CÔNG NGHỆ MÀNG UF TUBULAR XỬ LÝ NƯỚC THẢI Ô NHIỄM CAO VÀ NGUY HẠI

Please contact us: 
Green Journey Environment Company
"Superior Engineering Solutions                                      
for WATER & ENVIRONMENT""
Tel: 028. 350 11 997 - Hotline: 0972.799.995 

Email: ​info@hanhtrinhxanh.com.vn
Website: https://hanhtrinhxanh.com.vn/

Description

CÔNG NGHỆ MÀNG UF TUBULAR XỬ LÝ NƯỚC THẢI Ô NHIỄM CAO VÀ NGUY HẠI
FEG PLUS tubular membranes with max TSS concentrations up to 500,000mg/L

Nhà sản xuất: KOVALUS - USA

Model: INDU-COR™ HD, FEG - Plus, KONSOLIDATOR System

Download: Brochue Hệ Thống Màng Turbular KONSOLIDATOR System

Download: Brochue Màng MBR đặt nổi KOVALUS  INDU-COR™ HD

Công ty Môi Trường Hành Trình Xanh hân hạnh là nhà nhập khẩu và phân phối Công Nghệ Màng UF Tubular Xử Lý Nước Thải Ô Nhiễm Cao và Nguy Hại tại Việt Nam. Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm và dịch vụ tốt nhất tới Quý Khách hàng.

Over 50 Years of Membrane Experience KOVALUS SEPARATION SOLUTIONS™ (KSS) is a global leader in membrane Filtration technologies with over 50 years of membrane experience and thousands of system installations worldwide. The KONSOLIDATOR™ ultrafiltration system is designed with versatility and durability in mind. Featuring robust tubular membranes, the system is an economic and environmentally efficient solution to tackle streams high in emulsified oils, grease, heavy metals, and suspended solids. The KONSOLIDATOR system is an ideal solution for wastewater treatment and other industrial applications such as latex, colloidal silica, and more. Hơn 50 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực màng lọc KOVALUS SEPARATION SOLUTIONS™ (KSS) là đơn vị dẫn đầu toàn cầu về công nghệ màng lọc với hơn 50 năm kinh nghiệm và hàng nghìn hệ thống được lắp đặt trên toàn thế giới. Hệ thống KONSOLIDATOR™ Ultrafiltration (UF) được thiết kế với tiêu chí đa năng và bền bỉ, sử dụng màng lọc dạng ống (tubular membranes) có độ bền cao. Đây là giải pháp kinh tế và thân thiện môi trường, đặc biệt phù hợp để xử lý các dòng nước thải có hàm lượng dầu nhũ tương, mỡ, kim loại nặng và chất rắn lơ lửng cao. Hệ thống KONSOLIDATOR™ là giải pháp lý tưởng cho xử lý nước thải và nhiều ứng dụng công nghiệp khác như xử lý latex, silica keo và các quá trình tách-lọc tương tự.

1. The Ultimate Ultrafiltration System for Challenging Wastewater and Process Stream Concentration / Hệ thống Siêu Lọc UF Tubular Tối Ưu Cho Nước Thải Khó Xử Lý Và Cô Đặc Dòng Quá Trình Công Nghiệp

The clear trend for the adoption of circular economy strategies comes with the need for the implementation of advanced technologies for waste minimization, material recovery, and water reuse. For this, tubular ultrafiltration opens up numerous possibilities for the separation, concentration and purification in a wide range of process fluids, wastewaters, and industrial streams. Hướng tới nền kinh tế tuần hoàn – Giải pháp lọc tiên tiến cho tái sử dụng và thu hồi tài nguyên. Xu hướng phát triển kinh tế tuần hoàn kéo theo nhu cầu áp dụng các công nghệ tiên tiến nhằm giảm thiểu chất thải, thu hồi vật liệu và tái sử dụng nước. Trong đó, màng siêu lọc dạng ống (tubular UF membranes) mở ra nhiều khả năng trong tách, cô đặc và tinh chế cho nhiều loại dung dịch công nghiệp, nước thải và dòng sản phẩm khác nhau.

1.1. Tubular membrane modules / Mô-đun màng lọc UF dạng ống Tubular
Kovalus Membranes offers tubular membrane modules of different characteristics (dimensions, cut-off, material, chemical-mechanical properties) for addressing the requirements of each specific application with the most efficient, robust and competitive solution.Kovalus Membranes cung cấp các mô-đun màng lọc dạng ống với nhiều đặc tính khác nhau (kích thước, ngưỡng cắt, vật liệu, tính chất cơ–hóa học) nhằm đáp ứng yêu cầu của từng ứng dụng cụ thể, đảm bảo hiệu quả, độ bền và chi phí tối ưu.

UF membranes are a physical barrier for suspended and colloidal matter, emulsified oils, macromolecules and pathogens. The direct filtration with tubular membranes basically consists on the circulation of the treated fluid along the membrane tubes, with the required pressure and velocity. In this way, a clear permeate and a concentrate stream are produced. The highly robust tubular membranes are able to withstand high solids concentration, achieving maximum concentration ratios while delivering high and stable permeate fluxes. Màng UF hoạt động như rào cản vật lý đối với chất rắn lơ lửng, chất keo, dầu nhũ tương, đại phân tử và vi sinh vật gây bệnh. Nguyên lý lọc trực tiếp bằng màng dạng ống dựa trên việc dòng dung dịch chảy dọc theo ống màng với áp suất và vận tốc thích hợp, tạo ra dòng thấm trong (permeate) và dòng cô đặc (concentrate). Nhờ độ bền cơ học cao, màng dạng ống có thể xử lý dòng chất lỏng có nồng độ chất rắn cao, đạt được tỷ lệ cô đặc tối đa trong khi vẫn đảm bảo lưu lượng thấm cao và ổn định. 

Kovalus Membranes direct filtration solutions are able to tackle though processes within a wide range of potential applications. / Giải pháp lọc trực tiếp của Kovalus Membranes có khả năng xử lý các quá trình khó và phức tạp, áp dụng rộng rãi cho nhiều ngành công nghiệp khác nhau.

