên toàn cầu, màng lọc của 3E Memtech được xem là giải pháp quan trọng giúp thúc đẩy kinh tế tuần hoàn, nâng cao hiệu quả tái sử dụng nước và các nguồn tài nguyên khác trên phạm vi toàn thế giới.
As a pioneer hollow fiber nanofiltration membrane designed and developed independently by 3E, 3E-NF high-flux nanofiltration membrane applies the interface micro-mixing technology to achieve one-step spinning and on-line interface cross-linking, which greatly simplifies the production process. / Là dòng màng nanofiltration sợi rỗng tiên phong được 3E phát triển và thiết kế độc lập, màng 3E-NF High-Flux Nanofiltration ứng dụng công nghệ vi trộn giao diện (Interface Micro-Mixing Technology) để thực hiện quá trình kéo sợi một bước (one-step spinning) kết hợp với liên kết chéo trực tuyến tại giao diện (on-line interface cross-linking). Công nghệ này giúp đơn giản hóa đáng kể quy trình sản xuất màng, đồng thời đảm bảo chất lượng và hiệu suất của lớp màng phân tách.



