CÔNG NGHỆ MÀNG AnMBR XỬ LÝ SINH HỌC KỴ KHÍ KOVALUS - USA

Please contact us: 
Green Journey Environment Company
"Superior Engineering Solutions                                      
for WATER & ENVIRONMENT""
Tel: 028. 350 11 997 - Hotline: 0972.799.995 

Email: ​info@hanhtrinhxanh.com.vn
Website: https://hanhtrinhxanh.com.vn/

Description

CÔNG NGHỆ MÀNG AnMBR XỬ LÝ SINH HỌC KỴ KHÍ KOVALUS

Anaerobic MBR Technology (AnMBR)

Nhà sản xuất: KOVALUS - USA

Download: Brochue Màng AnMBR đặt nổi KOVALUS 

Download: Datasheet Màng AnMBR đặt nổi INDU-COR™ HD

Công ty Môi Trường Hành Trình Xanh hân hạnh là nhà nhập khẩu và phân phối Công nghệ Màng Lọc AnMBR Xử Lý Sinh Học Kỵ Khí KOVALUS tại Việt Nam. Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm và dịch vụ tốt nhất tới Quý Khách hàng.

1. Anaerobic Digestion Tanks Bể xử lý kỵ khí (Anaerobic Digestion Tanks)

Anaerobic digestion tanks are specialized vessels designed to break down organic material without oxygen. They serve a crucial role in managing waste while producing valuable biogas. This process not only helps in waste treatment but also contributes to renewable energy production. Bể xử lý kỵ khí là các thiết bị chuyên dụng được thiết kế để phân hủy các chất hữu cơ trong điều kiện không có oxy. Chúng đóng vai trò quan trọng trong xử lý chất thải, đồng thời tạo ra khí sinh học (biogas) có giá trị năng lượng. Quá trình này không chỉ giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường, mà còn đóng góp vào sản xuất năng lượng tái tạo.

In these tanks, microorganisms consume organic matter, resulting in methane and other useful gases. The biogas generated can be used for electricity, heating, or even as vehicle fuel. Trong các bể này, vi sinh vật kỵ khí tiêu thụ và phân hủy chất hữu cơ, tạo ra khí metan (CH₄) và các khí hữu ích khác. Khí sinh học thu được có thể được sử dụng để phát điện, cung cấp nhiệt năng hoặc thậm chí làm nhiên liệu cho phương tiện giao thông.

The success of high-rate anaerobic treatment depends on the retention of slow growing methanogenic bacteria (efficient decoupling of SRT and HRT). 3 methods are conventionally applied for biomass retention: settling, attachment and granulation. For industrial wastewater, several granular sludge technologies are available: UASB, EGSB, IC. Hiệu quả của xử lý kỵ khí tải cao (high-rate anaerobic treatment) phụ thuộc lớn vào khả năng giữ lại các vi khuẩn sinh metan phát triển chậm,  tức là việc tách biệt hiệu quả giữa thời gian lưu bùn (SRT) và thời gian lưu thủy lực (HRT). Có ba cơ chế giữ sinh khối (biomass retention) thường được áp dụng: Lắng (settling), Bám dính (attachment), Tạo hạt (granulation). Đối với nước thải công nghiệp, hiện có nhiều công nghệ bùn hạt (granular sludge technologies) như: UASB (Upflow Anaerobic Sludge Blanket), EGSB (Expanded Granular Sludge Bed), IC (Internal Circulation).