1.2. Wastewater treatment and reuseXử Lý và Tái Sử Dụng Nước Thải
Certain wastewaters contain pollutants that can be removed with direct ultrafiltration: the permeate obtained in the UF system is free of solids, turbidity, and pathogens. Depending on the soluble components present in the wastewater and the discharge requirements, it can be released to the environment, reused, or sent to a post-treatment for removing the dissolved compounds (NF, RO). Một số loại nước thải chứa các chất ô nhiễm có thể được loại bỏ bằng công nghệ siêu lọc trực tiếp (UF). Nước thấm thu được từ hệ thống UF không chứa chất rắn lơ lửng, độ đục và vi sinh vật gây bệnh. Tùy thuộc vào thành phần hòa tan trong nước thải và yêu cầu xả thải, nước có thể được xả ra môi trường, tái sử dụng, hoặc đưa vào giai đoạn xử lý sau để loại bỏ các hợp chất hòa tan (như NF, RO).

Kovalus Membranes owns proven experience in the application of direct filtration for the treatment of waste streams,  including digestate treatment in biogas plants, landfill leachate treatment, oily water treatment in the automotive industry, and many others. Kovalus Membranes có kinh nghiệm thực tiễn trong việc áp dụng công nghệ lọc trực tiếp để xử lý các dòng thải, bao gồm xử lý bùn sau lên men trong nhà máy khí sinh học, xử lý nước rỉ rác bãi chôn lấp, nước thải nhiễm dầu trong ngành ô tô, và nhiều ứng dụng khác.

1.3. Waste minimizationGiảm thiểu Chất Thải
The concentration of waste streams with direct UF helps reduce the operating expenses related to treatment or hauling costs. Tubular UF effectively removes suspended solids and organic macromolecules from high-loaded waste streams. These liquid wastes are produced in many industrial sectors: cosmetics production, food processing, cutting-oils. The treatment is usually costly and complex and sometimes is outsourced to external waste management companies. Sludge thickening is another example of a waste minimization approach that can be addressed with Kovalus Membranes. Cô đặc dòng thải bằng UF trực tiếp giúp giảm đáng kể chi phí vận hành liên quan đến xử lý hoặc vận chuyển chất thải. Màng UF dạng Tubular loại bỏ hiệu quả chất rắn lơ lửng và các đại phân tử hữu cơ khỏi dòng thải có tải lượng cao. Các loại chất thải lỏng này thường phát sinh trong nhiều ngành công nghiệp như sản xuất mỹ phẩm, chế biến thực phẩm, hoặc dung dịch cắt gọt kim loại. Việc xử lý chúng thường tốn kém và phức tạp, đôi khi phải thuê ngoài các đơn vị quản lý chất thải. Làm đặc bùn là một ví dụ khác của giải pháp giảm thiểu chất thải có thể được thực hiện bằng công nghệ của Kovalus Membranes.

Tubular UF is applied to concentrate the pollutants in a smaller volume, with >90% reduction in many cases. By doing this, the treatment of the high-loaded waste is highly optimized: for example, the energy consumption of evaporation is greatly reduced. In the same way, when the treatment is done off-site, the hauling and external management costs are cut to a great extent. In the same way, the permeate presents much better quality: sometimes contaminants are reduced sufficiently for discharge; if not, it can be blended with other wastewater streams generated in the facility. Công nghệ UF dạng Tubular được ứng dụng để cô đặc chất ô nhiễm vào một thể tích nhỏ hơn, giúp giảm hơn 90% lượng thải trong nhiều trường hợp. Nhờ đó, hiệu quả xử lý dòng thải tải cao được tối ưu hóa đáng kể - ví dụ, tiêu thụ năng lượng cho quá trình bay hơi giảm mạnh. Tương tự, nếu xử lý được thực hiện bên ngoài nhà máy, chi phí vận chuyển và xử lý thuê ngoài cũng được cắt giảm đáng kể. Ngoài ra, nước thấm có chất lượng cao hơn nhiều: trong một số trường hợp, các chất ô nhiễm được loại bỏ đủ để có thể xả thải, hoặc có thể hòa trộn với các dòng nước thải khác trong nhà máy.

1.4. Effluent polishingXử lý Tinh Lọc (Effluent Polishing)
As long as the water stress increases and the expenses for fresh water and discharge fees are higher, many factories are forced to implement tertiary treatment technologies for polishing the effluent from the existing WWTP. In this way, they can reuse the treated water within the industrial process, obtaining significant savings and improved sustainability. Khi tình trạng khan hiếm nước ngày càng nghiêm trọng và chi phí cho nước sạch và phí xả thải tăng cao, nhiều nhà máy buộc phải áp dụng công nghệ xử lý bậc ba để tinh lọc nước sau xử lý tại nhà máy xử lý nước thải (WWTP). Nhờ đó, họ có thể tái sử dụng nước đã qua xử lý trong quy trình sản xuất, giúp tiết kiệm đáng kể chi phí và nâng cao tính bền vững.

Kovalus Membranes offers tubular UF technology with 5mm membranes for tertiary treatment. The ultrafiltration system removes the suspended matter and macromolecules getting out from the existing treatment plant-based, which can be based on conventional aerobic/anaerobic processes or on physical-chemical processes. The ability of tubular membranes to handle high concentrations of solids allows the operation with high recoveries (> 95%). If salt removal is required, the UF permeate (SDI < 3) can be directly fed to an RO system.Kovalus Membranes cung cấp công nghệ UF dạng Tubular với màng kích thước 5mm cho xử lý bậc ba. Hệ thống UF loại bỏ chất rắn lơ lửng và đại phân tử còn sót lại sau quá trình xử lý sinh học (hiếu khí/kỵ khí) hoặc xử lý hóa lý. Khả năng xử lý nồng độ chất rắn cao của màng dạng ống cho phép hệ thống vận hành với hiệu suất thu hồi lớn (>95%). Nếu cần loại bỏ muối, nước thấm UF (với chỉ số SDI < 3) có thể được đưa trực tiếp vào hệ RO.

