Description
PHƯƠNG PHÁP KIỂM SOÁT VI SINH THÁP GIẢI NHIỆT

Nhà sản xuất: GAFFEY - UK
Model: chloriDOS® iOX® (i O X ®- 1, i O X ®- 2)
Brochure Công Nghệ Tạo Clo Khử Trùng Nước GAFFEY
Brochure Công Nghệ Khử Trùng Clo Dioxit chloriDOS® iOX®
Công ty Môi Trường Hành Trình Xanh hân hạnh là nhà phân phối chính thức sản phẩm Phương Pháp Kiểm Soát Vi Sinh Tháp Giải Nhiệt tại thị trường Việt Nam. Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm và dịch vụ tốt nhất tới Quý Khách hàng.

From the water treatment industry’s perspective, the practice of controlling the proliferation of microbial fouling in HVAC/Industrial cooling water systems has traditionally been focused on keeping algae, slime and fungus in check. Without proper control, organisms will colonize, grow, and turn into biomass and biofilm. Displaced biomass can lead to restrictions in flow, loss of heat transfer and other serious water-borne problems. / Từ góc nhìn của ngành xử lý nước, việc kiểm soát sự phát triển của vi sinh gây bám bẩn trong các hệ thống nước làm mát HVAC/Công nghiệp từ trước đến nay chủ yếu tập trung vào việc kìm hãm tảo, chất nhầy và nấm. Nếu không được kiểm soát đúng cách, các vi sinh vật này sẽ sinh sôi, phát triển và hình thành sinh khối cũng như lớp biofilm. Sinh khối bị bong tróc có thể gây cản trở dòng chảy, giảm hiệu quả truyền nhiệt và dẫn đến nhiều sự cố nghiêm trọng liên quan đến nước.
In addition, a longer-term challenge is that accumulated bacterial slimes (biofilm) will lead to microbiologically influenced corrosion, metal loss and system failure. Also, due to recent regulatory developments, the industry now has another objective to contend with. This is to reduce the potential formation of disease-bearing organisms such as Legionella Pneumophila. So, effective microbial control is at the center of overall cooling system performance as well the health of building occupants. / Về lâu dài, lớp nhầy vi khuẩn tích tụ (biofilm) có thể gây ra hiện tượng ăn mòn do vi sinh (MIC), làm mất kim loại và gây hỏng hệ thống. Bên cạnh đó, do các quy định gần đây, ngành công nghiệp còn phải đối mặt với một mục tiêu mới: giảm nguy cơ hình thành các tác nhân gây bệnh như Legionella Pneumophila. Do đó, kiểm soát vi sinh hiệu quả trở thành yếu tố cốt lõi đối với hiệu suất tổng thể của hệ thống làm mát cũng như sự an toàn sức khỏe cho người sử dụng tòa nhà.

1. Understanding Cooling Tower Water Challenges / Phương Pháp Kiểm Soát Vi Sinh Tháp Giải Nhiệt
Cooling towers operate by evaporating water to remove heat, which leaves behind minerals and other impurities. This creates an environment that promotes the growth of microorganisms. If left untreated, microbial growth can lead to several issues, such as: / Tháp giải nhiệt hoạt động bằng cách bốc hơi nước để loại bỏ nhiệt, để lại khoáng chất và các tạp chất khác. Điều này tạo ra một môi trường thuận lợi cho sự phát triển của vi sinh vật. Nếu không được xử lý, sự phát triển của vi sinh vật có thể dẫn đến một số vấn đề, chẳng hạn như:
Biofilm Formation: Microorganisms can form biofilms on the surfaces of cooling tower components. Biofilms act as insulation, reducing heat transfer efficiency and leading to higher energy costs. / Hình thành màng sinh học: Vi sinh vật có thể hình thành màng sinh học trên bề mặt các bộ phận của tháp giải nhiệt. Màng sinh học hoạt động như lớp cách nhiệt, làm giảm hiệu suất truyền nhiệt và dẫn đến chi phí năng lượng cao hơn.

