THIẾT KẾ HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC MƯA SIPHONIC

Please contact us: 
Green Journey Environment Company
"Superior Engineering Solutions                                      
for WATER & ENVIRONMENT""
Tel: 028. 350 11 997 - Hotline: 0972.799.995 

Email: ​info@hanhtrinhxanh.com.vn
Website: https://hanhtrinhxanh.com.vn/

Description

THIẾT KẾ HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC MƯA SIPHONIC

Nhà sản xuất: Aliaxis - Hà Lan

Model: Akasison Siphonic Roof

Brochure Hệ Thống Thoát Nước Mái Siphonic AKASISON

Manual Hệ Thống Thoát Nước Mái Siphonic AKASISON

According to the standards, every flat roof should be able to cope with the five minute rainfall with a return period of 100 years. A light construction (steel) roof should always have an emergency overflow system. With all other roofs it needs to be checked if an emergency overflow system is necessary. This depends on the construction and shape of the roof and the expected rainfall. / Theo các tiêu chuẩn, mọi mái bằng đều phải có khả năng thoát lượng nước mưa trong 5 phút đối với trận mưa có chu kỳ lặp lại 100 năm. Các mái có kết cấu nhẹ (bằng thép) luôn phải được lắp đặt hệ thống xả tràn khẩn cấp. Đối với các loại mái khác, cần kiểm tra xem có cần lắp đặt hệ thống xả tràn khẩn cấp hay không, tùy thuộc vào kết cấu, hình dạng mái và lượng mưa dự kiến.

The emergency overflow should be able to drain the amount of rainfall exceeding the amount on which the standard system was calculated, or even the maximum 100 year storm. This differs per country, and sometimes by region. / Hệ thống xả tràn khẩn cấp phải có khả năng thoát được lượng nước mưa vượt quá lưu lượng đã dùng để tính toán cho hệ thống thoát nước tiêu chuẩn, hoặc thậm chí thoát được lượng nước mưa cực lớn tương đương trận mưa 100 năm một lần. Yêu cầu này khác nhau tùy theo từng quốc gia, thậm chí từng khu vực.

Akasison is engineered to siphon large volumes of rainwater from roofs quickly and efficiently. Akasison được thiết kế để hút thoát lượng nước mưa lớn từ mái một cách nhanh chóng và hiệu quả.
With Akasison the number of required outlets and pipes is greatly reduced. Furthermore, pipes are smaller in diameter and do not need to be installed at a gradient, saving you valuable building space, material and labour costs, while providing total design freedom.
Với hệ thống Akasison, số lượng phễu thu và ống thoát cần lắp đặt được giảm đáng kể. Ngoài ra, đường ống có đường kính nhỏ hơn và không cần thi công theo độ dốc, giúp tiết kiệm không gian công trình, giảm chi phí vật tư và nhân công, đồng thời mang lại sự linh hoạt tối đa cho thiết kế.

Harness our expertise: From specification and design through to installation we will.. Tận dụng chuyên môn của chúng tôi: Từ khâu tư vấn – thiết kế đến lắp đặt, chúng tôi sẽ…
a. Find the perfect solution for your roof Đề xuất giải pháp tối ưu cho hệ thống thoát nước mái của bạn
Industry leading Akasison AutoPlanner software allows us to create a bespoke solution for you, optimising the materials required while maximising system performance.Phần mềm Akasison AutoPlanner hàng đầu trong ngành cho phép chúng tôi thiết kế một giải pháp tối ưu hóa vật tư và tối đa hóa hiệu suất hệ thống, đáp ứng chính xác nhu cầu của bạn.

b. Provide you with a BIM/Revit ready design Cung cấp bản thiết kế tương thích BIM/Revit
Ensuring that our design integrates with your existing building BIM model for smooth implementation. Đảm bảo hồ sơ thiết kế tích hợp hoàn hảo với mô hình BIM hiện có của công trình, giúp quá trình triển khai diễn ra thuận lợi.

c. Connect you with an approved contractor to fit our fully warranted system Kết nối bạn với nhà thầu được chứng nhận để lắp đặt hệ thống đạt chuẩn bảo hành
Our contractors are experts in siphonic drainage and work with Aliaxis to achieve the exact specification and stringent health and safety standards.
Các nhà thầu của chúng tôi là chuyên gia trong lĩnh vực thoát nước siphonic, phối hợp chặt chẽ với Aliaxis để đảm bảo thi công đúng thiết kế và đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn an toàn.

1. Applications and design guidelinesỨng dụng và hướng dẫn Tính Toán Thiết Kế Hệ Thống Thoát Nước Mưa Siphonic
1.1. Siphonic roof drainage system explained Giới thiệu về hệ thống thoát nước mái kiểu xi phông (Siphonic)
The Akasison system for siphonic roof drainage considerably expands the possibilities for buildings with large and complex roofs. To respond, whether a consultant or installer, to the challenges faced by your clients and end users the Akasison system offers the following benefits:Hệ thống Akasison cho thoát nước mái kiểu xi phông mở rộng đáng kể các khả năng thiết kế cho các công trình có mái lớn và phức tạp. Dù bạn là đơn vị tư vấn hay nhà thầu lắp đặt, hệ thống Akasison giúp bạn đáp ứng các thách thức của khách hàng và người sử dụng cuối nhờ các lợi ích sau:

  • Save space for the function and mechanical services of the building / Tiết kiệm không gian cho hệ thống kỹ thuật và chức năng của tòa nhà
  • Total freedom & flexibility of roof drainage design / Hoàn toàn tự do & linh hoạt trong thiết kế hệ thống thoát nước mái
  • Economical installation with a light, plastic (HDPE) and welded pipe system / Thi công kinh tế với hệ thống ống nhựa HDPE nhẹ, hàn kín
  • Full peace of mind from a sophisticated risk management system / Đảm bảo an tâm nhờ hệ thống quản lý rủi ro tiên tiến

