Description
MÀNG LỌC MBR ĐẶT NỔI KOVALUS _ INDU-COR™ HD
(MLSS max 40mg/l, TSS max 30 mg/l, chịu được dầu mỡ...)

Nhà sản xuất: KOVALUS - USA
Download: Brochue Màng MBR đặt nổi KOVALUS
Download: Datasheet Màng MBR đặt nổi INDU-COR™ HD
Công ty Môi Trường Hành Trình Xanh hân hạnh là nhà nhập khẩu và phân phối Màng lọc MBR đặt nổi KOVALUS tại Việt Nam. Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm và dịch vụ tốt nhất tới Quý Khách hàng.

1. Màng lọc MBR đặt nổi KOVALUS INDU-COR™ HD
Kovalus chuyên về công nghệ MBR (Membrane Bioreactor – Bể phản ứng sinh học màng), được thiết kế cho xử lý nước thải công nghiệp và đô thị.

Trái tim của công nghệ màng ống siêu lọc (Tubular UF) INDU-COR® HD do Kovalus Separation Solutions, LLC (KSS) cung cấp là các ống rỗng PVDF đường kính trong 8 mm. Bằng cách bố trí số lượng ống khác nhau, Kovalus tạo ra các mô-đun đa ống (multi-tube modules) với kích thước và diện tích lọc khác nhau, đáp ứng đa dạng yêu cầu ứng dụng. Vỏ mô-đun (module shell) có thể được chế tạo từ FRP (Fiberglass Reinforced Plastic) hoặc CPVC (Chlorinated Polyvinyl Chloride), phù hợp cho nhiều loại nước và dung dịch công nghiệp khác nhau. Các mô-đun INDU-COR® HD nổi bật với những đặc tính kỹ thuật vượt trội:
- Kênh dòng chảy lớn, hạn chế tắc nghẽn.
- Kích thước lỗ màng nhỏ – 30 nm, đảm bảo chất lượng nước thấm (permeate) cao.
- Cơ chế lọc chéo (cross-flow filtration) giúp hạn chế bám bẩn và kéo dài tuổi thọ màng.
- Mật độ đóng gói cao, vận hành ổn định, chống fouling tốt, và chi phí bảo trì thấp.

Hệ thống lọc nước thải MBR tiên tiến của chúng tôi giúp loại bỏ hiệu quả các chất ô nhiễm hữu cơ và dinh dưỡng, đảm bảo chất lượng nước đầu ra vượt trội và tuân thủ các quy định xả thải nghiêm ngặt. Bằng việc sử dụng màng MBR hiện đại, chúng tôi hỗ trợ các doanh nghiệp hướng tới quản lý nước thải bền vững và mục tiêu tái sử dụng nước. Trong nỗ lực giảm thiểu tác động môi trường ngắn hạn và dài hạn, các ngành công nghiệp trên toàn cầu đang phải đối mặt với thách thức và chi phí ngày càng tăng liên quan đến quản lý nước thải.
Vì vậy, hầu hết các nhà máy công nghiệp đã xây dựng hệ thống xử lý nước thải riêng, nhằm đáp ứng quy định môi trường, tránh chi phí xả thải ra hệ thống thoát nước công cộng, đồng thời giảm thiểu dấu chân nước (water footprint) thông qua tái sử dụng nước.

Công nghệ MBR về bản chất là phiên bản cải tiến hiệu suất cao của quy trình bùn hoạt tính truyền thống, trong đó bể lắng được thay thế bằng mô-đun màng UF dạng ống (tubular UF modules).
Giải pháp này mang lại nhiều cải tiến vượt trội:
- Chất lượng nước đầu ra cao hơn
- Tốc độ phân hủy sinh học nhanh hơn
- Diện tích lắp đặt nhỏ gọn
- Giảm lượng bùn thải
- Tăng khả năng tái sử dụng nước

