MÀNG LỌC NƯỚC NANO 3ENF-40 (SINGAPORE) _ MWCO 700-900 Daton

Please contact us: 
Green Journey Environment Company
"Superior Engineering Solutions                                      
for WATER & ENVIRONMENT""
Tel: 028. 350 11 997 - Hotline: 0972.799.995 

Email: ​info@hanhtrinhxanh.com.vn
Website: https://hanhtrinhxanh.com.vn/

Description

MÀNG LỌC NƯỚC NANO 3ENF-40 (SINGAPORE) _ MWCO 700-900 Daton
3ENF-05 NANOFILTRATION (NF) MEMBRANE

Nhà sản xuất: 3E Memtech - Singapore
Model: 3ENF-40 (3ENF-40m2012, 3ENF-40m2020)
Download catalogue Màng Lọc Nano (NF) 3E Memtech
Công ty Môi Trường Hành Trình Xanh hân hạnh là nhà nhập khẩu và phân phối sản phẩm Màng Lọc Nước Nano 3ENF-40 tại Việt Nam. Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm và dịch vụ tốt nhất tới Quý Khách hàng.

1. 3E Memtech Nanofiltration Membrane / Màng Lọc Nước Nano 3ENF-40  _ MWCO 700-900 Daton

A Nanofiltration (NF) membrane with an MWCO of approximately 800 Da (Daltons) is considered a relatively "tight" NF membrane. It can effectively remove low-molecular-weight organic compounds, color, microorganisms, hardness ions, and many micropollutants while allowing some monovalent salts to pass depending on membrane chemistry.Màng Nanofiltration (NF) có ngưỡng loại bỏ khối lượng phân tử (MWCO) khoảng 800 Da (Dalton) được xem là một loại màng NF có độ lọc khá chặt (tight NF membrane). Loại màng này có khả năng loại bỏ hiệu quả các hợp chất hữu cơ có khối lượng phân tử thấp, độ màu, vi sinh vật, các ion gây độ cứng và nhiều loại vi chất ô nhiễm (micropollutants). Đồng thời, tùy thuộc vào đặc tính vật liệu và cấu trúc màng, một phần các muối đơn hóa trị như Na⁺ và Cl⁻ vẫn có thể đi qua màng. Nhờ đặc tính phân tách này, màng NF 800 Da thường được ứng dụng trong xử lý nước uống, tái sử dụng nước thải, tiền xử lý cho hệ RO, xử lý nước thải dệt nhuộm, nước rỉ rác và các ứng dụng tách lọc công nghiệp yêu cầu loại bỏ chất hữu cơ và ion đa hóa trị nhưng không cần khử muối hoàn toàn như công nghệ RO.

3E-NF40 nanofiltration membrane (3E-NF40) with high water recovery efficiency and moderate salt rejection rate can be used to: 1) filter dyes, 2) intercept antibacterial compounds, 3) remove bacteria and viruses in water, 4) and reduce the water hardness (heavy metal). It is also very potentially feasible for 3E-NF40 to achieve treatment and reuse of printing and dyeing wastewater. Màng nanofiltration 3E-NF40 có đặc tính tỷ lệ thu hồi nước cao và mức độ loại bỏ muối trung bình, phù hợp cho nhiều ứng dụng xử lý nước và tái sử dụng nướcMàng 3E-NF40 có thể được sử dụng để:

  • Loại bỏ thuốc nhuộm và các hợp chất tạo màu.
  • Giữ lại các hợp chất kháng khuẩn.
  • Loại bỏ vi khuẩn và virus trong nước.
  • Giảm độ cứng của nước và loại bỏ một phần kim loại nặng.
  • Ngoài ra, 3E-NF40 còn là giải pháp đầy tiềm năng cho các ứng dụng xử lý và tái sử dụng nước thải ngành in và nhuộm.

3E-NF40 has been successfully applied in the following areas: Các ứng dụng đã được triển khai thành công Màng Lọc Nano 3ENF-40

  • In the project of mariculture wastewater reuse, double-membrane process or MBBR process has been replaced by 3E-NF40 to cut down the investment and operation cost of the system. / Trong các dự án tái sử dụng nước thải nuôi trồng thủy sản, màng 3E-NF40 đã được sử dụng để thay thế công nghệ hai cấp màng hoặc công nghệ MBBR, giúp giảm chi phí đầu tư và vận hành của hệ thống.
  • In the project of direct drinking water, the double-membrane process has been substituted with 3E-NF40, in some areas where the water quality is free of arsenic and fluorine pollution, so as to achieve the goal of cost reduction.Trong các dự án nước uống trực tiếp tại những khu vực không bị ô nhiễm asen (As) và flo (F), màng 3E-NF40 đã được sử dụng để thay thế công nghệ hai cấp màng truyền thống, góp phần giảm đáng kể chi phí đầu tư và vận hành dự án.