1.5. UF coupled to chemical precipitation Kết hợp UF với quá trình kết tủa hóa học
The ultrafiltration membranes can be coupled to a chemical precipitation process for the removal of dissolved pollutants (heavy metals, hardness, sulfates, silica, etc.). The chemical treatment typically consists of increasing the pH, with lime or a combination of lime and soda ash, for precipitating the ionic compounds. Depending on the ions to be eliminated, additional chemicals are dosed (oxidants, MgCl2, etc.).  The tubular UF membranes are then used for removing the precipitates, producing a clear effluent. The Chemical Resistant (CR) membrane modules allow a wider pH range and are the most suited when the precipitation is carried out at high pH values.
Màng siêu lọc có thể được kết hợp với quá trình kết tủa hóa học để loại bỏ các chất ô nhiễm hòa tan (kim loại nặng, độ cứng, sunfat, silica, v.v.). Quá trình hóa học thường bao gồm việc nâng pH bằng vôi hoặc kết hợp vôi và soda để kết tủa các hợp chất ion. Tùy theo loại ion cần loại bỏ, có thể bổ sung thêm các hóa chất khác (chất oxy hóa, MgCl₂, v.v.). Màng UF dạng Tubular được sử dụng để loại bỏ các kết tủa này, tạo ra dòng nước trong sạch. Các module màng chịu hóa chất (CR) cho phép hoạt động trong dải pH rộng hơn, rất phù hợp khi quá trình kết tủa được thực hiện ở pH cao.

The installation of tubular UF membranes instead of the traditional settlers and multimedia filters entails major benefits: Việc lắp đặt màng siêu lọc dạng ống (UF) thay thế cho các bể lắng truyền thống và bộ lọc đa lớp mang lại nhiều lợi ích vượt trội:

  • In just one step with a compact footprint, a permeate with superior and consistent quality is obtained. Chỉ trong một bước xử lý với diện tích lắp đặt nhỏ gọn, hệ thống đã tạo ra dòng nước thấm có chất lượng cao và ổn định.
  • UF is a barrier for the sub-micron precipitates, reducing the chemical consumption and the production of sludge. UF hoạt động như một hàng rào chắn đối với các hạt kết tủa có kích thước dưới micromet, giúp giảm tiêu thụ hóa chất và lượng bùn phát sinh.
  • UF recovery is high (up to 98%) because the tubular membranes can handle high concentrations of solids.Hiệu suất thu hồi của UF cao (lên tới 98%) nhờ khả năng xử lý nồng độ chất rắn cao của màng dạng ống.

The potential applications of the UF coupled to the chemical precipitation are numerous, including Brine recovery for minimum or zero liquid discharge (ZLD). / Ứng dụng của công nghệ UF kết hợp với kết tủa hóa học rất đa dạng, bao gồm thu hồi dung dịch muối (brine) trong các hệ thống xả lỏng tối thiểu (MLD) hoặc không xả lỏng (ZLD).

Nanofiltration (NF) and reverse osmosis (RO) are well-established technologies for softening and desalination, used for producing tap water and industrial process water. NF and RO produce significant volumes of reject – the so-called brine – that require further management due to the high TDS concentration. Our membrane-based solutions are less energy-intensive when compared to other brine recovery technologies, such as evaporation, and allow the transition from linear to a circular economy by implementing  Minimal Liquid Discharge (MLD) or even Zero Liquid Discharge (ZLD). Lọc nano (NF) và thẩm thấu ngược (RO) là những công nghệ đã được ứng dụng rộng rãi trong làm mềm nước và khử muối, dùng để sản xuất nước sinh hoạt và nước cho quy trình công nghiệp. Tuy nhiên, NF và RO tạo ra một lượng lớn dòng thải (brine) chứa nồng độ TDS cao, cần được xử lý tiếp theo. Giải pháp màng lọc của chúng tôi tiêu thụ năng lượng thấp hơn nhiều so với các công nghệ thu hồi dung dịch muối khác (như bay hơi), đồng thời hỗ trợ quá trình chuyển đổi từ mô hình kinh tế tuyến tính sang kinh tế tuần hoàn thông qua việc triển khai MLD hoặc ZLD.

1.6. Heavy metals removal Loại bỏ Kim Loại Nặng

Wastewater containing heavy metals is generated in metal coating, semiconductors, electroplating, mining and other industries. The chemical treatment at high pH is applied for metal precipitation. Afterward, the tubular UF separates 100% of the particulate metal hydroxides, achieving very high removals even under varying influent characteristics. UF also avoids the use of coagulants and/or flocculants, thus reducing the chemical costs. Nước thải chứa kim loại nặng thường phát sinh từ các ngành như mạ điện, sản xuất bán dẫn, khai khoáng và luyện kim. Quá trình xử lý hóa học ở pH cao được áp dụng để kết tủa kim loại. Sau đó, màng UF dạng ống tách hoàn toàn (100%) các hydroxit kim loại dạng hạt, đảm bảo hiệu quả loại bỏ cao ngay cả khi đặc tính nước đầu vào thay đổi. UF còn giúp loại bỏ nhu cầu sử dụng chất keo tụ hoặc tạo bông, giảm chi phí hóa chất xử lý.

1.7. Recovery of valuable products Thu hồi sản phẩm có giá trị

In some cases, the focus is not on the permeate but on the components separated by the membrane and obtained in the reject stream. Tubular UF is applied for the recovery and concentration of valuable products in several industrial processes.Trong một số trường hợp, mục tiêu không phải là nước thấm (permeate) mà là các thành phần được tách và thu trong dòng cô đặc (reject). Màng UF dạng ống được ứng dụng để thu hồi và cô đặc các sản phẩm có giá trị trong nhiều quy trình công nghiệp.

By selecting the adequate membrane cut-off, the specific high-molecular-weight compounds are separated and concentrated for further processing. Potential applications are multiple:Bằng cách lựa chọn độ cắt màng (cut-off) phù hợp, các hợp chất có khối lượng phân tử lớn được tách và cô đặc để phục vụ các bước xử lý tiếp theo. Các ứng dụng tiềm năng bao gồm:

  • Intermediate and final product concentration in pharmaceutical and chemical products Cô đặc bán thành phẩm và thành phẩm trong ngành hóa chất và dược phẩm
  • Dye concentration, separation of fermentation broths Cô đặc thuốc nhuộm, tách dịch lên men
  • Whey and potato starch concentration Cô đặc whey và tinh bột khoai tây
  • Milk fractionation, clarification of beverages Phân tách sữa, làm trong đồ uống

In some cases, tubular UF is operated in diafiltration mode, with the aim of removing the dissolved compounds from the concentrate and increasing the purity of the finished product. Trong một số ứng dụng, UF dạng ống còn được vận hành theo chế độ lọc trao đổi (diafiltration) nhằm loại bỏ các hợp chất hòa tan khỏi dòng cô đặc, giúp nâng cao độ tinh khiết của sản phẩm cuối.

