MÀNG LỌC NANO DẠNG SỢI RỖNG 3E MEMTECH - SINGAPORE

Please contact us: 
Green Journey Environment Company
"Superior Engineering Solutions                                      
for WATER & ENVIRONMENT""
Tel: 028. 350 11 997 - Hotline: 0972.799.995 

Email: ​info@hanhtrinhxanh.com.vn
Website: https://hanhtrinhxanh.com.vn/

Description

MÀNG LỌC NANO DẠNG SỢI RỖNG 3E MEMTECH - SINGAPORE
3E NANOFILTRATION HOLLOW FIBER MEMBRANE

Nhà sản xuất: 3E Memtech - Singapore
Model: 3ENF-01, 3ENF-05, 3ENF-10, 3ENF-20, 3ENF-40, 3ENF-603ENF-80, 3ENF-90
Download catalogue Màng Lọc Nano NF 3E Memtech
Công ty Môi Trường Hành Trình Xanh hân hạnh là nhà nhập khẩu và phân phối sản phẩm Màng Lọc Nano dạng Sợi Rỗng 3E Memtech tại Việt Nam. Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm và dịch vụ tốt nhất tới Quý Khách hàng.

1. 3E Hollow Fiber Nanofiltration Hollow Fiber Membrane / Màng Lọc Nano dạng Sợi Rỗng 3E Memtech

3E-NF hollow fiber membranes are composed of fine tubular polymer fibers manufactured from advanced materials such as PVDF (Polyvinylidene Fluoride) or Polyethersulfone (PES), with fiber diameters typically ranging from 0.001 to 0.01 mm. / Màng sợi rỗng 3E-NF được cấu tạo từ các sợi polymer dạng ống có kích thước rất nhỏ, được sản xuất từ các vật liệu tiên tiến như PVDF (Polyvinylidene Fluoride) hoặc Polyethersulfone (PES), với đường kính sợi điển hình trong khoảng 0,001 đến 0,01 mm.

As industries and municipalities face rising challenges in water purification, one technology has emerged as a powerful middle-ground between ultrafiltration and reverse osmosis: the nanofiltration process. Known for its ability to remove contaminants quickly, efficiently, and with lower energy consumption than RO, nanofiltration is now widely used in drinking water treatment, industrial applications, and wastewater recycling. Khi các ngành công nghiệp và đô thị phải đối mặt với những thách thức ngày càng lớn trong việc xử lý nước, một công nghệ đã nổi lên như một giải pháp trung gian hiệu quả giữa siêu lọc (UF) và thẩm thấu ngược (RO): đó là quá trình nanofiltration (NF). Công nghệ này được biết đến với khả năng loại bỏ chất ô nhiễm nhanh chóng, hiệu quả và tiêu thụ năng lượng thấp hơn so với RO. Hiện nay, nanofiltration được ứng dụng rộng rãi trong xử lý nước uống, các ngành công nghiệp và tái sử dụng nước thải.

Each hollow fiber consists of a dense selective outer layer supported by a highly porous internal structure. The membrane contains precisely controlled micropores that enable selective separation of contaminants and dissolved substances based on their molecular size and molecular weight. / Mỗi sợi màng bao gồm một lớp lọc chọn lọc có cấu trúc đặc (dense selective layer) ở bề mặt ngoài, được nâng đỡ bởi một cấu trúc xốp có độ rỗng cao ở bên trong. Màng chứa các vi lỗ được kiểm soát phù hợp, cho phép phân tách chọn lọc các chất ô nhiễm và các chất hòa tan dựa trên kích thước phân tử và khối lượng phân tử của chúng.

