MÀNG LỌC NANO 3ENF-80 (SINGAPORE) _ MWCO 500-600 Daton

Please contact us: 
Green Journey Environment Company
"Superior Engineering Solutions                                      
for WATER & ENVIRONMENT""
Tel: 028. 350 11 997 - Hotline: 0972.799.995 

Email: ​info@hanhtrinhxanh.com.vn
Website: https://hanhtrinhxanh.com.vn/

Description

MÀNG LỌC NANO 3ENF-80 (SINGAPORE) _ MWCO 500-600 Daton
3ENF-80 NANOFILTRATION (NF) MEMBRANE

Nhà sản xuất: 3E Memtech - Singapore
Model: 3ENF-80 (3ENF-80m2012, 3ENF-80m2020)
Download catalogue Màng Lọc NF 3E Memtech
Công ty Môi Trường Hành Trình Xanh hân hạnh là nhà nhập khẩu và phân phối sản phẩm Màng Lọc Nano 3ENF-80 tại Việt Nam. Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm và dịch vụ tốt nhất tới Quý Khách hàng.

1. 3E Memtech Nanofiltration Membrane / Giới thiệu về Màng Lọc Nano 3ENF-80

NF membranes with a Molecular Weight Cut-Off (MWCO) of 500–600 Da are considered very tight nanofiltration membranes, positioned between conventional NF and low-pressure RO membranes. They offer excellent removal of dissolved organic compounds, divalent ions, micropollutants, and many dissolved contaminants while operating at lower pressure than RO. / Màng Nanofiltration (NF) có ngưỡng loại bỏ khối lượng phân tử (MWCO) từ 500–600 Da (Dalton) được xem là loại màng nanofiltration độ lọc rất chặt (very tight NF membranes), nằm giữa màng NF thông thường và màng RO áp suất thấp về khả năng phân tách. Loại màng này có khả năng loại bỏ hiệu quả các chất hữu cơ hòa tan, ion đa hóa trị, các vi chất ô nhiễm (micropollutants) và nhiều loại chất ô nhiễm hòa tan khác, đồng thời vẫn vận hành ở áp suất thấp hơn so với hệ thống RO. Nhờ đặc tính này, màng NF 500–600 Da là giải pháp phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu chất lượng nước cao như xử lý nước uống, tái sử dụng nước thải, xử lý nước rỉ rác, loại bỏ kim loại nặng, loại bỏ PFAS và tiền xử lý cho hệ thống RO.

The 3ENF-80 NF membrane series has high rejection characteristics, exhibiting excellent separation performance in brackish water purification and wastewater reuse. Widely used in material separation and treatment of industrial and municipal wastewater rich in organic pollutants. It removes not only TDS but also biological pollutants, greatly improving permeate quality. Furthermore it is especially suitable to treat with industrial and municipal wastewater rich in organic pollutants. / Dòng màng nanofiltration 3ENF-80 có đặc tính độ loại bỏ cao, mang lại hiệu quả phân tách vượt trội trong các ứng dụng xử lý nước lợ và tái sử dụng nước thải. Màng được ứng dụng rộng rãi trong các quá trình tách và thu hồi vật liệu, cũng như xử lý nước thải công nghiệp và nước thải đô thị có hàm lượng chất hữu cơ cao. Ngoài khả năng loại bỏ TDS (Tổng chất rắn hòa tan), màng còn có thể loại bỏ hiệu quả các chất ô nhiễm sinh học, giúp nâng cao đáng kể chất lượng nước sau xử lý. Đặc biệt, 3ENF-80 rất phù hợp cho các nguồn nước thải công nghiệp và đô thị chứa hàm lượng chất hữu cơ cao.

3ENF-80 has been applied for: / Các ứng dụng đã được triển khai sử dụng Màng Lọc Nano NF 3ENF-80

