HỆ THỐNG KHỬ MUỐI NƯỚC BIỂN THÀNH NƯỚC NGỌT KOVALUS - USA

Please contact us: 
Green Journey Environment Company
"Superior Engineering Solutions                                      
for WATER & ENVIRONMENT""
Tel: 028. 350 11 997 - Hotline: 0972.799.995 

Email: ​info@hanhtrinhxanh.com.vn
Website: https://hanhtrinhxanh.com.vn/

Description

HỆ THỐNG KHỬ MUỐI NƯỚC BIỂN THÀNH NƯỚC NGỌT KOVALUS-USA
SEAWATER DESALINATION TECHNOLOGY INTO FRESH WATER

Nhà sản xuất: KOVALUS - USA (tên cũ: KOCH)

Công ty Môi Trường Hành Trình Xanh hân hạnh là nhà nhập khẩu và phân phối Hệ Thống Khử Muối Nước Biển Thành Nước Ngọt KOVALUS - USA tại Việt Nam. Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm và dịch vụ tốt nhất tới Quý Khách hàng.

A seawater desalination system is a facility for producing drinking water or service water from seawater. Seawater desalination has been gaining increasingly in importance in recent years. There are a number of processes that can convert the feed water pumped from the sea into desalinated water which can be used as drinking water, for example, after suitable treatment. Because of the high amount of energy required, seawater desalination is only worthwhile in places where fresh water is in short supply, for example on islands or ships. Hệ thống khử mặn nước biển là một cơ sở được sử dụng để sản xuất nước uống hoặc nước phục vụ sản xuất từ nước biển. Trong những năm gần đây, công nghệ khử mặn nước biển ngày càng trở nên quan trọng. Có nhiều quy trình khác nhau có thể xử lý nguồn nước biển được bơm từ biển để tạo ra nước đã khử mặn, sau khi được xử lý thích hợp có thể sử dụng làm nước uống. Do yêu cầu tiêu thụ năng lượng cao, việc khử mặn nước biển thường chỉ thực sự hiệu quả về mặt kinh tế tại những khu vực khan hiếm nguồn nước ngọt, chẳng hạn như các đảo hoặc tàu biển.

1. Seawater Desalination Process Diagram Explained: From Intake to Fresh Water / Hệ Thống Khử Mặn Nước Biển thành Nước Ngọt

A seawater desalination process diagram maps every stage an SWRO plant needs to turn raw seawater into safe drinking water. Feed seawater often carries 35,000 to 45,000 ppm of total dissolved solids. A well-built SWRO system cuts that number below 350 ppm. Modern plants also run on just 3.5 to 4.5 kWh of energy per cubic meter. The resulting freshwater meets quality standards and can be used for domestic purposes, agricultural irrigation, or industrial applications. Sơ đồ quy trình khử mặn nước biển mô tả từng công đoạn mà một hệ thống SWRO (Seawater Reverse Osmosis – thẩm thấu ngược nước biển) cần thực hiện để biến nước biển thô thành nước an toàn để sử dụng hoặc làm nước uống. Nước biển đầu vào thường có tổng chất rắn hòa tan (TDS) từ 35.000–45.000 ppm. Một hệ thống SWRO được thiết kế tốt có thể giảm TDS xuống dưới 350 ppm. Nước ngọt thu được đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng và có thể được sử dụng cho mục đích sinh hoạt, tưới tiêu nông nghiệp hoặc ứng dụng công nghiệp.

A complete SWRO diagram covers six main stages. First, seawater enters through an intake system. Next, pretreatment removes solids and organics from the feed. Using the 3ENF-01 membrane in the seawater pretreatment stage effectively removes suspended solids, particulates, and fouling-causing contaminants, thereby reducing the risk of RO membrane fouling and extending RO membrane service life. Then, high-pressure pumps push water through the RO membranes. Meanwhile, an energy recovery device reclaims pressure from the reject stream. After that, post-treatment adjusts pH and adds minerals back. Finally, the system stores and distributes the finished water. Each stage appears as one clear block on the diagram. Therefore, engineers can size every pump, membrane, and pipe correctly. Buyers can also spot design gaps before signing a purchase order. So, a good diagram saves money long before construction starts.

Một sơ đồ hệ thống SWRO hoàn chỉnh gồm 6 giai đoạn chính.

  • Đầu tiên, nước biển được đưa vào hệ thống thông qua hệ thống thu nước biển. Tiếp theo, công đoạn tiền xử lý loại bỏ chất rắn và các chất hữu cơ có trong nguồn nước đầu vào.
  • Việc sử dụng màng 3ENF-01 trong công đoạn tiền xử lý nước biển giúp loại bỏ hiệu quả các chất rắn lơ lửng, cặn và các tạp chất gây fouling (bám bẩn), từ đó giảm nguy cơ màng RO bị nghẹt và giúp kéo dài tuổi thọ màng RO.
  • Sau đó, bơm cao áp đẩy nước qua các màng RO. Đồng thời, thiết bị thu hồi năng lượng tận dụng lại áp suất từ dòng nước thải cô đặc của hệ thống RO.
  • Tiếp theo, công đoạn hậu xử lý sẽ điều chỉnh độ pH và bổ sung lại các khoáng chất cần thiết cho nước.
  • Cuối cùng, nước sau xử lý được lưu trữ và phân phối đến nơi sử dụng.

Mỗi giai đoạn được thể hiện thành một khối rõ ràng trên sơ đồ. Nhờ đó, các kỹ sư có thể tính toán và lựa chọn phù hợp bơm, màng và đường ống cho toàn bộ hệ thống. Đối với bên mua hàng, sơ đồ cũng giúp dễ dàng phát hiện những thiếu sót trong thiết kế trước khi ký đơn đặt hàng. Vì vậy, một sơ đồ quy trình được thiết kế tốt có thể giúp tiết kiệm chi phí ngay từ giai đoạn thiết kế, trước rất lâu khi công trình bắt đầu xây dựng.

2. KOVALUS SWRO Membrane / Màng RO Lọc Nước Biển Kovalus - USA

KOVALUS SEPARATION SOLUTIONS™ (KSS) is a global leader in membrane filtration technologies with over 50 years of membrane experience. We manufacture our membranes in our state-of-the-art facility in the US and employ them in our systems. Water and wastewater filtration is among our specialties, and our FLUID SYSTEMS® reverse osmosis (RO) and nanofiltration (NF) membranes are ideal solutions for high purity and high recovery applications across a variety of industries. / KOVALUS SEPARATION SOLUTIONS™ (KSS) là đơn vị dẫn đầu toàn cầu về công nghệ lọc màng, với hơn 50 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực màng lọc. Chúng tôi sản xuất màng lọc tại cơ sở sản xuất hiện đại của mình ở Hoa Kỳ và sử dụng các sản phẩm màng này trong chính các hệ thống do chúng tôi cung cấp. Lọc nước và nước thải là một trong những lĩnh vực chuyên môn của chúng tôi. Các dòng màng thẩm thấu ngược (RO) và nanofiltration (NF) FLUID SYSTEMS® là những giải pháp lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu độ tinh khiết nước cao và tỷ lệ thu hồi cao trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.

FLUID SYSTEMS pioneered modern RO technology beginning in 1967 when they developed and patented the first spiral-wound element. This led to the first cellulose acetate RO membrane installation and later the creation of the first multi-leaf spiral element, eventually paving the way for the modern-day thin film composite membrane, TFC - now a worldwide industry standard. In 1998, FLUID SYSTEMS became a part of KSS, complementing our portfolio of MBR, MF, and UF technologies for municipal and industrial water and wastewater treatment. / FLUID SYSTEMS là đơn vị tiên phong trong việc phát triển công nghệ RO hiện đại từ năm 1967, khi công ty phát triển và được cấp bằng sáng chế cho phần tử màng dạng cuộn xoắn (spiral-wound element) đầu tiên. Thành tựu này đã dẫn đến việc lắp đặt màng RO cellulose acetate đầu tiên, sau đó là sự ra đời của phần tử màng spiral nhiều lá (multi-leaf spiral element) đầu tiên. Những phát triển này cuối cùng đã đặt nền móng cho công nghệ màng composite màng mỏng (Thin Film Composite – TFC™) hiện đại, ngày nay đã trở thành tiêu chuẩn của ngành trên toàn thế giới. Năm 1998, FLUID SYSTEMS trở thành một bộ phận của KSS, qua đó bổ sung vào danh mục công nghệ của chúng tôi các giải pháp MBR, MF và UF phục vụ xử lý nước và nước thải đô thị cũng như công nghiệp.