During operation, the feed liquid flows across the hollow fiber membrane surface. Molecules and substances small enough to pass through the membrane pores permeate through the membrane wall under the influence of pressure and concentration gradients, while larger molecules, suspended solids, colloids, bacteria, and other contaminants are retained on the feed side. / Trong quá trình vận hành, dòng nước cấp (feed water) chảy dọc theo bề mặt các sợi màng. Dưới tác động của áp suất vận hành và chênh lệch nồng độ, các phân tử và chất có kích thước đủ nhỏ sẽ thẩm thấu qua các lỗ màng và đi xuyên qua thành sợi màng. Trong khi đó, các phân tử có kích thước lớn hơn, chất rắn lơ lửng (TSS), các hạt keo (colloids), vi khuẩn và các chất ô nhiễm khác sẽ bị giữ lại ở phía nước cấp.

This separation mechanism, commonly referred to as membrane filtration or membrane separation, allows the membrane to selectively transmit smaller molecules into the lumen of the hollow fibers, where the permeate is collected, while larger molecules and rejected contaminants remain outside the membrane and are discharged as concentrate or reject stream. / Cơ chế này được gọi là lọc màng (membrane filtration) hoặc tách màng (membrane separation). Quá trình này cho phép các phân tử nhỏ và nước sạch đi vào lòng sợi màng (lumen), nơi dòng nước thấm qua màng (permeate) được thu gom, trong khi các chất bị giữ lại sẽ nằm bên ngoài màng và được thải ra theo dòng cô đặc (concentrate) hoặc dòng thải (reject).

The hollow fiber configuration provides a high membrane surface area within a compact footprint, resulting in efficient separation performance, high packing density, and cost-effective operation for water and wastewater treatment applications. / Nhờ cấu hình sợi rỗng, hệ thống màng cung cấp diện tích bề mặt lọc rất lớn trong một không gian lắp đặt nhỏ gọn, giúp tăng hiệu quả phân tách, nâng cao mật độ đóng gói màng (packing density) và tối ưu chi phí đầu tư cũng như vận hành cho các ứng dụng xử lý nước và nước thải.

With tighter global water regulations and growing demand for cost-effective purification, the nanofiltration membrane process is becoming a preferred solution for fast, reliable, and high-quality contaminant removal. Với các quy định về chất lượng nước ngày càng nghiêm ngặt trên toàn cầu và nhu cầu ngày càng tăng về các giải pháp xử lý hiệu quả chi phí, công nghệ màng nanofiltration đang trở thành lựa chọn ưu tiên cho việc loại bỏ chất ô nhiễm một cách nhanh chóng, ổn định và chất lượng cao.

Nanofiltration (NF) is a membrane filtration process used in water and wastewater treatment that sits between ultrafiltration (UF) and reverse osmosis (RO) in terms of separation performance. / Nanofiltration (NF) là một quá trình lọc bằng màng được sử dụng trong xử lý nước và nước thải, có mức độ phân tách nằm giữa siêu lọc (UF) và thẩm thấu ngược (RO).
It uses a semi-permeable membrane with very small pores (typically in the range of ~1 nanometer scale) to selectively separate dissolved substances from water under pressure. / Công nghệ này sử dụng màng bán thấm với kích thước lỗ rất nhỏ (thường ở mức khoảng 1 nanomet) để tách chọn lọc các chất hòa tan ra khỏi nước dưới áp lực.

Hollow Fiber Nanofiltration (HFNF) membrane technology represents a significant advancement in membrane-based water treatment and separation. This technology combines the advantages of ultrafiltration (UF) and nanofiltration (NF), delivering high treatment efficiency while maintaining low operating pressure and reasonable energy consumption. Công nghệ màng Nanofiltration sợi rỗng (Hollow Fiber Nanofiltration - HFNF) là một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực xử lý nước và tách lọc bằng màng. Công nghệ này kết hợp những ưu điểm của màng siêu lọc (UF) và màng nanofiltration (NF), mang lại hiệu quả xử lý cao trong khi vẫn duy trì áp suất vận hành thấp và chi phí năng lượng hợp lý.