These technologies can be feasible and efficient, but under certain conditions they present certain limitations: Mặc dù các công nghệ này hiệu quả và khả thi trong nhiều trường hợp, nhưng cũng tồn tại một số hạn chế nhất định, đặc biệt khi vận hành với nước thải phức tạp:
▪ Deterioration of effluent quality (degranulation, biomass wash-out…) Suy giảm chất lượng nước đầu ra (mất cấu trúc hạt, rửa trôi sinh khối)
▪ Partial/uncomplete COD removal – reduced biogas production Hiệu quả loại bỏ COD không hoàn toàn, làm giảm sản lượng khí sinh học
▪ Long and complex start-up period (granular seed required) Thời gian khởi động dài và phức tạp, cần nguồn bùn hạt ban đầu
▪ Complex internal design of the digester (vs. completely stirred digester) Cấu trúc bể phức tạp, khó bảo trì hơn so với bể khuấy trộn hoàn toàn (CSTR – Completely Stirred Tank Reactor)

2. Anaerobic MBR Technology / Công Nghệ Màng Lọc AnMBR cho Bể Sinh Học Kỵ Khí Biogas
Anaerobic Membrane Bioreactor (AnMBR) technology is revolutionizing industrial wastewater treatment by combining anaerobic digestion with advanced membrane filtration. This cutting-edge process enables industries to achieve superior wastewater treatment while generating biogas for energy recovery. INDU-COR™HD Tubular Modules KOVALUS’s tubular ultrafiltration (UF) membranes are at the core of our AnMBR systems, offering unmatched performance in treating high-strength wastewater. / Công nghệ bể phản ứng sinh học màng kỵ khí (AnMBR) đang tạo ra bước đột phá trong lĩnh vực xử lý nước thải công nghiệp, nhờ sự kết hợp giữa quá trình phân hủy kỵ khí và công nghệ màng lọc tiên tiến. Quy trình hiện đại này giúp các ngành công nghiệp đạt được hiệu quả xử lý nước thải vượt trội, đồng thời tận dụng khí sinh học (biogas) tạo ra trong quá trình xử lý để thu hồi năng lượng. Mô-đun màng ống INDU-COR™ HD của KOVALUS, ứng dụng màng siêu lọc (UF) dạng ống, là trung tâm của hệ thống AnMBR, mang lại hiệu suất vượt trội trong xử lý nước thải có tải lượng hữu cơ cao.

Convert concentrated organic wastewater into high quality effluent and produce energy. Organic material in wastewater can be a source of energy when treated anaerobically. The methane rich biogas produced can be used as a renewable, storable source of supplemental energy for the production of heat or power. Chuyển hóa nước thải hữu cơ cô đặc thành nước sau xử lý chất lượng cao và tạo ra năng lượng. Chất hữu cơ trong nước thải có thể trở thành nguồn năng lượng tái tạo khi được xử lý bằng quy trình kỵ khí (anaerobic process). Khí sinh học giàu methane được tạo ra trong quá trình này có thể được lưu trữ và sử dụng như nguồn năng lượng bổ sung cho sản xuất nhiệt hoặc điện.

Conventional anaerobic digestion technologies have limitations in their ability to provide quality, reliability, and efficiency. Tuy nhiên, các công nghệ xử lý kỵ khí truyền thống vẫn còn những hạn chế nhất định về chất lượng nước sau xử lý, độ tin cậy và hiệu suất vận hành.

Kovalus's AnMBR technology provides improved effluent quality, reliability, and efficiency using Kovalus's proven INDU-COR HD Tubular UF membrane integrated into the AnMBR system. Công nghệ AnMBR của Kovalus mang đến chất lượng nước sau xử lý vượt trội, vận hành ổn định và hiệu quả cao hơn, nhờ ứng dụng màng siêu lọc dạng ống INDU-COR® HD đã được kiểm chứng, tích hợp trực tiếp trong hệ thống AnMBR.

AnMBR is ideal for the treatment of wastewater streams with high concentrations of organics, solids, fat, oil, and grease. Ultrafiltration membranes (UF) ensure complete solids retention, efficient system operation and process stability in the anaerobic systems at all times. The AnMBR biomass has a different consistency compared to the aerobic MBR and contains more single cells. Công nghệ AnMBR là giải pháp lý tưởng để xử lý nước thải có nồng độ cao các chất hữu cơ, chất rắn, dầu và mỡ (FOG). Màng siêu lọc (UF) giúp giữ lại hoàn toàn chất rắn, đảm bảo hệ thống vận hành hiệu quả và quá trình kỵ khí ổn định trong suốt thời gian hoạt động. Sinh khối trong AnMBR có đặc tính khác với hệ MBR hiếu khí, với hàm lượng tế bào đơn lẻ cao hơn.