Typical Applications of 700-900 Da NF Membranes / Ứng dụng Màng Lọc Nano 700-900 Daton

1. Drinking Water Treatment: /  Xử lý nước uống:

  • Removal of color, humic substances, and natural organic matter (NOM) / Loại bỏ độ màu, axit humic và các chất hữu cơ tự nhiên (NOM). 
  • Reduction of pesticides and pharmaceutical residues Giảm dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và dược phẩm.
  • PFAS removal (depending on membrane type) Loại bỏ PFAS (tùy thuộc vào loại màng).
  • Removal of bacteria and viruses Loại bỏ vi khuẩn và virus.
  • Hardness reduction (Ca²⁺, Mg²⁺) Giảm độ cứng của nước (Ca²⁺, Mg²⁺).

2. Surface Water Treatment Xử lý nước mặt

  • Treatment of river, lake, and reservoir waterXử lý nước sông, hồ và hồ chứa.
  • Reduction of turbidity, color, and dissolved organics Giảm độ đục, độ màu và các chất hữu cơ hòa tan.
  • Production of high-quality potable water Sản xuất nước uống chất lượng cao.

3. Wastewater Reuse Tái sử dụng nước thải

  • Municipal wastewater reuse Tái sử dụng nước thải đô thị.
  • Industrial wastewater recyclingTái sử dụng nước thải công nghiệp.
  • Removal of micropollutants and dissolved organic contaminantsLoại bỏ các vi chất ô nhiễm (micropollutants) và chất hữu cơ hòa tan.
  • Water recovery for industrial reuse Thu hồi nước để tái sử dụng trong sản xuất công nghiệp.

4. Textile Wastewater Treatment Xử lý nước thải dệt nhuộm

  • Removal of dyes and colorLoại bỏ thuốc nhuộm và độ màu.
  • COD reduction Giảm COD.
  • Water reuseThu hồi và tái sử dụng nước.
  • Salt recovery in selected applicationsThu hồi muối trong một số ứng dụng phù hợp.

5. Landfill Leachate Treatment Xử lý nước rỉ rác

  • Reduction of COD Giảm COD.
  • Removal of heavy metals Loại bỏ kim loại nặng.
  • Removal of color and refractory organic compounds Loại bỏ độ màu và các hợp chất hữu cơ khó phân hủy.
  • RO pretreatment Tiền xử lý cho hệ thống RO.

6. RO PretreatmentTiền xử lý cho RO

  • Hardness removal Loại bỏ độ cứng.
  • Sulfate removal Loại bỏ sulfate.
  • Reduction of organic fouling potential Giảm nguy cơ bám bẩn hữu cơ (organic fouling).
  • Extension of RO membrane lifespan Kéo dài tuổi thọ màng RO.
  • Reduction of scaling risk Giảm nguy cơ đóng cặn (scaling).

7. Food & Beverage IndustryNgành thực phẩm và đồ uống

  • Fruit juice clarification Làm trong nước trái cây.
  • Sugar solution purificationTinh sạch dung dịch đường.
  • Plant extract concentration Cô đặc dịch chiết thực vật.
  • Coconut water processing (depending on target components) Xử lý nước dừa (tùy thuộc vào yêu cầu tách lọc cụ thể).

8. Cooling Tower Water ReuseTái sử dụng nước tháp giải nhiệt

  • Reduction of TDS, hardness, and organics / Giảm TDS, độ cứng và chất hữu cơ.
  • Increased cycles of concentration Tăng chu kỳ cô đặc của hệ thống (Cycles of Concentration – CoC).
  • Reduced wastewater discharge / Giảm lượng nước thải xả bỏ.

9. Industrial Process Water Nước công nghệ trong công nghiệp

  • Boiler feed water pretreatment Tiền xử lý nước cấp lò hơi.
  • Ultrapure Water (UPW) pretreatmentTiền xử lý cho hệ thống sản xuất nước siêu tinh khiết (UPW).
  • Semiconductor and electronics industries Ứng dụng trong ngành bán dẫn và điện tử.
  • Pharmaceutical water treatment Xử lý nước cho ngành dược phẩm.