Unlike conventional spiral-wound NF membranes, hollow fiber NF membranes are composed of thousands of extremely fine fibers, providing a very large filtration area within a compact footprint. This design enables stable operation, easier backwashing, and improved fouling resistance. Khác với các loại màng NF dạng cuộn xoắn (spiral wound) truyền thống, màng NF sợi rỗng được cấu tạo từ hàng nghìn sợi màng có đường kính rất nhỏ, tạo nên diện tích lọc lớn trong một không gian lắp đặt nhỏ gọn. Thiết kế này giúp hệ thống vận hành ổn định, dễ rửa ngược và có khả năng chống bám bẩn tốt hơn.

Working Principle Nguyên lý hoạt động

Hollow fiber NF membranes operate based on a combination of: Size exclusion mechanism và Charge repulsion mechanism  Màng NF sợi rỗng hoạt động dựa trên sự kết hợp giữa: Cơ chế sàng lọc kích thước và Cơ chế đẩy tĩnh điện.

As a result, the membrane can: / Nhờ đó, màng có thể:

  • Remove bacteria and viruses Loại bỏ vi khuẩn và virus
  • Remove suspended solids and colloidal particlesLoại bỏ chất rắn lơ lửng và hạt keo
  • Reduce color and dissolved organic matterGiảm độ màu và chất hữu cơ hòa tan
  • Partially or significantly remove multivalent ions (Ca²⁺, Mg²⁺, SO₄²⁻) Loại bỏ một phần hoặc phần lớn ion đa hóa trị (Ca²⁺, Mg²⁺, SO₄²⁻)
  • Remove micropollutants, PFAS, pesticide residues, and pharmaceuticals Loại bỏ các vi chất ô nhiễm (Micropollutants), PFAS, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và dược phẩm
  • Meanwhile, a portion of monovalent salts such as Na⁺ and Cl⁻ may pass through the membrane depending on its design characteristics. Trong khi đó, một phần các muối đơn hóa trị như Na⁺ và Cl⁻ vẫn có thể đi qua màng tùy theo đặc tính thiết kế.

  • High water recover rate: Up to 90% with lower osmotic pressure resistanceChi phí đầu tư hệ thống thấp: Vận hành ở áp suất thấp và không cần hệ thống tiền lọc màng phức tạp.
  • Lower system setup cost: Low pressure without pre-filtration system Tiêu thụ năng lượng thấp: Áp suất vận hành thấp giúp giảm điện năng sử dụng.
  • Lower energy consumption: Low operation pressure / Tiêu thụ năng lượng thấp: Áp suất vận hành thấp giúp giảm điện năng sử dụng.
  • Smaller footprint: No membrance pre filtration system required / Diện tích lắp đặt nhỏ: Không cần hệ thống tiền xử lý bằng màng trước khi đưa nước vào màng NF.
  • High chlorine, alkaline & acidic resistance: High chlorine, alkaline & acidic resistance: Selective layer material property Khả năng chịu clo, axit và kiềm cao: Nhờ đặc tính vật liệu của lớp màng phân tách.
  • Less maintenance: Low pressure, system is not easy to damage Ít bảo trì: Hệ thống vận hành áp suất thấp nên ít bị hư hỏng thiết bị.
  • Less fouling: Very hydrophilic and dense selective layer Ít bám bẩn màng (Fouling): Lớp màng phân tách có tính ưa nước (hydrophilic) cao và cấu trúc đặc.
  • Less scaling: Very smooth surface Ít đóng cặn (Scaling): Bề mặt màng rất nhẵn, hạn chế sự tích tụ khoáng chất.
  • Backwash Reliability: Strong bonding strength of the interface layerKhả năng rửa ngược (Backwash) đáng tin cậy: Lớp giao diện liên kết bền vững, chịu được quá trình rửa ngược thường xuyên.
  • Algae bloom fouling resistance: Smooth & very hydrophilic selective layer Chống bám bẩn do tảo nở hoa (Algae Bloom Fouling): Bề mặt lớp màng phân tách nhẵn và có tính ưa nước rất cao, giúp hạn chế sự bám dính của tảo và chất hữu cơ sinh học.