Akasison Siphonic / Hệ thống Thoát Nước Mưa xi phông Akasison:

•Fewer down pipes Ít ống đứng 
•Level pipe work Ống đặt ngang
•Smaller diameters Đường kính nhỏ hơn
•Less groundwork in building structure Ít phải xử lý kết cấu nền công trình
•Use of full discharge ca- pacity Sử dụng tối đa công suất thoát nước
•Self-cleaning pipes Đường ống tự làm sạch

The Akasison siphonic roof drainage system is engineered on the concept of full bore (a fill rate of 100%). This implies that rainwater flows at high speed through small diameter pipe work, at normally zero gradient. This siphonic effect is created by the (kinetic) energy derived from the hydraulic head, caused by the difference in height between the roof outlet and the discharge point in a building. Specialised roof outlets prevent air from being sucked into the system. The engineering principle of siphonic roof drainage design is based on the Bernoulli energy equation for a steady flow of an incompressible fluid with constant density. In order to balance the equation, and to guarantee the required siphonic effect according to the rainfall’s intensity, the ideal pipe dimensions per flow path need to be determined. Hệ thống thoát nước mái kiểu xi phông Akasison được thiết kế theo nguyên lý dẫn đầy (full bore – hệ số lấp đầy 100%). Điều này có nghĩa là nước mưa chảy với tốc độ cao qua các đường ống đường kính nhỏ, hầu như không cần độ dốc. Hiệu ứng xi phông được tạo ra nhờ năng lượng (động năng) từ cột áp thủy lực, hình thành bởi sự chênh lệch cao độ giữa họng thu nước mái và điểm xả trong tòa nhà. Các họng thu nước chuyên dụng sẽ ngăn không cho không khí bị hút vào hệ thống. Nguyên lý thiết kế hệ thống thoát nước xi phông dựa trên phương trình năng lượng Bernoulli cho dòng chảy ổn định của chất lỏng không nén, với mật độ không đổi. Để cân bằng phương trình và đảm bảo hiệu quả xi phông theo cường độ mưa, cần xác định kích thước đường ống tối ưu cho từng tuyến ống.

1.1.1    Basic principles Nguyên lý cơ bản Hệ Thống Siphonic
The capacity of siphonic roof drainage systems is calculated according to national standards and guidelines. The basic principles of a siphonic system are:Dung lượng (công suất thoát nước) của hệ thống thoát nước mái xi phông được tính theo tiêu chuẩn và hướng dẫn của từng quốc gia. Các nguyên tắc cơ bản bao gồm: 

  • Rain intensity for a primary system is measured in l/s/ha according to national legislation. For Dutch legislation, for example, this intensity relates to the rain intensity that occurs on average twice a year. Cường độ mưa cho hệ thống tiêu chuẩn được đo bằng l/s/ha theo quy định quốc gia. Ví dụ, ở Hà Lan, cường độ này tương ứng với trận mưa xảy ra trung bình hai lần mỗi năm.
  • Rain intensity for emergency overflow systems also need to be installed to conform to national legislation. According to national legislation, either the emergency system, or the combination of the standard and the emergency system, must be able to fulfil that capacity.Cường độ mưa cho hệ thống xả tràn khẩn cấp phải được tính và lắp đặt theo quy định. Tùy theo luật, hệ thống khẩn cấp hoặc hệ thống kết hợp (tiêu chuẩn + khẩn cấp) phải đáp ứng đủ công suất yêu cầu.
  • Collectors should be installed without any incline. Ống thu gom phải được lắp đặt hoàn toàn không dốc. 
  • For optimum performance, the collector pipe should be installed Để đạt hiệu suất tối ưu, nên lắp đặt ống thu gom.
  • between 0,8 m and 1,0 m below the roof. Để đạt hiệu suất tối ưu, ống thu gom nên được lắp đặt cách mặt mái từ 0,8 m đến 1,0 m.
  • Different roofs can be connected to one siphonic roof drainage system if the height difference of the roof surface is less than one metre. Có thể kết nối các mái khác nhau vào cùng một hệ thống xi phông nếu chênh lệch cao độ giữa chúng nhỏ hơn 1 m.
  • Roof sections with equal runoff coemcient can be combined on a single system. Roofsections with different runoff coemcients cannot be combined. Các khu vực mái có hệ số dòng chảy giống nhau có thể được gom vào cùng hệ thống; ngược lại, nếu khác nhau thì không được kết hợp.
  • Large roof surfaces (approximately 5.000 m²) must be connected to at least two independent down pipes. / Các mái lớn (khoảng 5.000 m²) phải được kết nối với ít nhất hai ống đứng độc lập.

1.1.2. Design Thiết kế
The total volume of rainwater that has to be evacuated by the system can be calculated using equation 1.2. Tổng lượng nước mưa cần thoát của hệ thống có thể được tính bằng phương trình 1.2:

  • V    = total drainage volume (l/s) tổng lưu lượng thoát nước (l/s)
  • i    = rain intensity (l/s/ha) cường độ mưa (l/s/ha)
  • α    = reduction factor roof type hệ số giảm theo loại mái
  • β    = reduction factor effective roof surface with roof under an anglehệ số giảm theo diện tích mái hữu hiệu khi mái có độ dốc
  • A    = effective roof surface (m2) diện tích mái hữu hiệu (m²)

Cách tính 2: TCVN 4474:1987 - Internal water drainage - Design standard / Thoát nước bên trong - Tiêu chuẩn thiết kế

Trong đó/ Within:
Q: Lưu lượng mưa/Flow rate of rain
K: Hệ số/ factor (choose/chọn K=2)
q5: Cường độ mưa l/s.ha tính cho địa phương có thời gian mưa 5 phút, và chu kì vượt quá cường độ tính toán bằng 1 năm (p=1)/ Rainfall intensity in 5 minute, 1 year return period
F: Diện tích hình chiếu của mái/Area of roof (F= Froof + 0.3 x Fwall)

