CÔNG NGHỆ LỌC BỤI TĨNH ĐIỆN TRONG XỬ LÝ KHÍ THẢI _ ELETROCLEAN - Italy

Please contact us: 
Green Journey Environment Company
"Superior Engineering Solutions                                      
for WATER & ENVIRONMENT""
Tel: 028. 350 11 997 - Hotline: 0972.799.995 

Email: ​info@hanhtrinhxanh.com.vn
Website: https://hanhtrinhxanh.com.vn/

Description

CÔNG NGHỆ LỌC BỤI TĨNH ĐIỆN TRONG XỬ LÝ KHÍ THẢI

ECLECTROCLEAN _ Wet Electrostatic Precipitators (WESP) 

Xuất xứ: AWS Corporation - Italy

Download: Brochue Công Nghệ Lọc Tĩnh Điện Ướt (WESP)

Download: Brochue Công Nghệ Xử Lý Khí Thải AWS-Italy

Công ty Môi Trường Hành Trình Xanh hân hạnh là nhà nhập khẩu và phân phối Công Nghệ Lọc Bụi Tĩnh Điện trong Xử Lý Khí Thải ELECTROCLEAN tại Việt Nam. Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm và dịch vụ tốt nhất tới Quý Khách hàng.

 

1. Use of Electrostatic Precipitator for Air Pollution Control / Sử dụng công nghệ lọc tĩnh điện trong kiểm soát ô nhiễm không khí

Electrostatic precipitators in air pollution control, which are also called ESP, use a set of plates to catch particles in the air. One of the ESP’s plates is negatively charged, and the other is positively charged. An electric charge is made by the two plates and sent into the air. That charge grabs toxins and holds on to them, taking them out of the airflow. Periodically, the plates need to be cleaned to get rid of the particles that have built up on them. / Thiết bị lọc tĩnh điện trong kiểm soát ô nhiễm không khí, còn gọi là ESP (Electrostatic Precipitator), sử dụng một hệ thống bản cực để giữ lại các hạt trong không khí. Một bản cực của ESP mang điện tích âm, bản còn lại mang điện tích dương. Hai bản cực này tạo ra điện trường và phát vào không khí. Điện tích đó hút các chất độc hại và giữ chúng lại, loại bỏ chúng khỏi dòng khí. Định kỳ, các bản cực cần được vệ sinh để loại bỏ bụi bẩn và hạt đã tích tụ.

1.1. What Kinds of Businesses Use Electrostatic Precipitators?Những ngành công nghiệp nào sử dụng thiết bị lọc tĩnh điện?
In fields where particulate matter releases are common during the production process, an electrostatic precipitator is often used. Besides, this technology is used by the manufacturing, metals, and mining businesses to cut down on the pollution they cause. You can find electrostatic precipitators in: / Trong các ngành mà quá trình sản xuất thường thải ra bụi hoặc hạt, ESP thường được sử dụng. Ngoài ra, công nghệ này được áp dụng trong sản xuất, luyện kim, và khai khoáng để giảm lượng ô nhiễm. Có thể tìm thấy thiết bị lọc tĩnh điện tại:

  • Cement work sites. / Xử lý khí thải Nhà máy xi măng
  • Burners for dangerous waste. / Xử lý khí thải Lò đốt chất thải nguy hại
  • Stoves that use fossil fuels. / Xử lý khí thải Lò hơi sử dụng nhiên liệu hóa thạch
  • Refineries that process oil. / Xử lý khí thải Nhà máy lọc dầu
  • Incinerators for municipal trash. / Xử lý khí thải Lò đốt rác thải sinh hoạt
  • Sources that make electricity. / Xử lý khí thải Nhà máy điện
  • Paper and pulp plants. / Xử lý khí thải Nhà máy giấy và bột giấy
  • Steel factories. / Xử lý khí thải Nhà máy thép

These businesses release a lot of liquid drops and solid bits of different sizes into the air. Particulate matter does a lot of damage to people. An Electrostatic precipitator for air pollution control is one of the best ways to get rid of it in a business setting. / Các ngành này thải ra rất nhiều giọt lỏng và hạt rắn với kích thước khác nhau vào không khí. Bụi mịn gây hại lớn đến sức khỏe con người. ESP là một trong những giải pháp hiệu quả nhất để loại bỏ bụi trong môi trường công nghiệp.