Corrosion: Certain bacteria, such as sulfate-reducing bacteria, can produce acidic by-products that corrode metal surfaces. This not only damages equipment but also shortens the lifespan of the cooling tower system. / Ăn mòn: Một số loại vi khuẩn, chẳng hạn như vi khuẩn khử sunfat, có thể tạo ra các sản phẩm phụ có tính axit ăn mòn bề mặt kim loại. Điều này không chỉ làm hỏng thiết bị mà còn làm giảm tuổi thọ của hệ thống tháp giải nhiệt.
Health Risks: Some bacteria, like Legionella, can pose severe health risks. Legionella is responsible for Legionnaires’ disease, a potentially fatal form of pneumonia. Cooling towers have been identified as a significant source of Legionella outbreaks, making microbial control in these systems a critical public health concern. / Rủi ro sức khỏe: Một số loại vi khuẩn, như Legionella, có thể gây ra các nguy cơ sức khỏe nghiêm trọng. Legionella là nguyên nhân gây ra bệnh Legionnaires, một dạng viêm phổi có khả năng gây tử vong. Tháp giải nhiệt đã được xác định là nguồn lây lan đáng kể vi khuẩn Legionella, khiến việc kiểm soát vi sinh vật trong các hệ thống này trở thành mối quan tâm cấp thiết về sức khỏe cộng đồng.

1.1. The Role of Biocides in Cooling Tower Water Treatment / Vai trò của Hóa Chất Diệt Vi Sinh Rêu Tảo Trong Tháp Giải Nhiệt
To combat these challenges, biocides are added to cooling tower water. Biocides are chemical substances that can kill or inhibit the growth of harmful microorganisms. Among the various biocides available, chlorine dioxide has gained popularity for its effectiveness and versatility. / Để giải quyết những thách thức này, chất diệt khuẩn được thêm vào nước tháp giải nhiệt. Chất diệt khuẩn là các chất hóa học có thể tiêu diệt hoặc ức chế sự phát triển của các vi sinh vật có hại. Trong số các loại chất diệt khuẩn hiện có, clo dioxit đã trở nên phổ biến nhờ hiệu quả và tính linh hoạt của nó.
1.2. Legionella Control: / Kiểm soát Legionella
The biocidal properties of chlorine dioxide are uniquely suited to control Legionella bacteria in industrial cooling water systems. Unlike other disinfection chemistries, chlorine dioxide has a history of effectively eliminating biofilms that protect colonies of Legionella bacteria from disinfectants. / Các đặc tính diệt khuẩn của chlorine dioxide đặc biệt phù hợp để kiểm soát vi khuẩn Legionella trong các hệ thống nước làm mát công nghiệp. Không giống như các hóa chất khử trùng khác, chlorine dioxide đã được chứng minh có khả năng loại bỏ hiệu quả lớp biofilm — nơi bảo vệ các cụm vi khuẩn Legionella khỏi tác dụng của chất khử trùng.
ClO2 is proven to be highly effective at penetrating and eliminating biofilms that develop inside cooling systems. Competitive disinfectants require “hyper” dosage treatment levels to achieve effective Legionella kill. / ClO₂ đã được chứng minh là cực kỳ hiệu quả trong việc thâm nhập và loại bỏ biofilm hình thành bên trong hệ thống làm mát. Trong khi đó, các chất khử trùng cạnh tranh thường cần phải châm với liều lượng “siêu cao” mới có thể tiêu diệt Legionella hiệu quả.