Having calculated the total volume of rainwater that has to be drained, the number of roof outlets can be calculated using equation 1.3.Sau khi tính được tổng lưu lượng nước mưa cần thoát, số lượng phễu thu nước mái được xác định theo phương trình 1.3:

  • Ndt = number of roof outlets số lượng phễu thoát nước mái cần thiết
  • V    = total drainage volume tổng lưu lượng thoát nước
  • Vdt  = drainage capacity of one roof outlet (l/s)lưu lượng thoát của một phễu thu nước mái (l/s)

To determine the number of roof outlets, the structural details of the building like fire walls, roof construction and other (small) roofs that drain their rainwater onto the calculated roof surface must be taken into account. A roof outlet has to be placed on each lowest point of the roof construction. The maximum distance between two outlets is 20 m. The correct roof outlet can be chosen from the product range depending on roof construction, roof membrane, and the need for a heating element. Khi xác định số lượng phễu thoát nước cần thiết, phải xem xét các chi tiết kết cấu của công trình như: tường ngăn cháy, cấu tạo mái, và các mái phụ khác có đổ nước về khu vực đang tính toán. Phễu thu nước mái phải được bố trí tại các điểm thấp nhất của kết cấu mái. Khoảng cách tối đa giữa hai phễu liền kề là 20 m. Loại phễu thoát nước phù hợp được chọn từ danh mục sản phẩm, tùy theo kết cấu mái, loại màng chống thấm, và nhu cầu sử dụng bộ phận gia nhiệt.

1.1.3.  Calculation principles Nguyên tắc tính toán
A roof from which rainwater is drained by means of a siphonic system generally contains several roof outlets that are collected into a single downpipe. The Bernouli equation needs to be applied to every flow path from roof outlet (entry point) to the transition to partial filling (exit point). Một mái thoát nước bằng hệ thống xi phông thường có nhiều phễu thu nước, và tất cả được gom vào một ống đứng. Phương trình Bernoulli phải được áp dụng cho từng tuyến dòng chảy từ họng thu nước (điểm vào) đến điểm chuyển tiếp sang chế độ chảy bán đầy (điểm ra).

The purpose of the calculation is to design a balanced system. A residual pressure at the exit point of every flow path of +/-100mBar is acceptable.Mục tiêu của tính toán là tạo ra một hệ thống cân bằng, trong đó áp suất dư tại điểm ra của mỗi tuyến dòng chảy nằm trong khoảng ±100 mBar, được xem là chấp nhận được.

The static residual pressure of a flow path is equal to the available pressure difference created by the height difference between the entry point and the exit point (h in equation 1.5) minus the pressure loss caused by the pipe friction in the auxiliary sections of the system. Áp suất dư tĩnh của một tuyến dòng chảy được xác định bằng: hiệu giữa áp suất khả dụng do chênh cao độ (h trong phương trình 1.5) và tổn thất áp lực do ma sát trong các đoạn ống phụ của hệ thống.

The available pressure difference is calculated as indicated in equation 1.5. Hiệu số áp suất có sẵn được tính theo công thức 1.5.

Δha = available height from roof membrane to exit pointchiều cao hữu ích từ màng mái đến điểm xả
ρ    = mass density of water at 10°C: 1.000 kg/m² g    = gravitational acceleration: 9,81 (m/s²) khối lượng riêng của nước ở 10°C: 1.000 kg/m³ = gia tốc trọng trường: 9,81 m/s²
Pressure loss is calculated as specified in equation 1.6. Tổn thất áp suất được tính theo công thức 1.6.

l    = pipe length (m)chiều dài ống (m)
R    = pipe friction pressure loss (Pa/m) = (λ/di) (0,5 . v2 x r) with: tổn thất áp suất do ma sát của ống (Pa/m), xác định theo công thức:

  • λ = pipe friction factor according to Pradtl-Colebrook (wall roughness kb = 0,25 mm) hệ số ma sát đường ống theo Prandtl–Colebrook (độ nhám thành ống kᵦ = 0,25 mm)
  • dᵢ = pipe section design diameter (m) đường kính thiết kế trong của ống (m)
  • v = flow velocity in flow path (m/s) = Qh/divận tốc dòng chảy trong đoạn ống (m/s) = Qₕ / dᵢ²
  • ρ = mass density of water at 10°C: 1.000 kg/m khối lượng riêng của nước ở 10°C: 1.000 kg/m³
  • Qh = rainwater load for the total roof section drained by the pipe lưu lượng nước mưa của toàn bộ diện tích mái được thoát bởi đoạn ống

Z    = minor losses of fittings (pa) tổn thất cục bộ của các phụ kiện (Pa)

1.4.4 Calculations Tính toán
The calculation of the various flow paths must begin with the most unfavourable flow path (insofar as pipe friction is concerned). In most cases, this flow path is from the roof outlet furthest removed from the exit point. To properly calculate the pressure difference and pressure loss for every flow path, and to test it against the 100 mbar standard, every flow path is divided into pipe sections (PS), see illustration 1.2. The pressure loss calculations for each individual section are summed up (Σ in equation 1.6) and subtracted from the summed up pressure differences for each pipe section. The pipe section runs from fitting (change of direction or diameter) to fitting, with the roof outlet being a separate pipe section (RO). Việc tính toán các tuyến dòng chảy phải bắt đầu từ tuyến bất lợi nhất (tuyến có tổn thất ma sát lớn nhất). Trong đa số trường hợp, đây là tuyến nước chảy từ phễu thu nước xa điểm xả nhất. Để tính chính xác hiệu số áp suất và tổn thất áp suất cho từng tuyến, đồng thời kiểm tra yêu cầu áp suất dư 100 mbar, mỗi tuyến cần được chia thành các đoạn ống (PS) – xem Hình 1.2. Tổn thất áp suất của từng đoạn được cộng lại (ký hiệu Σ trong công thức 1.6). Tổng này được trừ cho tổng hiệu số áp suất khả dụng của tất cả các đoạn trong tuyến. Đoạn ống được xác định từ một phụ kiện đến phụ kiện kế tiếp (hoặc tại điểm thay đổi hướng/đường kính). Phễu thu nước (RO) được coi là một đoạn ống riêng.