Tất cả những ưu điểm này giúp đáp ứng yêu cầu xả thải nghiêm ngặt và mang lại lợi ích kinh tế từ việc tái sử dụng nước, điều mà hầu hết các ngành công nghiệp đang hướng tới.
Hệ thống MBR có khả năng loại bỏ đến 99% COD, so với mức 90–95% của quy trình bùn hoạt tính thông thường. Vận hành ở nồng độ MLSS cao – lên đến 30 g/L, hệ thống giúp giảm diện tích lắp đặt và giảm lượng bùn dư. Nước lọc sau màng không chứa chất rắn (TSS < 1 mg/L), độ đục thấp (< 1 NTU) và chỉ số SDI < 3, lý tưởng cho xử lý RO tiếp theo (nếu cần thiết).
Nhờ những cải tiến này, công nghệ MBR đã trở thành giải pháp ưu tiên trong xử lý nước thải công nghiệp, mang lại hiệu quả cả về môi trường lẫn kinh tế.


2. Ứng dụng Màng lọc tubular INDU-COR® HD
Màng siêu lọc INDU-COR™ HD được cấu tạo từ nhiều ống rỗng (multi-tube) có đường kính trong 8 mm, được lắp trong vỏ FRP hoặc PVC. Hệ thống hoạt động theo chế độ lọc chéo (cross-flow filtration) cải tiến, hiệu suất cao. Với vận tốc dòng chảy lớn trên bề mặt màng, các hạt rắn trong dung dịch cấp được duy trì ở trạng thái huyền phù rối (turbulent suspension), nhờ đó hạn chế lắng đọng và bám bẩn màng.

Nhờ kết cấu bền vững và khả năng chịu hóa chất vượt trội, màng ống siêu lọc INDU-COR® HD thường được ứng dụng trong xử lý nước thải có hàm lượng chất rắn cao và độ đục lớn, chẳng hạn như: Nước rỉ rác bãi chôn lấp, Nước thải ngành dầu khí, Nước thải dệt nhuộm, Nước thải công nghiệp điện tử, Nước thải luyện cốc, cũng như trong tinh chế dược liệu Đông y và cô đặc dịch lên men. Ưu điểm của hệ thống INDU-COR® HD:
- Lưu lượng vận hành cao;
- Các module được kết nối nối tiếp giúp tăng công suất xử lý.
- Thiết kế MBR đặt nổi, dễ bảo trì;
- Nhỏ gọn hơn, diện tích chiếm dụng nhỏ hơn, khả năng chịu tải trọng bám bẩn tốt hơn và chống va đập tốt hơn;
- Không vỡ và không bị tắc nghẽn, dễ lắp đặt, có thể thay thế riêng lẻ;
- Không cần rửa ngược, chỉ cần vệ sinh hóa chất định kỳ, quy trình CIP thuận tiện hơn;
- Tự động hóa cao và chi phí bảo trì thấp;
- Khả năng thu hồi cao do lượng nước thải cô đặc ít hơn;
- Hoạt động đáng tin cậy, tuổi thọ màng dài

Khi xử lý các loại nước thải công nghiệp khó xử lý như nước rỉ rác, nước thải luyện cốc, hay nước thải dệt nhuộm, hệ thống màng siêu lọc INDU-COR™ HD thường được sử dụng để tách rắn – lỏng sau bể sinh học, thay thế bể lắng truyền thống.
Nồng độ MLSS trong hệ thống màng ống có thể cao hơn đáng kể so với MBR ngập, nhờ đó tăng hiệu suất xử lý các hợp chất hữu cơ khó phân hủy. MLSS đầu ra của hệ thống MBR đặt ngoài có thể đạt 30–40 g/L, và bùn cô đặc có thể được xả sang bể nén hoặc hệ thống ép bùn để tách nước.
Nước sau lọc đạt chất lượng cao, đáp ứng điều kiện tiền xử lý tối ưu cho các công đoạn lọc NF/RO kế tiếp, phục vụ tái sử dụng nước hoặc xả thải không nước (Zero Liquid Discharge – ZLD).