The selective nature of the ClO2 allows the chemistry to be fed at very low dosages to effectively eliminate the Legionella bacteria versus alternative disinfection programs. / Tính chọn lọc của ClO₂ cho phép hóa chất này được châm ở liều rất thấp nhưng vẫn loại bỏ được vi khuẩn Legionella hiệu quả, vượt trội so với các chương trình khử trùng thay thế.
ClO2 is effective against viruses, bacteria, fungi, cysts, protozoa, Cryptosporidium, Giardia, amoebae and algae over wide temperature and pH ranges. Additionally, as a weaker oxidizer, ClO2 disinfection minimizes the formation of THM’s, carcinogens, and other harmful disinfection byproducts. / ClO₂ hiệu quả đối với virus, vi khuẩn, nấm, bào nang, động vật nguyên sinh, Cryptosporidium, Giardia, amip và tảo trong dải nhiệt độ và pH rất rộng. Ngoài ra, vì là chất oxy hóa yếu hơn, quá trình khử trùng bằng ClO₂ giúp giảm thiểu sự hình thành THMs (trihalomethanes – chất gây ung thư) và các sản phẩm phụ khử trùng có hại khác.

1.3. Why Biocides Like Chlorine Dioxide Are Added to Cooling Tower Water / Tại sao chất diệt khuẩn như Clo Dioxide được thêm vào nước tháp giải nhiệt.
Cooling towers are essential components in many industrial and commercial operations, providing an effective means of dissipating heat. However, maintaining their efficiency and longevity can be challenging due to the constant battle against biofilm, scaling, and corrosion. / Tháp giải nhiệt là thiết bị quan trọng trong nhiều hoạt động công nghiệp và thương mại, giúp giải nhiệt hiệu quả cho hệ thống. Tuy nhiên, việc duy trì hiệu suất và tuổi thọ của tháp giải nhiệt luôn gặp nhiều thách thức do sự hình thành màng sinh học (biofilm), cáu cặn và ăn mòn.
Cooling towers play a crucial role in various industrial processes by removing excess heat from buildings, machinery, or industrial processes. However, the water used in these systems can become a breeding ground for harmful microorganisms, including bacteria, algae, and fungi, which can lead to significant operational challenges. This is where biocides like chlorine dioxide come into play, ensuring the efficiency and safety of cooling tower operations. / Tháp giải nhiệt đóng vai trò quan trọng trong nhiều quy trình công nghiệp bằng cách loại bỏ nhiệt dư thừa từ các tòa nhà, máy móc hoặc quy trình công nghiệp. Tuy nhiên, nước được sử dụng trong các hệ thống này có thể trở thành nơi sinh sôi của các vi sinh vật có hại, bao gồm vi khuẩn, tảo và nấm, dẫn đến những thách thức đáng kể trong vận hành. Đây là lúc các chất diệt khuẩn như Clo Dioxide phát huy tác dụng, đảm bảo hiệu quả và an toàn cho hoạt động của tháp giải nhiệt.

2. Why Chlorine Dioxide? / Tại sao nên sử dụng clo dioxit?
Chlorine Dioxide (ClO2) has emerged as a powerful solution for addressing these issues, helping to maximise cooling tower efficiency and reduce maintenance costs. / Chlorine Dioxide (ClO₂) đã trở thành một giải pháp mạnh mẽ để xử lý các vấn đề này, giúp tối ưu hóa hiệu suất vận hành và giảm chi phí bảo trì.
Chlorine dioxide (ClO2) is a powerful oxidizing agent that works differently from traditional chlorine. Its unique properties make it an ideal choice for cooling tower water treatment: / Clo dioxit (ClO2) là một chất oxy hóa mạnh, hoạt động khác với clo truyền thống. Các đặc tính độc đáo của nó khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho việc xử lý nước tháp giải nhiệt:

- Broad-Spectrum Efficacy: Chlorine dioxide is effective against a wide range of microorganisms, including bacteria, viruses, and fungi. It can penetrate biofilms and disrupt the microbial cells within, making it highly effective in preventing biofilm formation and growth. / Hiệu quả phổ rộng: Clo dioxit có hiệu quả chống lại nhiều loại vi sinh vật, bao gồm vi khuẩn, vi rút và nấm. Nó có thể xuyên qua màng sinh học và phá vỡ các tế bào vi khuẩn bên trong, giúp ngăn ngừa sự hình thành và phát triển của màng sinh học một cách hiệu quả.
- Effective at Lower Concentrations: Chlorine dioxide is effective even at low concentrations, which means less chemical is needed to achieve the desired level of microbial control. This can lead to cost savings and reduced chemical usage. / Hiệu quả ở nồng độ thấp hơn: Clo dioxit có hiệu quả ngay cả ở nồng độ thấp, nghĩa là cần ít hóa chất hơn để đạt được mức độ kiểm soát vi khuẩn mong muốn. Điều này có thể giúp tiết kiệm chi phí và giảm lượng hóa chất sử dụng.