Calculating the pressure difference of a pipe section. The available pressure difference of a pipe section is computed by replacing the Δh of equation 1.5 by the height difference of the pipe section.Tính toán hiệu số áp suất của một đoạn ống. Hiệu số áp suất khả dụng của từng đoạn ống được tính bằng cách thay Δh trong công thức 1.5 bằng chênh lệch chiều cao của chính đoạn ống đó.

Calculating the pressure loss of a pipe section. The pressure loss of a pipe section is calculated by using equation 1.6.Tính toán tổn thất áp suất của một đoạn ống. Tổn thất áp suất của đoạn ống được tính theo công thức 1.6:

l    = pipe length (m) = the length of the pipe section chiều dài đoạn ống (m)
R    = pipe friction pressure loss (Pa/m) = (λ/di) (0,5 . v2 x r) with: tổn thất ma sát (Pa/m), với:

  • λ = pipe friction factor according to Pradtl-Colebrook (wall roughness kb = 0,25 mm) hệ số ma sát Prandtl–Colebrook (độ nhám thành ống kᵦ = 0,25 mm)
  • di = pipe section design diameter (m)đường kính trong của đoạn ống (m)
  • v = flow velocity in flow path (m/s) = Qh/divận tốc dòng chảy trong đoạn ống (m/s) = Qₕ / dᵢ
  • ρ = mass density of water at 10°C: 1.000 kg/m2khối lượng riêng của nước ở 10°C: 1.000 kg/m³
  • Qh = rainwater load for the total roof section drained by the pipe lưu lượng nước mưa của toàn bộ diện tích mái được thoát qua đoạn ống

The flow path design diameter (d) is the only variable in the entire calculation (with the exception of down pipe diameter) that can be modified if the 100 mbar standard cannot be met. Đường kính thiết kế của tuyến dòng chảy (d) là biến số duy nhất trong toàn bộ quá trình tính toán (ngoại trừ đường kính ống đứng) có thể được điều chỉnh nếu kết quả áp suất dư ±100 mbar không đạt yêu cầu.
Pipe friction is calculated in equation 1.9. Tính toán Tổn thất ma sát của ống được tính theo công thức 1.9:

  • ζ    = pipe friction of fitting hệ số tổn thất do phụ kiện
  • v    = flow velocity in flow path (m/s)vận tốc dòng chảy trong tuyến ống (m/s)
  • ρ    = mass density of water at 10°C: 1.000 kg/m2 khối lượng riêng của nước ở 10°C: 1.000 kg/m³

Minor losses of fittings can be calculated via equation 1.9. Tổn thất cục bộ của các phụ kiện được tính theo công thức 1.9.

In contrast to a standard reduction, the exit point (transition to partial filling) has a larger friction factor. This point can be incorporated in the downpipe but also in the underground pipe (horizontal). Khác với đoạn thu (reducer) thông thường, tại điểm xả (chuyển từ ống đầy sang ống chảy bán đầy) sẽ có hệ số ma sát lớn hơn. Điểm này có thể nằm trong ống đứng hoặc trong đoạn ống ngầm (nằm ngang).

The residual pressure is then determined by accumulating and offsetting the pressure differences and pressure losses of every pipe section.Áp suất dư được xác định bằng cách cộng tổng hiệu số áp suất khả dụng và trừ tổng các tổn thất áp suất của từng đoạn ống trong toàn tuyến.

If the result of the residual pressure does not remain under the stated standard of ±100 mbar, the design diameters of one or more pipe section must be adjusted and retested.Nếu kết quả áp suất dư không nằm trong phạm vi ±100 mbar, cần điều chỉnh lại đường kính thiết kế của một hoặc nhiều đoạn ống và tính toán lại.

1.1.5 System requirements Các yêu cầu đối với hệ thống
This paragraph provides details about the most important factor affecting the performance of a siphonic system: the static residual pressure of ± 100 mbar at the exit point. In addition, there are a few other requirements relating to pipe strength, self-cleaning, flow velocity and the design diameter of the downpipe. Phần này mô tả chi tiết yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến hiệu suất của hệ thống siphon: Áp suất dư tĩnh tại điểm xả phải nằm trong giới hạn ±100 mbar. Ngoài ra, còn có các yêu cầu liên quan đến: Độ bền ống, Khả năng tự làm sạch, Vận tốc dòng chảy, Đường kính thiết kế của ống đứng.

Static pressure Áp suất tĩnh
Due to pipe strength, the static pressure at any given point (x) in a flow path must remain within the below-stated limits: Do giới hạn độ bền của ống, áp suất tĩnh tại bất kỳ điểm x nào trong tuyến phải nằm trong các giới hạn sau:

  • 40 - 160 mm (s12,5) : -800 mbar
  • 200 - 315 mm (s12,5) : -800 mbar
  • 200 - 315 mm (s16)  : -450 mbar

In contrast to the exit point where the residual pressure only entails static pressure, the residual pressure at every other point (x) in the pipe system consists of static and dynamic pressure. The equation for residual pressure at point x is: / Trái lại với điểm xả, nơi áp suất dư chỉ bao gồm áp suất tĩnh, thì tại mọi điểm khác (x) trong hệ thống ống, áp suất dư bao gồm cả áp suất tĩnh và áp suất động. Phương trình tính áp suất dư tại điểm x được biểu diễn như sau:

The dynamic pressure in the system is calculated using equation 1.12.Áp suất động được tính theo công thức 1.12.

vx = flow velocity at point x / vận tốc dòng chảy tại điểm x

The available pressure difference and the flow losses for point x must then also be calculated. Equation 1.12 can hence be re-writ- ten as equation 1.13. Để tính áp suất dư tại điểm x, ta cần tính cả hiệu số áp suất khả dụng và tổn thất dòng chảy tại đoạn đó. Do đó, công thức 1.12 được viết lại thành công thức 1.13

The applicable equation for static pressure at point x can now be written as equation 1.14.Phương trình áp dụng để tính áp suất tĩnh tại điểm x được thể hiện trong công thức 1.14.