2. The KONSOLIDATOR system features FEG PLUS® tubular membranes / Hệ thống KONSOLIDATOR sử dụng công nghệ màng UF Tubular FEG PLUS® xử lý nước thải với TSS tới 500,000 mg/l

The KONSOLIDATOR system features FEG PLUS® tubular membranes in an open-channel configuration with maximum feed TSS concentrations up to 500,000 mg/L. These durable membranes can withstand harsh chemical environments, making it an ideal solution to treat wastewater streams for applications such as metal working, pulp and paper, or oil and gas.  / Hệ thống KONSOLIDATOR được trang bị màng dạng ống FEG PLUS® với cấu hình kênh mở, cho phép xử lý dòng cấp có nồng độ chất rắn lơ lửng (TSS) lên đến 500.000 mg/L. Các màng bền chắc này có khả năng chịu được môi trường hóa chất khắc nghiệt, là giải pháp lý tưởng cho xử lý nước thải trong các ngành công nghiệp như gia công kim loại, bột giấy và giấy, hoặc dầu khí.

For high-fouling applications, spongeballs are used to enhance cleaning of the FEG PLUS tubes by scrubbing away solids that have accumulated on the membrane surface, eliminating clogs and minimizing downtime due to frequent cleaning cycles, sludging, and repair. Đối với các ứng dụng có nguy cơ bám bẩn cao, bóng bọt (spongeballs) được sử dụng để tăng cường khả năng làm sạch bên trong ống FEG PLUS bằng cách chà sạch các chất rắn tích tụ trên bề mặt màng, giúp loại bỏ hiện tượng tắc nghẽn, đồng thời giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động do phải vệ sinh, xử lý bùn hoặc bảo trì thường xuyên.

These 1” diameter ultrafiltration membrane tubes serve in the most difficult applications, easily managing high-suspended solids without plugging. Their robust design and construction as well as their wide pH and temperature range make them one of the most successful filtration products in the industrial market. Available in neutral or negatively charged PVDF chemistries, they offer excellent chemical resistance, high flux and easy cleaning in applications such as oily wastewater treatment, colloidal silica and kaolin clay or latex concentration, ink and pigment processing, and metal finishing separations. / Các ống màng siêu lọc đường kính 1 ”này phục vụ trong các ứng dụng khó nhất, dễ dàng quản lý chất rắn lơ lửng cao. Thiết kế và cấu tạo mạnh mẽ cũng như phạm vi nhiệt độ và pH rộng khiến chúng trở thành một trong những sản phẩm lọc thành công nhất trên thị trường công nghiệp. Màng được làm bằng PVDF trung tính hoặc tích điện âm, chúng cung cấp khả năng kháng hóa chất tuyệt vời, thông lượng cao và dễ dàng làm sạch trong các ứng dụng như xử lý nước thải dầu, silica keo và đất sét cao lanh hoặc nồng độ cao su, xử lý mực và bột màu, và phân tách hoàn thiện kim loại.

2.1 System Design / Thiết kế hệ thống
The treatment system design may vary depending upon the individual requirements. Where multiple small wash baths are used, a batch system can be set up to completely empty each wash tank and refill it from a reuse tank. In larger systems, the design will normally include continuous recirculation from the wash solution tank to the treatment system with clean solution being returned directly to the wash tank. Where free oil is present, the solution will first be passed through an oil/water separator. / Thiết kế hệ thống xử lý có thể thay đổi tùy theo yêu cầu riêng. Khi sử dụng nhiều bể rửa nhỏ, một hệ thống theo mẻ có thể được thiết lập để làm rỗng hoàn toàn từng bể rửa và đổ đầy nước từ bể tái sử dụng. Trong các hệ thống lớn hơn, thiết kế thông thường sẽ bao gồm tuần hoàn liên tục từ bể chứa dung dịch rửa đến hệ thống xử lý với dung dịch sạch được đưa trực tiếp trở lại bể rửa. Khi có dầu tự do, dung dịch trước tiên sẽ được đưa qua bộ tách dầu / nước.

2.2 Membrane Selection / Lựa chọn màng lọc
Each different cleaning application may dictate the use of different generic types of membrane filters. Most commonly, they are either microfiltration (MF) or ultrafiltration (UF) membranes and normally of tubular configuration. Polymeric membranes may be limited to a maximum operating pH of 11 and maximum temperature of 150°F. / Mỗi ứng dụng làm sạch khác nhau có thể quy định việc sử dụng các loại màng lọc chung khác nhau. Thông thường, chúng là màng vi lọc (MF) hoặc màng siêu lọc (UF) và thường có cấu hình dạng ống. Màng polyme có thể được giới hạn ở pH hoạt động tối đa là 10 và nhiệt độ tối đa là 140 ° F. (60 độ C) 

2.3 Simple Mechanical Process / Quy trình vận hành đơn giản
The membrane filter is a mechanical system that allows clean water to pass the filter while contaminants are rejected and returned to the waste holding tank. There are no chemicals required. An oily concentrate is generated, which normally is disposed to a waste oil recovery company. The system simply separates the contaminants from the water, whereas a chemical treatment system generates copious amounts of sludge that must be dewatered and disposed of. / Màng lọc là một hệ thống cơ học cho phép nước sạch đi qua bộ lọc trong khi các chất bẩn bị loại bỏ và quay trở lại bể chứa chất thải. Không có hóa chất cần thiết. Dầu cô đặc được tạo ra, thường được xử lý cho một công ty thu hồi dầu thải. Hệ thống này chỉ đơn giản là tách các chất gây ô nhiễm khỏi nước, trong khi hệ thống xử lý hóa học tạo ra một lượng lớn bùn cần phải được khử nước và thải bỏ.

2.4 Low Cost Recovery / Phục hồi chi phí thấp
The membranes prevent anything larger than the pore size of the membrane to pass through. This means that oil and soil will be retained by the membrane and concentrated in the process tank, which forms part of the complete treatment system. After a period of time when the concentration of the contaminants has reached a high level; the tank is dumped, the contents disposed of as waste (or in the case of high oil content streams, may be recovered as a useful product) and the process tank is refilled with fresh waste fluid. The only cost of operation is the cost of power for the circulation pump. / Các màng ngăn không cho bất cứ thứ gì lớn hơn kích thước lỗ của màng đi qua. Điều này có nghĩa là dầu và đất sẽ được giữ lại bởi màng lọc và tập trung trong bể xử lý, tạo thành một phần của hệ thống xử lý hoàn chỉnh. Sau một thời gian khi nồng độ của các chất gây ô nhiễm đã đạt đến mức cao; bồn chứa được đổ đi, các thành phần được xử lý như chất thải (hoặc trong trường hợp dòng chảy có hàm lượng dầu cao, có thể được thu hồi như một sản phẩm hữu ích) và bồn chứa xử lý được nạp lại bằng chất lỏng mới. Chi phí vận hành duy nhất là chi phí điện năng cho bơm tuần hoàn.

