Description
MÁY ÉP BÙN BĂNG TẢI TEFSA - SPAIN
(BÙN KHÔ TỚI 36%, LƯU LƯỢNG MAX 35M3/H)

Nhà sản xuất: TEFSA - Spain
Type: MS, OSC, OS, BS, BSPP
Link down Catalogue Máy ép bùn băng tải Tefsa
Công ty Môi Trường Hành Trình Xanh hân hạnh là nhà nhập khẩu và phân phối chính thức Máy Ép Bùn Băng Tải TEFSA - Spain (EU / G7) tại Việt Nam. Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm và dịch vụ tốt nhất tới Quý Khách hàng.
1. Giới thiệu về Máy Ép Bùn Băng Tải TEFSA
Được thiết kế chuyên biệt cho mục đích đô thị và công nghiệp. Dòng máy ép bùn băng tải của TEFSA kế thừa hơn 50 năm phát triển và kinh doanh trong lĩnh vực tách nước và xử lý bùn – với hơn 2000 thiết bị đã được bán ra trên toàn thế giới.

Hệ thống ép bùn băng tải có ưu điểm tiêu thụ năng lượng thấp và sử dụng polymer tiết kiệm, phù hợp cho khách hàng quan tâm đến chi phí mà vẫn đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy. Ngoài ra, thiết bị còn đòi hỏi rất ít sự can thiệp từ người vận hành, giúp tối ưu hóa quy trình xử lý hiện đại.
Kinh nghiệm phong phú của TEFSA cho phép họ thiết kế các dòng sản phẩm đáp ứng chính xác nhu cầu ngân sách và hiệu suất của khách hàng, từ các công trình nhỏ nơi không gian hạn chế – cho đến các hệ thống lớn nơi hiệu suất và lưu lượng là yếu tố then chốt.
1.1. Đặc điểm chung của máy ép lọc băng tải TEFSA
- Nếu bùn cần tách nước có hàm lượng chất rắn thấp, hệ thống lọc có thể được trang bị thêm bàn tách nước phía trên. Nhờ đó, hàm lượng chất rắn sẽ được tăng lên mà không cần bổ sung thêm polymer.

- Nhiều model và áp lực vận hành khác nhau.
- Bề rộng băng tải: từ 0,5 đến 3,0 mét.
- Phụ kiện: bộ cô đặc bùn (Gravity Belt Thickeners), hệ thống ép bùn, máy trộn hình nón, v.v.
- Cung cấp đầy đủ các thiết bị phụ trợ cho máy ép lọc băng tải: máy cô đặc băng tải/trống trọng lực, bộ phận trộn, bể phản ứng-keo tụ, bảng điều khiển và nguồn điện (PLC), bộ phận an ninh, v.v.
- Tùy chọn: dải thiết bị phụ trợ đầy đủ cho lắp đặt – bơm cấp liệu, bơm rửa, máy làm đặc, hệ thống pha polymer, hệ thống định lượng, v.v.
- Khung chế tạo bằng thép carbon hoặc thép không gỉ, phiên bản sanitary 9cho ứng dụng food and beverage), phiên bản chống axit, chống ăn mòn, v.v.
- Ứng dụng: khử nước bùn thải, công nghiệp thực phẩm và các lĩnh vực khác.
- Dịch vụ khởi động và chạy thử.
- Kinh nghiệm trong mọi ngành công nghiệp: Khai thác mỏ, thực phẩm, giấy, các ứng dụng môi trường, v.v.