∆pavailable, x = ∆hx . g . ρ (available height difference between the entry point and point x / chênh lệch độ cao khả dụng giữa điểm vào và điểm x) 
∆ploss, x = Σ (l.R + Z) (summed losses until point x / tổng tổn thất đến điểm x)

Self-cleaning and velocities Tự làm sạch và vận tốc dòng chảy
To ensure the self-cleaning effect, the velocity in the system must be higher than 0,7 m/s. The permitted maximum discharge velocity is limited only by the technical limitations of the non-siphonic sys- tem into which the water discharges and, if applicable, the maxi- mum exit velocity prescribed in the standard. Để đảm bảo khả năng tự làm sạch, vận tốc dòng chảy trong hệ thống phải lớn hơn 0,7 m/s. Vận tốc xả tối đa được phép chỉ bị giới hạn bởi các yêu cầu kỹ thuật của hệ thống thoát nước trọng lực mà nước xả vào, và nếu có, bởi vận tốc xả tối đa được quy định trong tiêu chuẩn.

Design diameter of the down pipeĐường kính thiết kế của ống đứng (Downpipe)
The start up volume flow can be calculated via equation 1.15 Lưu lượng khởi động được tính theo công thức 1.15:

  • Qstart = minimum drainage at the transition point from the collector pipe to the down pipe (l/s) Lưu lượng thoát nước tối thiểu tại điểm chuyển tiếp từ ống thu (collector pipe) sang ống đứng (l/s). 
  • Qh  = total rainwater load connected to the down pipe (l/s)Tổng tải lượng nước mưa được kết nối vào ống đứng (l/s)
  • ΔHi = height difference between entry point and the midpoint of the collector pipe (m) Độ chênh cao giữa điểm vào và trung tâm của ống thu (m)
  • ΔHa = height difference between entry point and exit point (m) Độ chênh cao giữa điểm vào và điểm xả (m)

Subsequently determine the design guidelines for the downpipe according to EN 12056, in which Q > 1,2. Q and the length of the down pipe must be at least 4 m Sau đó, xác định các tiêu chí thiết kế cho ống đứng theo tiêu chuẩn EN 12056, trong đó: Q phải lớn hơn 1,2 × Qstart, và Chiều dài ống đứng phải tối thiểu 4 m.

1.4.5 Emergency overfiowHệ thống Thoát Nước Mưa khẩn cấp
An emergency overflow system can be constructed in a number of ways: Hệ thống xả tràn khẩn cấp có thể được thiết kế theo nhiều cách khác nhau:
•    Spouts through the roof edgeMiệng xả tràn qua mép mái
•    Traditional gravitational system Hệ thống thoát nước trọng lực truyền thống
•    Siphonic roof drainage systemHệ thống thoát nước mái hút (siphonic)

In a standard situation, an emergency overflow is a rectangular or round opening. This is the most economical solution, but not always possible or desired. In many projects it is necessary to drain the extra rainfall with emergency overflow roof outlets which are placed higher than the roof surface. / Trong điều kiện tiêu chuẩn, phễu xả tràn thường là lỗ mở hình chữ nhật hoặc hình tròn. Đây là phương án kinh tế nhất, nhưng không phải lúc nào cũng khả thi hoặc phù hợp. Ở nhiều dự án, cần phải thoát lượng nước mưa dư thừa thông qua các phễu xả tràn đặt cao hơn bề mặt mái.

In the case of a siphonic emergency overflow system, the location of the emergency overflow roof outlets is important to prevent the intake of air. The location must be determined in collaboration between the builder and the designer of the emergency overflow system. In addition, the roof outlets and the connected pipes of the emergency overflow system can be divided into smaller drainage areas, with each collector having a separate outlet. The emergency overflow system must not be connected to the sewer. The individual emergency overflow roof outlets should be no more than 30 m apart. Đối với hệ thống xả tràn siphonic, vị trí lắp đặt phễu xả tràn là yếu tố quan trọng để tránh không khí bị hút vào hệ thống. Vị trí này phải được xác định cùng với đơn vị thiết kế và nhà thầu thi công hệ thống xả tràn. Ngoài ra, các phễu xả tràn và hệ thống ống nối đi kèm có thể được chia thành nhiều khu vực thoát nước nhỏ, mỗi khu vực sử dụng một ống xả riêng. Lưu ý: Hệ thống xả tràn khẩn cấp không được kết nối vào hệ thống thoát nước thải. Khoảng cách giữa các phễu xả tràn đơn lẻ không được vượt quá 30 m.

Overfiow raising piece Ống nâng xả tràn (Overflow raising piece)
Several Akasison emergency outlets are available. Standard outlets can also used as long as they are installed 40 mm higher than the roofing. The required solution differs by country. Akasison cung cấp nhiều loại phễu xả tràn khác nhau. Các phễu tiêu chuẩn cũng có thể được sử dụng, miễn là chúng được lắp đặt cao hơn bề mặt mái 40 mm. Yêu cầu cụ thể tùy thuộc vào quy chuẩn của từng quốc gia.

The capacity of roof outlets with overflow raising pieces is the same as their original capacity, but without overflow raising pieces (capacity as defined in standard EN 1253). Công suất thoát của phễu xả tràn khi sử dụng ống nâng bằng với công suất nguyên bản của phễu (không có ống nâng), theo tiêu chuẩn EN 1253.

