MÁY ÉP BÙN DẠNG BĂNG TẢI _ TEFSA - Spain

Please contact us: 
Green Journey Environment Company
"Superior Engineering Solutions                                      
for WATER & ENVIRONMENT""
Tel: 028. 350 11 997 - Hotline: 0972.799.995 

Email: ​info@hanhtrinhxanh.com.vn
Website: https://hanhtrinhxanh.com.vn/

Description

MÁY ÉP BÙN DẠNG BĂNG TẢI TEFSA - SPAIN

TEFSA BELT FILTER PRESS

(BÙN KHÔ TỚI 36%, LƯU LƯỢNG MAX 35M3/H)

Nhà sản xuất:  TEFSA - Spain

Type: MS, OSC, OS, BS, BSPPP

Link down Catalogue Máy ép bùn băng tải Tefsa

Công ty Môi Trường Hành Trình Xanh hân hạnh là nhà nhập khẩu và phân phối chính thức Máy Ép Bùn Băng Tải TEFSA - Spain (EU / G7) tại Việt Nam. Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm và dịch vụ tốt nhất tới Quý Khách hàng.

1. TEFSA Belt Filter Presses / Giới thiệu về Máy Ép Bùn dạng Băng Tải TEFSA

Specifically designed for Municipal and Industrial use. The TEFSA range of belt filter presses encompasses over 50 years of development and sales in a vast field of dewatering and sludge treatment applications – over 2000 units have now been sold world-wide. / Được thiết kế chuyên biệt cho mục đích đô thị và công nghiệp. Dòng máy ép bùn băng tải của TEFSA kế thừa hơn 50 năm phát triển và kinh doanh trong lĩnh vực tách nước và xử lý bùn – với hơn 2000 thiết bị đã được bán ra trên toàn thế giới.

The low energy bills and frugal polymer consumption of belt dewatering systems appeals to the cost conscious, without compromising on performance or reliability. This, combined with very low operator input requirements make belt filter presses ideal for today’s streamlined processes. / Hệ thống ép bùn băng tải có ưu điểm tiêu thụ năng lượng thấp và sử dụng polymer tiết kiệm, phù hợp cho khách hàng quan tâm đến chi phí mà vẫn đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy. Ngoài ra, thiết bị còn đòi hỏi rất ít sự can thiệp từ người vận hành, giúp tối ưu hóa quy trình xử lý hiện đại.

Tefsa’s wide experience has allowed them to tailor the range so that clients can precisely target their budget and performance requirements, from the smallest installation where space is at a premium – to the largest where performance and throughput count. / Kinh nghiệm phong phú của TEFSA cho phép họ thiết kế các dòng sản phẩm đáp ứng chính xác nhu cầu ngân sách và hiệu suất của khách hàng, từ các công trình nhỏ nơi không gian hạn chế – cho đến các hệ thống lớn nơi hiệu suất và lưu lượng là yếu tố then chốt.

1.1. General features of TEFSA belt filter presses / Đặc điểm chung của máy ép lọc băng tải TEFSA

  • If the product to dehydrate has low solids content, the filters can include a dewatering table over them. With that, the solids content will be increased without adding more polymers. / Nếu bùn cần tách nước có hàm lượng chất rắn thấp, hệ thống lọc có thể được trang bị thêm bàn tách nước phía trên. Nhờ đó, hàm lượng chất rắn sẽ được tăng lên mà không cần bổ sung thêm polymer.