Hình: độ khô của Máy Ép Bùn Băng Tải TEFSA với từng loại bùn và loại model máy
1.2. Process Separation Steps of TEFSA belt filter presses / Quá trình vận hành của máy ép lọc băng tải TEFSA
1.2.1. FLOCCULATION / Quá Trình Tạo Bông Hầu hết các loại bùn cần bổ sung polyelectrolyte hữu cơ để đạt được hiện tượng kết tụ đúng cách và tách riêng hỗn hợp ban đầu. |
|
1.2.2. FEEDING / Cấp Liệu vào máy ép bùn băng tải Dung dịch bùn đã được kết tụ được trải đều trên vùng cấp liệu để toàn bộ bề mặt băng tải được sử dụng hiệu quả. |
|
1.2.3. GRAVITY / PREDEHYDRATION / Cô Đặc / Tách Nước ban đầu Giai đoạn lọc đầu tiên diễn ra tại vùng tiền ép, nơi phần lớn nước lọc được tách ra nhờ trọng lực qua băng tải. Máy ép băng tải TEFSA có vùng tiền ép dài, nơi bùn cũng được lật đều để tăng hiệu quả tách nước. |
|
1.2.4. FILTRATION / Quá Trình Lọc Quá trình lọc bắt đầu tại vùng hình nêm, với áp lực tăng dần và giảm thêm 50% thể tích. Giai đoạn này chuẩn bị cho bùn đi qua các trống và con lăn có đường kính giảm dần trong vùng cắt (shearing zone). |
|
1.2.5. COMPACTION AND DRAINAGE / Ép Chặt và Tách Nước Giai đoạn ép cuối cùng và nén bã đạt được khi áp lực truyền và lực cắt đạt giá trị tối đa. |
|
1.2.6. DISCHARGE / Xả Bùn Khô Các chất rắn đã được tách nước được thải ra bằng cách tách băng tải trên và dưới, đặt dao gạt (doctor blades) cạnh băng và điều chỉnh băng bằng khí nén, ngăn không để bã còn lại trên bề mặt băng tải. |
|
1.2.7. BELT CLEANING / Vệ Sinh Băng Tải Hệ thống rửa băng kép liên tục được trang bị cho cả băng trên và băng dưới nhằm đảm bảo băng sạch tại vùng cấp liệu và các giai đoạn lọc. |

1.3. Các dòng sản phẩm máy ép lọc băng tải TEFSA
Các dòng máy lọc băng tải ép áp lực BS - BSPP - OS - OSC - MS là các bộ lọc vận hành liên tục, ép bùn bằng hai băng tải được dẫn động bởi hệ truyền động có thể điều chỉnh tốc độ. Mỗi băng vải đi kèm với một ống phun, thực hiện rửa vải liên tục.
BS SERIES (high pressure) Model: BS-05, BS-10, BS-15, BS-20, BS-25, BS-30 Máy ép băng tải BS là một thiết bị đa năng, công suất lớn, mang lại hiệu quả tách nước tối ưu. Thiết bị có thể được cung cấp với các kết cấu đặc biệt, ví dụ như model KS dạng kín. Thiết kế dạng mô-đun cho phép bổ sung các cấu hình như bàn cô đặc băng tải trọng lực (gravity belt thickening decks) và hệ thống ép sau (post-pressing systems) để đáp ứng các điều kiện làm việc khắt khe nhất. Các kích thước băng tải sẵn có: từ 0,5 đến 3,0 mét, cho công suất xử lý từ 2 đến 35 m³/h |
|
BSPP SERIES (high pressure) Model: BSPP-10, BSPP-15, BSPP-20, BSPP-25, BSPP-30 Máy ép băng tải BSPP có cùng kết cấu và đặc điểm như model BS nhưng được tăng diện tích lọc thêm 20% nhờ bổ sung mô-đun ép sau với sáu con lăn bổ sung. Tùy theo ứng dụng, hai con lăn ép được hỗ trợ bằng xi lanh khí nén sẽ gia tăng áp lực lên khu vực ép. Model BSPP mang lại công suất xử lý cao hơn và độ ẩm bã thấp hơn. Các kích thước băng tải sẵn có: từ 1,5 đến 3,0 mét, cho công suất xử lý từ 10 đến 35 m³/h |
|
OS SERIES (mid pressure) Model: OS-08, OS-12, OS-15, OS-20, OS-25, OS-30 Máy ép băng tải BS đã được phát triển để xử lý bùn vô cơ cũng như ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp với các loại bùn ổn định hơn. Model OS vận hành ở áp suất thấp hơn so với các model BS và BSPP vì diện tích ép bùn ngắn hơn một chút và số lượng con lăn ít hơn. Các kích thước băng tải sẵn có: từ 0,5 đến 3,0 mét, cho công suất xử lý từ 2 đến 30 m³/h. Các kích thước đặc biệt 0,8 và 1,2 mét cũng có sẵn. |
|
OSC SERIES (mid pressure compact) Model: OSC-05, OSC-10, OSC-15, OSC-20 Máy ép băng tải OSC được phát triển đặc biệt để đáp ứng ba yêu cầu cơ bản sau: công suất nhỏ để tách nước bùn, thiết bị có kích thước gọn gàng, và thiết bị chất lượng tốt với chi phí đầu tư thấp. Model áp suất trung bình này với khung cứng bao gồm tất cả các đặc tính và vật liệu như các model trước, đồng thời đi kèm với các thiết bị điều khiển tự động. Các kích thước băng tải sẵn có: từ 1 đến 3 mét, cho công suất xử lý từ 2 đến 25 m³/h |
|
MS SERIES (low pressure) Model: MS-5, MS-8, MS-10, MS-15 Máy ép băng tải MS được phát triển để đáp ứng các yêu cầu công suất thấp, chẳng hạn như các nhà máy xử lý nước thải nhỏ, hoặc sử dụng như các thiết bị di động trong nhà máy hoặc cho mục đích bảo trì – dịch vụ. Model áp suất thấp này với khung cứng bao gồm các đặc tính và vật liệu giống như các dòng áp suất cao hơn, đồng thời đi kèm với các thiết bị điều khiển tự động; điểm nổi bật là mức đầu tư rất hợp lý. Các kích thước băng tải sẵn có: từ 0,5 đến 1,0 mét, cho công suất xử lý từ 1 đến 10 m³/h. |