- Minimal Corrosion: Chlorine dioxide is less corrosive compared to other biocides, making it a safer option for the cooling tower infrastructure. / Ăn mòn tối thiểu: Clo dioxit ít ăn mòn hơn so với các chất diệt khuẩn khác, khiến nó trở thành một lựa chọn an toàn hơn cho cơ sở hạ tầng tháp giải nhiệt.
- Adding biocides like chlorine dioxide to cooling tower water is essential for maintaining system efficiency, preventing costly equipment damage, and safeguarding public health. By controlling the growth of harmful microorganisms, chlorine dioxide ensures that cooling towers operate smoothly and safely, ultimately contributing to the overall reliability and sustainability of industrial processes. / Việc bổ sung các chất diệt khuẩn như clo dioxit vào nước tháp giải nhiệt là điều cần thiết để duy trì hiệu suất hệ thống, ngăn ngừa hư hỏng thiết bị tốn kém và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Bằng cách kiểm soát sự phát triển của các vi sinh vật có hại, clo dioxit đảm bảo tháp giải nhiệt hoạt động trơn tru và an toàn, góp phần nâng cao độ tin cậy và tính bền vững của các quy trình công nghiệp.
- As industries continue to seek more efficient and environmentally friendly solutions, chlorine dioxide remains a critical component in the management of cooling tower water. / Khi các ngành công nghiệp tiếp tục tìm kiếm các giải pháp hiệu quả và thân thiện với môi trường hơn, clo dioxit vẫn là một thành phần quan trọng trong việc quản lý nước tháp giải nhiệt.
Applications of Chlorine Dioxide in Cooling Towers / Ứng dụng của Chlorine Dioxide trong tháp giải nhiệt
- Biofilm Control: Regular dosing of ClO2 helps to prevent and remove biofilm formation on heat exchange surfaces and within the entire cooling system. By disrupting biofilm, ClO2 improves heat transfer efficiency and reduces the risk of Legionella contamination. / Kiểm soát biofilm: Việc châm ClO₂ định kỳ giúp ngăn ngừa và loại bỏ sự hình thành màng sinh học trên bề mặt trao đổi nhiệt và trong toàn bộ hệ thống làm mát. Bằng cách phá vỡ biofilm, ClO₂ cải thiện hiệu suất truyền nhiệt và giảm nguy cơ nhiễm khuẩn Legionella.
- Scaling Prevention: ClO2 aids in controlling the precipitation of scale-forming minerals. This not only enhances heat transfer efficiency but also prolongs the lifespan of the cooling equipment by reducing the frequency of descaling operations. / Ngăn ngừa cáu cặn: ClO₂ hỗ trợ kiểm soát sự kết tủa của các khoáng chất tạo cặn. Điều này không chỉ nâng cao hiệu suất truyền nhiệt mà còn kéo dài tuổi thọ thiết bị bằng cách giảm tần suất thực hiện các công tác tẩy cặn.
- Corrosion Mitigation: By controlling microbial growth and maintaining water chemistry, ClO2 helps to reduce the corrosive effects on metal components. This leads to fewer leaks and structural issues, lowering maintenance costs and extending the life of the cooling tower. / Giảm thiểu ăn mòn: Bằng cách kiểm soát sự phát triển của vi sinh vật và duy trì hóa lý nước ổn định, ClO₂ giúp giảm tác động ăn mòn lên các bộ phận kim loại. Nhờ đó hạn chế rò rỉ, hư hỏng kết cấu, giảm chi phí bảo dưỡng và kéo dài tuổi thọ tháp giải nhiệt.