1.2 ESP for Controlling Air Pollution / ESP trong kiểm soát ô nhiễm không khí

Electric charge Precipitators (ESPs) help clean the air. They are good at getting rid of small particles like dust, ash, and soot from engine fumes, which is helpful in power plants that use coal and oil to make electricity. / Thiết bị lọc tĩnh điện giúp làm sạch không khí. ESP đặc biệt hiệu quả trong việc loại bỏ các hạt nhỏ như bụi, tro, và muội than từ khí thải động cơ, rất hữu ích trong các nhà máy điện sử dụng than hoặc dầu để sản xuất điện. 

The different types of ESP reduce smog, which is bad for the environment. Each type can get rid of various amounts of airborne particles. Proof has been shown that ESP can clean the air of 99% of pollution. / Các loại ESP khác nhau có thể giảm khói mù (smog), vốn gây hại cho môi trường. Mỗi loại ESP loại bỏ được lượng bụi khác nhau, nhưng đã được chứng minh rằng ESP có thể làm sạch tới 99% ô nhiễm trong không khí.

The Electrostatic precipitator in air pollution control cleans up the fuel fumes. When these fumes are let out into the air, they cause dangerous exhaustion, mostly in industries. The size of the air particles an ESP can remove lets you know how good it is. Besides, it gives the particles an electric charge, which can be positive or negative. It makes an electric charge that pulls the matter into the precipitator and holds it there. / Trong kiểm soát ô nhiễm không khí, ESP làm sạch khí thải nhiên liệu. Nếu không được xử lý, những khí thải này khi thoát ra ngoài sẽ gây ô nhiễm nghiêm trọng, chủ yếu trong công nghiệp. Khả năng của ESP được đánh giá qua kích thước hạt mà nó có thể loại bỏ. Ngoài ra, ESP tích điện cho các hạt (dương hoặc âm), rồi nhờ điện trường, các hạt bị hút vào bộ lọc và giữ lại.

A wet electrostatic precipitator (wet ESP) or (WESP) uses electrostatic forces to remove particulate matter emissions in exhaust gas streams. It is a particulate matter control device that functions by employing an intense electric field to ionize/charge and capture particles and droplets onto a collection surface. / Thiết bị lọc tĩnh điện ướt (Wet ESP hoặc WESP) sử dụng lực tĩnh điện để loại bỏ các hạt bụi trong dòng khí thải. Đây là một thiết bị kiểm soát bụi hoạt động bằng cách tạo ra điện trường mạnh để ion hóa/tích điện các hạt và giọt sương, sau đó thu giữ chúng trên bề mặt điện cực thu gom.

The discharge electrode imparts a negative charge on the particles present in the gas stream as it flows through the collection section. The negatively charged particles are then attracted to the grounded surface of the collection electrode. Wet ESPs have no barriers to gas flow, operate with low pressure drop, and are typically designed for 90 – 99% removal efficiency. Điện cực phóng điện sẽ truyền điện tích âm lên các hạt có trong dòng khí khi chúng đi qua vùng thu gom. Các hạt tích điện âm này sau đó sẽ bị hút về bề mặt nối đất của điện cực thu gom. Thiết bị lọc tĩnh điện ướt không gây cản trở dòng khí, vận hành với tổn thất áp suất thấp, và thường được thiết kế để đạt hiệu suất loại bỏ từ 90 – 99%.

1.3. Wet Electrostatic Precipitator / Hệ thống lọc tĩnh điện ướt
Wet ESP systems provide an efficient solution for particulate emission control requirements where the gas stream already wet (downstream of wet scrubber) or there is a risk of fire / Các hệ thống WESP mang lại giải pháp hiệu quả cho yêu cầu kiểm soát bụi khi dòng khí đã ẩm (ví dụ sau scrubber ướt) hoặc trong trường hợp có nguy cơ cháy nổ.

1.4 Basic principle of electrostatic precipitator / Nguyên lý cơ bản của thiết bị lọc tĩnh điện
When a high voltage is applied between the discharge electrode and the dust collecting electrode, ions are generated by corona discharge. / Khi điện áp cao được đặt giữa điện cực phóng điện và điện cực thu bụi, các ion được tạo ra nhờ hiện tượng phóng điện corona.

