CÔNG NGHỆ KHỬ MUỐI TRONG NƯỚC THẢI DESALT-ED (REDstack - Hà Lan)

Please contact us: 
Green Journey Environment Company
"Superior Engineering Solutions                                      
for WATER & ENVIRONMENT""
Tel: 028. 350 11 997 - Hotline: 0972.799.995 

Email: ​info@hanhtrinhxanh.com.vn
Website: https://hanhtrinhxanh.com.vn/

Description

CÔNG NGHỆ KHỬ MUỐI TRONG NƯỚC THẢI DESALT-ED
Desalt-ED: Khử Muối Nước Thải, Dòng RO Reject, Tái Sử Dụng Nước

Nhà sản xuất: REDstack - Hà Lan
Công ty Môi Trường Hành Trình Xanh hân hạnh là nhà nhập khẩu và phân phối sản phẩm Công Nghệ Khử Muối Trong Nước Thải Desalt-ED tại Việt Nam. Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm và dịch vụ tốt nhất tới Quý Khách hàng.

1. Desalt-ED Stack for Electro-Dialyses (reversal) / Công Nghệ Khử Muối Trong Nước Thải Desalt-ED

Desalt-ED: Smarter Water Recycling. Handling up to 36 m³/h flow and 250 kg TDS per hour, Desalt-ED removes up to 65% salt with an optimized design that prevents ionic shortcut currents, ensuring efficient, reliable water treatment. / Desalt-ED: Giải pháp tái sử dụng nước thông minh, Desalt-ED có khả năng xử lý lưu lượng lên đến 36 m³/h và loại bỏ tới 250 kg TDS mỗi giờ. Hệ thống có thể loại bỏ đến 65% lượng muối, nhờ thiết kế tối ưu giúp ngăn chặn hiện tượng dòng điện tắt do ion (ionic shortcut currents), từ đó đảm bảo quá trình xử lý nước hiệu quả, ổn định và đáng tin cậy.

REDstack design and manufacture the most advanced electrodialysis (ED) and bipolar electrodialysis (EDBM) stacks on the market, purpose-built to power the next generation of salt removal.REDstack thiết kế và sản xuất các Công nghệ Điện Thẩm Tách Ngược (Electrodialysis - EDR) tiên tiến nhất trên thị trường được gọi là Công Nghệ Desalt-ED, được phát triển chuyên biệt để đáp ứng thế hệ công nghệ mới trong các lĩnh vực khử muối. Desalt-ED được ứng dụng: xử lý nước thải công nghiệp, xử lý dòng RO reject, tái sử dụng nước, giảm tải cho hệ bay hơi trong các dự án ZLD, thu hồi tài nguyên hoặc hóa chất.

REDstack produces the world’s best ElectroMembrane Stacks, with the highest energy and chemistry efficiency. Our Stacks are 100% liquid-tight and fully closed modules, without carry-over of liquids between compartments. REDstack sản xuất các ElectroMembrane Stack hàng đầu thế giới, với hiệu suất năng lượng và hiệu suất hóa học cao nhất. Các Stack của chúng tôi kín chất lỏng 100% và là các mô-đun hoàn toàn khép kín, không xảy ra hiện tượng chất lỏng bị rò rỉ hoặc lẫn sang giữa các ngăn.

Treating brackish or industrial wastewater requires enormous energy and creates high volumes of waste. REDstack's Desalt-ED stacks make desalination more sustainable by: / Việc xử lý nước lợ hoặc nước thải công nghiệp thường tiêu tốn rất nhiều năng lượng và tạo ra lượng nước thải cô đặc lớn. Các stack Desalt-ED của REDstack giúp quá trình khử muối trở nên bền vững hơn nhờ:

  • Energy-efficient salt removal (about 0.15 kWh/m³) / Loại bỏ muối với mức tiêu thụ năng lượng thấp (khoảng 0,15 kWh/m³).
  • Water recovery up to 95% / Tỷ lệ thu hồi nước lên đến 95%.
  • Modular, scalable design for various water recycling projects / Thiết kế dạng mô-đun, dễ dàng mở rộng, phù hợp với nhiều quy mô và ứng dụng tái sử dụng nước khác nhau.