3. Benefits of Using Chlorine Dioxide in Cooling Towers / Lợi ích của việc sử dụng Chlorine Dioxide trong tháp giải nhiệt
- Improved Efficiency: By effectively managing biofilm, scale, and corrosion, ClO2 enhances the overall efficiency of cooling towers, leading to better heat dissipation and energy savings. / Tăng hiệu suất: ClO₂ quản lý hiệu quả biofilm, cáu cặn và ăn mòn, từ đó cải thiện hiệu suất tổng thể của tháp giải nhiệt, tăng khả năng giải nhiệt và tiết kiệm năng lượng.
- Cost Savings: The use of ClO2 reduces the need for frequent maintenance and repair, resulting in significant cost savings over time. / Tiết kiệm chi phí: Việc sử dụng ClO₂ giảm nhu cầu bảo trì và sửa chữa thường xuyên, giúp tiết kiệm đáng kể chi phí vận hành theo thời gian.

- Compliance and Safety: ClO2 treatment helps cooling towers meet health and safety regulations by reducing the risk of Legionella and other microbial hazards. / Tuân thủ và an toàn: ClO₂ giúp hệ thống đáp ứng các tiêu chuẩn về sức khỏe và an toàn, giảm nguy cơ Legionella và các mối nguy vi sinh khác.
- Chlorine Dioxide is a game-changer for cooling tower maintenance, offering a comprehensive solution to the challenges of biofilm, scaling, and corrosion. Its broad-spectrum efficacy, stability, and non-corrosive nature make it an ideal choice for improving the efficiency and longevity of cooling towers. Gaffey provides advanced ClO2 solutions tailored to the specific needs of your cooling system, helping you achieve optimal performance and compliance. / Chlorine Dioxide là một giải pháp mang tính đột phá trong công tác bảo trì tháp giải nhiệt, mang đến phương án xử lý toàn diện các vấn đề biofilm, cáu cặn và ăn mòn. Nhờ hiệu quả phổ rộng, độ ổn định và tính không ăn mòn, ClO₂ trở thành lựa chọn tối ưu giúp nâng cao hiệu suất và tuổi thọ của tháp giải nhiệt. Gaffey cung cấp các giải pháp ClO₂ tiên tiến, được thiết kế phù hợp với từng hệ thống làm mát, giúp bạn đạt được hiệu suất tối ưu và tuân thủ các tiêu chuẩn vận hành.

3.1. Higher yield & greater cost efficiencies / Hiệu suất cao hơn & tiết kiệm chi phí hơn
- Chlorine Dioxide has a higher oxidation capacity, and a lower oxidation strength than most species of chlorine, making it at least 2.6 times more powerful per ppm according to WHO CT values. / Chlorine Dioxide có công suất oxy hóa cao hơn và cường độ oxy hóa thấp hơn so với hầu hết các dạng clo khác, khiến nó mạnh gấp ít nhất 2,6 lần (tính theo giá trị CT của WHO) trên mỗi ppm.
- No carcinogenic by-products & no bad taste occurrences in water / Không tạo sản phẩm phụ gây ung thư & không gây mùi vị khó chịu trong nước
- Chlorine Dioxide acts only by oxidation and does not combine with organic compounds to form environmentally hazardous by-products such as Trihalomethane and other chlorinated organic compounds that have been listed as potentially carcinogenic. / Chlorine Dioxide chỉ hoạt động thông qua quá trình oxy hóa, không kết hợp với các hợp chất hữu cơ, do đó không tạo ra các sản phẩm phụ độc hại như Trihalomethanes (THMs) và các hợp chất hữu cơ chứa clo khác – vốn được liệt kê là có khả năng gây ung thư.

3.2. Less corrosive / Ít gây ăn mòn hơn
Chlorine Dioxide has a lower oxidation potential and does not hydrolyse to form an acid, and therefore is less corrosive. / Chlorine Dioxide có thế oxy hóa thấp hơn và không bị thủy phân tạo thành axit, vì vậy ít gây ăn mòn cho thiết bị và đường ống hơn so với chlorine.