Ứng dụng trong xử lý nước thải chứa dầu (Oily Wastewater Application)
Màng siêu lọc ống INDU-COR™ HD cũng được ứng dụng hiệu quả trong xử lý nước thải chứa dầu, chẳng hạn như nước thải gia công cơ khí và nước khai thác dầu (produced water).
Sau khi loại bỏ lớp dầu tự do trên bề mặt, phần nước thải còn lại thường ở dạng nhũ tương và bán phân hủy sinh học, tạo thành hỗn hợp huyền phù. Dòng này được dẫn vào hệ thống màng ống INDU-COR™ HD để thực hiện quá trình tách rắn – lỏng (solid–liquid separation).
Nhờ kênh dòng mở rộng của cấu trúc màng ống và khả năng giữ lại hiệu quả của màng UF, các hạt dầu, chất rắn lơ lửng và vi khuẩn đều được giữ lại bên trong ống màng, trong khi nước thấm (permeate) có thể được tái sử dụng hoặc tái bơm xuống tầng chứa nước ngầm.

3. So sánh giữa Màng Lọc MBR đặt nổi Kovalus và lọc màng lọc đặt chìm
Khác với hệ thống MBR ngập (submerged MBR) – trong đó màng được ngâm trực tiếp trong bể sinh học – hệ thống MBR đặt ngoài (external MBR) bơm bùn sinh học tuần hoàn qua mô-đun màng ống với vận tốc dòng chéo cao. Trong quá trình đó, nước sạch thấm qua màng, còn bùn sinh học được duy trì trong trạng thái cắt (shear) mạnh song song với bề mặt màng, giúp ngăn fouling và tăng hiệu suất phân hủy sinh học.

Không giống như cấu hình màng ngập kiểu outside-in, các mô-đun màng ống inside-out đặt ngoài của chúng tôi cung cấp lưu lượng cao hơn, chu kỳ rửa màng thưa hơn và giảm đáng kể chi phí bảo trì.
Cơ chế vận hành dòng chảy chéo (crossflow) cho phép hệ thống hoạt động với nồng độ MLSS cao, đồng thời xử lý hiệu quả các loại nước thải phức tạp chứa dầu mỡ (FOG), độ cứng cao, hoặc chất khó phân hủy sinh học.
Hệ thống lọc màng đặt nổi được lắp ráp nhanh chóng, không yêu cầu xây dựng công trình phức tạp, và các mô-đun màng được tiếp cận dễ dàng để kiểm tra, bảo dưỡng giúp giảm tối đa thời gian dừng hệ thống. Bên cạnh đó, cấu trúc đóng kín hoàn toàn giúp vận hành sạch sẽ, an toàn, không gây mùi và không tiếp xúc trực tiếp với nước thải, đảm bảo môi trường làm việc thân thiện cho người vận hành.

4. Nâng cấp các nhà máy xử lý nước thải hiện hữu
Nhiều cơ sở công nghiệp cần nâng cấp hệ thống xử lý nước thải để đáp ứng quy chuẩn xả thải nghiêm ngặt, tối ưu chi phí tái sử dụng nước, và xử lý lưu lượng tăng cao do mở rộng sản xuất, gây ra hiện tượng nghẽn thủy lực (hydraulic bottleneck). Việc chuyển đổi các hệ thống CAS (Conventional Activated Sludge) hoặc SBR (Sequencing Batch Reactor) sang công nghệ MBR mang lại hiệu quả vượt trội cả về kỹ thuật lẫn kinh tế. Các lợi ích chính bao gồm:
- Đảm bảo chất lượng nước sau xử lý đạt tiêu chuẩn cao hơn, đáp ứng các quy định ngày càng khắt khe.
- Tái sử dụng nước trở nên khả thi và hiệu quả hơn về chi phí, đặc biệt khi giá nước sạch tăng và phí xả thải vào hệ thống đô thị cao.
- Khi nâng công suất sản xuất, hệ thống MBR giúp tăng khả năng xử lý nước thải lên đến gấp ba lần, mà không cần mở rộng diện tích lớn.