Membrane fouling is mainly caused by deposits and accumulation of micro-organisms, colloids, solutes and cell debris on the membrane surface. Therefore, the main challenge in this process is to control fouling potential via low-fouling membranes, optimal operational conditions and advanced cleaning protocols.Hiện tượng nghẽn màng (fouling) chủ yếu do sự tích tụ của vi sinh vật, hạt keo, chất hòa tan và mảnh tế bào trên bề mặt màng. Vì vậy, thách thức chính của công nghệ này là kiểm soát nguy cơ fouling thông qua việc sử dụng màng chống nghẽn, điều kiện vận hành tối ưu và quy trình vệ sinh tiên tiến.

Traditional anaerobic systems can be easily upgraded to an AnMBR configuration in order to increase loading capacity, and improve performance and effluent quality. Industrial wastewater with high organic loads is a potential and valuable source of energy if treated anaerobically. Các hệ thống kỵ khí truyền thống có thể dễ dàng được nâng cấp lên cấu hình AnMBR nhằm tăng tải trọng xử lý, nâng cao hiệu suất và cải thiện chất lượng nước sau xử lý. Nước thải công nghiệp có tải lượng hữu cơ cao là nguồn năng lượng tiềm năng quý giá nếu được xử lý bằng quy trình kỵ khí.

Anaerobic membrane bioreactor (AnMBR) systems combine anaerobic digestion with physical separation via membrane filtration, resulting in maximum organic load removal. Additionally, the methane rich in biogas can be used as a renewable source of power or heat. Hệ thống bể phản ứng sinh học màng kỵ khí (AnMBR) kết hợp giữa quá trình phân hủy kỵ khí và tách rắn-lỏng bằng màng lọc, giúp loại bỏ tối đa tải lượng hữu cơ. Bên cạnh đó, khí sinh học giàu methane được sinh ra có thể sử dụng như nguồn năng lượng tái tạo cho phát điện hoặc cung cấp nhiệt năng.

Instead of consuming huge amounts of energy for aeration, the AnMBR generates electricity from the organic material. Additionally, anaerobic processes can produce up to 75% less excess sludge, significantly reducing the solids handling costs. / Thay vì tiêu tốn lượng lớn năng lượng cho quá trình sục khí, hệ thống AnMBR lại tạo ra điện năng từ nguồn chất hữu cơ trong nước thải.
Bên cạnh đó, quy trình kỵ khí có thể giảm tới 75% lượng bùn dư phát sinh, giúp giảm đáng kể chi phí xử lý và quản lý bùn thải.

2.1. Best AnMBR Solutions for Industrial High-Strength Wastewater TreatmentGiải pháp AnMBR tối ưu cho xử lý nước thải công nghiệp có tải lượng hữu cơ cao
Anaerobic MBR (AnMBR) is ideal for the treatment of high-strength wastewater, achieving maximum conversions of organics into biogas. It deals with FOG, conductivity and solids more robust and efficient than other anaerobic technologies. Ultrafiltration membranes ensure complete solids retention, efficient system operation, and stability of the anaerobic process at all times. Công nghệ AnMBR (Anaerobic Membrane Bioreactor – MBR kỵ khí) là lựa chọn lý tưởng cho việc xử lý nước thải có tải lượng hữu cơ cao, giúp chuyển hóa tối đa các hợp chất hữu cơ thành khí sinh học (biogas). Công nghệ này có khả năng xử lý hiệu quả và ổn định các yếu tố khó như dầu mỡ (FOG), độ dẫn điện cao và hàm lượng chất rắn lớn, vượt trội hơn so với các công nghệ kỵ khí truyền thống khác. Việc ứng dụng màng siêu lọc (UF) đảm bảo khả năng giữ lại hoàn toàn chất rắn, duy trì quá trình vận hành ổn định và hiệu suất cao của hệ thống kỵ khí trong suốt thời gian hoạt động.