In the case of alkaline cleaning fluids, some of the components of the fluid will emulsify oils and tie up small solids that are removed from the contaminated alkaline fluid. This is the material that is removed from the waste so that the recovered fluid can be reused. After treatment to remove oil and soil in the membrane systems, there are generally two ways of recalibrating the fluid for reuse. First, concentrate is added to bring the pH back to the original specification. Since much of the original builders of the cleaner are recovered in this manner, there may be a deficit of surfactant in the recovered mixture since oil and soil will have associated with the surfactant and have been removed by the membrane. Therefore, for full recovery, surfactant may also have to be added. This surfactant is not “lost”, in the sense that the membrane has removed active surfactant but could be considered “spent” and is no longer of use, having served its function in preventing free oil and solids from re-contaminating the parts being cleaned. / Trong trường hợp chất lỏng tẩy rửa có tính kiềm, một số thành phần của chất lỏng sẽ tạo nhũ dầu và kết dính các chất rắn nhỏ được loại bỏ khỏi chất lỏng kiềm bị ô nhiễm. Đây là vật liệu được loại bỏ chất thải để chất lỏng thu hồi có thể được tái sử dụng. Sau khi xử lý để loại bỏ dầu và đất trong hệ thống màng, thường có hai cách hiệu chuẩn lại chất lỏng để tái sử dụng. Đầu tiên, chất cô đặc được thêm vào để đưa độ pH trở lại đặc điểm kỹ thuật ban đầu. Vì phần lớn các chất xây dựng ban đầu của chất làm sạch được thu hồi theo cách này, có thể thiếu chất hoạt động bề mặt trong hỗn hợp thu hồi vì dầu và đất sẽ liên kết với chất hoạt động bề mặt và đã bị loại bỏ bởi màng. Do đó, để phục hồi hoàn toàn, chất hoạt động bề mặt cũng có thể phải được thêm vào. Chất hoạt động bề mặt này không bị “mất đi”, theo nghĩa là màng đã loại bỏ chất hoạt động bề mặt nhưng có thể được coi là “đã qua sử dụng” và không còn được sử dụng nữa, đã phục vụ chức năng của nó trong việc ngăn dầu tự do và chất rắn tái nhiễm bẩn vào các bộ phận được làm sạch.

3.5 Unattended Operation / Hoạt động không giám sát
Since this process is completely mechanical and not dependent upon chemical feed and the coagulation and flocculation process, the only operational requirement is to clean the membrane filters periodically. This is a simple process that typically requires less than one half hour of an operator’s time. A chemical treatment system requires ongoing adjustments of the chemical feed pumps, makeup of the chemical feeds, operation of the dewatering system and control calibration and adjustment. The chemical system tasks require continual attention on a daily basis, whereas the membrane filtration system requires attention only for cleaning. / Vì quá trình này là hoàn toàn cơ học và không phụ thuộc vào nguồn cấp hóa chất cũng như quá trình đông tụ và tạo bông nên yêu cầu vận hành duy nhất là vệ sinh màng lọc định kỳ. Đây là một quá trình đơn giản, thường yêu cầu ít hơn một giờ rưỡi thời gian của người vận hành. Một hệ thống xử lý hóa chất đòi hỏi phải điều chỉnh liên tục các máy bơm cấp hóa chất, cấu tạo của các nguồn cấp hóa chất, hoạt động của hệ thống khử nước và hiệu chuẩn và điều chỉnh kiểm soát. Các nhiệm vụ của hệ thống hóa học đòi hỏi sự chú ý liên tục hàng ngày, trong khi hệ thống lọc màng chỉ yêu cầu chú ý đến việc làm sạch.

Upgrade the performance of existing conventional chemical-physical treatment to reduce wastewater treatment costs and improve effluent quality. Combine with an RO system for water reuse schemes. Reduce or eliminate waste hauling costs./ Nâng cấp hiệu suất của quá trình xử lý hóa lý thông thường hiện có để giảm chi phí xử lý nước thải và cải thiện chất lượng nước thải. Kết hợp với hệ thống RO cho các chương trình tái sử dụng nước. Giảm hoặc loại bỏ chi phí vận chuyển chất thải.

3.6 Consistent High Quality Water / Chất lượng Nước sau xử lý tốt và ổn định
The membrane filter forms a positive barrier to the flow of contaminants, producing continuous high quality fluid without operator attention. The membrane system is not affected by variability of the waste stream. The purified fluid is suitable for reuse or sewer discharge, assuming that pH adjustment is carried out where required. / Màng lọc tạo thành một rào cản tích cực đối với dòng chất bẩn, tạo ra chất lỏng chất lượng cao liên tục mà không cần người vận hành chú ý. Hệ thống màng lọc không bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi của dòng thải. Chất lỏng tinh khiết thích hợp để tái sử dụng hoặc xả cống, giả sử rằng việc điều chỉnh pH được thực hiện khi cần thiết.

3.7 Low Operating Cost / Chi phí hoạt động thấp
The only costs associated with a membrane system are the cost of electricity to power the recirculation pump and the periodic (infrequent) cost of membrane replacement, and a small additional cost for cleaning chemicals to periodically clean the membranes. The life of the membranes is a function of several factors but is always measured in years. / Chi phí duy nhất liên quan đến hệ thống màng là chi phí điện năng để cung cấp năng lượng cho máy bơm tuần hoàn và chi phí thay màng định kỳ (không thường xuyên), và một khoản bổ sung nhỏ cho hóa chất tẩy rửa để làm sạch màng định kỳ. Tuổi thọ của màng là một hàm của một số yếu tố nhưng luôn được đo bằng năm.