3.3. Works over a wide pH / Hiệu quả trong dải pH rộng
The effectiveness of chlorine is very pH dependent, and is almost ineffective above pH8. Chlorine Dioxide is effective at all pH’s below 12. / Hiệu quả của chlorine phụ thuộc mạnh vào độ pH, và gần như không hiệu quả ở pH > 8. Ngược lại, Chlorine Dioxide vẫn hiệu quả ở mọi mức pH dưới 12, giúp ứng dụng linh hoạt trong nhiều điều kiện nước khác nhau.
Overall, ClO2 offers a safer and more effective solution for water treatment needs and is an excellent choice for those who prioritise safety and efficiency. / Kết luận, ClO₂ mang đến giải pháp an toàn hơn, hiệu quả hơn cho nhu cầu xử lý nước, và là lựa chọn lý tưởng cho các đơn vị ưu tiên chất lượng, độ an toàn và hiệu quả vận hành lâu dài.

4. How Does Chlorine Dioxide Kill Bacteria / Clo Dioxide tiêu diệt vi khuẩn như thế nào?
The oxidising properties and the radical nature of Chlorine Dioxide make it an excellent virucidal and bactericidal agent in a large pH range. / Tính chất oxy hóa và đặc tính gốc tự do của Chlorine Dioxide khiến nó trở thành một chất diệt virus và vi khuẩn cực kỳ hiệu quả trong một dải pH rộng.
In alkaline media the permeability of living cell walls to gaseous chlorine dioxide radicals seems to be increased allowing an easier access to vital molecules. / Trong môi trường kiềm, tính thấm của màng tế bào sống đối với các gốc tự do khí Chlorine Dioxide tăng lên, cho phép chất này dễ dàng xâm nhập vào các phân tử quan trọng bên trong tế bào.
The reaction of chlorine dioxide with vital amino acids is one of the dominant processes of its action on bacteria and viruses. / Phản ứng giữa Chlorine Dioxide với các axit amin thiết yếu là một trong những cơ chế chính giúp nó tiêu diệt vi khuẩn và virus.
Compounds within the cells and on the surface of cell membranes that contain oxidisable material react with chlorine dioxide, causing cell metabolism to be disrupted. Chlorine dioxide also reacts directly with disulphide bonds in the amino acids and the RNA in the cell. / Các hợp chất bên trong tế bào và trên bề mặt màng tế bào có chứa vật chất dễ bị oxy hóa sẽ phản ứng với Chlorine Dioxide, dẫn đến sự gián đoạn quá trình trao đổi chất của tế bào. Chlorine Dioxide cũng phản ứng trực tiếp với các liên kết disulfide trong axit amin và RNA của tế bào, gây ra sự phá hủy cấu trúc sinh học của vi sinh vật.
Unlike non-oxidizing disinfectants, chlorine dioxide kills microorganisms even when they are inactive. The oxidative load placed on the cells by the action of chlorine dioxide mean that most microorganisms are unable to build up resistance to chlorine dioxide. / Khác với các chất khử trùng không có tính oxy hóa, Chlorine Dioxide có khả năng tiêu diệt vi sinh vật ngay cả khi chúng đang ở trạng thái không hoạt động. Do tác động oxy hóa mạnh mẽ mà Chlorine Dioxide gây ra, phần lớn vi sinh vật không thể phát triển khả năng kháng lại loại chất khử trùng này.