  • Differents models and operation pressures / Nhiều model và áp lực vận hành khác nhau.
  • Belt width from 0,5 to 3,0 meter. / Bề rộng băng tải: từ 0,5 đến 3,0 mét.
  • Accessories: predewatering units (Gravity Belt Thickeners), post-pressing systems, conical mixers, etc. / Phụ kiện: bộ cô đặc bùn (Gravity Belt Thickeners), hệ thống ép bùn, máy trộn hình nón, v.v.
  • Complete range of belt filter press auxiliaries: gravity belt/drum thickeners, mixing elements, reaction-flocculation tanks, (PLC) power & control panels, security elements, etc. / Cung cấp đầy đủ các thiết bị phụ trợ cho máy ép lọc băng tải: máy cô đặc băng tải/trống trọng lực, bộ phận trộn, bể phản ứng-keo tụ, bảng điều khiển và nguồn điện (PLC), bộ phận an ninh, v.v.
  • Option: Complete range of installation auxiliary equipment: feeding pumps, washing pumps, thickeners, polymer make up units, dosification systems, etc. / Tùy chọn: dải thiết bị phụ trợ đầy đủ cho lắp đặt – bơm cấp liệu, bơm rửa, máy làm đặc, hệ thống pha polymer, hệ thống định lượng, v.v.
  • Frame construction in carbon steel or stainless steel, sanitary executions, antiacid execution, corrosion protections, etc. / Khung chế tạo bằng thép carbon hoặc thép không gỉ, phiên bản sanitary cho ứng dụng food and beverage), phiên bản chống axit, chống ăn mòn, v.v.
  • Waste sludge dehydration, food industry applications and others. / Ứng dụng: khử nước bùn thải, công nghiệp thực phẩm và các lĩnh vực khác.
  • Start up services and commissioning / Dịch vụ khởi động và chạy thử.
  • Experience in all industries: mining, food industry, paper industry, environmental applications, etc / Kinh nghiệm trong mọi ngành công nghiệp: Khai thác mỏ, thực phẩm, giấy, các ứng dụng môi trường, v.v.

Hình: độ khô của Máy Ép Bùn Băng Tải TEFSA với từng loại bùn và loại model máy

1.2. Process Separation Steps of TEFSA belt filter presses / Quá trình vận hành của máy ép lọc băng tải TEFSA

1.2.1. FLOCCULATION / Quá Trình Tạo Bông

Most sludges require the addition of organic polyelectrolytes in order to achieve the correct flocculation and an initial separation of the mix. / Hầu hết các loại bùn cần bổ sung polyelectrolyte hữu cơ để đạt được hiện tượng kết tụ đúng cách và tách riêng hỗn hợp ban đầu.

1.2.2. FEEDING / Cấp Liệu vào máy ép bùn băng tải

The flocculated suspension is spread homogeneously over the feed area so that the complete surface of the belt is utilised. / Dung dịch bùn đã được kết tụ được trải đều trên vùng cấp liệu để toàn bộ bề mặt băng tải được sử dụng hiệu quả.

1.2.3. GRAVITY / PREDEHYDRATION / Cô Đặc / Tách Nước ban đầu

The first filtration stage is carried out on the predewatering zone where a good part of the filtrate is drained by gravity through the belt. TEFSA belt presses have a long predewatering zone where the sludge is also flipped over to improve dewatering efficiency. / Giai đoạn lọc đầu tiên diễn ra tại vùng tiền ép, nơi phần lớn nước lọc được tách ra nhờ trọng lực qua băng tải. Máy ép băng tải TEFSA có vùng tiền ép dài, nơi bùn cũng được lật đều để tăng hiệu quả tách nước.

1.2.4. FILTRATION / Quá Trình Lọc

The filtration starts to take place in the wedge zone with a gradual pressure increase and loses a further 50% of volume. This is in preparation for it to pass through the perforated drums and rollers of decreasing diameters in the shearing zone. / Quá trình lọc bắt đầu tại vùng hình nêm, với áp lực tăng dần và giảm thêm 50% thể tích. Giai đoạn này chuẩn bị cho bùn đi qua các trống và con lăn có đường kính giảm dần trong vùng cắt (shearing zone).

1.2.5. COMPACTION AND DRAINAGE / Ép Chặt và Tách Nước

The final compaction and pressing of the cake is achieved where the transmitted pressure and the shearing forces reach maximum values. / Giai đoạn ép cuối cùng và nén bã đạt được khi áp lực truyền và lực cắt đạt giá trị tối đa.

1.2.6. DISCHARGE / Xả Bùn Khô

The dewatered solids are discharged by separating the upper and lower belts and placing the doctor blades adjacent to the belt and pneumatically adjusting the belt, preventing any cake remaining on the surface of the belt. / Các chất rắn đã được tách nước được thải ra bằng cách tách băng tải trên và dưới, đặt dao gạt (doctor blades) cạnh băng và điều chỉnh băng bằng khí nén, ngăn không để bã còn lại trên bề mặt băng tải.