Value Proposition / Đặc tính nổi bật
Employment of 3E-NF membrane in wastewater treatment can cut down the process equipments, save footprint, and significantly reduce the OPEX and CAPEX. Việc ứng dụng màng 3E-NF trong xử lý nước và nước thải giúp: Giảm số lượng thiết bị và công đoạn xử lý. Tiết kiệm diện tích lắp đặt. Giảm đáng kể chi phí đầu tư (CAPEX). Giảm chi phí vận hành (OPEX).

  • Anti-fouling:there are less strict limits to water quality, no need of stringent pre-treatment. Chống bám bẩn tốt (Anti-fouling): Yêu cầu chất lượng nước đầu vào không quá nghiêm ngặt. Không cần hệ thống tiền xử lý phức tạp.
  • Resistance to residual chlorine and chemicals:maintain stable water flux and prolong the membrane service life.Khả năng chịu clo dư và hóa chất. Duy trì thông lượng nước ổn định. Kéo dài tuổi thọ màng.
  • Dense and smooth membrane surface:it can work normally in a relatively harsh environment. Bề mặt màng đặc và nhẵn: Hạn chế bám bẩn và đóng cặn. Có khả năng vận hành ổn định trong các điều kiện làm việc tương đối khắc nghiệt.

2. Introduction of 3E Memtech / Giới thiệu về Công ty 3E Memtech

3E Memtech specializes in advanced hollow fiber membrane separation materials and water purification solutions, delivering stable, reliable, energy-efficient, and durable performance. Its innovative hollow fiber nanofiltration (NF) membrane represents a major breakthrough—being the world’s first ultra-low-energy membrane achieving full molecular weight range separation with customizable salt rejection, high-temperature operation capability, and exceptional oxidation/solvent/acid/alkali/fouling resistance.This unique combination effectively addresses limitations of conventional membrane technologies. / 3E Memtech chuyên về vật liệu màng phân tách sợi rỗng tiên tiến và các giải pháp xử lý nước, mang lại hiệu suất ổn định, tin cậy, tiết kiệm năng lượng và có độ bền cao. Công nghệ màng nanofiltration (NF) sợi rỗng của công ty là một bước đột phá lớn trong ngành màng lọc. Đây là màng NF siêu tiết kiệm năng lượng đầu tiên trên thế giới, có khả năng phân tách trên toàn dải phân tử (molecular weight range) với các đặc điểm nổi bật:

  • Khả năng loại bỏ muối (salt rejection) có thể tùy chỉnh theo yêu cầu.
  • Hoạt động được ở nhiệt độ cao.
  • Khả năng chống oxy hóa vượt trội.
  • Chịu được dung môi hữu cơ.
  • Chịu được môi trường axit và kiềm.
  • Khả năng chống bám bẩn (fouling resistance) rất tốt.
  • Sự kết hợp độc đáo này giúp khắc phục hiệu quả những hạn chế của các công nghệ màng truyền thống.

 

3. Competitive Advantages / So Sánh Màng Nano Lọc Nước Nano 3E Memtech với Màng Khác

  • High water recover rate: Up to 90% with lower osmotic pressure resistanceChi phí đầu tư hệ thống thấp: Vận hành ở áp suất thấp và không cần hệ thống tiền lọc màng phức tạp.
  • Lower system setup cost: Low pressure without pre-filtration system Tiêu thụ năng lượng thấp: Áp suất vận hành thấp giúp giảm điện năng sử dụng.
  • Lower energy consumption: Low operation pressure / Tiêu thụ năng lượng thấp: Áp suất vận hành thấp giúp giảm điện năng sử dụng.
  • Smaller footprint: No membrance pre filtration system required / Diện tích lắp đặt nhỏ: Không cần hệ thống tiền xử lý bằng màng trước khi đưa nước vào màng NF.
  • High chlorine, alkaline & acidic resistance: High chlorine, alkaline & acidic resistance: Selective layer material property Khả năng chịu clo, axit và kiềm cao: Nhờ đặc tính vật liệu của lớp màng phân tách.
  • Less maintenance: Low pressure, system is not easy to damage Ít bảo trì: Hệ thống vận hành áp suất thấp nên ít bị hư hỏng thiết bị.
  • Less fouling: Very hydrophilic and dense selective layer Ít bám bẩn màng (Fouling): Lớp màng phân tách có tính ưa nước (hydrophilic) cao và cấu trúc đặc.
  • Less scaling: Very smooth surface Ít đóng cặn (Scaling): Bề mặt màng rất nhẵn, hạn chế sự tích tụ khoáng chất.
  • Backwash Reliability: Strong bonding strength of the interface layerKhả năng rửa ngược (Backwash) đáng tin cậy: Lớp giao diện liên kết bền vững, chịu được quá trình rửa ngược thường xuyên.
  • Algae bloom fouling resistance: Smooth & very hydrophilic selective layer Chống bám bẩn do tảo nở hoa (Algae Bloom Fouling): Bề mặt lớp màng phân tách nhẵn và có tính ưa nước rất cao, giúp hạn chế sự bám dính của tảo và chất hữu cơ sinh học.