Stack Features / Tính năng xếp chồng

  • Lowest energy consumption Tiêu thụ năng lượng thấp nhất.
  • Patented cross-flow design for optimal salt removal Thiết kế dòng chảy chéo (Cross-flow) được cấp bằng sáng chế, giúp tối ưu hiệu quả khử muối.
  • Patented flow distribution for optimised flow to the stack and prevention of ionic shortcuts Hệ thống phân phối dòng được cấp bằng sáng chế, tối ưu hóa dòng chảy vào stack và ngăn ngừa hiện tượng dòng điện tắt do ion (ionic shortcuts).
  • Stacks are liquid-tight, no loss of liquids between internal compartments and to outside Stack kín hoàn toàn, không xảy ra rò rỉ hoặc lẫn chất lỏng giữa các khoang bên trong cũng như ra môi trường bên ngoài.
  • Flexible desalination: control of the product water salinity to meet the desired water specificationKhử muối linh hoạt, có thể điều chỉnh độ mặn của nước sản phẩm để đáp ứng yêu cầu chất lượng nước mong muốn.
  • Smart design for low footprint and low operating pressure requirements Thiết kế thông minh, giúp giảm diện tích lắp đặt (footprint) và yêu cầu áp suất vận hành thấp.
  • Modular design for easy expansion to higher flowsThiết kế dạng mô-đun, thuận tiện mở rộng công suất khi cần tăng lưu lượng xử lý.
  • Minimized gas accumulation due to vertical membrane pile arrangement Giảm thiểu hiện tượng tích tụ khí nhờ cấu trúc xếp màng theo phương thẳng đứng (vertical membrane stack arrangement).


 

2. Electro-Dialyses Reversal Techology / Nguyên Lý Hoạt Động Công Nghệ Khử Muối Trong Nước Thải Desalt-ED

Electrodialysis Reversal (EDR) also uses electricity to clean the electrodialysis cell. In normal use, hardness scaling and fine organic material can accumulate on the membrane surface. By reversing the flow of the applied direct current, deposited salts and organics are driven back into solution and cleaned off the membrane surface. This self-cleaning procedure helps provide consistent, high recovery of desalinated water from brackish water feeds. / Điện thẩm tách đảo cực (Electrodialysis Reversal - EDR) cũng sử dụng điện để làm sạch cụm màng điện thẩm tách. Trong quá trình vận hành, cặn độ cứng và các chất hữu cơ mịn có thể tích tụ trên bề mặt màng. Bằng cách định kỳ đảo chiều dòng điện một chiều (DC), các muối và chất hữu cơ bám trên màng sẽ được hòa tan trở lại vào dung dịch và được loại bỏ khỏi bề mặt màng. Cơ chế tự làm sạch này giúp hệ thống duy trì hiệu suất ổn định và đạt tỷ lệ thu hồi nước khử muối cao khi xử lý nước lợ.

Cụm màng này bao gồm hàng trăm cặp màng, trong đó điện áp đầu ra cuối cùng là tổng điện áp được tạo ra từ từng cặp màng riêng lẻ. Mỗi cặp màng bao gồm hai loại màng khác nhau: 

  • AEM (Anion Exchange Membrane) / Màng trao đổi anion. 
  • CEM (Cation Exchange Membrane) / Màng trao đổi cation.

With spacers in between, tissues with a fairly open structure through which fresh (river water) and salt (seawater) flows. The salt in the seawater wants to diffuse into the river water. Giữa các màng là các tấm đệm (spacers) có cấu trúc khá thoáng, cho phép nước ngọt (nước sông) và nước mặn (nước biển) chảy qua. Muối trong nước biển có xu hướng khuếch tán sang nước ngọt. Trong quá trình này:

  • The positive Na+ ions will only be able to pass the CEM Các ion Na⁺ chỉ có thể đi qua màng CEM. 
  • The negative Cl- ions will only be able to pass the AEM Các ion Cl⁻ chỉ có thể đi qua màng AEM.