1.2.7. BELT CLEANING / Vệ Sinh Băng Tải

A continuous twin belt washing system is included in all presses for both upper and lower belts in order to obtain a clean belt at the feeding zone and filtration stages. / Hệ thống rửa băng kép liên tục được trang bị cho cả băng trên và băng dưới nhằm đảm bảo băng sạch tại vùng cấp liệu và các giai đoạn lọc.

1.3. TEFSA belt filter presses Model / Các dòng sản phẩm máy ép lọc băng tải TEFSA

Pressure belt filters BS - BSPP - OS - OSC - MS are continuous cycle filters, which press the sludge by means of two belts which are entrained by a drive with adjustable speed. Each cloth comes with a spraying tube which washes the cloth in a continuous way. / Các dòng máy lọc băng tải ép áp lực BS - BSPP - OS - OSC - MS là các bộ lọc vận hành liên tục, ép bùn bằng hai băng tải được dẫn động bởi hệ truyền động có thể điều chỉnh tốc độ. Mỗi băng vải đi kèm với một ống phun, thực hiện rửa vải liên tục.

BS SERIES (high pressure)

Máy ép băng tải BS là một thiết bị đa năng, công suất lớn, mang lại hiệu quả tách nước tối ưu. Thiết bị có thể được cung cấp với các kết cấu đặc biệt, ví dụ như model KS dạng kín. Thiết kế dạng mô-đun cho phép bổ sung các cấu hình như bàn cô đặc băng tải trọng lực (gravity belt thickening decks) và hệ thống ép sau (post-pressing systems) để đáp ứng các điều kiện làm việc khắt khe nhất.

Các kích thước băng tải sẵn có: từ 0,5 đến 3,0 mét, cho công suất xử lý từ 2 đến 35 m³/h

BSPP SERIES (high pressure)

Máy ép băng tải BSPP có cùng kết cấu và đặc điểm như model BS nhưng được tăng diện tích lọc thêm 20% nhờ bổ sung mô-đun ép sau với sáu con lăn bổ sung. Tùy theo ứng dụng, hai con lăn ép được hỗ trợ bằng xi lanh khí nén sẽ gia tăng áp lực lên khu vực ép. Model BSPP mang lại công suất xử lý cao hơn và độ ẩm bã thấp hơn.

Các kích thước băng tải sẵn có: từ 1,5 đến 3,0 mét, cho công suất xử lý từ 10 đến 35 m³/h

OS SERIES (mid pressure)

Máy ép băng tải BS đã được phát triển để xử lý bùn vô cơ cũng như ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp với các loại bùn ổn định hơn. Model OS vận hành ở áp suất thấp hơn so với các model BS và BSPP vì diện tích ép bùn ngắn hơn một chút và số lượng con lăn ít hơn.

Các kích thước băng tải sẵn có: từ 0,5 đến 3,0 mét, cho công suất xử lý từ 2 đến 30 m³/h. Các kích thước đặc biệt 0,8 và 1,2 mét cũng có sẵn.

OSC SERIES (mid pressure compact)

Máy ép băng tải OSC được phát triển đặc biệt để đáp ứng ba yêu cầu cơ bản sau: công suất nhỏ để tách nước bùn, thiết bị có kích thước gọn gàng, và thiết bị chất lượng tốt với chi phí đầu tư thấp. Model áp suất trung bình này với khung cứng bao gồm tất cả các đặc tính và vật liệu như các model trước, đồng thời đi kèm với các thiết bị điều khiển tự động.

Các kích thước băng tải sẵn có: từ 1 đến 3 mét, cho công suất xử lý từ 2 đến 25 m³/h

MS SERIES (low pressure)

Máy ép băng tải MS được phát triển để đáp ứng các yêu cầu công suất thấp, chẳng hạn như các nhà máy xử lý nước thải nhỏ, hoặc sử dụng như các thiết bị di động trong nhà máy hoặc cho mục đích bảo trì – dịch vụ. Model áp suất thấp này với khung cứng bao gồm các đặc tính và vật liệu giống như các dòng áp suất cao hơn, đồng thời đi kèm với các thiết bị điều khiển tự động; điểm nổi bật là mức đầu tư rất hợp lý.