2.2. Benefits of Anaerobic MBR (AnMBR) Wastewater Treatment for Industries Lợi ích của công nghệ AnMBR trong xử lý nước thải công nghiệp
Industries worldwide are dealing with challenges in reducing their water and carbon footprint. AnMBR is a leading-edge technology for treating the complex high-loaded wastewaters, producing a superior quality effluent, and transforming the organic pollutants into green energy in form of biogas.Các ngành công nghiệp trên toàn thế giới đang phải đối mặt với thách thức giảm thiểu dấu chân nước và dấu chân carbon. AnMBR được xem là công nghệ tiên tiến hàng đầu để xử lý nước thải công nghiệp phức tạp có tải lượng hữu cơ cao, mang lại chất lượng nước sau xử lý vượt trội, đồng thời chuyển hóa các chất ô nhiễm hữu cơ thành năng lượng xanh dưới dạng khí sinh học (biogas).

  • Both the aerobic and anaerobic processes use microorganisms to digest the organic matter. However, the microorganisms involved in each process utilize distinct metabolic pathways. Cả hai quá trình hiếu khí và kỵ khí đều sử dụng vi sinh vật để phân hủy chất hữu cơ. Tuy nhiên, vi sinh vật trong mỗi quá trình hoạt động theo con đường trao đổi chất khác nhau.
  • While aerobic process uses oxygen, the anaerobic occurs in an oxygen-free environment and operates with positive net energy production. Trong quá trình hiếu khí, vi sinh vật sử dụng oxy để oxy hóa chất hữu cơ. Trong quá trình kỵ khí, phản ứng xảy ra trong môi trường không có oxy, đồng thời tạo ra năng lượng ròng dương (positive net energy).
  • The organic matter is transformed into CO2 and methane (CH4), producing biogas that can be used as a renewable source of power or heat. The anaerobic process produces less sludge, with the corresponding savings in sludge handling costs.Chất hữu cơ được chuyển hóa thành CO₂ và CH₄ (metan), tạo thành khí sinh học có thể được sử dụng như nguồn năng lượng tái tạo cho điện hoặc nhiệt. Ngoài ra, quá trình kỵ khí tạo ra lượng bùn ít hơn đáng kể, giúp giảm chi phí xử lý và vận chuyển bùn.

2.3. External AnMBR Solutions for High-Load Industrial Wastewater TreatmentGiải pháp AnMBR ngoài bể (External AnMBR) cho xử lý nước thải công nghiệp tải lượng cao
Industries producing high-load wastewater like dairy, distilleries, slaughterhouses, confectionery, and fish processing benefit from our external AnMBR solutions.Các ngành công nghiệp tạo ra nước thải có tải lượng hữu cơ cao như chế biến sữa, rượu bia, giết mổ, bánh kẹo và chế biến thủy sản đều được hưởng lợi từ giải pháp AnMBR ngoài bể.

These solutions use tubular UF modules with a complete-mix digester, handling high organic loads (OLR up to 8 – 10 kg COD/m³·day). / Hệ thống này sử dụng mô-đun màng siêu lọc dạng ống (tubular UF) kết hợp với bể phân hủy hoàn toàn trộn (complete-mix digester), có khả năng xử lý tải lượng hữu cơ cao với OLR lên tới 8 – 10 kg COD/m³·ngày.

UF membranes ensure biomass retention within the anaerobic digester, enhancing digestion, making it robust, and increasing biogas production. Các màng UF đảm bảo giữ lại hoàn toàn sinh khối trong bể kỵ khí, tăng cường hiệu quả phân hủy sinh học, giúp hệ thống hoạt động ổn định, bền vững, đồng thời tối đa hóa sản lượng khí sinh học.

