Description
TÍNH TOÁN THIẾT KẾ HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC MƯA SIPHONIC

Nhà sản xuất: Aliaxis - Hà Lan
Model: Akasison Siphonic Roof
Brochure Hệ Thống Thoát Nước Mái Siphonic AKASISON
Manual Hệ Thống Thoát Nước Mái Siphonic AKASISON
Theo các tiêu chuẩn, mọi mái bằng đều phải có khả năng thoát lượng nước mưa trong 5 phút đối với trận mưa có chu kỳ lặp lại 100 năm. Các mái có kết cấu nhẹ (bằng thép) luôn phải được lắp đặt hệ thống xả tràn khẩn cấp. Đối với các loại mái khác, cần kiểm tra xem có cần lắp đặt hệ thống xả tràn khẩn cấp hay không, tùy thuộc vào kết cấu, hình dạng mái và lượng mưa dự kiến.
Hệ thống xả tràn khẩn cấp phải có khả năng thoát được lượng nước mưa vượt quá lưu lượng đã dùng để tính toán cho hệ thống thoát nước tiêu chuẩn, hoặc thậm chí thoát được lượng nước mưa cực lớn tương đương trận mưa 100 năm một lần. Yêu cầu này khác nhau tùy theo từng quốc gia, thậm chí từng khu vực.

Akasison được thiết kế để hút thoát lượng nước mưa lớn từ mái một cách nhanh chóng và hiệu quả.
Với hệ thống Akasison, số lượng phễu thu và ống thoát cần lắp đặt được giảm đáng kể. Ngoài ra, đường ống có đường kính nhỏ hơn và không cần thi công theo độ dốc, giúp tiết kiệm không gian công trình, giảm chi phí vật tư và nhân công, đồng thời mang lại sự linh hoạt tối đa cho thiết kế.

Tận dụng chuyên môn của chúng tôi: Từ khâu tư vấn – thiết kế đến lắp đặt, chúng tôi sẽ…
a. Đề xuất giải pháp tối ưu cho hệ thống thoát nước mái của bạn
Phần mềm Akasison AutoPlanner hàng đầu trong ngành cho phép chúng tôi thiết kế một giải pháp tối ưu hóa vật tư và tối đa hóa hiệu suất hệ thống, đáp ứng chính xác nhu cầu của bạn.

b. Cung cấp bản thiết kế tương thích BIM/Revit
Đảm bảo hồ sơ thiết kế tích hợp hoàn hảo với mô hình BIM hiện có của công trình, giúp quá trình triển khai diễn ra thuận lợi.
c. Kết nối bạn với nhà thầu được chứng nhận để lắp đặt hệ thống đạt chuẩn bảo hành
Các nhà thầu của chúng tôi là chuyên gia trong lĩnh vực thoát nước siphonic, phối hợp chặt chẽ với Aliaxis để đảm bảo thi công đúng thiết kế và đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn an toàn.

1. Ứng dụng và hướng dẫn Tính Toán Thiết Kế Hệ Thống Thoát Nước Mưa Siphonic
1.1. Giới thiệu về hệ thống thoát nước mái kiểu xi phông (Siphonic)
Hệ thống Akasison cho thoát nước mái kiểu xi phông mở rộng đáng kể các khả năng thiết kế cho các công trình có mái lớn và phức tạp. Dù bạn là đơn vị tư vấn hay nhà thầu lắp đặt, hệ thống Akasison giúp bạn đáp ứng các thách thức của khách hàng và người sử dụng cuối nhờ các lợi ích sau:
- Tiết kiệm không gian cho hệ thống kỹ thuật và chức năng của tòa nhà
- Hoàn toàn tự do & linh hoạt trong thiết kế hệ thống thoát nước mái
- Thi công kinh tế với hệ thống ống nhựa HDPE nhẹ, hàn kín
- Đảm bảo an tâm nhờ hệ thống quản lý rủi ro tiên tiến

Hệ thống Thoát Nước Mưa xi phông Akasison:
•Ít ống đứng
•Ống đặt ngang
•Đường kính nhỏ hơn
•Ít phải xử lý kết cấu nền công trình
•Sử dụng tối đa công suất thoát nước
•Đường ống tự làm sạch