➢ Zero liquid discharge: Efficient removal of ammonia nitrogen and heavy metals in high concentration wastewater with low energy consumption (Singapore). Hệ thống xả thải bằng không: Loại bỏ hiệu quả amoni (ammonia nitrogen) và kim loại nặng trong nước thải có nồng độ ô nhiễm cao.Tiêu thụ năng lượng thấp. Đã được ứng dụng tại Singapore.
➢ Reducing TDS and organic pollution, decreasing chemical usage, increasing cooling tower system CoC, and reducing discharge volume (Singapore). Tái sử dụng nước tháp giải nhiệt. Giảm TDS và chất hữu cơ trong hệ thống. Giảm lượng hóa chất sử dụng. Tăng chu kỳ cô đặc của hệ thống tháp giải nhiệt (Cycles of Concentration – CoC). Giảm lượng nước thải xả ra môi trường. Đã được ứng dụng tại Singapore.
➢ Industrial wastewater reuse (UK).Thu hồi và tái sử dụng nước sau xử lý cho các mục đích sản xuất công nghiệp. Đã được triển khai tại Vương quốc Anh (UK).
➢ Zero liquid discharge of concentrated wastewater (Singapore).ZLD cho nước thải cô đặc. Ứng dụng trong các hệ thống xử lý và xả thải bằng không đối với dòng nước thải có nồng độ ô nhiễm cao. Đã được triển khai tại Singapore.

Value Proposition / Đặc tính nổi bật
Employment of 3E-NF membrane in wastewater treatment can cut down the process equipments, save footprint, and significantly reduce the OPEX and CAPEX. Việc ứng dụng màng 3E-NF trong xử lý nước và nước thải giúp: Giảm số lượng thiết bị và công đoạn xử lý. Tiết kiệm diện tích lắp đặt. Giảm đáng kể chi phí đầu tư (CAPEX). Giảm chi phí vận hành (OPEX).

  • Anti-fouling:there are less strict limits to water quality, no need of stringent pre-treatment. Chống bám bẩn tốt (Anti-fouling): Yêu cầu chất lượng nước đầu vào không quá nghiêm ngặt. Không cần hệ thống tiền xử lý phức tạp.
  • Resistance to residual chlorine and chemicals:maintain stable water flux and prolong the membrane service life.Khả năng chịu clo dư và hóa chất. Duy trì thông lượng nước ổn định. Kéo dài tuổi thọ màng.
  • Dense and smooth membrane surface:it can work normally in a relatively harsh environment. Bề mặt màng đặc và nhẵn: Hạn chế bám bẩn và đóng cặn. Có khả năng vận hành ổn định trong các điều kiện làm việc tương đối khắc nghiệt.
  • Độ loại bỏ TDS cao.
  • Loại bỏ hiệu quả chất hữu cơ và các chất ô nhiễm sinh học.
  • Khả năng loại bỏ amoni và kim loại nặng.
  • Phù hợp cho các ứng dụng tái sử dụng nước và ZLD.
  • Giảm tiêu thụ hóa chất và chi phí vận hành.
  • Nâng cao chất lượng nước sau xử lý.
  • Thích hợp cho nước thải công nghiệp và nước thải đô thị có tải lượng ô nhiễm cao.

It has been used for: / Ứng dụng  Màng Lọc Nano 3ENF-60

NF membranes with a Molecular Weight Cut-Off (MWCO) of 600–750 Da are classified as tight nanofiltration membranes. They provide higher rejection of dissolved organic compounds, hardness ions, color, and micropollutants than conventional NF membranes, while still operating at significantly lower pressure than RO systems.Màng Nanofiltration (NF) có ngưỡng loại bỏ khối lượng phân tử (MWCO) từ 600–750 Da (Dalton) được xếp vào nhóm màng nanofiltration độ lọc chặt (tight NF membranes). Loại màng này có khả năng loại bỏ hiệu quả hơn các chất hữu cơ hòa tan, ion gây độ cứng, độ màu và các vi chất ô nhiễm (micropollutants) so với các loại màng NF thông thường. Đồng thời, màng vẫn vận hành ở áp suất thấp hơn đáng kể so với hệ thống thẩm thấu ngược (RO), giúp giảm tiêu thụ năng lượng và chi phí vận hành. Nhờ đặc tính này, màng NF 600–750 Da là giải pháp phù hợp cho các ứng dụng xử lý nước uống, tái sử dụng nước thải, tiền xử lý cho RO, xử lý nước mặt và các quy trình tách lọc công nghiệp yêu cầu chất lượng nước cao.

