Description
XỬ LÝ NƯỚC THẢI KHAI THÁC MỎ KHOÁNG SẢN BẰNG MÀNG LỌC NF
3E NF Membranes Effectively Treat Peat Water

Nhà sản xuất: 3E Memtech - Singapore
Model: 3ENF-01, 3ENF-05, 3ENF-10, 3ENF-20, 3ENF-40, 3ENF-60, 3ENF-80, 3ENF-90
Download catalogue Màng Lọc NF Xử Lý Nước Thải 3E Memtech
Công ty Môi Trường Hành Trình Xanh hân hạnh là nhà nhập khẩu và phân phối sản phẩm Công Nghệ Xử Lý Nước Thải Mỏ Khoáng Sản Bằng Màng Lọc NF_ 3E Memtech tại Việt Nam. Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm và dịch vụ tốt nhất tới Quý Khách hàng.
1. D3E NF Membranes Effectively Treat Peat Water / Xử Lý Nước Mỏ Khoáng Sản Bằng Màng NF
Peat water is commonly found in regions with peat-rich soils and wetlands. It is typically characterized by high color, elevated dissolved organic matter, humic and fulvic acids, low pH, and unpleasant taste and odor, making it unsuitable for direct consumption without proper treatment. / Nước than bùn (Peat Water) thường xuất hiện tại các khu vực có đất than bùn và vùng đất ngập nước. Nguồn nước này thường có đặc điểm độ màu cao, hàm lượng chất hữu cơ hòa tan lớn, chứa nhiều axit humic và axit fulvic, pH thấp, cùng với mùi và vị khó chịu, khiến nước không phù hợp để sử dụng trực tiếp nếu không được xử lý thích hợp.
The treatment of peat water has long presented significant challenges, especially in Vietnam, by its dark brown colour, high acidity (pH as low as 3–4), poor biodegradability of organic matter, high colour, and high organic content, peat water is a typical and difficult-to-treat natural organic pollutant. Conventional treatment processes are often costly and deliver limited effectiveness. / Việc xử lý nước than bùn (Peat Water) từ lâu đã là một thách thức lớn, đặc biệt tại Việt Nam. Với đặc trưng là màu nâu sẫm, độ axit cao (pH có thể thấp tới 3–4), hàm lượng chất hữu cơ cao, độ màu lớn và khả năng phân hủy sinh học kém, nước than bùn được xem là một trong những nguồn nước tự nhiên khó xử lý nhất. Các công nghệ xử lý truyền thống thường có chi phí cao nhưng hiệu quả xử lý lại hạn chế.
3E Memtech conducted the test that verified the outstanding performance of its 3ENF Series Hollow Fibre Nanofiltration Membranes in treating peat water. The results highlight a reliable and cost-effective technological pathway for the purification and resource recovery of this complex water source. / 3E Memtech đã thực hiện thử nghiệm và chứng minh hiệu quả vượt trội của dòng màng Nanofiltration sợi rỗng 3ENF Series trong xử lý nước than bùn. Kết quả cho thấy đây là một giải pháp đáng tin cậy và tiết kiệm chi phí cho việc xử lý cũng như tái sử dụng nguồn nước đặc biệt này.
Nanofiltration (NF) membrane technology provides an effective and sustainable solution for peat water treatment. By combining size exclusion and charge repulsion mechanisms, NF membranes can efficiently remove color, dissolved organic compounds, hardness, microorganisms, and various micropollutants while producing high-quality water suitable for drinking and industrial applications. / Công nghệ màng Nanofiltration (NF) mang đến một giải pháp hiệu quả và bền vững cho việc xử lý nước than bùn. Nhờ kết hợp giữa cơ chế sàng lọc kích thước (Size Exclusion) và cơ chế đẩy tĩnh điện (Charge Repulsion), màng NF có khả năng loại bỏ hiệu quả độ màu, các hợp chất hữu cơ hòa tan, độ cứng, vi sinh vật và nhiều loại vi chất ô nhiễm khác, đồng thời tạo ra nguồn nước chất lượng cao phù hợp cho mục đích nước uống và các ứng dụng công nghiệp.
Water Quality Background / Đặc Tính Nguồn Nước Đầu Vào
The feed water used in this test, provided by an Indonesian company, exhibited the following typical peat water characteristics: / Mẫu nước sử dụng trong thử nghiệm được cung cấp bởi một công ty, với các đặc tính điển hình như sau:
- Colour: 400–800 PtCo / Độ màu: 400–800 PtCo
- Total Organic Carbon (TOC): 50–100 ppm / Tổng Carbon Hữu Cơ (TOC): 50–100 ppm
- Total Dissolved Solids (TDS): 30–65 ppm / Tổng Chất Rắn Hòa Tan (TDS): 30–65 ppm
- Iron(Fe) Content: 0.2–1.0 ppm / Hàm lượng Sắt (Fe): 0,2–1,0 ppm
- pH: 3–5
- Turbidity: < 30 NTU / Độ đục: < 30 NTU
Direct use of such water not only affects its aesthetic quality but may also pose risks to human health and industrial equipment. / Nguồn nước với các đặc tính trên không chỉ ảnh hưởng đến cảm quan mà còn có thể gây tác động tiêu cực đến sức khỏe con người và thiết bị công nghiệp nếu sử dụng trực tiếp.
Test Results / Kết Quả Thử Nghiệm