2. Ưu điểm của Máy Ép Bùn Băng Tải TEFSA
Máy ép bùn băng tải TEFSA® ép các bùn thải được tạo ra trong các Nhà máy xử lý nước thải. Loạt máy ép bùn tải này được TEFSA thiết kế dựa trên nguyên tắc xây dựng hoàn toàn mới được bảo vệ bởi bằng sáng chế.
TEFSA® được cấp bằng sáng chế là bộ lọc ép bùn, được chế tạo theo tiêu chuẩn tiên tiến. Được sản xuất bằng thép cacbon hoặc thép không gỉ AISI 304L, TEFSA® sử dụng hai hệ thống tích hợp - hệ thống làm đặc trước và máy ép bùn dạng băng tải.
- TEFSA có rất nhiều kinh nghiệm (từ năm 1974) trong việc xử lý bùn đã cho phép công ty sản xuất máy ép bùn sáng tạo này. Kết quả thu được từ các cài đặt hiện có xác nhận rằng, cũng như sản xuất bánh bùn khô hơn thiết bị truyền thống, sử dụng cùng chiều rộng của vải lọc, cũng có thể thu được lưu lượng bùn ép cao hơn. Việc sử dụng chỉ một tấm vải lọc cùng với thiết kế độc đáo của đơn vị, cho phép bảo trì nhanh chóng và đơn giản và giảm chi phí liên quan.

- Quá trình cô đặc chất rắn giúp nồng độ Bùn từ 0,5 -3% tăng lên đến 5 -15% thể tích bùn. Bùn sau đó được đưa vào ba giai đoạn khử nước ép dây đai - vùng áp suất thấp, vùng áp suất trung bình và cuối cùng vào vùng áp suất cao, tại đó bánh lọc bùn được ép giữa vải xi lanh đục lỗ và vải chính. Tùy thuộc vào đặc tính của bùn đầu vào, việc xả bùn cuối cùng có thể nhận ra tỷ lệ chất rắn khô trong dịch lọc thay đổi từ 20% đến 36%.