The oxidising properties and the radical nature of Chlorine Dioxide make it an excellent virucidal and bactericidal agent in a large pH range. / Tính chất oxy hóa và đặc tính gốc tự do của Chlorine Dioxide khiến nó trở thành một chất diệt virus và vi khuẩn tuyệt vời trong một dải pH rộng.
In alkaline media the permeability of living cell walls to gaseous chlorine dioxide radicals seems to be increased allowing an easier access to vital molecules. / Trong môi trường kiềm, tính thấm của màng tế bào sống đối với các gốc tự do Chlorine Dioxide ở thể khí tăng lên, giúp chúng dễ dàng tiếp cận hơn với các phân tử quan trọng trong tế bào.
The reaction of chlorine dioxide with vital amino acids is one of the dominant processes of its action on bacteria and viruses. / Phản ứng giữa Chlorine Dioxide và các axit amin thiết yếu là một trong những cơ chế chính cho hoạt động diệt khuẩn và diệt virus của nó.
Compounds within the cells and on the surface of cell membranes that contain oxidisable material react with chlorine dioxide, causing cell metabolism to be disrupted. Chlorine dioxide also reacts directly with disulphide bonds in the amino acids and the RNA in the cell. / Các hợp chất bên trong tế bào và trên bề mặt màng tế bào có chứa chất dễ bị oxy hóa sẽ phản ứng với Chlorine Dioxide, dẫn đến sự rối loạn trong quá trình trao đổi chất của tế bào. Ngoài ra, Chlorine Dioxide còn phản ứng trực tiếp với các liên kết disulfide trong axit amin và RNA của tế bào, gây tổn thương và tiêu diệt vi sinh vật.
Unlike non-oxidizing disinfectants, chlorine dioxide kills microorganisms even when they are inactive. The oxidative load placed on the cells by the action of chlorine dioxide mean that most microorganisms are unable to build up resistance to chlorine dioxide. / Khác với các chất khử trùng không có tính oxy hóa, Chlorine Dioxide có khả năng tiêu diệt vi sinh vật ngay cả khi chúng đang ở trạng thái không hoạt động. Do tác động oxy hóa mạnh mẽ mà nó tạo ra lên tế bào, đa số vi sinh vật không thể phát triển khả năng kháng lại Chlorine Dioxide.

In practical terms however, few bacteria live alone, and they are most often found in water and on surfaces in the form of a “biofilm” which is a close association of many millions of bacteria. / Tuy nhiên, trên thực tế, rất ít vi khuẩn sống đơn lẻ — chúng thường tồn tại trong môi trường nước hoặc trên bề mặt dưới dạng “màng sinh học” (biofilm), là cấu trúc gồm hàng triệu vi khuẩn liên kết chặt chẽ với nhau.
Many biocides have particular problems in penetrating this biofilm, due to the polysaccharide “glue” that is secreted by bacteria such as Pseudomonas to hold the biofilm together. Unlike most biocides, chlorine dioxide can effectively penetrate the polysaccharide layer of biofilm without being used up in reacting with the inert sugars. This allows the ClO2 to act on the bacteria themselves, destroying the biofilm. / Nhiều chất diệt khuẩn thông thường gặp khó khăn trong việc thâm nhập màng sinh học này, do lớp “keo” polysaccharide do các vi khuẩn như Pseudomonas tiết ra để giữ kết cấu biofilm. Khác với đa số các chất diệt khuẩn khác, Chlorine Dioxide có thể thâm nhập hiệu quả qua lớp polysaccharide này mà không bị tiêu hao khi phản ứng với các loại đường trơ, nhờ đó ClO₂ có thể tác động trực tiếp lên vi khuẩn và phá hủy toàn bộ biofilm.
Chlorine dioxide is one of a number of disinfectants that are effective against Giardia Lambia and Cryptosporidium oocysts, which cause diseases such as cryptosporidiosis in public drinking water supplies. A number of public water works are now utilising chlorine dioxide generation systems alongside in order to provide complete protection from Cryptosporidium. / Chlorine Dioxide cũng là một trong số ít các chất khử trùng hiệu quả đối với nang bào Giardia Lamblia và Cryptosporidium, là những tác nhân gây ra các bệnh như cryptosporidiosis trong nguồn nước uống công cộng. Hiện nay, nhiều nhà máy nước công cộng đã triển khai các hệ thống tạo Chlorine Dioxide để tăng cường bảo vệ nguồn nước khỏi Cryptosporidium, đảm bảo an toàn sức khỏe cộng đồng.

Quý khách hàng có nhu cầu tư vấn về thiết bị và tư vấn công nghệ miễn phí vui lòng liên hệ: 0972.799.995