3.8. The KONSOLIDATOR System Advantage / Ưu điểm Màng Lọc UF Tubular Konsolidator xử lý nước thải:

  • LESS DOWNTIME / TIẾT KIỆM THỜI GIAN Virtually uncloggable tubular membranes minimize downtime associated with frequent cleaning cycles, sludging and repair. / Màng Tubular dạng ống thiết kế giúp giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động liên quan đến chu kỳ làm sạch thường xuyên, làm sạch và sửa chữa.
  • REDUCED HAZARDOUS WASTE GIẢM THIỂU CHẤT THẢI NGUY HẠI Recycling wastewater streams, process materials and concentrating hazardous wastes helps to minimize treatment and disposal expenses. / Tái chế dòng nước thải, xử lý vật liệu và cô đặc chất thải nguy hại giúp giảm thiểu chi phí xử lý và tiêu hủy.
  • LESS CHEMICALS / TIẾT KIỆM HÓA CHẤT – A high solids and pH tolerance combined with mechanical cleaning reduces the need for flocculants and other chemical pretreatments. / Dung sai độ pH và chất rắn cao kết hợp với quá trình làm sạch cơ học giúp giảm nhu cầu về chất gây tắc và tiền xử lý hóa học khác.
  • SIMPLE OPERATION VẬN HÀNH ĐƠN GIẢNMinimal system connections, an intelligent user interface and outstanding membrane reliability make KONSOLIDATOR one of the easiest-running fltration systems available. /  Kết nối hệ thống tối thiểu, giao diện người dùng thông minh và độ tin cậy vượt trội của màng làm cho KONSOLIDATOR trở thành một trong những hệ thống lọc dễ vận hành nhất hiện có.
  • SAVE MONEY / TIẾT KIỆM TIỀN Lower waste disposal, chemical treatment, labor and maintenance expenses add up to cost savings for you. / Chi phí xử lý chất thải, xử lý hóa chất, nhân công và bảo trì thấp hơn giúp bạn tiết kiệm chi phí.
  • Consistent high quality water / Nước chất lượng cao nhất quán
  • Ability to reuse purified water / Khả năng tái sử dụng nước tinh khiết
  • Unattended operation / Hoạt động không cần giám sát

4. INDU-COR® HD: Tubular UF MBR Mermbrane / Màng lọc UF Tubular INDU-COR® HD

The core of tubular UF INDU-COR® HD provided by Kovalus Separation Solutions, LLC. (KSS), are 8mm id PVDF hollow tubes. By packing different number of tubes, different multi-tube modules with different sizes and areas are made. Modules shell can be FRP or CPVC material to meet different water or process fluid treatment requirement in varied industries. Trái tim của công nghệ màng ống siêu lọc (Tubular UF) INDU-COR® HD do Kovalus Separation Solutions, LLC (KSS) cung cấp là các ống rỗng PVDF đường kính trong 8 mm. Bằng cách bố trí số lượng ống khác nhau, Kovalus tạo ra các mô-đun đa ống (multi-tube modules) với kích thước và diện tích lọc khác nhau, đáp ứng đa dạng yêu cầu ứng dụng. Vỏ mô-đun (module shell) có thể được chế tạo từ FRP (Fiberglass Reinforced Plastic) hoặc CPVC (Chlorinated Polyvinyl Chloride), phù hợp cho nhiều loại nước và dung dịch công nghiệp khác nhau.

Các mô-đun INDU-COR® HD nổi bật với những đặc tính kỹ thuật vượt trội:

  • INDU-COR® HD modules are characterized with large flow channels / Kênh dòng chảy lớn, hạn chế tắc nghẽn.
  • Small pore sizes of 30nm / Kích thước lỗ màng nhỏ – 30 nm (0.03 micron), đảm bảo chất lượng nước thấm (permeate) cao.
  • Cross-flow filtration / Cơ chế lọc chéo (cross-flow filtration) giúp hạn chế bám bẩn và kéo dài tuổi thọ màng.
  • High packing density, high quality permeate, robust fouling resistant, stable operation and low maintenance cost. Mật độ đóng gói cao, vận hành ổn định, chống fouling tốt, và chi phí bảo trì thấp.

Our cutting-edge MBR wastewater filters efficiently remove organic pollutants and nutrient loads, ensuring superior effluent quality and regulatory compliance. By using advanced MBR membranes, we help industries achieve sustainable wastewater management and water reuse goals. In an effort to minimize the short and long-term environmental impact, industries across the globe are facing increasing challenges and costs related to wastewater management. Hệ thống lọc nước thải MBR tiên tiến của chúng tôi giúp loại bỏ hiệu quả các chất ô nhiễm hữu cơ và dinh dưỡng, đảm bảo chất lượng nước đầu ra vượt trội và tuân thủ các quy định xả thải nghiêm ngặt. Bằng việc sử dụng màng MBR hiện đại, chúng tôi hỗ trợ các doanh nghiệp hướng tới quản lý nước thải bền vững và mục tiêu tái sử dụng nước. Trong nỗ lực giảm thiểu tác động môi trường ngắn hạn và dài hạn, các ngành công nghiệp trên toàn cầu đang phải đối mặt với thách thức và chi phí ngày càng tăng liên quan đến quản lý nước thải.

As a result, most of the industrial facilities have built their own wastewater treatment plants, thus achieving regulatory compliance, avoiding the fees for sewer discharge, and reducing their water footprint by means of water reuse. Vì vậy, hầu hết các nhà máy công nghiệp đã xây dựng hệ thống xử lý nước thải riêng, nhằm đáp ứng quy định môi trường, tránh chi phí xả thải ra hệ thống thoát nước công cộng, đồng thời giảm thiểu dấu chân nước (water footprint) thông qua tái sử dụng nước.

The external tubular membrane system is a kind of process mainly for high concentration wastewater treatment, especially for landfill leachate. It is composed of biochemical process and external tubular UF membrane system. Hệ thống màng ống bên ngoài là một quy trình xử lý nước thải nồng độ cao, đặc biệt được ứng dụng hiệu quả cho nước rỉ rác bãi chôn lấp. Hệ thống này bao gồm quy trình sinh hóa kết hợp với hệ thống màng siêu lọc (UF) dạng ống bên ngoài.

Pollutants such as organic matter will be removed through biochemical process and the sludge and water will be separated through the external tubular UF membranes, so as to get high quality ultrafiltration water, and the concentrated water will return to the biochemical tank. Các chất ô nhiễm như hợp chất hữu cơ được loại bỏ thông qua xử lý sinh hóa, sau đó nước và bùn được tách riêng bằng màng UF dạng ống, giúp thu được nước siêu lọc chất lượng cao, trong khi nước cô đặc được hồi lưu về bể sinh hóa.