The test utilized three NF membrane modules from the 3ENF series (NF20, NF40, NF60). Using a single-step nanofiltration process without complex pre-treatment, the membranes demonstrated excellent contaminant removal efficiency: / Thử nghiệm sử dụng ba loại màng NF thuộc dòng 3ENF gồm: 3ENF-20, 3ENF-40, 3ENF-60. Chỉ với quy trình nanofiltration một bước (single-step NF), không cần hệ thống tiền xử lý phức tạp, các màng đã thể hiện khả năng loại bỏ chất ô nhiễm rất hiệu quả, bao gồm:
- Loại bỏ độ màu cao
- Giảm mạnh hàm lượng chất hữu cơ hòa tan (TOC)
- Loại bỏ sắt và các tạp chất gây màu
- Cải thiện đáng kể chất lượng nước đầu ra
Kết quả này cho thấy công nghệ Hollow Fiber Nanofiltration của 3E Memtech là một giải pháp đầy tiềm năng trong xử lý nước than bùn, giúp đơn giản hóa quy trình công nghệ, giảm chi phí đầu tư và vận hành so với các phương pháp xử lý truyền thống.

Analysis of Test Results: / Phân tích kết quả thử nghiệm:
Colour Removal: >99%, with permeate colour reduced to 2–4 Hazen. / Loại bỏ màu: >99%, nước sau lọc giảm màu xuống còn 2–4 Hazen.
TOC Removal: Up to 92.1%, effectively removing dissolved organic matter such as humic acids. / Loại bỏ TOC: Lên đến 92,1%, loại bỏ hiệu quả các chất hữu cơ hòa tan như axit humic.
Turbidity Removal: Up to 96%, with permeate turbidity below 0.24 NTU. / Loại bỏ độ đục: Lên đến 96%, nước sau lọc giảm độ đục xuống dưới 0,24 NTU.
Iron (Fe) Concentration: Reduced to <0.05 ppm. / Nồng độ sắt (Fe): Giảm xuống <0,05 ppm.