Achieve over 98% COD removals in a single-step AnMBR, avoiding post-treatment and enabling reuse or high-quality water production through reverse osmosis. Hệ thống AnMBR một cấp có thể đạt hiệu suất loại bỏ COD trên 98%, giúp loại bỏ nhu cầu xử lý sau và tạo điều kiện thuận lợi cho tái sử dụng nước hoặc xử lý nâng cao bằng thẩm thấu ngược (RO) để đạt chất lượng nước đầu ra cao.

3. Tubular AnMBR Technology: Advantages over conventional anaerobic technologies / Công nghệ Màng AnMBR dạng ống – Ưu điểm vượt trội so với các công nghệ kỵ khí truyền thống
Conventional anaerobic technologies such as granular sludge are hampered by the fats, oil and grease (FOG), suspended matter (TSS) and salinity. AnMBR overcomes these issues and provides major benefits:Các công nghệ kỵ khí truyền thống như bùn hạt (granular sludge) thường gặp hạn chế khi xử lý nước thải chứa dầu mỡ (FOG), chất rắn lơ lửng (TSS) và độ mặn cao. Công nghệ AnMBR khắc phục hoàn toàn những vấn đề này và mang lại nhiều lợi ích vượt trội:

  • Superior Solids Handling: Handles high mixed liquor suspended solids (MLSS) without frequent cleaning or fouling. Xử lý chất rắn vượt trội: Có khả năng vận hành với nồng độ bùn hoạt tính lơ lửng (MLSS) cao mà không cần vệ sinh thường xuyên và hạn chế tối đa hiện tượng nghẽn màng.
  • Consistent Permeate Quality: Achieves exceptional effluent quality with low turbidity and high removal of contaminants. Chất lượng nước sau xử lý ổn định: Đạt hiệu quả tách cặn và loại bỏ tạp chất cao, đảm bảo nước thải đầu ra có độ đục thấp và chất lượng ổn định.
  • Robust & Durable Design: Built to withstand challenging industrial wastewater conditions. Thiết kế bền vững và chắc chắn: Được thiết kế tối ưu để chịu được các điều kiện khắc nghiệt của nước thải công nghiệp, duy trì hiệu suất ổn định trong thời gian dài.
  • Minimized Maintenance: Long membrane lifespan with reduced downtime and lower operating costs. / Giảm thiểu bảo trì: Tuổi thọ màng cao, giúp giảm thời gian dừng máy, giảm chi phí vận hành và tối ưu hiệu quả kinh tế tổng thể.

  • Out of tank’ service and maintenance. Fully accessible membranes. Bảo trì và bảo dưỡng ngoài bể: Màng lọc được thiết kế tách biệt hoàn toàn khỏi bể xử lý, dễ dàng tiếp cận và thay thế khi cần thiết.
  • Completely automated CIP cleaning, minimum system downtime.Hệ thống rửa màng CIP hoàn toàn tự động: Giảm thiểu tối đa thời gian dừng hệ thống, đảm bảo vận hành liên tục và hiệu quả cao.
  • Better effluent quality: AnMBR achieves the highest COD removal, allowing the discharge to the municipal sewer without further treatment in most cases. The highest COD removal (up to 99%, vs 75-90%) - allowing discharge or RO for reuse.Chất lượng nước sau xử lý vượt trội: Công nghệ AnMBR đạt hiệu suất loại bỏ COD cao nhất (lên đến 99%, so với 75–90% của công nghệ truyền thống), cho phép xả thải trực tiếp ra hệ thống thoát nước đô thị hoặc xử lý thêm bằng RO để tái sử dụng.