4. Advantages of 3E Memtech Hollow Fiber Nanofiltration Membrane Technology / Ưu điểm của Công Nghệ Màng Lọc NF dạng Sợi Rỗng 3E Memtech

Hollow Fibre Configuration Cấu hình màng sợi rỗng
Effective cleaning by combining different cleaning methods Cho phép làm sạch hiệu quả bằng cách kết hợp nhiều phương pháp vệ sinh khác nhau.

Free-Chlorine-Resistant Material Vật liệu chịu được Clo tự do
More effective cleaning and saving on reductant (SMBS) dosage Tăng hiệu quả làm sạch. Giảm nhu cầu sử dụng hóa chất khử clo như SMBS (Sodium Metabisulfite).

One-Step Manufacturing Method Công nghệ sản xuất một bước
Robust selective layer can ensure good membrane quality; simple process can reduce membrane cost Lớp màng chọn lọc có độ bền cao, đảm bảo chất lượng màng ổn định. Quy trình sản xuất đơn giản giúp giảm chi phí sản xuất màng.

No delamination Không bị tách lớp (No Delamination)
Pro-long life span of our membrane allows for lower life-cycle cost Tuổi thọ màng dài hơn. Giảm chi phí vòng đời thiết bị.

Customized salt rejection ranges Dải khả năng loại bỏ muối tùy chỉnh
We provide a broader range of rejection that suits different clients’ need / 
Cung cấp nhiều mức độ loại bỏ muối khác nhau. Phù hợp với các yêu cầu xử lý nước đa dạng của khách hàng.

Where traditional ultrafiltration underperforms, its hollow fiber structure delivers superior separation while minimizing fouling risks. Trong những ứng dụng mà công nghệ siêu lọc truyền thống (Ultrafiltration - UF) không đáp ứng được yêu cầu, cấu trúc màng sợi rỗng của 3E Memtech mang lại khả năng phân tách vượt trội đồng thời giảm thiểu nguy cơ bám bẩn màng (fouling).

Its cross-sector efficiency demonstrates transformative potential for water treatment and material separation processes. Hiệu quả ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau cho thấy tiềm năng đột phá của công nghệ này đối với các quy trình xử lý nước và phân tách vật chất.

Committed to tackling water pollution and supporting global sustainability goals, 3E Memtech’s membranes serve as key solutions for enhancing the circular use of water and other resources worldwide. / Với cam kết giải quyết vấn đề ô nhiễm nguồn nước và hỗ trợ các mục tiêu phát triển bền vững trên toàn cầu, màng lọc của 3E Memtech được xem là giải pháp quan trọng giúp thúc đẩy kinh tế tuần hoàn, nâng cao hiệu quả tái sử dụng nước và các nguồn tài nguyên khác trên phạm vi toàn thế giới.

As a pioneer hollow fiber nanofiltration membrane designed and developed independently by 3E, 3E-NF high-flux nanofiltration membrane applies the interface micro-mixing technology to achieve one-step spinning and on-line interface cross-linking, which greatly simplifies the production process. / Là dòng màng nanofiltration sợi rỗng tiên phong được 3E phát triển và thiết kế độc lập, màng 3E-NF High-Flux Nanofiltration ứng dụng công nghệ vi trộn giao diện (Interface Micro-Mixing Technology) để thực hiện quá trình kéo sợi một bước (one-step spinning) kết hợp với liên kết chéo trực tuyến tại giao diện (on-line interface cross-linking). Công nghệ này giúp đơn giản hóa đáng kể quy trình sản xuất màng, đồng thời đảm bảo chất lượng và hiệu suất của lớp màng phân tách.

5. Our Proprietary One-Step Manufacturing Method / Phương pháp sản xuất Màng NF một bước độc quyền của 3E Memtech
Traditional Nanofiltration Membrane Manufacturing Method: Most of the hollow fiber membranes are made in a two step manner: base membrane and coated with selective layer on top. This process creates yield issue in production and delamination issue in application, leading to high opex and capex for end users. / Phương pháp sản xuất Màng Nano truyền thống: Hầu hết các loại màng sợi rỗng hiện nay được sản xuất theo quy trình hai bước: đầu tiên là tạo màng nền (base membrane), sau đó phủ thêm một lớp màng chọn lọc (selective layer) lên bề mặt. Quy trình này thường gây ra các vấn đề về tỷ lệ thành phẩm trong quá trình sản xuất và hiện tượng tách lớp (delamination) trong quá trình vận hành. Điều này dẫn đến chi phí đầu tư (CAPEX) và chi phí vận hành, bảo trì (OPEX) cao hơn cho người sử dụng cuối.