1. Drinking Water Treatment: /  Xử lý nước uống:

  • Removal of color, humic substances, and natural organic matter (NOM) / Loại bỏ độ màu, axit humic và các chất hữu cơ tự nhiên (NOM). 
  • Reduction of humic and fulvic acids / loại bỏ axit humic và axit fulvic
  • Reduction of pesticides and pharmaceutical residues Giảm dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và dược phẩm.
  • PFAS removal (depending on membrane type) Loại bỏ PFAS (tùy thuộc vào loại màng).
  • Removal of bacteria and viruses Loại bỏ vi khuẩn và virus.
  • Hardness reduction (Ca²⁺, Mg²⁺) Giảm độ cứng của nước (Ca²⁺, Mg²⁺).
  • Production of high-quality drinking water / Sản xuất nước uống chất lượng cao

2. Surface Water Treatment Xử lý nước mặt

  • Treatment of river, lake, and reservoir waterXử lý nước sông, hồ và hồ chứa.
  • Reduction of turbidity, color, and dissolved organics Giảm độ đục, độ màu và các chất hữu cơ hòa tan.
  • Production of high-quality potable water Sản xuất nước uống chất lượng cao.
  • Removal of color and odor-causing compounds / Loại bỏ các hợp chất gây màu và mùi

3. Municipal Wastewater Reuse / Tái sử dụng nước thải đô thị

  • Tertiary wastewater treatment / Xử lý nước thải bậc ba
  • Removal of micropollutants and endocrine-disrupting compounds / Loại bỏ các vi chất ô nhiễm và các hợp chất gây rối loạn nội tiết
  • Reduction of COD and TOC / Giảm COD và TOC
  • Water reclamation and reuse / Thu hồi và tái sử dụng nguồn nước sau xử lý

4. Industrial Wastewater Treatment / Xử lý nước thải công nghiệp

  • Textile wastewater treatment / Xử lý nước thải dệt nhuộm.
  • Dye removal and color reduction / Loại bỏ thuốc nhuộm và giảm độ màu.
  • Petrochemical wastewater treatment / Xử lý nước thải hóa dầu
  • Pharmaceutical wastewater treatment Xử lý nước thải dược phẩm
  • COD reduction / Giảm COD
  • Industrial water recycling / Tái sử dụng nước trong sản xuất công nghiệp.
  • Chemical wastewater treatment / Xử lý nước thải hóa chất.

5. Landfill Leachate Treatment Xử lý nước rỉ rác

  • Reduction of COD Giảm COD.
  • Color removal / Loại bỏ màu 
  • Leachate polishing / Xử lý chất lượng nước cao hơn cho nước rỉ rác
  • Removal of refractory organics / Loại bỏ các chất hữu cơ khó phân hủy
  • Removal of heavy metals Loại bỏ kim loại nặng.
  • Removal of color and refractory organic compounds Loại bỏ độ màu và các hợp chất hữu cơ khó phân hủy.
  • RO pretreatment Tiền xử lý cho hệ thống RO.

6. RO PretreatmentTiền xử lý cho RO

  • Hardness removal Loại bỏ độ cứng.
  • Sulfate removal Loại bỏ sulfate.
  • Reduction of organic fouling potential Giảm nguy cơ bám bẩn hữu cơ (organic fouling).
  • Extension of RO membrane lifespan Kéo dài tuổi thọ màng RO.
  • Reduction of scaling risk Giảm nguy cơ đóng cặn (scaling).
  • Organic fouling control / Kiểm soát sự đóng cặn hữu cơ
  • Increased RO recovery / Tăng cường lượng nước thu hồi sau RO

7. Food & Beverage IndustryNgành thực phẩm và đồ uống

  • Fruit juice clarification Làm trong nước trái cây.
  • Sugar solution purificationTinh sạch dung dịch đường.
  • Plant extract concentration Cô đặc dịch chiết thực vật.
  • Fermentation broth purification / Thanh lọc dịch lên men
  • Dairy processing / Chế biến sữa
  • Coconut water processing (depending on target components) Xử lý nước dừa (tùy thuộc vào yêu cầu tách lọc cụ thể).

8. Ultrapure Water (UPW) Pretreatment / Tiền xử lý cho hệ thống nước siêu tinh khiết

  • Semiconductor industry / Ngành sản xuất bán dẫn
  • Electronics manufacturing / Ngành sản xuất điện tử.
  • Pharmaceutical water systems / Hệ thống nước tinh khiết cho ngành dược phẩm.
  • High-purity process water production / Sản xuất nước công nghệ có độ tinh khiết cao.