3. TEFSA® thân thiện với môi trường và tiết kiệm chi phí
- TEFSA® sử dụng ít cuộn ép hơn các hệ thống khử nước bùn ép truyền thống mà không ảnh hưởng đến hiệu quả của quá trình khử nước. Chi phí vận hành và bảo trì đã giảm hơn 50%. Ít bộ phận quay hơn dẫn đến thời gian bảo trì thấp hơn và chi phí thay thế phụ tùng. Yêu cầu năng lượng và sử dụng nước cũng đã được giảm.
- TEFSA® thực sự sử dụng hai băng. Tuy nhiên, chỉ có một là dưới lực kéo. Đó là một vành đai sáng tạo, vô tận. Không có sự tham gia của bất kỳ mô tả nào làm cho nó bền hơn nhiều so với băng tải thông thường. Vành đai vô tận tiếp tục giảm thời gian bảo trì và, tất nhiên, chi phí thay thế băng tải.

- All things considered, with the TEFSA® has substantially reduced belt press filter life cycle costs and increased durability. / với TEFSA® đã giảm đáng kể chi phí vòng đời của bộ lọc máy ép đai và tăng độ bền.
- Cấu trúc thép không gỉ AISI 304L có nghĩa là TEFSA® ít bị ăn mòn. Nó cũng mang lại cho TEFSA® tuổi thọ cao hơn và cho phép nó khử được nhiều loại bùn khác nhau. Mặc dù vậy, TEFSA có thể linh hoạt sản xuất máy ép bùn băng tải bằng các kim loại khác cho các ứng dụng cụ thể.
- TEFSA đã được công nhận với các giải thưởng quốc tế cho các công nghệ tiên tiến, là nền tảng cho sự thành công của máy ép bùn băng tải. Hàng ngàn đơn vị hiện đang được sử dụng trong các nhà máy xử lý nước thải trên toàn cầu.

4. Applications / Ứng dụng Máy Ép Bùn Băng Tải:
Máy ép bùn khung bản được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm, thuộc da, luyện kim, xi mạ, giấy, dệt nhuộm…
- Chemical industry.
- Mining industry.
- Industrial wastewater.
- Urban wastewater.
- Special applications.

5. Cách chọn size máy ép bùn băng tải TEFSA:
- Sludge volume per day. / Lượng bùn mỗi ngày.
- Kg of dry matter. / Độ khô của bùn sau ép cần thiết.
- No. of working hours per day. / Số giờ làm việc mỗi ngày.

TEFSA tính toán kích thước máy ép lọc băng tải cần thiết (về cơ bản dựa trên chiều rộng của băng tải) dựa trên từng trường hợp cụ thể; các thông số được sử dụng luôn khác nhau tùy thuộc vào ứng dụng, bao gồm nồng độ đầu vào, độ khô cần đạt, trọng lượng riêng, và thậm chí độ dày bánh bùn khác nhau tùy thuộc vào định mức sản phẩm. Sau đây, chúng tôi sẽ trình bày một ví dụ trong ứng dụng xử lý nước thải:
- Loại bùn: bùn hỗn hợp đô thị (bùn sơ cấp + bùn thứ cấp). Lượng bùn cần xử lý là 120 m³/ngày với nồng độ đầu vào là 3,0%;
- 120.000 l x 30 gr/l = 3.600 Kg/ngày chất rắn khô (DS);
- Với độ khô 25%, ta có 3.600 Kg/ngày DS ÷ 0,25 = 14.400 Kg/ngày bánh bùn;
- Với vận hành 10 giờ/ngày, chúng ta thu được 14.400 Kg bã/ngày ÷ 10 giờ = 1.440 Kg/giờ;
- Với tải trọng riêng là 250 Kg/giờ x m² DS, chúng ta có 360 Kg/giờ DS ÷ 250 Kg/giờ DS x m băng tải = 1,44 mét băng tải.
Kích thước của máy ép lọc băng tải sẽ yêu cầu chiều rộng băng tải tối thiểu là 1.500mm. Việc lựa chọn model TEFSA sẽ phụ thuộc vào yêu cầu về độ khô và ngân sách đầu tư.