  • Improved energy balance due to increased biogas production (+25%) Cân bằng năng lượng được cải thiện: Nhờ tăng sản lượng khí sinh học (biogas) lên đến +25%, hệ thống đạt hiệu quả năng lượng cao hơn đáng kể.
  • Biogas production: Ability to handle high TSS and FOG concentrations, simplifying the pretreatment and maximizing the conversion of organics into biogas. Tối đa hóa sản lượng khí sinh học: Khả năng xử lý tốt nước thải có hàm lượng TSS và FOG cao, giúp đơn giản hóa khâu tiền xử lý và tăng tỷ lệ chuyển hóa chất hữu cơ thành khí sinh học.
  • Low Sludge Production: Eliminating the DAF pretreatment greatly reduces the chemical consumption and avoids the generation of big amounts of sludge, that require on-site treatment or need to be hauled away.Giảm lượng bùn thải: Việc loại bỏ giai đoạn tiền xử lý DAF giúp giảm tiêu hao hóa chất và hạn chế đáng kể lượng bùn dư cần xử lý hoặc vận chuyển.
  • No washout of biomass: rapid start-ups, specialized microbial communities and robustness against organic or toxic shocks. Không bị rửa trôi sinh khối: Hệ thống khởi động nhanh, duy trì quần thể vi sinh vật chuyên biệt và ổn định trước các cú sốc tải hữu cơ hoặc độc chất.
  • Robust: UF membranes avoid the washout of biomass, resulting in rapid start-ups, specialized microbial communities and robustness against organic or toxic shocks. Tính ổn định cao: Nhờ ứng dụng màng UF, hệ thống ngăn ngừa hiện tượng mất sinh khối, đảm bảo vận hành liên tục, ổn định và hiệu quả lâu dài.

Hình: Thông số vận hành thông thường Công Nghệ Màng AnMBR

Hình: Chất lượng nước đầu ra thông thường Công Nghệ Màng AnMBR

4. Tubular UF MBR Mermbrane / Màng lọc MBR đặt nổi KOVALUS

Kovalus specialize in MBR technology (Membrane Bioreactor Technology) designed for industrial and municipal wastewater treatment.Kovalus chuyên về công nghệ MBR (Membrane Bioreactor – Bể phản ứng sinh học màng), được thiết kế cho xử lý nước thải công nghiệp và đô thị.

The core of tubular UF INDU-COR® HD provided by Kovalus Separation Solutions, LLC. (KSS), are 8mm id PVDF hollow tubes. By packing different number of tubes, different multi-tube modules with different sizes and areas are made. Modules shell can be FRP or CPVC material to meet different water or process fluid treatment requirement in varied industries. INDU-COR® HD modules are characterized with large flow channels, small pore sizes of 30nm, cross-flow filtration, high packing density, high quality permeate, robust fouling resistant, stable operation and low maintenance cost. Trái tim của công nghệ màng ống siêu lọc (Tubular UF) INDU-COR® HD do Kovalus Separation Solutions, LLC (KSS) cung cấp là các ống rỗng PVDF đường kính trong 8 mm. Bằng cách bố trí số lượng ống khác nhau, Kovalus tạo ra các mô-đun đa ống (multi-tube modules) với kích thước và diện tích lọc khác nhau, đáp ứng đa dạng yêu cầu ứng dụng. Vỏ mô-đun (module shell) có thể được chế tạo từ FRP (Fiberglass Reinforced Plastic) hoặc CPVC (Chlorinated Polyvinyl Chloride), phù hợp cho nhiều loại nước và dung dịch công nghiệp khác nhau. Các mô-đun INDU-COR® HD nổi bật với những đặc tính kỹ thuật vượt trội:

  • Kênh dòng chảy lớn, hạn chế tắc nghẽn.
  • Kích thước lỗ màng nhỏ – 30 nm, đảm bảo chất lượng nước thấm (permeate) cao.
  • Cơ chế lọc chéo (cross-flow filtration) giúp hạn chế bám bẩn và kéo dài tuổi thọ màng.
  • Mật độ đóng gói cao, vận hành ổn định, chống fouling tốt, và chi phí bảo trì thấp.