9. Heavy Metal Removal / Loại bỏ kim loại nặng

  • Lead (Pb)
  • Copper (Cu)
  • Zinc (Zn)
  • Nickel (Ni)
  • Chromium (Cr)
  • Cadmium (Cd)
  • Arsenic (As) (depending on water chemistry)

Applications:

  • Electroplating wastewater / Xử lý nước thải xi mạ.
  • Mining wastewater / Xử lý nước thải khai thác khoáng sản và mỏ.
  • Industrial wastewater reuse / Tái sử dụng nước thải công nghiệp.
  • Material separation Tách và thu hồi vật liệu
  • Textile wastewater treatment Xử lý nước thải dệt nhuộm

10. Zero Liquid Discharge (ZLD) / Xả thải chất lỏng bằng không (ZLD)

  • Concentrate volume reduction / Giảm thể tích chất cô đặc
  • Recovery of reusable water / Thu hồi nước tái sử dụng
  • Reduction of evaporator load / Giảm tải trọng thiết bị bay hơi
  • Chemical recovery applications / Ứng dụng thu hồi hóa chất

2. Introduction of 3E Memtech / Giới thiệu về Công ty 3E Memtech

3E Memtech specializes in advanced hollow fiber membrane separation materials and water purification solutions, delivering stable, reliable, energy-efficient, and durable performance. Its innovative hollow fiber nanofiltration (NF) membrane represents a major breakthrough—being the world’s first ultra-low-energy membrane achieving full molecular weight range separation with customizable salt rejection, high-temperature operation capability, and exceptional oxidation/solvent/acid/alkali/fouling resistance.This unique combination effectively addresses limitations of conventional membrane technologies. / 3E Memtech chuyên về vật liệu màng phân tách sợi rỗng tiên tiến và các giải pháp xử lý nước, mang lại hiệu suất ổn định, tin cậy, tiết kiệm năng lượng và có độ bền cao. Công nghệ màng nanofiltration (NF) sợi rỗng của công ty là một bước đột phá lớn trong ngành màng lọc. Đây là màng NF siêu tiết kiệm năng lượng đầu tiên trên thế giới, có khả năng phân tách trên toàn dải phân tử (molecular weight range) với các đặc điểm nổi bật:

  • Khả năng loại bỏ muối (salt rejection) có thể tùy chỉnh theo yêu cầu.
  • Hoạt động được ở nhiệt độ cao.
  • Khả năng chống oxy hóa vượt trội.
  • Chịu được dung môi hữu cơ.
  • Chịu được môi trường axit và kiềm.
  • Khả năng chống bám bẩn (fouling resistance) rất tốt.
  • Sự kết hợp độc đáo này giúp khắc phục hiệu quả những hạn chế của các công nghệ màng truyền thống.

3. Advantages of 3E Memtech Hollow Fiber Nanofiltration Membrane Technology / Ưu điểm của Công Nghệ Màng Lọc NF dạng Sợi Rỗng 3E Memtech

Hollow Fibre Configuration Cấu hình màng sợi rỗng
Effective cleaning by combining different cleaning methods Cho phép làm sạch hiệu quả bằng cách kết hợp nhiều phương pháp vệ sinh khác nhau.

Free-Chlorine-Resistant Material Vật liệu chịu được Clo tự do
More effective cleaning and saving on reductant (SMBS) dosage Tăng hiệu quả làm sạch. Giảm nhu cầu sử dụng hóa chất khử clo như SMBS (Sodium Metabisulfite).

One-Step Manufacturing Method Công nghệ sản xuất một bước
Robust selective layer can ensure good membrane quality; simple process can reduce membrane cost Lớp màng chọn lọc có độ bền cao, đảm bảo chất lượng màng ổn định. Quy trình sản xuất đơn giản giúp giảm chi phí sản xuất màng.

No delamination Không bị tách lớp (No Delamination)
Pro-long life span of our membrane allows for lower life-cycle cost Tuổi thọ màng dài hơn. Giảm chi phí vòng đời thiết bị.

Customized salt rejection ranges Dải khả năng loại bỏ muối tùy chỉnh
We provide a broader range of rejection that suits different clients’ need / 
Cung cấp nhiều mức độ loại bỏ muối khác nhau. Phù hợp với các yêu cầu xử lý nước đa dạng của khách hàng.

Where traditional ultrafiltration underperforms, its hollow fiber structure delivers superior separation while minimizing fouling risks. Trong những ứng dụng mà công nghệ siêu lọc truyền thống (Ultrafiltration - UF) không đáp ứng được yêu cầu, cấu trúc màng sợi rỗng của 3E Memtech mang lại khả năng phân tách vượt trội đồng thời giảm thiểu nguy cơ bám bẩn màng (fouling).

Its cross-sector efficiency demonstrates transformative potential for water treatment and material separation processes. Hiệu quả ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau cho thấy tiềm năng đột phá của công nghệ này đối với các quy trình xử lý nước và phân tách vật chất.