Trong bất kỳ trường hợp nào nêu trên, việc chuyển đổi các hệ thống xử lý sinh học truyền thống CAS hoặc SBR sang công nghệ MBR đều là giải pháp tối ưu nhất, mang lại lợi ích vượt trội cả về mặt kỹ thuật và kinh tế. Bằng cách kết hợp hệ thống màng lọc UF dạng ống đặt ngoài với bể sinh học hiện có, nhà máy xử lý nước thải có thể đạt được chất lượng nước đầu ra cao hơn đáng kể, đồng thời tăng công suất hệ thống lên đến ba lần khi cần thiết. Hệ thống MBR đặt ngoài có những ưu điểm nổi bật trong việc nâng cấp và cải tạo nhà máy hiện hữu, bao gồm:
- Hệ thống Màng MBR đặt ngoài lỗ màng UF dạng skid thiết kế theo kiểu plug & play, yêu cầu ít công tác xây dựng dân dụng. Sau khi kết nối thủy lực với bể sinh học hiện có, hệ thống có thể đưa vào vận hành hoàn chỉnh chỉ sau vài ngày.

- Tương tự như màng ngập, các skid UF có cấu trúc mô-đun linh hoạt, dễ dàng bố trí theo không gian sẵn có, và chiều cao thấp cho phép lắp đặt trong nhà xưởng tiêu chuẩn.
- Mặc dù hệ thống được nâng cấp, diện tích vẫn được tiết kiệm đáng kể: việc loại bỏ bể lắng hoặc hệ thống tuyển nổi DAF sẽ tạo ra không gian dư đủ cho lắp đặt hệ thống màng lọc mới.
- Khi cần nâng cấp để xử lý lưu lượng nước thải hoặc tải trọng hữu cơ cao hơn, màng lọc có thể vận hành với nồng độ MLSS từ 3–4 g/L lên đến 12–15 g/L. Chỉ cần nâng cấp hệ thống sục khí, không cần thay đổi cấu trúc chính của nhà máy.

4.1 System Design / Thiết kế hệ thống
Thiết kế hệ thống xử lý có thể thay đổi tùy theo yêu cầu riêng. Khi sử dụng nhiều bể rửa nhỏ, một hệ thống theo mẻ có thể được thiết lập để làm rỗng hoàn toàn từng bể rửa và đổ đầy nước từ bể tái sử dụng. Trong các hệ thống lớn hơn, thiết kế thông thường sẽ bao gồm tuần hoàn liên tục từ bể chứa dung dịch rửa đến hệ thống xử lý với dung dịch sạch được đưa trực tiếp trở lại bể rửa. Khi có dầu tự do, dung dịch trước tiên sẽ được đưa qua bộ tách dầu / nước.
4.2 Membrane Selection / Lựa chọn màng lọc
Mỗi ứng dụng làm sạch khác nhau có thể quy định việc sử dụng các loại màng lọc chung khác nhau. Thông thường, chúng là màng vi lọc (MF) hoặc màng siêu lọc (UF) và thường có cấu hình dạng ống. Màng polyme có thể được giới hạn ở pH hoạt động tối đa là 10 và nhiệt độ tối đa là 140 ° F. (60 độ C)
![]() |
Màng Tubular FEG Plus |
4.3 Simple Mechanical Process / Quy trình vận hành đơn giản
Màng lọc là một hệ thống cơ học cho phép nước sạch đi qua bộ lọc trong khi các chất bẩn bị loại bỏ và quay trở lại bể chứa chất thải. Không có hóa chất cần thiết. Dầu cô đặc được tạo ra, thường được xử lý cho một công ty thu hồi dầu thải. Hệ thống này chỉ đơn giản là tách các chất gây ô nhiễm khỏi nước, trong khi hệ thống xử lý hóa học tạo ra một lượng lớn bùn cần phải được khử nước và thải bỏ.