3E-NF is cast in a one-step manner: dense and supporting layers are formed in one step. This is enabled through our years of research on formula and production. Our proprietary process increases the yield of membranes and eliminates the delamination issue. As such, end users could ensure lower capex and opex. /  Màng 3E-NF được sản xuất theo phương pháp một bước, trong đó lớp màng phân tách và lớp đỡ được hình thành đồng thời trong cùng một công đoạn. Điều này đạt được nhờ nhiều năm nghiên cứu của chúng tôi về công thức vật liệu và quy trình sản xuất. Quy trình độc quyền này giúp tăng hiệu suất sản xuất màng và loại bỏ hiện tượng tách lớp. Nhờ đó, người sử dụng cuối có thể giảm chi phí đầu tư ban đầu (CAPEX) và chi phí vận hành (OPEX).

 

6. Applications / Ứng dụng Màng Lọc Nước Nano 3E Memtech

The versatility of 3E HF NF membranes enables broad applications, including: / Nhờ tính linh hoạt cao, màng 3E Hollow Fiber Nanofiltration (HF NF) có thể được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm:

6.1. Municipal & industrial wastewater reuse / Tái sử dụng nước thải đô thị và nước thải công nghiệp.

6.2. Drinking water filtration / Lọc và xử lý nước uống 

  • Removes: Heavy Metal, Bacteria, Virus, Suspended Solids / Loại bỏ: Kim loại nặng, vi khuẩn, virus, chất rắn lơ lửng
  • Benefits: Mineral in Treated Water – Good For Health / Lợi ích: Khoáng chất trong nước đã xử lý – Tốt cho sức khỏe

6.3. Pretreatment for seawater reverse osmosis / Tiền xử lý cho hệ thống RO nước biển

6.4. Zero liquid discharge / Hệ thống xả thải lỏng bằng không ZLD

6.5. Cooling Tower Water Treatment / Xử lý Nước cho Tháp Giải Nhiệt

  • Removes: Silica & Sulphates, Hardness, Chlorides , TDS & Others / Loại bỏ: Silica & Sulfat, Độ cứng, Clorua, TDS & Các chất khác
  • Benefits: Less Mineral – Avoid acidic water, reduce piping corrosion / Lợi ích: Giảm khoáng chất – Tránh nước có tính axit, giảm ăn mòn đường ống

6.6. Seawater Desalination / Khử Muối Nước Biển

  • Removes: Hardness, Organic Matters, Chlorides, TDS & Others / Loại bỏ: Độ cứng, chất hữu cơ, clorua, TDS và các chất khác
  • Benefits: High Recovery, Less Energy Consumption, Less Scaling & Fouling / Lợi ích: Hiệu suất thu hồi cao, tiêu thụ năng lượng ít hơn, ít đóng cặn và bám bẩn


 

6.7. Material separation in multiple industries / Phân tách và thu hồi vật chất trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.

6.8. Dye Waster Treatment (Secondary Effluent Recycling) / Xử lý nước thải nhuộm (Tái chế nước thải thứ cấp)

  • Removes: Soluble Dye, Divalent Salts, Organic Compounds / Loại bỏ: Thuốc nhuộm hòa tan, Muối hóa trị hai, Hợp chất hữu cơ
  • Benefits: Monovalent Salt – Water recycle to reduce the salt usage / Lợi ích: Muối hóa trị một – Tái chế nước để giảm lượng muối sử dụng

6.9. Extraction Of Plant Material / Chiết xuất nguyên liệu thực vật

  • Removes: Colour, Enzyme, Heavy Metal , Virus & Bacteria, SS / Loại bỏ: Màu sắc, Enzyme, Kim loại nặng, Virus & Vi khuẩn, Chất rắn lơ lửng (SS)
  • Benefits: Solvent Recycle, Less Heat, No Chemical, Pure natural / Lợi ích: Tái chế dung môi, Ít nhiệt, Không hóa chất, Hoàn toàn tự nhiên

7. Case Study:

Request for quotation:

  • Product inquiries: 091.579.4560
  • Technical support and project inquiries: 0972.799.995
  • After sales services: 091.789.2997
  • Customer services: 0918.289.890
  • Email: hanhtrinhxanhco@gmail.com
  •             info@hanhtrinhxanh.com.vn