Technical Advantages / Ưu Điểm Kỹ Thuật
The 3ENF Hollow Fibre Nanofiltration Membrane offers the following core advantages: / Màng Nanofiltration sợi rỗng 3ENF (3ENF Hollow Fibre Nanofiltration Membrane) sở hữu những ưu điểm nổi bật sau:
- Strong Antifouling Capability: Resistant to organic clogging, ensuring longer service life. / Khả năng chống fouling cao: Chống bám bẩn hữu cơ hiệu quả, giúp kéo dài tuổi thọ màng và duy trì hiệu suất vận hành ổn định.
- Acid/Alkali and Oxidation Resistance: Stable performance in the acidic environment of peat water. / Chịu được môi trường axit, kiềm và chất oxy hóa: Hoạt động ổn định trong điều kiện nước than bùn có độ axit cao.
- Effective Rejection of Macromolecular Organics: Adaptable to different molecular weight cut-off requirements. / Khả năng loại bỏ hiệu quả các hợp chất hữu cơ có phân tử lượng lớn: Có thể đáp ứng nhiều yêu cầu về ngưỡng cắt phân tử (MWCO) khác nhau.
These characteristics make the membrane particularly suitable for treating water with high organic content and colour. It helps simplify treatment processes and reduce both capital and operational costs, making it ideal for remote areas or regions with limited infrastructure. / Những đặc tính này giúp màng đặc biệt phù hợp cho việc xử lý các nguồn nước có hàm lượng chất hữu cơ và độ màu cao. Công nghệ này góp phần đơn giản hóa quy trình xử lý, giảm chi phí đầu tư (CAPEX) và chi phí vận hành (OPEX), đặc biệt phù hợp cho các khu vực vùng sâu vùng xa hoặc những nơi có hạ tầng xử lý nước còn hạn chế.
Application Prospects / Tiềm Năng Ứng Dụng
The success of this test not only provides a viable technical solution for treating Indonesian peat water but also serves as a valuable reference for the resource recovery of similar water bodies worldwide, such as: / Thành công của thử nghiệm không chỉ mang lại một giải pháp kỹ thuật khả thi cho việc xử lý nước than bùn tại Indonesia mà còn là cơ sở tham khảo quan trọng cho việc xử lý và tái sử dụng nhiều loại nguồn nước tương tự trên toàn thế giới, bao gồm:
- Swamp Water (high humus content, colour) / Nước đầm lầy (Swamp Water): Hàm lượng humic cao, độ màu lớn.
- Textile Wastewater (high colour, recalcitrant organic matter) / Nước thải dệt nhuộm: Độ màu cao và chứa các hợp chất hữu cơ khó phân hủy.
- Landfill Leachate (high-concentration organic pollutants) / Nước rỉ rác (Landfill Leachate): Chứa nồng độ chất hữu cơ và chất ô nhiễm cao.
Conclusion / Kết Luận
3E Memtech remains committed to the innovation and application of membrane technology, providing efficient, stable, and economical solutions to address the challenges of purifying complex water sources globally and promoting the sustainable use of water resources. / 3E Memtech luôn cam kết thúc đẩy đổi mới và ứng dụng công nghệ màng tiên tiến nhằm cung cấp các giải pháp xử lý nước hiệu quả, ổn định và kinh tế. Công nghệ màng nanofiltration sợi rỗng giúp giải quyết các thách thức trong xử lý những nguồn nước phức tạp trên toàn cầu, đồng thời góp phần thúc đẩy việc sử dụng bền vững tài nguyên nước trong tương lai.

2. Introduction of 3E Memtech / Giới thiệu về Công ty 3E Memtech
3E Memtech specializes in advanced hollow fiber membrane separation materials and water purification solutions, delivering stable, reliable, energy-efficient, and durable performance. Its innovative hollow fiber nanofiltration (NF) membrane represents a major breakthrough—being the world’s first ultra-low-energy membrane achieving full molecular weight range separation with customizable salt rejection, high-temperature operation capability, and exceptional oxidation/solvent/acid/alkali/fouling resistance.This unique combination effectively addresses limitations of conventional membrane technologies. / 3E Memtech chuyên về vật liệu màng phân tách sợi rỗng tiên tiến và các giải pháp xử lý nước, mang lại hiệu suất ổn định, tin cậy, tiết kiệm năng lượng và có độ bền cao. Công nghệ màng nanofiltration (NF) sợi rỗng của công ty là một bước đột phá lớn trong ngành màng lọc. Đây là màng NF siêu tiết kiệm năng lượng đầu tiên trên thế giới, có khả năng phân tách trên toàn dải phân tử (molecular weight range) với các đặc điểm nổi bật:
- Khả năng loại bỏ muối (salt rejection) có thể tùy chỉnh theo yêu cầu.
- Hoạt động được ở nhiệt độ cao.
- Khả năng chống oxy hóa vượt trội.
- Chịu được dung môi hữu cơ.
- Chịu được môi trường axit và kiềm.
- Khả năng chống bám bẩn (fouling resistance) rất tốt.
- Sự kết hợp độc đáo này giúp khắc phục hiệu quả những hạn chế của các công nghệ màng truyền thống.