Particles (dust) in gas that are charged by ions are attracted to the dust collecting electrode by electrostatic attraction and become accumulated. The accumulated dust are discharged into the hopper by cleaning with spraying and flushing (wet method). / Các hạt bụi trong khí được tích điện bởi các ion sẽ bị hút về phía điện cực thu gom nhờ lực hút tĩnh điện và tích tụ lại. Lớp bụi tích tụ được rửa trôi xuống phễu chứa nhờ quá trình phun rửa và xả rửa (phương pháp ướt).

1.5 Features of wet type electrostatic precipitator / Đặc điểm của thiết bị lọc tĩnh điện kiểu ướt
Wet type electrostatic precipitators that use water to remove the collected dust exhibit high dust removal efficiency (up to 1 mg/m3N at the system outlet) without being affected by the electrical resistivity of the dust. It is suited to processes that require a very high degree of gas cleanliness and gases in conditions where dust collection is difficult with dry type electrostatic precipitators in terms of performance. / Sử dụng nước để loại bỏ bụi đã thu gom, đạt hiệu suất lọc bụi cao (tới mức 1 mg/m³N tại đầu ra hệ thống). Không bị ảnh hưởng bởi điện trở suất của bụi. Phù hợp với các quy trình yêu cầu mức độ làm sạch khí rất cao hoặc trong điều kiện mà thiết bị lọc tĩnh điện khô khó đạt hiệu quả.

2. ELECTROCLEAN Wet Electrostatic Precipitators (WESP) / Công nghệ Lọc Tĩnh Điện Ướt (WESP) Xử Lý Khí Thải ELECTROCLEAN

Wet Electrostatic Precipitators (WESP) offer efficient emissions control for sub-micron particulate, heavy metals, acid mist, oil mist. The WESP is recommended because of its proven performance, compactness, robust design, automatic operation, and low operating costs.Thiết bị lọc tĩnh điện ướt (Wet Electrostatic Precipitators – WESP) cung cấp khả năng kiểm soát khí thải hiệu quả đối với các hạt bụi siêu mịn (sub-micron), kim loại nặng, sương axit, sương dầu. WESP được khuyến nghị nhờ hiệu quả đã được chứng minh, thiết kế nhỏ gọn, bền chắc, vận hành tự động và chi phí vận hành thấp. 

Wet Electrostatic Precipitators (WESP) offer efficient emissions control for sub-micron particulate, heavy metals, acid mist, oil mist. Wet Electrostatic Precipitators (WESP) guarantees over 99% of removal efficiency for sub-micron particulate and dust, VOCS, aldehydes, phenol, ammonia and other inorganic acids (HCI, HF, SOx).Máy lọc tĩnh điện ướt (Wet Electrostatic Precipitators – WESP) cung cấp khả năng kiểm soát phát thải hiệu quả cho các hạt siêu mịn, kim loại nặng, sương axit và sương dầu. Thiết bị lọc tĩnh điện ướt (WESP) đảm bảo hiệu suất loại bỏ hơn 99% các hạt và bụi có kích thước dưới micron, VOCS, aldehyde, phenol, amoniac và các axit vô cơ khác (HCI, HF, SOx).

The WESP system is recommended because of its proven performance, compactness, robust design, automatic operation, and low operating costs. / Hệ thống lọc tĩnh điện ướt WESP của AWS được khuyến nghị sử dụng vì hiệu suất đã được chứng minh, thiết kế nhỏ gọn, chắc chắn, vận hành tự động và chi phí vận hành thấp.

2.1. Fields of application: / Ứng dụng Hệ Thống Lọc Bụi Tĩnh Điện trong Xử Lý Khí Thải ELECTROCLEAN

  • Textile processing / Xử lý khí thải ngành dệt nhuộm
  • Veneer and particle board dryers / Xử lý khí thải ngành Sấy gỗ (veneer) và ván dăm, ván ép
  • Phosphorous furnace emission / Xử lý Khí thải từ lò sản xuất phospho
  • Silicon manufacturing / Xử lý khí thải ngành Sản xuất silicon
  • Hazardous waste incinerator / Xử lý khí thải Lò đốt chất thải nguy hại
  • Biomass drying / Xử lý khí thải lò Sấy sinh khối
  • Sulphuric acid plants / Xử lý khí thải Nhà máy sản xuất axit sulfuric
  • Food processing industry / Xử lý khí thải Ngành chế biến thực phẩm
  • Other Industries...