4.4 Low Cost Recovery / Phục hồi chi phí thấp
Các màng ngăn không cho bất cứ thứ gì lớn hơn kích thước lỗ của màng đi qua. Điều này có nghĩa là dầu và đất sẽ được giữ lại bởi màng lọc và tập trung trong bể xử lý, tạo thành một phần của hệ thống xử lý hoàn chỉnh. Sau một thời gian khi nồng độ của các chất gây ô nhiễm đã đạt đến mức cao; bồn chứa được đổ đi, các thành phần được xử lý như chất thải (hoặc trong trường hợp dòng chảy có hàm lượng dầu cao, có thể được thu hồi như một sản phẩm hữu ích) và bồn chứa xử lý được nạp lại bằng chất lỏng mới. Chi phí vận hành duy nhất là chi phí điện năng cho bơm tuần hoàn. Trong trường hợp chất lỏng tẩy rửa có tính kiềm, một số thành phần của chất lỏng sẽ tạo nhũ dầu và kết dính các chất rắn nhỏ được loại bỏ khỏi chất lỏng kiềm bị ô nhiễm. Đây là vật liệu được loại bỏ chất thải để chất lỏng thu hồi có thể được tái sử dụng. Sau khi xử lý để loại bỏ dầu và đất trong hệ thống màng, thường có hai cách hiệu chuẩn lại chất lỏng để tái sử dụng. Đầu tiên, chất cô đặc được thêm vào để đưa độ pH trở lại đặc điểm kỹ thuật ban đầu. Vì phần lớn các chất xây dựng ban đầu của chất làm sạch được thu hồi theo cách này, có thể thiếu chất hoạt động bề mặt trong hỗn hợp thu hồi vì dầu và đất sẽ liên kết với chất hoạt động bề mặt và đã bị loại bỏ bởi màng. Do đó, để phục hồi hoàn toàn, chất hoạt động bề mặt cũng có thể phải được thêm vào. Chất hoạt động bề mặt này không bị “mất đi”, theo nghĩa là màng đã loại bỏ chất hoạt động bề mặt nhưng có thể được coi là “đã qua sử dụng” và không còn được sử dụng nữa, đã phục vụ chức năng của nó trong việc ngăn dầu tự do và chất rắn tái nhiễm bẩn vào các bộ phận được làm sạch .

4.5 Unattended Operation / Hoạt động không giám sát
Vì quá trình này là hoàn toàn cơ học và không phụ thuộc vào nguồn cấp hóa chất cũng như quá trình đông tụ và tạo bông nên yêu cầu vận hành duy nhất là vệ sinh màng lọc định kỳ. Đây là một quá trình đơn giản, thường yêu cầu ít hơn một giờ rưỡi thời gian của người vận hành. Một hệ thống xử lý hóa chất đòi hỏi phải điều chỉnh liên tục các máy bơm cấp hóa chất, cấu tạo của các nguồn cấp hóa chất, hoạt động của hệ thống khử nước và hiệu chuẩn và điều chỉnh kiểm soát. Các nhiệm vụ của hệ thống hóa học đòi hỏi sự chú ý liên tục hàng ngày, trong khi hệ thống lọc màng chỉ yêu cầu chú ý đến việc làm sạch.
Nâng cấp hiệu suất của quá trình xử lý hóa lý thông thường hiện có để giảm chi phí xử lý nước thải và cải thiện chất lượng nước thải. Kết hợp với hệ thống RO cho các chương trình tái sử dụng nước. Giảm hoặc loại bỏ chi phí vận chuyển chất thải.
4.6 Consistent High Quality Water / Chất lượng Nước sau xử lý tốt và ổn định
Màng lọc tạo thành một rào cản tích cực đối với dòng chất bẩn, tạo ra chất lỏng chất lượng cao liên tục mà không cần người vận hành chú ý. Hệ thống màng lọc không bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi của dòng thải. Chất lỏng tinh khiết thích hợp để tái sử dụng hoặc xả cống, giả sử rằng việc điều chỉnh pH được thực hiện khi cần thiết.
4.7 Low Operating Cost / Chi phí hoạt động thấp
Chi phí duy nhất liên quan đến hệ thống màng là chi phí điện năng để cung cấp năng lượng cho máy bơm tuần hoàn và chi phí thay màng định kỳ (không thường xuyên), và một khoản bổ sung nhỏ cho hóa chất tẩy rửa để làm sạch màng định kỳ. Tuổi thọ của màng là một hàm của một số yếu tố nhưng luôn được đo bằng năm.