Các kích thước băng tải sẵn có: từ 0,5 đến 1,0 mét, cho công suất xử lý từ 1 đến 10 m³/h.

2. Advantage: TEFSA Belt Filter Presses / Ưu điểm của Máy Ép Bùn Băng Tải TEFSA

The TEFSA® belt filter press dewaters the sludges produced in Wastewater Treatment Plants. This series of belt filter presses are designed by TEFSA based on a totally new construction principle covered by patent. / Máy ép bùn băng tải TEFSA® ép các bùn thải được tạo ra trong các Nhà máy xử lý nước thải. Loạt máy ép bùn tải này được TEFSA thiết kế dựa trên nguyên tắc xây dựng hoàn toàn mới được bảo vệ bởi bằng sáng chế.

The patented TEFSA® is a state-of-the-art belt press filter built to advanced standards. Manufactured in carbon steel or AISI 304L stainless steel, the TEFSA® employs the use of two integrated systems – the pre-thickener and the sludge belt press. / TEFSA® được cấp bằng sáng chế là bộ lọc ép bùn, được chế tạo theo tiêu chuẩn tiên tiến. Được sản xuất bằng thép cacbon hoặc thép không gỉ AISI 304L, TEFSA® sử dụng hai hệ thống tích hợp - hệ thống làm đặc trước và máy ép bùn dạng băng tải.

  • TEFSA’s extensive experience (since 1974) in sludge handling has allowed the company to produce this innovative belt press. Results obtained from existing installations confirm that, as well as producing dryer cake than traditional equipment, using the same width of filter cloth, a higher sludge throughput can also be obtained. The use of only one cloth in tension together with the unit’s unique design, allows for rapid and simple maintenance and associated cost reduction. / TEFSA có rất nhiều kinh nghiệm (từ năm 1974) trong việc xử lý bùn đã cho phép công ty sản xuất máy ép bùn sáng tạo này. Kết quả thu được từ các cài đặt hiện có xác nhận rằng, cũng như sản xuất bánh bùn khô hơn thiết bị truyền thống, sử dụng cùng chiều rộng của vải lọc, cũng có thể thu được lưu lượng bùn ép cao hơn. Việc sử dụng chỉ một tấm vải lọc cùng với thiết kế độc đáo của đơn vị, cho phép bảo trì nhanh chóng và đơn giản và giảm chi phí liên quan.

  • The pre-thickening process concentrates solids from 0.5 -3% to 5 -15 % of sludge volume. The sludge is then introduced into three belt press dewatering stages – the low pressure zone, the wedge zone and finally into the high pressure zone at which point sludge filter cake is pressed between the perforated cylinder cloth and the main cloth. Depending on the characteristics of the input sludge, the final sludge discharge can realise a dry solids to filtrate ratio that varies from 20% to 36%. / Quá trình cô đặc chất rắn giúp nồng độ Bùn từ 0,5 -3% tăng lên đến 5 -15% thể tích bùn. Bùn sau đó được đưa vào ba giai đoạn khử nước ép dây đai - vùng áp suất thấp, vùng áp suất trung bình và cuối cùng vào vùng áp suất cao, tại đó bánh lọc bùn được ép giữa vải xi lanh đục lỗ và vải chính. Tùy thuộc vào đặc tính của bùn đầu vào, việc xả bùn cuối cùng có thể nhận ra tỷ lệ chất rắn khô trong dịch lọc thay đổi từ 20% đến 36%.