Hệ thống thoát nước mái kiểu xi phông Akasison được thiết kế theo nguyên lý dẫn đầy (full bore – hệ số lấp đầy 100%). Điều này có nghĩa là nước mưa chảy với tốc độ cao qua các đường ống đường kính nhỏ, hầu như không cần độ dốc. Hiệu ứng xi phông được tạo ra nhờ năng lượng (động năng) từ cột áp thủy lực, hình thành bởi sự chênh lệch cao độ giữa họng thu nước mái và điểm xả trong tòa nhà. Các họng thu nước chuyên dụng sẽ ngăn không cho không khí bị hút vào hệ thống. Nguyên lý thiết kế hệ thống thoát nước xi phông dựa trên phương trình năng lượng Bernoulli cho dòng chảy ổn định của chất lỏng không nén, với mật độ không đổi. Để cân bằng phương trình và đảm bảo hiệu quả xi phông theo cường độ mưa, cần xác định kích thước đường ống tối ưu cho từng tuyến ống.

1.1.1 Nguyên lý cơ bản Hệ Thống Siphonic
Dung lượng (công suất thoát nước) của hệ thống thoát nước mái xi phông được tính theo tiêu chuẩn và hướng dẫn của từng quốc gia. Các nguyên tắc cơ bản bao gồm:
- Cường độ mưa cho hệ thống tiêu chuẩn được đo bằng l/s/ha theo quy định quốc gia. Ví dụ, ở Hà Lan, cường độ này tương ứng với trận mưa xảy ra trung bình hai lần mỗi năm.
- Cường độ mưa cho hệ thống xả tràn khẩn cấp phải được tính và lắp đặt theo quy định. Tùy theo luật, hệ thống khẩn cấp hoặc hệ thống kết hợp (tiêu chuẩn + khẩn cấp) phải đáp ứng đủ công suất yêu cầu.
- Ống thu gom phải được lắp đặt hoàn toàn không dốc.
- Để đạt hiệu suất tối ưu, nên lắp đặt ống thu gom.
- Để đạt hiệu suất tối ưu, ống thu gom nên được lắp đặt cách mặt mái từ 0,8 m đến 1,0 m.
- Có thể kết nối các mái khác nhau vào cùng một hệ thống xi phông nếu chênh lệch cao độ giữa chúng nhỏ hơn 1 m.
- Các khu vực mái có hệ số dòng chảy giống nhau có thể được gom vào cùng hệ thống; ngược lại, nếu khác nhau thì không được kết hợp.
- Các mái lớn (khoảng 5.000 m²) phải được kết nối với ít nhất hai ống đứng độc lập.

1.1.2. Thiết kế
Tổng lượng nước mưa cần thoát của hệ thống có thể được tính bằng phương trình 1.2:

- V = total drainage volume (l/s) / tổng lưu lượng thoát nước (l/s)
- i = rain intensity (l/s/ha) / cường độ mưa (l/s/ha)
- α = reduction factor roof type / hệ số giảm theo loại mái
- β = reduction factor effective roof surface with roof under an angle / hệ số giảm theo diện tích mái hữu hiệu khi mái có độ dốc
- A = effective roof surface (m2) / diện tích mái hữu hiệu (m²)
Cách tính 2: TCVN 4474:1987 - Thoát nước bên trong - Tiêu chuẩn thiết kế

Trong đó/ Within:
Q: Lưu lượng mưa/Flow rate of rain
K: Hệ số/ factor (choose/chọn K=2)
q5: Cường độ mưa l/s.ha tính cho địa phương có thời gian mưa 5 phút, và chu kì vượt quá cường độ tính toán bằng 1 năm (p=1)/ Rainfall intensity in 5 minute, 1 year return period
F: Diện tích hình chiếu của mái/Area of roof (F= Froof + 0.3 x Fwall)

Sau khi tính được tổng lưu lượng nước mưa cần thoát, số lượng phễu thu nước mái được xác định theo phương trình 1.3:

- Ndt = number of roof outlets / số lượng phễu thoát nước mái cần thiết
- V = total drainage volume / tổng lưu lượng thoát nước
- Vdt = drainage capacity of one roof outlet (l/s) / lưu lượng thoát của một phễu thu nước mái (l/s)
Khi xác định số lượng phễu thoát nước cần thiết, phải xem xét các chi tiết kết cấu của công trình như: tường ngăn cháy, cấu tạo mái, và các mái phụ khác có đổ nước về khu vực đang tính toán. Phễu thu nước mái phải được bố trí tại các điểm thấp nhất của kết cấu mái. Khoảng cách tối đa giữa hai phễu liền kề là 20 m. Loại phễu thoát nước phù hợp được chọn từ danh mục sản phẩm, tùy theo kết cấu mái, loại màng chống thấm, và nhu cầu sử dụng bộ phận gia nhiệt.