2. Applications / Ứng dụng Màng Lọc Nano dạng Sợi Rỗng 3E Memtech

The versatility of 3E HF NF membranes enables broad applications, including: / Nhờ tính linh hoạt cao, màng 3E Hollow Fiber Nanofiltration (HF NF) có thể được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm:

2.1. Municipal & industrial wastewater reuse / Tái sử dụng nước thải đô thị và nước thải công nghiệp.

2.2. Drinking water filtration / Lọc và xử lý nước uống 

  • Removes: Heavy Metal, Bacteria, Virus, Suspended Solids / Loại bỏ: Kim loại nặng, vi khuẩn, virus, chất rắn lơ lửng
  • Benefits: Mineral in Treated Water – Good For Health / Lợi ích: Khoáng chất trong nước đã xử lý – Tốt cho sức khỏe

2.3. Pretreatment for seawater reverse osmosis / Tiền xử lý cho hệ thống RO nước biển

2.4. Zero liquid discharge / Hệ thống xả thải lỏng bằng không ZLD

2.5. Cooling Tower Water Treatment / Xử lý Nước cho Tháp Giải Nhiệt

  • Removes: Silica & Sulphates, Hardness, Chlorides , TDS & Others / Loại bỏ: Silica & Sulfat, Độ cứng, Clorua, TDS & Các chất khác
  • Benefits: Less Mineral – Avoid acidic water, reduce piping corrosion / Lợi ích: Giảm khoáng chất – Tránh nước có tính axit, giảm ăn mòn đường ống

2.6. Seawater Desalination / Khử Muối Nước Biển

  • Removes: Hardness, Organic Matters, Chlorides, TDS & Others / Loại bỏ: Độ cứng, chất hữu cơ, clorua, TDS và các chất khác
  • Benefits: High Recovery, Less Energy Consumption, Less Scaling & Fouling / Lợi ích: Hiệu suất thu hồi cao, tiêu thụ năng lượng ít hơn, ít đóng cặn và bám bẩn


 

2.7. Material separation in multiple industries / Phân tách và thu hồi vật chất trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.

2.8. Dye Waster Treatment (Secondary Effluent Recycling) / Xử lý nước thải nhuộm (Tái chế nước thải thứ cấp)

  • Removes: Soluble Dye, Divalent Salts, Organic Compounds / Loại bỏ: Thuốc nhuộm hòa tan, Muối hóa trị hai, Hợp chất hữu cơ
  • Benefits: Monovalent Salt – Water recycle to reduce the salt usage / Lợi ích: Muối hóa trị một – Tái chế nước để giảm lượng muối sử dụng

2.9. Extraction Of Plant Material / Chiết xuất nguyên liệu thực vật

  • Removes: Colour, Enzyme, Heavy Metal , Virus & Bacteria, SS / Loại bỏ: Màu sắc, Enzyme, Kim loại nặng, Virus & Vi khuẩn, Chất rắn lơ lửng (SS)
  • Benefits: Solvent Recycle, Less Heat, No Chemical, Pure natural / Lợi ích: Tái chế dung môi, Ít nhiệt, Không hóa chất, Hoàn toàn tự nhiên

 

3. Advantages of 3E Memtech Hollow Fiber Nanofiltration Membrane Technology / Ưu điểm của Công Nghệ Lọc Nano dạng Sợi Rỗng 3E Memtech

Hollow Fibre Configuration Cấu hình màng sợi rỗng
Effective cleaning by combining different cleaning methods Cho phép làm sạch hiệu quả bằng cách kết hợp nhiều phương pháp vệ sinh khác nhau.