3. TEFSA® is eco-friendly and cost effective / TEFSA® thân thiện với môi trường và tiết kiệm chi phí

  • The TEFSA® uses fewer press rolls than traditional belt press sludge dewatering systems without impacting the efficiency of the dewatering process. Running and maintenance costs have been reduced by more than 50%. Fewer rotating parts result in lower maintenance time and spare parts replacement costs. Energy requirements and water usage have also been reduced. / TEFSA® sử dụng ít cuộn ép hơn các hệ thống khử nước bùn ép truyền thống mà không ảnh hưởng đến hiệu quả của quá trình khử nước. Chi phí vận hành và bảo trì đã giảm hơn 50%. Ít bộ phận quay hơn dẫn đến thời gian bảo trì thấp hơn và chi phí thay thế phụ tùng. Yêu cầu năng lượng và sử dụng nước cũng đã được giảm.
  • The TEFSA® actually employs the use of two belts. However, only one is under traction. It is an innovative, endless belt. There are no joins of any description which makes it far more durable than conventional belts. The endless belt further reduces maintenance time and, of course, belt replacement costs. / TEFSA® thực sự sử dụng hai băng. Tuy nhiên, chỉ có một là dưới lực kéo. Đó là một vành đai sáng tạo, vô tận. Không có sự tham gia của bất kỳ mô tả nào làm cho nó bền hơn nhiều so với băng tải thông thường. Vành đai vô tận tiếp tục giảm thời gian bảo trì và, tất nhiên, chi phí thay thế băng tải.

  • All things considered, with the TEFSA® has substantially reduced belt press filter life cycle costs and increased durability. / với TEFSA® đã giảm đáng kể chi phí vòng đời của bộ lọc máy ép đai và tăng độ bền.
  • It’s AISI 304L stainless steel construction means that The TEFSA® is less prone to corrosion. It also gives the TEFSA® greater longevity and allows it to dewater a more diverse range of slurries. Even so, Teknofanghi have the flexibility to manufacture The TEFSA® using other metals for specific applications. / Cấu trúc thép không gỉ AISI 304L có nghĩa là TEFSA® ít bị ăn mòn. Nó cũng mang lại cho TEFSA® tuổi thọ cao hơn và cho phép nó khử được nhiều loại bùn khác nhau. Mặc dù vậy, TEFSA có thể linh hoạt sản xuất máy ép bùn băng tải bằng các kim loại khác cho các ứng dụng cụ thể.
  • TEFSA has been recognised with international awards for the innovative technologies that have been fundamental to the success of belt press filter. Thousands of units are currently  in use within waste water treatment plants across the globe. / TEFSA đã được công nhận với các giải thưởng quốc tế cho các công nghệ tiên tiến, là nền tảng cho sự thành công của máy ép bùn băng tải. Hàng ngàn đơn vị hiện đang được sử dụng trong các nhà máy xử lý nước thải trên toàn cầu.

4. Applications / Ứng dụng Máy Ép Bùn Băng Tải:

Máy ép bùn khung bản được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm, thuộc da, luyện kim, xi mạ, giấy, dệt nhuộm…

  • Chemical industry. 
  • Mining industry. 
  • Industrial wastewater. 
  • Urban wastewater. 
  • Special applications.

5. Cách chọn size máy ép bùn băng tải TEFSA

  • Sludge volume per day. / Lượng bùn mỗi ngày.
  • Kg of dry matter. / Độ khô của bùn sau ép cần thiết.
  • No. of working hours per day. Số giờ làm việc mỗi ngày.

 

TEFSA calculates the required belt filter press size (basically considering the width of the belt) based on every individual case; the used parameters are always different depending on the application, by having different inlet concentrations, dryness to be achieved, specific gravities, and even different cake thicknesses that can be used depending on the product allowance. Following we will present an example for instance in the wastewater treatment application:

  • Sludge type: municipal mixed slurries (primary sludge + secondary sludge). Sludge quantity to be treated is 120 m³/day at an inlet concentration of 3,0%;
  • 120.000 l x 30 gr/l = 3.600 Kg/day of dry solids (DS);
  • with a dryness of 25% we get 3.600 Kg/day DS ÷ 0,25 = 14.400 Kg/day of cake;
  • with 10 h/day operation we get 14.400 Kg/day of cake ÷ 10 hours = 1.440 Kg/h;
  • with a specific load of 250 Kg/h x m² of DS we have 360 Kg/h of DS ÷ 250 Kg/h of DS x m of belt = 1,44 meter of belt

The size of the belt filter press would require a minimum belt width of 1.500mm. The choice of the TEFSA model would depend on the dryness requirements and investment budget.

Request for quotation:

  • Product inquiries: 091.579.4560
  • Technical support and project inquiries: 0972.799.995
  • After sales services: 091.789.2997
  • Customer services: 0918.289.890
  • Email: hanhtrinhxanhco@gmail.com
  •             info@hanhtrinhxanh.com.vn