1.1.3. Nguyên tắc tính toán
Một mái thoát nước bằng hệ thống xi phông thường có nhiều phễu thu nước, và tất cả được gom vào một ống đứng. Phương trình Bernoulli phải được áp dụng cho từng tuyến dòng chảy từ họng thu nước (điểm vào) đến điểm chuyển tiếp sang chế độ chảy bán đầy (điểm ra).
Mục tiêu của tính toán là tạo ra một hệ thống cân bằng, trong đó áp suất dư tại điểm ra của mỗi tuyến dòng chảy nằm trong khoảng ±100 mBar, được xem là chấp nhận được.
Áp suất dư tĩnh của một tuyến dòng chảy được xác định bằng: hiệu giữa áp suất khả dụng do chênh cao độ (h trong phương trình 1.5) và tổn thất áp lực do ma sát trong các đoạn ống phụ của hệ thống.

Hiệu số áp suất có sẵn được tính theo công thức 1.5.

Δha = available height from roof membrane to exit point / chiều cao hữu ích từ màng mái đến điểm xả
ρ = mass density of water at 10°C: 1.000 kg/m² g = gravitational acceleration: 9,81 (m/s²) / khối lượng riêng của nước ở 10°C: 1.000 kg/m³ = gia tốc trọng trường: 9,81 m/s²
Pressure loss is calculated as specified in equation 1.6. / Tổn thất áp suất được tính theo công thức 1.6.

l = pipe length (m) / chiều dài ống (m)
R = pipe friction pressure loss (Pa/m) = (λ/di) (0,5 . v2 x r) with: / tổn thất áp suất do ma sát của ống (Pa/m), xác định theo công thức:
- λ = pipe friction factor according to Pradtl-Colebrook (wall roughness kb = 0,25 mm) / hệ số ma sát đường ống theo Prandtl–Colebrook (độ nhám thành ống kᵦ = 0,25 mm)
- dᵢ = pipe section design diameter (m) / đường kính thiết kế trong của ống (m)
- v = flow velocity in flow path (m/s) = Qh/di / vận tốc dòng chảy trong đoạn ống (m/s) = Qₕ / dᵢ²
- ρ = mass density of water at 10°C: 1.000 kg/m / khối lượng riêng của nước ở 10°C: 1.000 kg/m³
- Qh = rainwater load for the total roof section drained by the pipe / lưu lượng nước mưa của toàn bộ diện tích mái được thoát bởi đoạn ống
Z = minor losses of fittings (pa) / tổn thất cục bộ của các phụ kiện (Pa)

1.4.4 CTính toán
Việc tính toán các tuyến dòng chảy phải bắt đầu từ tuyến bất lợi nhất (tuyến có tổn thất ma sát lớn nhất). Trong đa số trường hợp, đây là tuyến nước chảy từ phễu thu nước xa điểm xả nhất. Để tính chính xác hiệu số áp suất và tổn thất áp suất cho từng tuyến, đồng thời kiểm tra yêu cầu áp suất dư 100 mbar, mỗi tuyến cần được chia thành các đoạn ống (PS) – xem Hình 1.2. Tổn thất áp suất của từng đoạn được cộng lại (ký hiệu Σ trong công thức 1.6). Tổng này được trừ cho tổng hiệu số áp suất khả dụng của tất cả các đoạn trong tuyến. Đoạn ống được xác định từ một phụ kiện đến phụ kiện kế tiếp (hoặc tại điểm thay đổi hướng/đường kính). Phễu thu nước (RO) được coi là một đoạn ống riêng.

Tính toán hiệu số áp suất của một đoạn ống. Hiệu số áp suất khả dụng của từng đoạn ống được tính bằng cách thay Δh trong công thức 1.5 bằng chênh lệch chiều cao của chính đoạn ống đó.