The designed flux is up to 70~120LMH, and the filtration accuracy can reach 0.03um. The 8mm diameter channel can effectively retain the sludge without causing membrane fouling. The maximum sludge concentration can up to 40g/l. Lưu lượng thiết kế của hệ thống đạt 70–120 LMH, với độ chính xác lọc tới 0,03 µm. Đường kính kênh ống 8 mm giúp duy trì bùn hoạt tính trong hệ thống mà không gây tắc nghẽn màng, cho phép nồng độ bùn tối đa lên tới 40 g/L.

All these features are essential for coping with the stringent discharge quality requirements and the economic benefits of water reuse faced by almost all the industrial sectors. Tất cả những ưu điểm này giúp đáp ứng yêu cầu xả thải nghiêm ngặt và mang lại lợi ích kinh tế từ việc tái sử dụng nước, điều mà hầu hết các ngành công nghiệp đang hướng tới.

MBR systems remove up to 99% of COD, compared to 90-95% in conventional activated sludge processes. The operation with higher MLSS concentration – even up to 30 g/L – results in minimum footprint requirements and decreased production of excess sludge. The filtrate produced by the membranes is free of solids (TSS < 1 mg/L) and turbidity (< 1 NTU), and presents SDI values lower than 3, optimum for further RO treatment if required.Hệ thống MBR có khả năng loại bỏ đến 99% COD, so với mức 90–95% của quy trình bùn hoạt tính thông thường. Vận hành ở nồng độ MLSS cao – lên đến 30 g/L, hệ thống giúp giảm diện tích lắp đặt và giảm lượng bùn dư. Nước lọc sau màng không chứa chất rắn (TSS < 1 mg/L), độ đục thấp (< 1 NTU) và chỉ số SDI < 3, lý tưởng cho xử lý RO tiếp theo (nếu cần thiết).

These advancements in MBR technology make it a preferred choice for industrial wastewater treatment, offering both environmental and economic benefits. Nhờ những cải tiến này, công nghệ MBR đã trở thành giải pháp ưu tiên trong xử lý nước thải công nghiệp, mang lại hiệu quả cả về môi trường lẫn kinh tế.

INDU-COR® HD Applications: / Ứng dụng Màng lọc tubular INDU-COR® HD

INDU-COR™ HD UF membranes are constituted of multi tubes with 8mm inner diameter filling in a FRP or PVC shell, it is operated as high-efficiency modified batch cross-flow filtration mode. With the high surface velocity, the solids in the feed mixture will maintain a turbulent suspension state, and not easy to deposit and foul the membranes. Main advantages of INDU-COR™ HD modules are distinct, such as strong fouling resistant, high flux, high concentration ratio and large processing capacity. / Màng siêu lọc INDU-COR™ HD được cấu tạo từ nhiều ống rỗng (multi-tube) có đường kính trong 8 mm, được lắp trong vỏ FRP hoặc PVC. Hệ thống hoạt động theo chế độ lọc chéo (cross-flow filtration) cải tiến, hiệu suất cao. Với vận tốc dòng chảy lớn trên bề mặt màng, các hạt rắn trong dung dịch cấp được duy trì ở trạng thái huyền phù rối (turbulent suspension), nhờ đó hạn chế lắng đọng và bám bẩn màng.

Due to its robust structure and high chemical resistance, INDUCOR® HD tubular UF is often used in high solids and high turbidity water treatment, such as landfill leachate, oilfield wastewater, textile wastewater, electronic industry wastewater and coking wastewater treatment, as well as Chinese medicine purification and fermentation broth concentration. INDU-COR® HD system advantages: / Nhờ kết cấu bền vững và khả năng chịu hóa chất vượt trội, màng ống siêu lọc INDU-COR® HD thường được ứng dụng trong xử lý nước thải có hàm lượng chất rắn cao và độ đục lớn, chẳng hạn như: Nước rỉ rác bãi chôn lấp, Nước thải ngành dầu khí, Nước thải dệt nhuộm, Nước thải công nghiệp điện tử, Nước thải luyện cốc, cũng như trong tinh chế dược liệu Đông y và cô đặc dịch lên men. Ưu điểm của hệ thống INDU-COR® HD:

  • High operating flux;Lưu lượng vận hành cao;
  • Modules connected in series leads to high treatment capacityCác module được kết nối nối tiếp giúp tăng công suất xử lý.
  • External MBR design, easy to maintain; Thiết kế MBR đặt nổi, dễ bảo trì;

  • More compact, less footprint, stronger fouling load impact resistant; Nhỏ gọn hơn, diện tích chiếm dụng nhỏ hơn, khả năng chịu tải trọng bám bẩn tốt hơn và chống va đập tốt hơn;
  • Unbreakable and unclogable, easy to install, can be replaced individually;Không vỡ và không bị tắc nghẽn, dễ lắp đặt, có thể thay thế riêng lẻ;
  • No backwash, just regular chemical cleaning, CIP in line more convenient; Không cần rửa ngược, chỉ cần vệ sinh hóa chất định kỳ, quy trình CIP thuận tiện hơn;
  • Highly automation and low maintenance cost; Tự động hóa cao và chi phí bảo trì thấp;
  • High recovery due to less concentrate discharge; Khả năng thu hồi cao do lượng nước thải cô đặc ít hơn;
  • Reliable operation, long last membrane life cycleHoạt động đáng tin cậy, tuổi thọ màng dài

When treating difficult-to-treat industrial wastewater such as landfill leachate, coking wastewater, textile wastewater, etc., the INDU-COR™ HD ultrafiltration membrane system is usually used for solid-liquid separation treatment after bioreactor, replacing the traditional sedimentation tank.Khi xử lý các loại nước thải công nghiệp khó xử lý như nước rỉ rác, nước thải luyện cốc, hay nước thải dệt nhuộm, hệ thống màng siêu lọc INDU-COR™ HD thường được sử dụng để tách rắn – lỏng sau bể sinh học, thay thế bể lắng truyền thống.

The MLSS in tubular system is higher than that of the submerged MBR system, which greatly improves the bio degradation efficiency, and the hard-biodegradable organic matter in the wastewater can be effectively removed. Nồng độ MLSS trong hệ thống màng ống có thể cao hơn đáng kể so với MBR ngập, nhờ đó tăng hiệu suất xử lý các hợp chất hữu cơ khó phân hủy. MLSS đầu ra của hệ thống MBR đặt ngoài có thể đạt 30–40 g/L, và bùn cô đặc có thể được xả sang bể nén hoặc hệ thống ép bùn để tách nước.