Positive and negative ions thus move in opposite directions in the stack. On both extreme sides of the membrane stack are the electrodes where, via a redox reaction, the ionic current changes into an electric current. Do đó, các ion dương và ion âm di chuyển theo hai hướng ngược nhau trong cụm màng, tạo thành dòng ion. Ở hai đầu của cụm màng được bố trí các điện cực. Tại đây, thông qua phản ứng oxy hóa – khử (redox reaction), dòng ion được chuyển đổi thành dòng điện, từ đó tạo ra điện năng.

The Electrodialysis Reversal (EDR) process uses EDR stacks equipped with ion-selective membranes and is powered by the input of electrical energy to separate a feedwater containing salt into a product stream and a reject stream. Each stack consists of multiple flow compartments formed by alternating cation and anion exchange membranes. Quá trình Điện thẩm tách đảo cực (Electrodialysis Reversal - EDR) sử dụng các stack EDR được trang bị các màng trao đổi ion chọn lọc và được cấp năng lượng điện để tách dòng nước cấp chứa muối thành dòng nước sản phẩm và dòng nước cô đặc (reject). Mỗi stack bao gồm nhiều khoang dòng chảy được tạo thành từ các màng trao đổi cation và anion được bố trí xen kẽ.

As feedwater enters the module, it is distributed across both the product and reject compartments. When a voltage is applied, ions in the product compartments migrate through the membranes into the reject compartments, effectively reducing the salinity of the product stream.Khi nước cấp đi vào mô-đun, dòng nước sẽ được phân phối vào cả các khoang nước sản phẩm và khoang nước cô đặc. Khi đặt điện áp lên hệ thống, các ion trong các khoang nước sản phẩm sẽ di chuyển qua các màng sang các khoang nước cô đặc, từ đó làm giảm độ mặn của dòng nước sản phẩm.

The energy required for salt removal depends on the feedwater salinity, flow rates, and temperature. The electric field generated by the electrodes drives ion migration, while electrochemical reactions at the anode and cathode sustain current flow an essential aspect of system operation. To maintain proper electrode function, the system includes an Electrode Rinse System (ERS), which ensures continuous flow and maintenance of the electrode compartments. Năng lượng cần thiết để loại bỏ muối phụ thuộc vào độ mặn của nước cấp, lưu lượng và nhiệt độ nước. Điện trường được tạo ra giữa các điện cực sẽ thúc đẩy sự di chuyển của các ion, trong khi các phản ứng điện hóa tại anode và cathode duy trì dòng điện – đây là yếu tố thiết yếu để hệ thống hoạt động. Để đảm bảo các điện cực vận hành ổn định, hệ thống được trang bị Hệ thống rửa điện cực (Electrode Rinse System - ERS), giúp duy trì dòng chảy liên tục và bảo vệ các khoang điện cực.

To minimize membrane fouling and scaling, the EDR system is equipped with components that periodically reverse the polarity and flow compartments of the product and reject stream. During reversal, the product compartments become reject compartments and vice versa, while the anode and cathode switch roles.Để giảm hiện tượng đóng cặn (scaling) và bám bẩn màng (fouling), hệ thống EDR được trang bị cơ chế định kỳ đảo cực và đảo chiều các khoang nước sản phẩm và nước cô đặc. Trong quá trình đảo cực, các khoang nước sản phẩm sẽ trở thành khoang nước cô đặc và ngược lại, đồng thời anode và cathode cũng đổi vai trò cho nhau.