1.2    Reinforcement of the roof proGia cường kết cấu mái

The holes required for the roof outlets impair the strength of the trapezoidal roof profiles. According to local legislation these impairments may need to be (partly) compensated. / Các lỗ được khoan để lắp đặt phễu thoát mái có thể làm giảm khả năng chịu lực của tôn sóng mái. Theo các quy định địa phương, những suy giảm này có thể cần được bù đắp (toàn phần hoặc một phần).

The reinforcement plate compensates for the impairment of the trapezoidal roof profiles. The plate is 660x660 mm, and 1,5 mm thick. The plate needs to cover at least two full sections of the trapezium profile at each side of the roof outlet. This specific plate is approved for Salzgitter types PS35, PS40, PS40S, PS85, PS100, PS135, PS153 and PS158 with a maximum thickness of 1,0 mm. Tấm gia cường được sử dụng để bù lại sự suy giảm khả năng chịu lực của tôn sóng mái. Kích thước tấm: 660 × 660 mm, độ dày 1,5 mm. Tấm phải che phủ tối thiểu hai sóng tôn hoàn chỉnh ở mỗi bên của phễu thoát mái. Loại tấm này được phê duyệt sử dụng cho các loại tôn Salzgitter: PS35, PS40, PS40S, PS85, PS100, PS135, PS153 và PS158 với độ dày tối đa 1,0 mm.

The reinforcement plate also absorbs tension/movement of the roof outlets caused by extensions of the drainage system (e.g. due to fluctuations in temperature) and prevents the roof outlet damaging the surface of the roof.Tấm gia cường cũng giúp hấp thụ các lực căng/chuyển vị của phễu thoát mái do sự giãn nở của hệ thống ống (ví dụ: do biến đổi nhiệt độ), đồng thời ngăn không cho phễu gây hư hại lớp màng chống thấm của mái.

The reinforcement plate also has the advantage that the pipe and mounting system can be installed independently from the installation of the outlets. Một ưu điểm khác của tấm gia cường là cho phép lắp đặt hệ thống ống và giá đỡ độc lập với quá trình lắp đặt phễu.

1.3 Vapour barrier/damp proof membrane Màng chống ẩm / Màng ngăn hơi

The vapour barrier prevents moisture from penetrating roof insulation and protects from a loss of thermal insulation value. The vapour barrier is usually a foil layer below the thermal insulation. The holes required for the roof outlets will usually perforate this vapour barrier, which can lead to local moist accumulation. However, the damp proof membrane can be sealed to the Akasison reinforcement plate, providing a simple solution for any type of damp proof membrane. / Màng chống ẩm có nhiệm vụ ngăn hơi ẩm xâm nhập vào lớp cách nhiệt của mái, giúp duy trì khả năng cách nhiệt của vật liệu. Màng này thường là lớp màng (foil) nằm phía dưới lớp cách nhiệt. Khi khoan lỗ để lắp phễu thoát mái, màng chống ẩm có thể bị đục thủng, dẫn đến tích tụ ẩm cục bộ. Tuy nhiên, màng chống ẩm có thể được dán kín vào tấm gia cường Akasison, tạo thành giải pháp hiệu quả cho mọi loại màng chống ẩm.

Installation socket Ống chờ lắp đặt 
The 75 mm (200x200 mm) or 90 mm (220x220 mm) installation socket has the advantage of independent installation. The vapour layer can also be sealed to the installation socket. This product is used as an alternative for situations where reinforce- ment is not required.Ống chờ có kích thước 75 mm (200×200 mm) hoặc 90 mm (220×220 mm), cho phép lắp đặt độc lập. Màng chống ẩm cũng có thể được dán kín vào ống chờ. Sản phẩm này được sử dụng như một giải pháp thay thế trong các trường hợp không yêu cầu tấm gia cường.

1.4    Fire prevention Phòng cháy chữa cháy
Fire prevention measures are designed to reduce the risk of fire. They also ensure that if a fire does occur, its spread is delayed long enough to allow the occupants of a building to escape safely. The necessary measures will vary according to local requirements and legislation often differs by region and country. These requirements may relate to the time a building needs to be protected against collapse, the ability of fire barriers, and requirements related to the flammability of materials used. Các biện pháp phòng cháy nhằm giảm nguy cơ hỏa hoạn và đảm bảo rằng nếu xảy ra cháy, ngọn lửa được kiểm soát đủ lâu để người trong tòa nhà có thể sơ tán an toàn. Yêu cầu cụ thể phụ thuộc vào quy định địa phương và có thể khác nhau theo từng khu vực hoặc quốc gia. Các yêu cầu thường liên quan đến: Thời gian kết cấu phải chịu lửa, Hiệu quả của vách ngăn cháy, Độ kháng cháy của vật liệu sử dụng.

In case of fire this sleeve closes the roof outlet completely to prevent any chimney effect taking place and to prevent the fire from skipping to the insulation or roof surface . Trong trường hợp xảy ra cháy, ống bọc chống cháy sẽ đóng kín hoàn toàn phễu thoát mái nhằm ngăn hiện tượng “ống khói” (chimney effect) và ngăn ngọn lửa lan sang lớp cách nhiệt hoặc bề mặt mái.

The Akasison fireproof version is tested in accordance with DIN 18234/IndBauRL by the Research Centre for Fire Protection at the Karlsruhe Institute of Technology.Phiên bản phễu Akasison chống cháy đã được kiểm tra theo tiêu chuẩn DIN 18234 / IndBauRL tại Trung tâm Nghiên cứu Phòng cháy Chữa cháy – Viện Công nghệ Karlsruhe (KIT).

To ensure good fire protection, it is important to fill the cavities between reinforcement plates and trapezoidal profiles with fire resistant material. / Để đảm bảo hiệu quả phòng cháy, cần lấp đầy các khe hở giữa tấm gia cường và tôn sóng mái bằng vật liệu chống cháy.