Tính toán tổn thất áp suất của một đoạn ống. Tổn thất áp suất của đoạn ống được tính theo công thức 1.6:
l = pipe length (m) = the length of the pipe section / chiều dài đoạn ống (m)
R = pipe friction pressure loss (Pa/m) = (λ/di) (0,5 . v2 x r) with: / tổn thất ma sát (Pa/m), với:
- λ = pipe friction factor according to Pradtl-Colebrook (wall roughness kb = 0,25 mm) / hệ số ma sát Prandtl–Colebrook (độ nhám thành ống kᵦ = 0,25 mm)
- di = pipe section design diameter (m) / đường kính trong của đoạn ống (m)
- v = flow velocity in flow path (m/s) = Qh/di / vận tốc dòng chảy trong đoạn ống (m/s) = Qₕ / dᵢ
- ρ = mass density of water at 10°C: 1.000 kg/m2 / khối lượng riêng của nước ở 10°C: 1.000 kg/m³
- Qh = rainwater load for the total roof section drained by the pipe / lưu lượng nước mưa của toàn bộ diện tích mái được thoát qua đoạn ống

Đường kính thiết kế của tuyến dòng chảy (d) là biến số duy nhất trong toàn bộ quá trình tính toán (ngoại trừ đường kính ống đứng) có thể được điều chỉnh nếu kết quả áp suất dư ±100 mbar không đạt yêu cầu.
Tính toán Tổn thất ma sát của ống được tính theo công thức 1.9:
- ζ = pipe friction of fitting / hệ số tổn thất do phụ kiện
- v = flow velocity in flow path (m/s) / vận tốc dòng chảy trong tuyến ống (m/s)
- ρ = mass density of water at 10°C: 1.000 kg/m2 / khối lượng riêng của nước ở 10°C: 1.000 kg/m³
Tổn thất cục bộ của các phụ kiện được tính theo công thức 1.9.
Khác với đoạn thu (reducer) thông thường, tại điểm xả (chuyển từ ống đầy sang ống chảy bán đầy) sẽ có hệ số ma sát lớn hơn. Điểm này có thể nằm trong ống đứng hoặc trong đoạn ống ngầm (nằm ngang).

Áp suất dư được xác định bằng cách cộng tổng hiệu số áp suất khả dụng và trừ tổng các tổn thất áp suất của từng đoạn ống trong toàn tuyến.

Nếu kết quả áp suất dư không nằm trong phạm vi ±100 mbar, cần điều chỉnh lại đường kính thiết kế của một hoặc nhiều đoạn ống và tính toán lại.

1.1.5 Các yêu cầu đối với hệ thống
Phần này mô tả chi tiết yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến hiệu suất của hệ thống siphon: Áp suất dư tĩnh tại điểm xả phải nằm trong giới hạn ±100 mbar. Ngoài ra, còn có các yêu cầu liên quan đến: Độ bền ống, Khả năng tự làm sạch, Vận tốc dòng chảy, Đường kính thiết kế của ống đứng.
Áp suất tĩnh
Do giới hạn độ bền của ống, áp suất tĩnh tại bất kỳ điểm x nào trong tuyến phải nằm trong các giới hạn sau:
- 40 - 160 mm (s12,5) : -800 mbar
- 200 - 315 mm (s12,5) : -800 mbar
- 200 - 315 mm (s16) : -450 mbar
Trái lại với điểm xả, nơi áp suất dư chỉ bao gồm áp suất tĩnh, thì tại mọi điểm khác (x) trong hệ thống ống, áp suất dư bao gồm cả áp suất tĩnh và áp suất động. Phương trình tính áp suất dư tại điểm x được biểu diễn như sau:

Áp suất động được tính theo công thức 1.12.

vx = flow velocity at point x / vận tốc dòng chảy tại điểm x
Để tính áp suất dư tại điểm x, ta cần tính cả hiệu số áp suất khả dụng và tổn thất dòng chảy tại đoạn đó. Do đó, công thức 1.12 được viết lại thành công thức 1.13

Phương trình áp dụng để tính áp suất tĩnh tại điểm x được thể hiện trong công thức 1.14.