Our cutting-edge MBR wastewater filters efficiently remove organic pollutants and nutrient loads, ensuring superior effluent quality and regulatory compliance. By using advanced MBR membranes, we help industries achieve sustainable wastewater management and water reuse goals. In an effort to minimize the short and long-term environmental impact, industries across the globe are facing increasing challenges and costs related to wastewater management. Hệ thống lọc nước thải MBR tiên tiến của chúng tôi giúp loại bỏ hiệu quả các chất ô nhiễm hữu cơ và dinh dưỡng, đảm bảo chất lượng nước đầu ra vượt trội và tuân thủ các quy định xả thải nghiêm ngặt. Bằng việc sử dụng màng MBR hiện đại, chúng tôi hỗ trợ các doanh nghiệp hướng tới quản lý nước thải bền vững và mục tiêu tái sử dụng nước. Trong nỗ lực giảm thiểu tác động môi trường ngắn hạn và dài hạn, các ngành công nghiệp trên toàn cầu đang phải đối mặt với thách thức và chi phí ngày càng tăng liên quan đến quản lý nước thải.

As a result, most of the industrial facilities have built their own wastewater treatment plants, thus achieving regulatory compliance, avoiding the fees for sewer discharge, and reducing their water footprint by means of water reuse. Vì vậy, hầu hết các nhà máy công nghiệp đã xây dựng hệ thống xử lý nước thải riêng, nhằm đáp ứng quy định môi trường, tránh chi phí xả thải ra hệ thống thoát nước công cộng, đồng thời giảm thiểu dấu chân nước (water footprint) thông qua tái sử dụng nước.

The MBR technology  is essentially a high-efficient evolution of the conventional activated sludge process, where the clarifiers are replaced by the tubular UF modules. In this way, significant improvements are achieved:  Công nghệ MBR về bản chất là phiên bản cải tiến hiệu suất cao của quy trình bùn hoạt tính truyền thống, trong đó bể lắng được thay thế bằng mô-đun màng UF dạng ống (tubular UF modules).
Giải pháp này mang lại nhiều cải tiến vượt trội:

  • Superior effluent quality Chất lượng nước đầu ra cao hơn 
  • Higher biodegradation rates Tốc độ phân hủy sinh học nhanh hơn
  • Smaller footprint / Diện tích lắp đặt nhỏ gọn 
  • Less sludge /  Giảm lượng bùn thải
  • Production and reuse possibilities Tăng khả năng tái sử dụng nước

All these features are essential for coping with the stringent discharge quality requirements and the economic benefits of water reuse faced by almost all the industrial sectors. Tất cả những ưu điểm này giúp đáp ứng yêu cầu xả thải nghiêm ngặt và mang lại lợi ích kinh tế từ việc tái sử dụng nước, điều mà hầu hết các ngành công nghiệp đang hướng tới.

MBR systems remove up to 99% of COD, compared to 90-95% in conventional activated sludge processes. The operation with higher MLSS concentration – even up to 30 g/L – results in minimum footprint requirements and decreased production of excess sludge. The filtrate produced by the membranes is free of solids (TSS < 1 mg/L) and turbidity (< 1 NTU), and presents SDI values lower than 3, optimum for further RO treatment if required.Hệ thống MBR có khả năng loại bỏ đến 99% COD, so với mức 90–95% của quy trình bùn hoạt tính thông thường. Vận hành ở nồng độ MLSS cao – lên đến 30 g/L, hệ thống giúp giảm diện tích lắp đặt và giảm lượng bùn dư. Nước lọc sau màng không chứa chất rắn (TSS < 1 mg/L), độ đục thấp (< 1 NTU) và chỉ số SDI < 3, lý tưởng cho xử lý RO tiếp theo (nếu cần thiết).

These advancements in MBR technology make it a preferred choice for industrial wastewater treatment, offering both environmental and economic benefits. Nhờ những cải tiến này, công nghệ MBR đã trở thành giải pháp ưu tiên trong xử lý nước thải công nghiệp, mang lại hiệu quả cả về môi trường lẫn kinh tế.

Request for quotation:

  • Product inquiries: 091.579.4560
  • Technical support and project inquiries: 0972.799.995
  • After sales services: 091.789.2997
  • Customer services: 0918.289.890
  • Email: hanhtrinhxanhco@gmail.com
  •             info@hanhtrinhxanh.com.vn