 

1.5   Mounting system / Hệ thống giá đỡ 
The Akasison mounting system is designed specifically for horizontal siphonic roof drainage pipe systems. It absorbs changes in length without transferring tension onto the roof construction. The brackets can be installed single-handedly using easy clip on mounting. This allows maximum freedom of movement high in the building.Hệ thống giá đỡ Akasison được thiết kế đặc biệt cho hệ thống ống thoát nước mái siphonic nằm ngang. Hệ thống này có khả năng hấp thụ sự giãn nở chiều dài ống mà không truyền lực căng lên kết cấu mái. Giá đỡ có thể được lắp đặt bằng một tay nhờ cơ chế kẹp nhanh, giúp tối đa hóa sự linh hoạt trong quá trình thi công ở độ cao.

Benefits of this fixing system: Ưu điểm của hệ thống giá đỡ này:
•    Larger spans possible Cho phép khẩu độ treo lớn hơn
•    Less mounting onto the roof construction Giảm số lượng điểm neo vào kết cấu mái
•    Prefabrication on ground level possible Có thể tiền chế hệ thống ống tại mặt đất trước khi treo lên
•    Only simple tools needed Chỉ cần dụng cụ đơn giản để lắp đặt
•    Room to apply insulation Có không gian cho lớp cách nhiệt

2. Akasison XL system Hệ thống thoát nước mưa Siphonic Akasison XL
Akasison XL is ideal for siphonic roof drainage in buildings with the largest or most complicated roofs. Akasison XL lý tưởng cho hệ thống thoát nước mái siphon trong các công trình có mái lớn nhất hoặc phức tạp nhất. 
Akasison XL includes a pipe system made from HDPE (High Density Polyethylene). This material combines flexibility during installation with robustness and reliability up to the biggest diameters. It offers a fully homogenous welded pipe system with butt-weld and electrofusion joints. The HDPE pipe system can easily be prefabricated to composite pipe lengths that can be joined directly under the roof using electrofusion couplers. Akasison XL bao gồm hệ thống ống được làm từ HDPE (Polyetylen mật độ cao). Vật liệu này kết hợp tính linh hoạt trong quá trình lắp đặt với độ bền và độ tin cậy lên đến đường kính lớn nhất. Hệ thống ống hàn đồng nhất hoàn toàn với các mối hàn đối đầu và mối hàn điện. Hệ thống ống HDPE có thể dễ dàng được chế tạo sẵn thành các đoạn ống composite có thể được nối trực tiếp dưới mái bằng khớp nối điện.

These properties make the Akasison XL system extremely break resistant in low temperatures and resistant to shocks or bending. The ingenious Akasison XL fixing system allows the pipe system to be fixed rigidly to the roof and the building. The strength of this installation absorbs all expansion by using a guide rail, rail brackets and anchor points. The fixing system is the ideal support for the robustness that HDPE offers. Những đặc tính này giúp hệ thống Akasison XL có khả năng chống vỡ cực tốt ở nhiệt độ thấp và chống va đập hoặc uốn cong. Hệ thống cố định Akasison XL thông minh cho phép cố định hệ thống ống một cách chắc chắn vào mái nhà và tòa nhà. Độ bền của hệ thống này hấp thụ toàn bộ sự giãn nở nhờ sử dụng ray dẫn hướng, giá đỡ ray và điểm neo. Hệ thống cố định là sự hỗ trợ lý tưởng cho độ bền chắc của HDPE.

The fixing system also ensures that Akasison XL roof outlets are secured in place without any strain. The strain free connection of the roof outlets and their reliable connection to the roofing membrane will ensure that the Akasison roof outlets will drain rainwater without leakage their entire roof lifespan. Akasison XL roof outlets are available in several version and can be applied in any kind of roof. The roof outlet design combines the most reliable connections with ease of installation. Specially developed for Akasison and tested in our own test tower.Hệ thống cố định cũng đảm bảo các đầu ra trên mái Akasison XL được cố định chắc chắn mà không bị căng. Kết nối không căng của các đầu ra trên mái và kết nối chắc chắn của chúng với màng lợp sẽ đảm bảo các đầu ra trên mái Akasison thoát nước mưa mà không bị rò rỉ trong suốt vòng đời của mái. Các đầu ra trên mái Akasison XL có nhiều phiên bản và có thể được lắp đặt trên mọi loại mái. Thiết kế đầu ra trên mái kết hợp các kết nối đáng tin cậy nhất với việc lắp đặt dễ dàng. Được phát triển đặc biệt cho Akasison và được thử nghiệm trong tháp thử nghiệm của chúng tôi.

3. Akasison L system Hệ thống thoát nước mưa Siphonic Akasison L

Akasison L is ideal for siphonic roof drainage in small to medium-sized buildings in which the pipe system can move freely. Akasison L lý tưởng cho thoát nước mái dạng siphon trong các công trình nhỏ đến trung bình, nơi hệ thống ống có thể di chuyển tự do.
Akasison L consists of pipe diameters of up to 200 mm and is made from HPTP (High Performance Thermoplastic). HPTP is a modified PVC-U material developed for Akasison: it is reinforced to withstand negative pressure, has an extremely high rigidity and a low expansion coefficient. HPTP joints are glued, the most commonly used connection technology in which electrical tools are not required. The combination of it high rigidity and glued connections offer speed and ease of installation. Akasison L bao gồm các đường kính ống lên đến 200 mm và được làm từ HPTP (High Performance Thermoplastic). HPTP là vật liệu PVC-U cải tiến được phát triển cho Akasison: được gia cường để chịu được áp suất âm, có độ cứng cực cao và hệ số giãn nở thấp. Các mối nối HPTP được dán keo — công nghệ kết nối phổ biến nhất, không yêu cầu dụng cụ điện. Sự kết hợp giữa độ cứng cao và mối nối dán keo giúp lắp đặt nhanh và dễ dàng.