∆pavailable, x = ∆hx . g . ρ (available height difference between the entry point and point x / chênh lệch độ cao khả dụng giữa điểm vào và điểm x)
∆ploss, x = Σ (l.R + Z) (summed losses until point x / tổng tổn thất đến điểm x)
Tự làm sạch và vận tốc dòng chảy
Để đảm bảo khả năng tự làm sạch, vận tốc dòng chảy trong hệ thống phải lớn hơn 0,7 m/s. Vận tốc xả tối đa được phép chỉ bị giới hạn bởi các yêu cầu kỹ thuật của hệ thống thoát nước trọng lực mà nước xả vào, và nếu có, bởi vận tốc xả tối đa được quy định trong tiêu chuẩn.
Đường kính thiết kế của ống đứng (Downpipe)
Lưu lượng khởi động được tính theo công thức 1.15:

- Qstart = minimum drainage at the transition point from the collector pipe to the down pipe (l/s) / Lưu lượng thoát nước tối thiểu tại điểm chuyển tiếp từ ống thu (collector pipe) sang ống đứng (l/s).
- Qh = total rainwater load connected to the down pipe (l/s)Tổng tải lượng nước mưa được kết nối vào ống đứng (l/s)
- ΔHi = height difference between entry point and the midpoint of the collector pipe (m) / Độ chênh cao giữa điểm vào và trung tâm của ống thu (m)
- ΔHa = height difference between entry point and exit point (m) / Độ chênh cao giữa điểm vào và điểm xả (m)
Sau đó, xác định các tiêu chí thiết kế cho ống đứng theo tiêu chuẩn EN 12056, trong đó: Q phải lớn hơn 1,2 × Qstart, và Chiều dài ống đứng phải tối thiểu 4 m.

1.4.5 Hệ thống Thoát Nước Mưa khẩn cấp
Hệ thống xả tràn khẩn cấp có thể được thiết kế theo nhiều cách khác nhau:
• Miệng xả tràn qua mép mái
• Hệ thống thoát nước trọng lực truyền thống
• Hệ thống thoát nước mái hút (siphonic)

Trong điều kiện tiêu chuẩn, phễu xả tràn thường là lỗ mở hình chữ nhật hoặc hình tròn. Đây là phương án kinh tế nhất, nhưng không phải lúc nào cũng khả thi hoặc phù hợp. Ở nhiều dự án, cần phải thoát lượng nước mưa dư thừa thông qua các phễu xả tràn đặt cao hơn bề mặt mái.
Đối với hệ thống xả tràn siphonic, vị trí lắp đặt phễu xả tràn là yếu tố quan trọng để tránh không khí bị hút vào hệ thống. Vị trí này phải được xác định cùng với đơn vị thiết kế và nhà thầu thi công hệ thống xả tràn. Ngoài ra, các phễu xả tràn và hệ thống ống nối đi kèm có thể được chia thành nhiều khu vực thoát nước nhỏ, mỗi khu vực sử dụng một ống xả riêng. Lưu ý: Hệ thống xả tràn khẩn cấp không được kết nối vào hệ thống thoát nước thải. Khoảng cách giữa các phễu xả tràn đơn lẻ không được vượt quá 30 m.

Ống nâng xả tràn (Overflow raising piece)
Akasison cung cấp nhiều loại phễu xả tràn khác nhau. Các phễu tiêu chuẩn cũng có thể được sử dụng, miễn là chúng được lắp đặt cao hơn bề mặt mái 40 mm. Yêu cầu cụ thể tùy thuộc vào quy chuẩn của từng quốc gia.
Công suất thoát của phễu xả tràn khi sử dụng ống nâng bằng với công suất nguyên bản của phễu (không có ống nâng), theo tiêu chuẩn EN 1253.

1.2 Reinforcement of the roof pro / Gia cường kết cấu mái
Các lỗ được khoan để lắp đặt phễu thoát mái có thể làm giảm khả năng chịu lực của tôn sóng mái. Theo các quy định địa phương, những suy giảm này có thể cần được bù đắp (toàn phần hoặc một phần).
Tấm gia cường được sử dụng để bù lại sự suy giảm khả năng chịu lực của tôn sóng mái. Kích thước tấm: 660 × 660 mm, độ dày 1,5 mm. Tấm phải che phủ tối thiểu hai sóng tôn hoàn chỉnh ở mