ĐĨA QUAY SINH HỌC RBC BIORULLI  _ MITA - Italy

Please contact us: 
Green Journey Environment Company
"Superior Engineering Solutions                                      
for WATER & ENVIRONMENT""
Tel: 028. 350 11 997 - Hotline: 0972.799.995 

Email: ​info@hanhtrinhxanh.com.vn
Website: https://hanhtrinhxanh.com.vn/

Description

ĐĨA QUAY SINH HỌC RBC BIORULLI _ MITA - Italy

Biorulli® Rotating Biological Contactors

Nhà sản xuất: MITA - ITALY

Type: Biorulli

Download: Catalogue Đĩa Quay Sinh Học RBC Biorulli

Công ty Môi Trường Hành Trình Xanh hân hạnh là nhà nhập khẩu và phân phối chính thức Đĩa Quay Sinh Học RBC Biorulli tại Việt Nam. Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm và dịch vụ tốt nhất tới Quý Khách hàng.

 

MITA Water Technologies  since 1971. It has always been committed to the development of new products and the continuous improvement of existing ones. In its research and development activities, it makes use of pilot facilities and dedicated design software made specifically for the purpose. / MITA Water Technologies, được thành lập từ năm 1971, luôn cam kết phát triển các sản phẩm mới và liên tục cải tiến các sản phẩm hiện có. Trong hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D), MITA sử dụng hệ thống thử nghiệm pilot cùng phần mềm thiết kế chuyên dụng được phát triển đặc biệt cho mục đích này.

The primary objective is full customer satisfaction through specialization, sector- acquired skills and technical consultancy. All products guarantee the highest quality standards, reliability, long life cycles and low operating costs. / Mục tiêu chính của MITA là đáp ứng tối đa sự hài lòng của khách hàng thông qua chuyên môn hóa, kinh nghiệm thực tiễn trong ngành, và tư vấn kỹ thuật chuyên sâu. Tất cả các sản phẩm của MITA đều đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng cao nhất, độ tin cậy vượt trội, tuổi thọ dài lâu và chi phí vận hành thấp.

1. Biorulli® Rotating Biological Contactors: An Overview of Wastewater Treatment Efficiency / Biorulli® – Đĩa Quay Sinh Học RBC: Tổng quan về hiệu quả xử lý nước thải

An efficient, highly flexible, and low-energy solution for secondary treatments, the Biorulli® biological oxidation system, a solution also referred to as “biological disc rotors,” has very low operating and maintenance costs. / Là một giải pháp hiệu quả, linh hoạt cao và tiêu thụ năng lượng thấp cho xử lý sinh học bậc hai, hệ thống oxy hóa sinh học Biorulli® (còn được gọi là Rotating Biological Contactors – RBCs hay “Bể Lọc Sinh học Tiếp Xúc Quay) có chi phí vận hành và bảo trì rất thấp.

Rotating Biological Contactors (RBCs) are an efficient means of treating wastewater through a biological process that involves microorganisms affixed to a rotating media. These systems are engineered to remove organic and nitrogenous waste from water by allowing microorganisms to come into contact with waste in the water. An RBC system consists of a series of closely spaced, parallel discs mounted on a rotating shaft, which is partly submerged in effluent. As these discs turn, a thin film of wastewater flows over the surface of the media, allowing for aerobic degradation of pollutants by the biomass attached to the discs. / Hệ thống RBC là một phương pháp xử lý nước thải hiệu quả dựa trên quá trình sinh học, trong đó vi sinh vật bám trên bề mặt vật liệu quay để phân hủy chất ô nhiễm. Các hệ thống này được thiết kế để loại bỏ các chất hữu cơ và hợp chất nitơ trong nước thải bằng cách cho phép vi sinh vật tiếp xúc liên tục với các chất bẩn trong nước. Một hệ thống RBC bao gồm một loạt các đĩa song song được gắn gần nhau trên một trục quay, phần đĩa được nhúng một phần trong nước thải. Khi trục quay, một lớp màng mỏng nước thải chảy qua bề mặt đĩa, tạo điều kiện cho vi sinh vật hiếu khí phát triển và phân hủy chất ô nhiễm bám trên bề mặt đĩa.

The design of RBC units makes them applicable in a variety of settings, ranging from small communities to individual industrial facilities, due to their compact footprint and adaptive capabilities. They are recognized for their simplicity in operation and maintenance, as well as their ability to withstand fluctuations in wastewater flow and composition. These systems have evolved, incorporating advancements that result in higher treatment efficiency and reliability while maintaining environmental compliance. With their low energy requirements and potential for automation, RBCs offer a sustainable option for wastewater treatment, addressing the increasing demand for solutions that combine effectiveness with environmental responsibility. / Thiết kế của hệ thống RBC giúp nó có thể được ứng dụng linh hoạt trong nhiều quy mô khác nhau – từ các khu dân cư nhỏ cho đến các cơ sở công nghiệp riêng lẻ – nhờ kích thước nhỏ gọn và khả năng thích ứng cao. Hệ thống được đánh giá cao nhờ vận hành đơn giản, bảo trì dễ dàng, cũng như khả năng chịu được sự dao động về lưu lượng và thành phần nước thải. Qua quá trình phát triển, công nghệ này đã được cải tiến để đạt hiệu quả xử lý cao hơn và độ tin cậy lớn hơn, đồng thời vẫn đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường. Với nhu cầu năng lượng thấp và khả năng tự động hóa, Biorulli® – RBC là một giải pháp bền vững trong xử lý nước thải, đáp ứng xu hướng hiện nay về hiệu quả và thân thiện với môi trường.

2. Biorulli® oxidation system: description and operationĐĩa Quay Sinh Học RBC Biorulli®: mô tả và nguyên lý hoạt động

The Biorulli® biodisc biological oxidation system uses one or more rotating rollers to break down the organic matter contained in wastewater. It is an aerobic biological treatment system: oxygen, and the aerobic bacteria that derive “nourishment” from oxygen, play an important part in the decay of pollutants in civil or industrial wastewater. / Hệ thống xử lý nước thải  bằng đĩa quay sinh học Biorulli® sử dụng một hoặc nhiều trục quay để phân hủy các chất hữu cơ có trong nước thải. Đây là một hệ thống xử lý sinh học hiếu khí, trong đó oxy và vi sinh vật hiếu khí, những sinh vật sử dụng oxy làm nguồn dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong quá trình phân hủy các chất ô nhiễm có trong nước thải sinh hoạt hoặc công nghiệp.

Biodiscs are also called “biological disc rotors” or even “rotating biological contactors“. / Các đĩa sinh học (biodiscs) còn được gọi là “đĩa quay sinh học” hoặc “Rotating Biological Contactors (RBCs)”.

In the Biorulli® oxidation system, biodiscs are fixed on a central shaft in varying numbers depending on the model. By means of a gear motor, the shaft is turned very slowly (1 ÷ 5 revolutions per minute, depending on the model and the characteristics of the effluent). The disks, made of propylene, are partially immersed (about 40 percent of their diameter) in a tank through which the effluent to be purified flows. / Trong hệ thống oxy hóa Biorulli®, các đĩa sinh học được gắn cố định trên một trục trung tâm, số lượng đĩa thay đổi tùy theo từng model. Thông qua động cơ giảm tốc, trục được quay rất chậm (từ 1 đến 5 vòng/phút) tùy thuộc vào model và đặc tính của nước thải. Các đĩa được làm bằng polypropylene và một phần (khoảng 40% đường kính) của đĩa được ngập trong bể chứa nước thải cần xử lý.

It is precisely the contact between effluent and biodiscs that encourages the formation of bacterial flora on the propylene (plastic material) surface of the discs. / Chính sự tiếp xúc giữa nước thải và bề mặt đĩa này đã tạo điều kiện cho sự hình thành của lớp vi sinh vật (biofilm) trên bề mặt nhựa polypropylene của các đĩa.

The flora, thanks to the continuous rotation of the discs, is alternately immersed in the sewage and brought into contact with the air: / Nhờ chuyển động quay liên tục, lớp vi sinh vật này luân phiên được ngập trong nước thải và tiếp xúc với không khí:

  • in the first phase it takes up the organic matter necessary for its nourishment / Trong giai đoạn đầu, vi sinh vật hấp thụ chất hữu cơ cần thiết cho quá trình sinh trưởng.
  • and in the second it becomes saturated with oxygen, a fundamental element of the biological oxidation process and thanks to which the bacteria themselves carry out the aerobic process. / Trong giai đoạn sau, khi được tiếp xúc với không khí, chúng hấp thụ oxy, yếu tố thiết yếu cho quá trình oxy hóa sinh học — giúp vi sinh vật phân hủy các hợp chất hữu cơ theo cơ chế hiếu khí.
  • The layer of bacterial flora, having exhausted its life cycle, then independently detaches itself from the surface of the biodiscs in the form of easily sedimentable flakes. / Khi chu kỳ sống của lớp vi sinh vật kết thúc, chúng sẽ tự động tách khỏi bề mặt đĩa, tạo thành các bông cặn dễ lắng, giúp quá trình xử lý tiếp theo diễn ra thuận lợi.

Key Takeaways / Những đặc điểm chính Bể Lọc Sinh Học Tiếp Xúc Quay RBC Biorulli®

  • RBCs are designed to remove organic and nitrogenous wastes from water using microorganisms. / Hệ thống RBC được thiết kế để loại bỏ các chất thải hữu cơ và hợp chất chứa nitơ trong nước bằng cách sử dụng vi sinh vật.
  • They are valued for their compact design, adaptability, and straightforward operation and maintenance. / Hệ thống này được đánh giá cao nhờ thiết kế nhỏ gọn, tính linh hoạt cao, và vận hành – bảo trì đơn giản.
  • RBCs represent an environmentally sustainable wastewater treatment solution with low energy consumption. / RBC là một giải pháp xử lý nước thải bền vững và thân thiện với môi trường, tiêu thụ năng lượng thấp.

3. Principles of Operation / Nguyên lý hoạt động

Rotating Biological Contactors (RBCs) are advanced wastewater treatment systems that utilize microorganisms to degrade organic pollutants. They consist of a series of closely spaced, parallel discs mounted on a rotating shaft that is partially submerged in wastewater. / Rotating Biological Contactors (RBC) là hệ thống xử lý nước thải tiên tiến, sử dụng vi sinh vật để phân hủy các chất ô nhiễm hữu cơ. Hệ thống bao gồm một loạt các đĩa song song được gắn sát nhau trên một trục quay, và một phần các đĩa được nhúng trong nước thải.

Primary Components: Các thành phần chính

  • Media Discs: Provide a large surface area for biofilm growth. Đĩa giá thể (Media Discs): Cung cấp diện tích bề mặt lớn cho sự phát triển của màng vi sinh (biofilm).
  • Shaft: Rotates the discs, exposing the biofilm to air and wastewater. Trục quay (Shaft): Làm quay các đĩa, giúp màng vi sinh tiếp xúc luân phiên với không khí và nước thải.

Process Steps: Các bước của quá trình xử lý

  1. Attachment: Microorganisms naturally found in wastewater adhere to the media discs, forming a biofilm. Bám dính (Attachment): Các vi sinh vật tự nhiên có trong nước thải bám lên bề mặt đĩa, hình thành lớp màng sinh học (biofilm).
  2. Rotation: As the shaft rotates, the discs move in and out of the wastewater, allowing the biofilm to absorb oxygen from the air and nutrients from the wastewater. Quay luân phiên (Rotation): Khi trục quay, các đĩa lần lượt đi vào và ra khỏi nước thải, cho phép biofilm hấp thụ oxy từ không khí và chất dinh dưỡng từ nước thải.
  3. Degradation: Microorganisms within the biofilm metabolize organic matter, effectively reducing Biological Oxygen Demand (BOD) and nutrient levels. /Phân hủy (Degradation): Vi sinh vật trong lớp biofilm chuyển hóa và phân hủy các chất hữu cơ, giúp giảm nhu cầu oxy sinh học (BOD)mức độ dinh dưỡng (như nitơ và photpho) trong nước thải.Phân hủy (Degradation): Vi sinh vật trong lớp biofilm chuyển hóa và phân hủy các chất hữu cơ, giúp giảm nhu cầu oxy sinh học (BOD)mức độ dinh dưỡng (như nitơ và photpho) trong nước thải.

RBC Systems are characteristically efficient because they balance oxygen availability with organic substrate uptake. The rotation speed is controlled to optimize contact time between the biofilm and pollutants—too fast and the microorganisms cannot effectively process the waste; too slow and there isn’t enough oxygenation. / Hệ thống RBC (Rotating Biological Contactor) có đặc trưng hiệu suất cao nhờ khả năng cân bằng giữa lượng oxy cung cấp và khả năng hấp thụ chất hữu cơ. Tốc độ quay của trục được điều khiển chính xác để tối ưu hóa thời gian tiếp xúc giữa màng sinh học (biofilm) và chất ô nhiễm — nếu quay quá nhanh, vi sinh vật không thể xử lý hiệu quả; nếu quay quá chậm, lượng oxy cung cấp sẽ không đủ.

4. Advantages: / Ưu điểm của Đĩa Quay Sinh Học RBC Biorulli®:

  • Energy Efficiency: Reduced requirement for mechanical aeration.Tiết kiệm năng lượng: Giảm đáng kể nhu cầu sục khí cơ học.
  • Process Stability: The biofilm can withstand variable loads. Ổn định quá trình: Màng sinh học có khả năng chịu được tải trọng dao động.
  • Simplicity: Low complexity compared to other treatment methods. Đơn giản: Cấu trúc và vận hành ít phức tạp hơn nhiều so với các phương pháp xử lý khác.

They represent a cost-effective, low-energy alternative especially suited for small to medium-sized wastewater treatment plants. Adaptability to changing loads and minimal sludge production make RBCs an attractive option for biological wastewater treatment. / Hệ thống đĩa quay sinh học RBC được xem là giải pháp hiệu quả về chi phí và tiêu thụ năng lượng thấp, đặc biệt phù hợp cho các trạm xử lý nước thải quy mô nhỏ và trung bình. Nhờ khả năng thích ứng với tải trọng biến động và lượng bùn sinh ra ít, RBC là lựa chọn hấp dẫn trong các công nghệ xử lý sinh học nước thải hiện nay.

5. Design and Engineering / Thiết kế và kỹ thuật của Đĩa Quay Sinh Học RBC Biorulli®

In the engineering of Rotating Biological Contactors (RBCs), precise considerations must be taken concerning rotational speed, media selection, and aeration, each playing a pivotal role in the treatment efficiency and operational stability of the system. / Trong thiết kế kỹ thuật của hệ thống RBC, các yếu tố như tốc độ quay, loại vật liệu làm đĩa và khả năng cung cấp oxy phải được tính toán cẩn thận, vì mỗi yếu tố đều ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả xử lý và tính ổn định vận hành của hệ thống.

5.1 Rotational Speed / Tốc độ quay

The rotational speed of an RBC is critical since it impacts biofilm thickness and oxygen transfer rates. Optimal speeds reduce shear forces, preventing biofilm from being stripped away, yet must be adequate to ensure sufficient oxygenation. Generally, RBC units rotate between 1 and 5 rpm, dependent on specific design parameters and wastewater characteristics. / Tốc độ quay của RBC là yếu tố then chốt, vì nó ảnh hưởng đến độ dày của màng sinh học và tốc độ truyền oxy. Tốc độ tối ưu giúp giảm lực cắt (shear force) để màng sinh học không bị bong tróc, đồng thời vẫn đảm bảo cung cấp đủ oxy cho vi sinh vật.

5.2 Aeration and Oxygen Supply / Sục khí và cung cấp oxy
The aeration process is integral as it supplies the necessary oxygen for aerobic bacterial activity. RBCs naturally introduce oxygen as media rotates through the air and wastewater, but some designs incorporate supplemental aeration to maintain a high level of dissolved oxygen, especially in high-strength wastewater applications. The design must balance energy costs with oxygen needs to ensure an efficient system. / Quá trình sục khí đóng vai trò thiết yếu, vì nó cung cấp oxy cần thiết cho hoạt động của vi khuẩn hiếu khí. Trong hệ thống RBC, oxy được tự nhiên bổ sung khi các đĩa quay luân phiên tiếp xúc với không khí và nước thải. Tuy nhiên, một số thiết kế bổ sung hệ thống sục khí phụ trợ để duy trì mức oxy hòa tan cao, đặc biệt trong các ứng dụng xử lý nước thải có tải lượng ô nhiễm cao. Việc thiết kế hệ thống cần đạt được sự cân bằng giữa chi phí năng lượng và nhu cầu oxy, nhằm đảm bảo hiệu suất xử lý tối ưu.

5.3 Characteristics of microbial communities: / Đặc tính của quần thể vi sinh vật:

  • Diversity: A range of aerobic, anoxic, and anaerobic microorganisms can exist within different regions of the biofilm. / Đa dạng: Nhiều loại vi sinh vật hiếu khí, thiếu khí và kỵ khí có thể cùng tồn tại trong các vùng khác nhau của màng sinh học (biofilm).
  • Resilience: Microbial communities can adapt to changes in wastewater composition and load. / Khả năng thích ứng cao: Quần thể vi sinh có thể thích nghi với sự thay đổi về thành phần và tải lượng của nước thải.

Factors affecting microbial community composition: / Các yếu tố ảnh hưởng đến thành phần quần thể vi sinh:

  • Wastewater properties: Such as pH, temperature, and organic/inorganic makeup. / Đặc tính nước thải: Bao gồm pH, nhiệt độ, và thành phần hữu cơ/vô cơ.
  • Oxygenation: An adequate oxygen supply is necessary for aerobic microbial activity, directly tied to the rotational speed of the RBC unit. / Mức độ oxy hóa: Nguồn cung cấp oxy đầy đủ là điều kiện cần thiết cho hoạt động của vi sinh vật hiếu khí, và yếu tố này liên quan trực tiếp đến tốc độ quay của thiết bị RBC.

Request for quotation:

  • Product inquiries: 091.579.4560
  • Technical support and project inquiries: 0972.799.995
  • After sales services: 091.789.2997
  • Customer services: 0918.289.890
  • Email: hanhtrinhxanhco@gmail.com
  •             info@hanhtrinhxanh.com.vn