Due to its high rigidity and low expansion coefficient, the Akasison L system can be installed freely moving. The expansion of the pipe system are absorbed by the flexible roof outlet connections or horizontally mounted expansion sockets. The Akasison L fixing system includes guide brackets that are mounted directly to the roof. The fixing system is quick and easy to install, just like the HPTP pipe system. / Nhờ độ cứng cao và hệ số giãn nở thấp, hệ thống Akasison L có thể được lắp đặt dạng di động tự do. Sự giãn nở của hệ thống ống được hấp thụ bởi các kết nối phễu thoát mái linh hoạt hoặc các đầu nối giãn nở lắp ngang. Hệ thống cố định Akasison L bao gồm các giá dẫn hướng được gắn trực tiếp lên mái. Hệ thống cố định này được lắp đặt nhanh chóng và dễ dàng, tương tự như hệ thống ống HPTP.

The flexible roof outlet connections and expansion sockets ensure that the Akasison L roof outlets are secured in place without any strain. The strain free connection of the roof outlets and their reliable connection to the roofing membrane will ensure that the Akasison roof outlets will drain rainwater without leakage their entire roof lifespan. Akasison L roof outlets are available in several version and can be applied in any kind of roof. The roof outlet design combines the most reliable connections with ease of installation. Specially developed for Akasison and tested in our own test tower. Các kết nối phễu thoát mái linh hoạt và đầu nối giãn nở đảm bảo phễu thoát mái Akasison L được giữ cố định mà không chịu căng lực. Kết nối không tải của phễu thoát mái và khả năng kết nối đáng tin cậy với màng chống thấm sẽ đảm bảo phễu thoát Akasison hoạt động thoát nước mưa mà không rò rỉ trong suốt vòng đời mái. Các phễu thoát mái Akasison L có nhiều phiên bản và có thể được sử dụng cho mọi loại mái. Thiết kế phễu thoát kết hợp kết nối đáng tin cậy nhất với sự dễ dàng trong lắp đặt. Được phát triển đặc biệt cho Akasison và được kiểm tra tại tháp thử nghiệm riêng của chúng tôi.

 

4. Advantages of siphonic roof drainage vs conventional Ưu điểm của hệ thống thoát nước mái Siphonic so với hệ thống truyền thống

  • Significantly fewer down pipes – better usage of spaceSố lượng ống đứng giảm đáng kể – sử dụng không gian hiệu quả hơn
  • Smaller pipe diameters – material cost saving Đường kính ống nhỏ hơn – tiết kiệm chi phí vật liệu
  • Less groundwork required – labor saving Giảm thi công hạ tầng ngầm – tiết kiệm nhân công
  • Horizontal pipes – space saving and design flexibility Ống ngang nhiều hơn – tiết kiệm không gian và linh hoạt trong thiết kế
  • Self-cleaning – reliable Tự làm sạch – vận hành đáng tin cậy
  • Faster water evacuation – less load on roof so lighter/cheaper roof structure Thoát nước nhanh hơn – giảm tải trọng trên mái, giúp kết cấu mái nhẹ hơn và tiết kiệm chi phí

5. Advantages of Akasison vs other SRD systems Ưu điểm của Hệ Thống Thoát Nước Mái Siphonic Akasison so với các hệ thống siphonic khác

  • Complete (100% own) product portfolio (outlets, pipes, fittings, bracketing) – quality and availability Danh mục sản phẩm hoàn chỉnh (100% tự sản xuất: phễu thoát, ống, phụ kiện, giá đỡ) – đảm bảo chất lượng và nguồn cung.
  • 15, 30, 60 and 75 degrees bends available (on top of standard 45 and 90) – greater design flexibilityCó các loại co 15°, 30°, 60° và 75° (ngoài loại tiêu chuẩn 45° và 90°) – linh hoạt thiết kế cao hơn
  • Dedicated base outlets for various surfaces/membranes (instead of only clamp flange) – guaranteed homogenous/watertight connection Phễu thoát chuyên dụng cho từng loại bề mặt/màng chống thấm (không chỉ dùng mặt bích kẹp) – đảm bảo kết nối đồng nhất và chống thấm tuyệt đối
  • All pipe sizes in SDR26 / PN4 (some competitors use mix of thinner pipes and charge extra for PN4, which they call ‘reinforced’) – no mix and match on the jobsite Tất cả kích thước ống đều theo chuẩn SDR26 / PN4 (trong khi một số đối thủ dùng ống mỏng hơn và tính phí thêm cho PN4 mà họ gọi là “tăng cường”) – tránh pha trộn vật liệu tại công trường
  • 15 years system warranty* – peace of mind Bảo hành hệ thống 15 năm* – an tâm tuyệt đối
  • Most advanced SRD calculation software (Akasison AutoPlanner) – more optimized designs (smaller diameters), precise BOM (cheaper material list) and unmatched quality of drawings and 3D models (100% constructible and limited risk of misinterpretation) Phần mềm tính toán SRD tiên tiến nhất (Akasison AutoPlanner) – thiết kế tối ưu hơn (đường kính nhỏ hơn), bảng vật tư chính xác (giảm chi phí) và bản vẽ/ mô hình 3D chất lượng cao (100% thi công được, giảm rủi ro hiểu sai)
  • Obsession with product and service – guaranteed product quality and safety of proposed solutions Tập trung tuyệt đối vào chất lượng sản phẩm và dịch vụ – đảm bảo chất lượng và độ an toàn của giải pháp được đề xuất

Quý khách hàng có nhu cầu tư vấn về thiết bị và tư vấn công nghệ miễn phí vui lòng liên hệ: 0972.799.995

Request for quotation:

  • Product inquiries: 091.579.4560
  • Technical support and project inquiries: 0972.799.995
  • After sales services: 091.789.2997
  • Customer services: 0918.289.890
  • Email: hanhtrinhxanhco@gmail.com
  •             info@hanhtrinhxanh.com.vn