Committed to tackling water pollution and supporting global sustainability goals, 3E Memtech’s membranes serve as key solutions for enhancing the circular use of water and other resources worldwide. / Với cam kết giải quyết vấn đề ô nhiễm nguồn nước và hỗ trợ các mục tiêu phát triển bền vững trên toàn cầu, màng lọc của 3E Memtech được xem là giải pháp quan trọng giúp thúc đẩy kinh tế tuần hoàn, nâng cao hiệu quả tái sử dụng nước và các nguồn tài nguyên khác trên phạm vi toàn thế giới.

As a pioneer hollow fiber nanofiltration membrane designed and developed independently by 3E, 3E-NF high-flux nanofiltration membrane applies the interface micro-mixing technology to achieve one-step spinning and on-line interface cross-linking, which greatly simplifies the production process. / Là dòng màng nanofiltration sợi rỗng tiên phong được 3E phát triển và thiết kế độc lập, màng 3E-NF High-Flux Nanofiltration ứng dụng công nghệ vi trộn giao diện (Interface Micro-Mixing Technology) để thực hiện quá trình kéo sợi một bước (one-step spinning) kết hợp với liên kết chéo trực tuyến tại giao diện (on-line interface cross-linking). Công nghệ này giúp đơn giản hóa đáng kể quy trình sản xuất màng, đồng thời đảm bảo chất lượng và hiệu suất của lớp màng phân tách.

4. Applications / Ứng dụng Màng Lọc Nước Nano 3E Memtech

The versatility of 3E HF NF membranes enables broad applications, including: / Nhờ tính linh hoạt cao, màng 3E Hollow Fiber Nanofiltration (HF NF) có thể được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm:

4.1. Municipal & industrial wastewater reuse / Tái sử dụng nước thải đô thị và nước thải công nghiệp.

4.2. Drinking water filtration / Lọc và xử lý nước uống 

  • Removes: Heavy Metal, Bacteria, Virus, Suspended Solids / Loại bỏ: Kim loại nặng, vi khuẩn, virus, chất rắn lơ lửng
  • Benefits: Mineral in Treated Water – Good For Health / Lợi ích: Khoáng chất trong nước đã xử lý – Tốt cho sức khỏe

4.3. Pretreatment for seawater reverse osmosis / Tiền xử lý cho hệ thống RO nước biển

4.4. Zero liquid discharge / Hệ thống xả thải lỏng bằng không ZLD

4.5. Cooling Tower Water Treatment / Xử lý Nước cho Tháp Giải Nhiệt

  • Removes: Silica & Sulphates, Hardness, Chlorides , TDS & Others / Loại bỏ: Silica & Sulfat, Độ cứng, Clorua, TDS & Các chất khác
  • Benefits: Less Mineral – Avoid acidic water, reduce piping corrosion / Lợi ích: Giảm khoáng chất – Tránh nước có tính axit, giảm ăn mòn đường ống

4.6. Seawater Desalination / Khử Muối Nước Biển

  • Removes: Hardness, Organic Matters, Chlorides, TDS & Others / Loại bỏ: Độ cứng, chất hữu cơ, clorua, TDS và các chất khác
  • Benefits: High Recovery, Less Energy Consumption, Less Scaling & Fouling / Lợi ích: Hiệu suất thu hồi cao, tiêu thụ năng lượng ít hơn, ít đóng cặn và bám bẩn

4.7. Material separation in multiple industries / Phân tách và thu hồi vật chất trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.

4.8. Dye Waster Treatment (Secondary Effluent Recycling) / Xử lý nước thải nhuộm (Tái chế nước thải thứ cấp)

  • Removes: Soluble Dye, Divalent Salts, Organic Compounds / Loại bỏ: Thuốc nhuộm hòa tan, Muối hóa trị hai, Hợp chất hữu cơ
  • Benefits: Monovalent Salt – Water recycle to reduce the salt usage / Lợi ích: Muối hóa trị một – Tái chế nước để giảm lượng muối sử dụng

4.9. Extraction Of Plant Material / Chiết xuất nguyên liệu thực vật

  • Removes: Colour, Enzyme, Heavy Metal , Virus & Bacteria, SS / Loại bỏ: Màu sắc, Enzyme, Kim loại nặng, Virus & Vi khuẩn, Chất rắn lơ lửng (SS)
  • Benefits: Solvent Recycle, Less Heat, No Chemical, Pure natural / Lợi ích: Tái chế dung môi, Ít nhiệt, Không hóa chất, Hoàn toàn tự nhiên