  • Reverse Osmosis (RO) technology is a widely used water filtration process to produce fresh water from saline water, especially seawater. At the core of this process is the RO membrane system. Công nghệ thẩm thấu ngược (RO) là một quy trình lọc nước được sử dụng rộng rãi để sản xuất nước ngọt từ nguồn nước có độ mặn cao, đặc biệt là nước biển. Cốt lõi của quá trình này là hệ thống màng RO.
  • Made from polymer materials with molecular-selective capabilities, the RO membrane features a tiny porous structure that selectively allows water molecules to pass through while blocking salt ions, larger molecules, and more. Typically, the pore size of an RO membrane is about 0.0001 μm. Được chế tạo từ các vật liệu polymer có khả năng chọn lọc ở cấp độ phân tử, màng RO có cấu trúc vi xốp với khả năng cho phép các phân tử nước đi qua một cách có chọn lọc, đồng thời ngăn chặn các ion muối, các phân tử có kích thước lớn và nhiều tạp chất khác. Thông thường, kích thước lỗ của màng RO vào khoảng 0,0001 μm.
  • During the filtration process, saline water, like seawater, is pushed through the RO membrane under high pressure. This pressure enables water molecules to permeate the RO membrane, resulting in obtaining nearly salt-free and impurity-free pure water. Trong quá trình lọc, nước có độ mặn cao, chẳng hạn như nước biển, được đưa qua màng RO dưới áp suất cao. Áp suất này giúp các phân tử nước thấm qua màng RO, từ đó thu được nguồn nước tinh khiết gần như không chứa muối và tạp chất.
  • RO membrane technology is capable of eliminating 99.7% of salts, heavy metal ions, large organic molecules, and most disease-causing microorganisms in water. The output is high-quality fresh water suitable for both domestic and industrial applications. Công nghệ màng RO có khả năng loại bỏ tới 99,89% muối, các ion kim loại nặng, các phân tử hữu cơ có kích thước lớn và phần lớn các vi sinh vật gây bệnh có trong nước. Nước sau xử lý có chất lượng cao, phù hợp cho cả mục đích sử dụng trong sinh hoạt và các ứng dụng công nghiệp.

3. What Is an Energy Recovery Device (ERD)? / Thiết bị thu hồi năng lượng (ERD) là gì?
An Energy Recovery Device is a piece of equipment that captures hydraulic energy from the high-pressure concentrate stream and transfers it back to the incoming seawater feed. / Thiết bị thu hồi năng lượng (Energy Recovery Device – ERD) là một thiết bị có chức năng thu hồi năng lượng thủy lực từ dòng nước cô đặc (brine/concentrate) ở áp suất cao và truyền năng lượng đó trở lại dòng nước biển đầu vào.

Instead of releasing high-pressure brine directly to discharge, the ERD converts this pressure energy into useful work. / Thay vì xả trực tiếp dòng nước muối cô đặc có áp suất cao ra ngoài, ERD chuyển đổi năng lượng áp suất này thành năng lượng hữu ích để hỗ trợ quá trình vận hành của hệ thống.
This process allows the system to: / Quá trình này giúp hệ thống:

  • Reduce the load on high-pressure pumps / Giảm tải cho bơm cao áp.
  • Lower electricity consumption / Giảm mức tiêu thụ điện năng.
  • Improve overall system efficiency / Nâng cao hiệu suất tổng thể của hệ thống.

Modern ERDs can recover up to 95–98% of the available pressure energy. / Các thiết bị ERD hiện đại có thể thu hồi tới 95–98% năng lượng áp suất khả dụng, qua đó giúp giảm đáng kể mức tiêu thụ năng lượng của hệ thống khử mặn nước biển.

4. 3ENF-01, 3ENF-05 Membrane / Màng NF Tiền Lọc Nước Biển 

Using the 3ENF-01 membrane in the seawater pretreatment stage effectively removes suspended solids, particulates, and fouling-causing contaminants, thereby reducing the risk of RO membrane fouling and extending RO membrane service life.Việc sử dụng màng 3ENF-01 trong công đoạn tiền xử lý nước biển giúp loại bỏ hiệu quả các chất rắn lơ lửng, cặn và các tạp chất gây fouling (bám bẩn), từ đó giảm nguy cơ màng RO bị nghẹt và giúp kéo dài tuổi thọ màng RO.