- High water recover rate: Up to 90% with lower osmotic pressure resistance / Chi phí đầu tư hệ thống thấp: Vận hành ở áp suất thấp và không cần hệ thống tiền lọc màng phức tạp.
- Lower system setup cost: Low pressure without pre-filtration system / Áp suất vận hành thấp, tiền xử lý đơn giản.
- Lower energy consumption: Low operation pressure / Tiêu thụ năng lượng thấp: Áp suất vận hành thấp giúp giảm điện năng sử dụng.
- Smaller footprint: No membrance pre filtration system required / Diện tích lắp đặt nhỏ: Không cần hệ thống tiền xử lý bằng màng trước khi đưa nước vào màng NF.
- High chlorine, alkaline & acidic resistance: High chlorine, alkaline & acidic resistance: Selective layer material property / Khả năng chịu clo, axit và kiềm cao: Nhờ đặc tính vật liệu của lớp màng phân tách.
- Less maintenance: Low pressure, system is not easy to damage / Ít bảo trì: Hệ thống vận hành áp suất thấp nên ít bị hư hỏng thiết bị.
- Less fouling: Very hydrophilic and dense selective layer / Ít bám bẩn màng (Fouling): Lớp màng phân tách có tính ưa nước (hydrophilic) cao và cấu trúc đặc.
- Less scaling: Very smooth surface / Ít đóng cặn (Scaling): Bề mặt màng rất nhẵn, hạn chế sự tích tụ khoáng chất.
- Backwash Reliability: Strong bonding strength of the interface layer / Khả năng rửa ngược (Backwash) đáng tin cậy: Lớp giao diện liên kết bền vững, chịu được quá trình rửa ngược thường xuyên.
- Algae bloom fouling resistance: Smooth & very hydrophilic selective layer / Chống bám bẩn do tảo nở hoa (Algae Bloom Fouling): Bề mặt lớp màng phân tách nhẵn và có tính ưa nước rất cao, giúp hạn chế sự bám dính của tảo và chất hữu cơ sinh học.


Where traditional ultrafiltration underperforms, its hollow fiber structure delivers superior separation while minimizing fouling risks. / Trong những ứng dụng mà công nghệ siêu lọc truyền thống (Ultrafiltration - UF) không đáp ứng được yêu cầu, cấu trúc màng sợi rỗng của 3E Memtech mang lại khả năng phân tách vượt trội đồng thời giảm thiểu nguy cơ bám bẩn màng (fouling).
Its cross-sector efficiency demonstrates transformative potential for water treatment and material separation processes. / Hiệu quả ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau cho thấy tiềm năng đột phá của công nghệ này đối với các quy trình xử lý nước và phân tách vật chất.
Committed to tackling water pollution and supporting global sustainability goals, 3E Memtech’s membranes serve as key solutions for enhancing the circular use of water and other resources worldwide. / Với cam kết giải quyết vấn đề ô nhiễm nguồn nước và hỗ trợ các mục tiêu phát triển bền vững trên toàn cầu, màng lọc của 3E Memtech được xem là giải pháp quan trọng giúp thúc đẩy kinh tế tuần hoàn, nâng cao hiệu quả tái sử dụng nước và các nguồn tài nguyên khác trên phạm vi toàn thế giới.
As a pioneer hollow fiber nanofiltration membrane designed and developed independently by 3E, 3E-NF high-flux nanofiltration membrane applies the interface micro-mixing technology to achieve one-step spinning and on-line interface cross-linking, which greatly simplifies the production process. / Là dòng màng nanofiltration sợi rỗng tiên phong được 3E phát triển và thiết kế độc lập, màng 3E-NF High-Flux Nanofiltration ứng dụng công nghệ vi trộn giao diện (Interface Micro-Mixing Technology) để thực hiện quá trình kéo sợi một bước (one-step spinning) kết hợp với liên kết chéo trực tuyến tại giao diện (on-line interface cross-linking). Công nghệ này giúp đơn giản hóa đáng kể quy trình sản xuất màng, đồng thời đảm bảo chất lượng và hiệu suất của lớp màng phân tách.