This reversal process is time-based and can be enabled or disabled depending on operational needs. Reversing the flow helps reduce scaling and fouling by altering the direction of ion migration and shifting pH conditions—transforming the high-pH catholyte into a low-pH anolyte— which can help dissolve any precipitated scale on the electrodes. Quá trình đảo cực được thực hiện theo chu kỳ thời gian và có thể được bật hoặc tắt tùy theo yêu cầu vận hành. Việc đảo chiều này giúp hạn chế đóng cặn và bám bẩn bằng cách thay đổi hướng di chuyển của các ion và thay đổi điều kiện pH trong hệ thống – biến môi trường có pH cao tại catholyte thành môi trường có pH thấp tại anolyte, từ đó giúp hòa tan các cặn đã kết tủa trên bề mặt điện cực.

Treated water from the EDR system is typically sent to a product water storage tank. However, if the water quality falls outside specifications after a reversal, it is diverted back to the EDR feed water storage tank for reprocessing. Nước sau xử lý từ hệ thống EDR thường được đưa vào bồn chứa nước thành phẩm. Tuy nhiên, nếu chất lượng nước không đạt yêu cầu sau khi hệ thống thực hiện đảo cực, dòng nước này sẽ được chuyển trở lại bồn chứa nước cấp của hệ thống EDR để tiếp tục xử lý cho đến khi đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng.

In electrodialysis suspended solids which carry positive or negative electrical charges can increase the resistance of the membrane dramatically, are deposited on the membrane surface. However, in electrodialysis the problem has been eliminated to a large extent by reversing in certain time intervals the polarity of the applied electrical potential which results in a removal of charged particles that have been precipitated on the membranes. This technique is referred to as electrodialysis reversal (EDR). / Trong quá trình điện thẩm tách (Electrodialysis - ED), các chất rắn lơ lửng mang điện tích dương hoặc âm có thể bám lên bề mặt màng, làm tăng đáng kể điện trở của màng. Tuy nhiên, vấn đề này đã được khắc phục phần lớn bằng cách định kỳ đảo cực của điện trường (đảo chiều điện áp đặt lên màng). Khi cực tính được đảo ngược theo các khoảng thời gian nhất định, các hạt mang điện đã lắng đọng trên bề mặt màng sẽ được tách ra và cuốn trôi khỏi màng. Kỹ thuật này được gọi là Điện thẩm tách đảo cực (Electrodialysis Reversal – EDR).

3. Compare REDstack Desalt-ED and Electrodialysis Reversal (EDR) / So sánh Công Nghệ Khử Muối Trong Nước Thải Desalt-ED của REDstack với công nghệ EDR thông thường

High-Purity RecoveryThu hồi sản phẩm có độ tinh khiết cao
Zero liquid cross contamination between compartments, crucial for high-purity recovery and closed-loop chemical reuse. Không xảy ra hiện tượng lẫn chất lỏng giữa các khoang, đảm bảo thu hồi sản phẩm có độ tinh khiết cao và hỗ trợ tái sử dụng hóa chất theo vòng tuần hoàn kín.

100% Leak-Free Vận hành kín, không rò rỉ 100%
100% leak-free operation with minimal maintenance and extended membrane lifespan Hệ thống không rò rỉ 100%, yêu cầu bảo trì tối thiểu và giúp kéo dài tuổi thọ màng.

Energy Efficient Tiết Kiệm Năng Lượng
Up to 3x more energy-efficient than conventional ED systems, powered by patented flow distributors and intelligent process control. / Công nghệ Desalt-ED của REDstack tiêu thụ năng lượng thấp hơn tới 3 lần so với các hệ thống ED thông thường nhờ bộ phân phối dòng chảy được cấp bằng sáng chế và hệ thống điều khiển quy trình thông minh. Đồng thời Pressure Drop thấp hơn so với công nghệ thông thường.

Smart Technology Công nghệ thông minh
Smart self-optimization based on water chemistry for stable, long-term performanceHệ thống có khả năng tự động tối ưu hóa dựa trên thành phần hóa học của nguồn nước, đảm bảo vận hành ổn định và hiệu quả trong thời gian dài.

Flexible & Tailored Linh hoạt, tối ưu theo từng ứng dụng
Flexible membrane compatibility—tailored to your application for maximum efficiency. Tương thích với nhiều loại màng khác nhau và có thể tùy chỉnh theo từng ứng dụng cụ thể để đạt hiệu suất xử lý cao nhất.