3E Memtech specializes in advanced hollow fiber membrane separation materials and water purification solutions, delivering stable, reliable, energy-efficient, and durable performance. Its innovative hollow fiber nanofiltration (NF) membrane represents a major breakthrough—being the world’s first ultra-low-energy membrane achieving full molecular weight range separation with customizable salt rejection, high-temperature operation capability, and exceptional oxidation/solvent/acid/alkali/fouling resistance.This unique combination effectively addresses limitations of conventional membrane technologies. / 3E Memtech chuyên về vật liệu màng phân tách sợi rỗng tiên tiến và các giải pháp xử lý nước, mang lại hiệu suất ổn định, tin cậy, tiết kiệm năng lượng và có độ bền cao. Công nghệ màng nanofiltration (NF) sợi rỗng của công ty là một bước đột phá lớn trong ngành màng lọc. Đây là màng NF siêu tiết kiệm năng lượng đầu tiên trên thế giới, có khả năng phân tách trên toàn dải phân tử (molecular weight range) với các đặc điểm nổi bật:

  • Khả năng loại bỏ muối (salt rejection) có thể tùy chỉnh theo yêu cầu.
  • Hoạt động được ở nhiệt độ cao.
  • Khả năng chống oxy hóa vượt trội.
  • Chịu được dung môi hữu cơ.
  • Chịu được môi trường axit và kiềm.
  • Khả năng chống bám bẩn (fouling resistance) rất tốt.
  • Sự kết hợp độc đáo này giúp khắc phục hiệu quả những hạn chế của các công nghệ màng truyền thống.

5. Benefits of Seawater Desalination Lợi ích của công nghệ khử mặn nước biển
Here are the main benefits of desalination that shows why desalination is a viable alternative to existing freshwater resources: Dưới đây là những lợi ích chính của công nghệ khử mặn, cho thấy tại sao khử mặn là một giải pháp khả thi để bổ sung và thay thế một phần các nguồn nước ngọt hiện có:

  • Provides people with potable water (clean & fresh drinking water). Cung cấp nước sạch cho con người: Tạo ra nguồn nước sạch, an toàn và phù hợp cho mục đích uống trực tiếp sau khi được xử lý theo tiêu chuẩn.
  • Provides water to the agricultural industry. Cung cấp nước cho ngành nông nghiệp: Bổ sung nguồn nước phục vụ tưới tiêu và các hoạt động sản xuất nông nghiệp.
  • Water quality is safe (not dangerous or hazardous to any living thing).Đảm bảo chất lượng nước: Nước sau xử lý đạt chất lượng an toàn, không gây nguy hiểm hoặc tác động có hại đến con người và các sinh vật sống khi đáp ứng các tiêu chuẩn quy định.
  • Uses tried-and-tested technology (the method is proven and effective). Sử dụng công nghệ đã được kiểm chứng: Công nghệ khử mặn, đặc biệt là công nghệ thẩm thấu ngược (RO), đã được nghiên cứu, ứng dụng rộng rãi và chứng minh tính hiệu quả trong thực tế.
  • Helps preserve current freshwater supplies.Unlimited ocean water as sourceGóp phần bảo tồn nguồn nước ngọt hiện có: Giảm sự phụ thuộc vào các nguồn nước ngọt tự nhiên, qua đó góp phần bảo vệ và duy trì nguồn tài nguyên nước ngọt.
  • Independent of changing factors. Nguồn nước biển dồi dào: Đại dương cung cấp nguồn nước gần như vô tận, tạo ra nguồn nguyên liệu đầu vào ổn định cho các hệ thống khử mặn. Ít phụ thuộc vào các yếu tố biến động: Nguồn nước biển tương đối ổn định, giúp giảm sự phụ thuộc vào các yếu tố như lượng mưa, hạn hán và biến động nguồn nước mặt hoặc nước ngầm.
  • Plants are safely located. Vị trí xây dựng nhà máy an toàn: Các nhà máy khử mặn có thể được quy hoạch và bố trí tại những vị trí phù hợp, đảm bảo an toàn cho hoạt động vận hành và khu vực xung quanh.
  • Help with habitat protection. Góp phần bảo vệ môi trường sống: Khi được thiết kế, vận hành và quản lý đúng quy định, các hệ thống khử mặn có thể góp phần giảm áp lực khai thác lên các nguồn nước ngọt tự nhiên và hỗ trợ bảo vệ môi trường sống.

Request for quotation:

  • Product inquiries: 091.579.4560
  • Technical support and project inquiries: 0972.799.995
  • After sales services: 091.789.2997
  • Customer services: 0918.289.890
  • Email: hanhtrinhxanhco@gmail.com
  •             info@hanhtrinhxanh.com.vn