Free-Chlorine-Resistant Material Vật liệu chịu được Clo tự do
More effective cleaning and saving on reductant (SMBS) dosage Tăng hiệu quả làm sạch. Giảm nhu cầu sử dụng hóa chất khử clo như SMBS (Sodium Metabisulfite).

One-Step Manufacturing Method Công nghệ sản xuất một bước
Robust selective layer can ensure good membrane quality; simple process can reduce membrane cost Lớp màng chọn lọc có độ bền cao, đảm bảo chất lượng màng ổn định. Quy trình sản xuất đơn giản giúp giảm chi phí sản xuất màng.

No delamination Không bị tách lớp (No Delamination)
Pro-long life span of our membrane allows for lower life-cycle cost Tuổi thọ màng dài hơn. Giảm chi phí vòng đời thiết bị.

Customized salt rejection ranges Dải khả năng loại bỏ muối tùy chỉnh
We provide a broader range of rejection that suits different clients’ need / 
Cung cấp nhiều mức độ loại bỏ muối khác nhau. Phù hợp với các yêu cầu xử lý nước đa dạng của khách hàng.

Low energy consumption / Tiêu thụ năng lượng thấp

Compared with conventional RO systems, NF operates at significantly lower pressure, resulting in reduced energy costs. / So với hệ thống RO và NF truyền thống, Màng NF dạng sợi rỗng vận hành ở áp suất thấp hơn đáng kể, giúp giảm chi phí điện năng.

Excellent fouling resistance / Khả năng chống bám bẩn tốt

The highly hydrophilic membrane surface helps minimize fouling and ensures long-term operational stability. Bề mặt màng có tính ưa nước cao giúp hạn chế fouling và tăng tính ổn định trong vận hành lâu dài.

Easy backwashing / Dễ dàng rửa ngược (Backwash)

The hollow fiber configuration allows periodic backwashing to restore flux and extend membrane lifespan. Cấu trúc sợi rỗng cho phép thực hiện rửa ngược định kỳ để phục hồi thông lượng và kéo dài tuổi thọ màng.

Strong chemical resistance / Khả năng chịu hóa chất cao

Many modern 3E-NF membranes exhibit good resistance to chlorine, acids, and alkalis, simplifying cleaning procedures. Màng 3E-NF hiện đại có khả năng chịu clo, axit và kiềm tốt, giúp đơn giản hóa quá trình vệ sinh màng.

Where traditional ultrafiltration underperforms, its hollow fiber structure delivers superior separation while minimizing fouling risks. Trong những ứng dụng mà công nghệ siêu lọc truyền thống (Ultrafiltration - UF) không đáp ứng được yêu cầu, cấu trúc màng sợi rỗng của 3E Memtech mang lại khả năng phân tách vượt trội đồng thời giảm thiểu nguy cơ bám bẩn màng (fouling).

As a pioneer hollow fiber nanofiltration membrane designed and developed independently by 3E, 3E-NF high-flux nanofiltration membrane applies the interface micro-mixing technology to achieve one-step spinning and on-line interface cross-linking, which greatly simplifies the production process. / Là dòng màng nanofiltration sợi rỗng tiên phong được 3E phát triển và thiết kế độc lập, màng 3E-NF High-Flux Nanofiltration ứng dụng công nghệ vi trộn giao diện (Interface Micro-Mixing Technology) để thực hiện quá trình kéo sợi một bước (one-step spinning) kết hợp với liên kết chéo trực tuyến tại giao diện (on-line interface cross-linking). Công nghệ này giúp đơn giản hóa đáng kể quy trình sản xuất màng, đồng thời đảm bảo chất lượng và hiệu suất của lớp màng phân tách.

Request for quotation:

  • Product inquiries: 091.579.4560
  • Technical support and project inquiries: 0972.799.995
  • After sales services: 091.789.2997
  • Customer services: 0918.289.890
  • Email: hanhtrinhxanhco@gmail.com
  •             info@hanhtrinhxanh.com.vn