The final MLSS of external MBR process can reach 30~40g/L, and the concentrated sludge can be discharged to the thickening tank or dehydrator for dewatering treatment. The high-quality produced water provides excellent pretreatment conditions for the subsequent NF/RO to achieve reclaimed water reuse or zero discharge. Nước sau lọc đạt chất lượng cao, đáp ứng điều kiện tiền xử lý tối ưu cho các công đoạn lọc NF/RO kế tiếp, phục vụ tái sử dụng nước hoặc xả thải không nước (Zero Liquid Discharge – ZLD).

Unlike the outside-in submerged membranes, our inside-out external tubular modules provide higher fluxes with less frequent cleanings and reduced maintenance operations. / Không giống như cấu hình màng ngập kiểu outside-in, các mô-đun màng ống inside-out đặt ngoài của chúng tôi cung cấp lưu lượng cao hơn, chu kỳ rửa màng thưa hơn và giảm đáng kể chi phí bảo trì.
The cross-flow operation allows operating with higher MLSS and dealing with complex wastewaters, containing FOG, hardness or high levels of recalcitrant matter. Cơ chế vận hành dòng chảy chéo (crossflow) cho phép hệ thống hoạt động với nồng độ MLSS cao, đồng thời xử lý hiệu quả các loại nước thải phức tạp chứa dầu mỡ (FOG), độ cứng cao, hoặc chất khó phân hủy sinh học.

The external filtration systems are quickly assembled and do not require complex civil works. The modules are easily accessible for inspection and maintenance, reducing system downtimes to a minimum. Finally, the enclosed filtration system is clean and operator-friendly, with neither odor nor exposure to the wastewater. / Hệ thống lọc màng đặt nổi được lắp ráp nhanh chóng, không yêu cầu xây dựng công trình phức tạp, và các mô-đun màng được tiếp cận dễ dàng để kiểm tra, bảo dưỡng  giúp giảm tối đa thời gian dừng hệ thống. Bên cạnh đó, cấu trúc đóng kín hoàn toàn giúp vận hành sạch sẽ, an toàn, không gây mùi và không tiếp xúc trực tiếp với nước thải, đảm bảo môi trường làm việc thân thiện cho người vận hành.

5. The KOCH membrane Difference / Sự khác biệt của Màng KOCH

  • Significant Savings / Tiết kiệm một số tiền lớn
  • Waste stream reduction lowers discharge costs / Giảm dòng thải làm giảm chi phí xả thải
  • Water reuse reduces overall consumption / Tái sử dụng nước làm giảm tiêu thụ tổng thể
  • Material recovery saves on processing chemicals / Phục hồi nguyên liệu tiết kiệm hóa chất xử lý
  • Easy maintenance avoids labor costs and regulations / Bảo trì dễ dàng giảm chi phí nhân công và các quy định khác
  • High water recovery of up to 99.5% / Thu hồi nước cao lên đến 99,5%
  • Mechanical or chemical cleaning / Làm sạch cơ học hoặc hóa học
  • Tolerant of harsh chemical conditions / Chịu được các điều kiện hóa chất khắc nghiệt

5.1. Technology Benefits / Lợi ích của công nghệ Phục Hồi chất tẩy rửa Kiềm

  • Membrane Separation System Using Tubular Ultrafilters (UF) / Hệ thống tách màng sử dụng siêu lọc hình ống (Tubular UF)
  • Simple mechanical process / Quy trình cơ học đơn giản
  • Consistent high quality permeate . / Chất lượng nước sau lọc cao nhất.
  • Ability to reuse purified fluid / Khả năng tái sử dụng chất lỏng tinh khiết
  • Low operating costs / Chi phí vận hành thấp
  • Unattended operation / Hoạt động không giám sát
  • Minimal disposal costs / Chi phí xử lý tối thiểu

5.2. Contaminants Removed / Chất gây ô nhiễm đã được loại bỏ bởi màng FEG Plus

  • Oil and grease / Dầu mỡ
  • Suspended solids / Chất rắn lơ lửng
  • Precipitated metals / Kim loại kết tủa

5.3. Services Provided / Các dịch vụ được cung cấp

  • Systems Design / Thiết kế hệ thống
  • Equipment and Installation / Cung cấp thiết bị và Lắp đặt
  • Operator Training / Đào tạo vận hành
  • Maintenance Contract / Hợp đồng bảo trì

6. Primary Applications / Ứng dụng Công nghệ Màng Tubular FEG Plus:

Metal Working Industry / Công nghiệp gia công kim loại

  • Eliminates the need for sludgeproducing flocculants. / Loại bỏ nhu cầu sử dụng chất gây tắc nghẽn bùn.
  • Provides a physical barrier that precipitated metals cannot penetrate. / Cung cấp một rào cản vật lý mà các kim loại kết tủa không thể xuyên qua.
  • Permeate typically meet applicable discharge requirements. / Nước sau xử lý thường đáp ứng các yêu cầu xả áp dụng.

Food & Beverage Industry / Ngành Thực phẩm & Đồ uống

  • Allows the recovery and reuse of food processing by-product waste streams / Cho phép thu hồi và tái sử dụng các dòng phụ phẩm chế biến thực phẩm
  • Permeate exceeds discharge requirements for most municipalities / Nước xả ra vượt quá yêu cầu xả thải.
  • Able to handle greases & fats, emulsifed oils, bacteria, viruses & biological organics / Có khả năng xử lý mỡ và chất béo, dầu nhũ hóa, vi khuẩn, vi rút và các chất hữu cơ sinh học

Oil & Gas Industry Công nghiệp dầu khí

  • On-site effuent treatment / Xử lý nước thải tại chỗ
  • Water and wastewater reuse / Tái sử dụng nước và nước thải
  • More flexible water management / Quản lý nước hiệu quả hơn

Pulp & Paper Industry / Công nghiệp giấy & bột giấy

  • Economical solution for wastewater reuse / Giải pháp tiết kiệm để tái sử dụng nước thải
  • Tolerant of inks, dyes, pigments & coatings / Khả năng chịu mực, thuốc nhuộm, bột màu & chất phủ
  • Lower water dependence / Giảm phụ thuộc vào nước

Request for quotation:

  • Product inquiries: 091.579.4560
  • Technical support and project inquiries: 0972.799.995
  • After sales services: 091.789.2997
  • Customer services: 0918.289.890
  • Email: hanhtrinhxanhco@gmail.com
  •             info@hanhtrinhxanh.com.vn