2.2. POLLUTANTS REMOVED: / Các chất ô nhiễm được xử lý bằng Công Nghệ Lọc Tĩnh Điện Ướt (WESP)

  • HCl, HBr, HF, H2S, NH3 / Xử lý khí khải chứa các hóa chất như: HCl, HBr, HF, H2S, NH3
  • SO2, SO3, SiO2 / Xử lý khí thải chứa SOx và SiO2 được xử lý bởi WESP: SO2, SO3, SiO2
  • Oil mist, sub-micron particulate, VOCsXử lý khí thải chứa Sương dầu, hạt bụi siêu mịn (sub-micron particulate), hợp chất hữu cơ bay hơi (VOC)
  • Aldehyds, phenol / Xử lý khí thải chứa Andehit, phenol

3. PROCESS DESCRIPTION / MÔ TẢ QUY TRÌNH
3.1. Scrubber section / Phần tháp rửa khí (Scrubber section)

Hot contaminated gas from the production lines are cooled to full saturation and pre-cleaned from all particles larger than 2 microns in a special un-clogging scrubber. / Dòng khí nóng bị nhiễm bẩn từ dây chuyền sản xuất được làm nguội đến trạng thái bão hòa hoàn toàn và được tiền xử lý, loại bỏ tất cả các hạt có kích thước lớn hơn 2 micron trong một tháp rửa khí đặc biệt chống tắc nghẽn.

The scrubber creates a turbulent layer of fine mist which accomplishes the mass transfer of toxic gases and the capture of large particles onto the mist bubbles. / Tháp rửa khí tạo ra một lớp sương mù mịn rối loạn, giúp thực hiện quá trình truyền khối đối với các khí độc hại và bắt giữ các hạt lớn bám vào bong bóng sương.

The turbulent layer provides good mass transfer and offers efficient gas cooling below adiabatic saturation together with good absorption of soluble compounds. / Lớp rối loạn này tạo điều kiện truyền khối tốt và mang lại hiệu quả làm mát khí xuống dưới nhiệt độ bão hòa đoạn nhiệt, đồng thời hấp thụ hiệu quả các hợp chất hòa tan.

3.2. Collector section / Phần thu gom (Collector section)
In the vertical design, the evenly distributed saturated gas flows upward through the electrostatic section of the WESP. An ionizing electrode runs down the centre of each tube. A strong electrical field is generated between the central discharge electrode and the collecting tube. / Trong thiết kế dạng thẳng đứng, dòng khí bão hòa được phân phối đều đi lên qua phần điện trường của WESP. Một điện cực ion hóa chạy dọc theo trục giữa của mỗi ống. Một điện trường mạnh được tạo ra giữa điện cực phóng điện trung tâm và ống thu gom.

Electrons are emitted from the discharge electrodes which are charged with a rectified negative high voltage. Due to the high voltage difference, these electrons migrate towards the collecting electrodes: as particles pass through the gap between the discharge electrodes and the tube walls, they are intercepted by negatively charged gas molecules. These negatively charged gas molecules or negative ions accumulate on the particles surface and become fully saturated with negative charge. / Các electron được phát ra từ điện cực phóng điện, vốn được nạp bằng điện áp cao một chiều âm. Do sự chênh lệch điện áp lớn, các electron này di chuyển về phía các điện cực thu gom: khi các hạt đi qua khe giữa điện cực phóng điện và thành ống, chúng va chạm với các phân tử khí mang điện tích âm. Các phân tử khí tích điện âm này (ion âm) bám lên bề mặt hạt và làm chúng tích điện âm bão hòa.

As the gas with charged particles passes up the tube, it enters the collection section where there are strong repelling forces. The strong electrical field causes the charged particles and entrained droplets to migrate to the inner surfaces of the tube and consequently to be removed from the gas flow. / Khi dòng khí chứa các hạt tích điện đi lên trong ống, nó đi vào vùng thu gom, nơi có lực đẩy tĩnh điện mạnh. Điện trường mạnh khiến các hạt tích điện và các giọt sương cuốn theo di chuyển về phía bề mặt trong của ống, từ đó được loại bỏ ra khỏi dòng khí.

4. Case Study / Dự án Lọc Bụi Tĩnh Điện trong Xử Lý Khí Thải ELECTROCLEAN

Request for quotation:

  • Product inquiries: 091.579.4560
  • Technical support and project inquiries: 0972.799.995
  • After sales services: 091.789.2997
  • Customer services: 0918.289.890
  • Email: hanhtrinhxanhco@gmail.com
  •             info@hanhtrinhxanh.com.vn