4. Compare REDstack Desalt-ED and RO Membrane / So sánh khả năng tách muối của Công Nghệ Desalt-ED của REDstack với Màng Lọc RO

When comparing REDstack Cross Flow Design (Desalt-ED) with Reverse Osmosis (RO) membranes, it is important to note that these are two fundamentally different technologies. Electrodialysis (ED) removes ions by using an electric field to drive them through ion-exchange membranes, whereas Reverse Osmosis (RO) separates water from dissolved salts by applying hydraulic pressure across a semi-permeable membrane.  / Nếu so sánh Công Nghệ REDstack Desalt-ED với màng RO thì đây là hai công nghệ có nguyên lý hoàn toàn khác nhau. Một bên là tách ion bằng điện trường, bên kia là tách nước bằng áp suất qua màng bán thấm.

5. Applications for REDsteack Desalt-ED / Ứng dụng Công Nghệ Desalt-ED Xử Lý Nước Thải Có Độ Mặn Cao

As industries in water and wastewater treatment seek to optimize their operations, one critical aspect they often focus on is the efficiency of their electrodialysis membrane separation efficiency. Khi các ngành công nghiệp trong lĩnh vực xử lý nước và nước thải không ngừng tìm cách tối ưu hóa hoạt động của mình, một trong những yếu tố quan trọng được quan tâm hàng đầu là hiệu quả của quá trình phân tách bằng màng điện thẩm tách.

Whether it is to purify water, recover valuable materials, or remove contaminants, REDsteack Reverse Electrodialysis membranes play a vital role in many industrial sectors. Cho dù mục tiêu là làm sạch nước, thu hồi các tài nguyên có giá trị, hay loại bỏ các chất ô nhiễm, các màng Điện thẩm tách ngược (Reverse Electrodialysis - RED) của REDstack đều đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.

Reverse Electrodialysis technology are currently use for various applications, including: Hiện nay, Công nghệ Điện Thẩm Tách Ngược EDR (Reverse ElectroDialysis) được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm:

  • Removal of salts from feed liquids in various production processes such as chemical/food/pharmaceuticals; Loại bỏ muối khỏi dòng nước hoặc dung dịch trong các quy trình sản xuất như hóa chất, thực phẩm và dược phẩm.
  • Preparation, treatment and recycling of industrial water such as industrial primary pure water, industrial reclaimed water, industrial salt-containing wastewater, and reverse osmosis brine; Xử lý và tái sử dụng nước công nghiệp, bao gồm nước tinh khiết công nghiệp, nước tái sử dụng, nước thải công nghiệp chứa muối và nước cô đặc (brine) từ hệ thống RO.
  • Preparation of domestic and drinking water such as surface water purification, brackish water desalination and seawater desalination. Xử lý nước sinh hoạt và nước uống, bao gồm làm sạch nước mặt, khử mặn nước lợ và khử mặn nước biển.
  • EDR for desalination of cooling tower water / Công nghệ EDR để khử muối cho nước tháp giải nhiệt (Cooling Tower Water).
  • EDR for achieving “Zero Liquid Discharge” in industrial processes, whereby by recovering water and valuable components a waste reduction is achieved, which reduces the impact on the environment. / Công nghệ EDR nhằm đạt mục tiêu “Zero Liquid Discharge (ZLD – Không xả thải lỏng)” trong các quy trình công nghiệp. Thông qua việc thu hồi nước và các thành phần có giá trị, công nghệ này giúp giảm lượng chất thải phát sinh, từ đó giảm tác động đến môi trường.

Request for quotation:

  • Product inquiries: 091.579.4560
  • Technical support and project inquiries: 0972.799.995
  • After sales services: 091.789.2997
  • Customer services: 0918.289.890
  • Email: hanhtrinhxanhco@gmail.com
  •             info@hanhtrinhxanh.com.vn