5. Competitive Advantages / So Sánh Màng Nano Lọc Nước Nano 3E Memtech với Màng Khác

  • High water recover rate: Up to 90% with lower osmotic pressure resistanceChi phí đầu tư hệ thống thấp: Vận hành ở áp suất thấp và không cần hệ thống tiền lọc màng phức tạp.
  • Lower system setup cost: Low pressure without pre-filtration system Tiêu thụ năng lượng thấp: Áp suất vận hành thấp giúp giảm điện năng sử dụng.
  • Lower energy consumption: Low operation pressure / Tiêu thụ năng lượng thấp: Áp suất vận hành thấp giúp giảm điện năng sử dụng.
  • Smaller footprint: No membrance pre filtration system required / Diện tích lắp đặt nhỏ: Không cần hệ thống tiền xử lý bằng màng trước khi đưa nước vào màng NF.
  • High chlorine, alkaline & acidic resistance: High chlorine, alkaline & acidic resistance: Selective layer material property Khả năng chịu clo, axit và kiềm cao: Nhờ đặc tính vật liệu của lớp màng phân tách.
  • Less maintenance: Low pressure, system is not easy to damage Ít bảo trì: Hệ thống vận hành áp suất thấp nên ít bị hư hỏng thiết bị.
  • Less fouling: Very hydrophilic and dense selective layer Ít bám bẩn màng (Fouling): Lớp màng phân tách có tính ưa nước (hydrophilic) cao và cấu trúc đặc.
  • Less scaling: Very smooth surface Ít đóng cặn (Scaling): Bề mặt màng rất nhẵn, hạn chế sự tích tụ khoáng chất.
  • Backwash Reliability: Strong bonding strength of the interface layerKhả năng rửa ngược (Backwash) đáng tin cậy: Lớp giao diện liên kết bền vững, chịu được quá trình rửa ngược thường xuyên.
  • Algae bloom fouling resistance: Smooth & very hydrophilic selective layer Chống bám bẩn do tảo nở hoa (Algae Bloom Fouling): Bề mặt lớp màng phân tách nhẵn và có tính ưa nước rất cao, giúp hạn chế sự bám dính của tảo và chất hữu cơ sinh học.

6. Our Proprietary One-Step Manufacturing Method / Phương pháp sản xuất Màng NF một bước độc quyền của 3E Memtech
Traditional Nanofiltration Membrane Manufacturing Method: Most of the hollow fiber membranes are made in a two step manner: base membrane and coated with selective layer on top. This process creates yield issue in production and delamination issue in application, leading to high opex and capex for end users. / Phương pháp sản xuất Màng Nano truyền thống: Hầu hết các loại màng sợi rỗng hiện nay được sản xuất theo quy trình hai bước: đầu tiên là tạo màng nền (base membrane), sau đó phủ thêm một lớp màng chọn lọc (selective layer) lên bề mặt. Quy trình này thường gây ra các vấn đề về tỷ lệ thành phẩm trong quá trình sản xuất và hiện tượng tách lớp (delamination) trong quá trình vận hành. Điều này dẫn đến chi phí đầu tư (CAPEX) và chi phí vận hành, bảo trì (OPEX) cao hơn cho người sử dụng cuối.

3E-NF is cast in a one-step manner: dense and supporting layers are formed in one step. This is enabled through our years of research on formula and production. Our proprietary process increases the yield of membranes and eliminates the delamination issue. As such, end users could ensure lower capex and opex. /  Màng 3E-NF được sản xuất theo phương pháp một bước, trong đó lớp màng phân tách và lớp đỡ được hình thành đồng thời trong cùng một công đoạn. Điều này đạt được nhờ nhiều năm nghiên cứu của chúng tôi về công thức vật liệu và quy trình sản xuất. Quy trình độc quyền này giúp tăng hiệu suất sản xuất màng và loại bỏ hiện tượng tách lớp. Nhờ đó, người sử dụng cuối có thể giảm chi phí đầu tư ban đầu (CAPEX) và chi phí vận hành (OPEX).

7. Case Study:

Request for quotation:

  • Product inquiries: 091.579.4560
  • Technical support and project inquiries: 0972.799.995
  • After sales services: 091.789.2997
  • Customer services: 0918.289.890
  • Email: hanhtrinhxanhco@gmail.com
  •             info@hanhtrinhxanh.com.vn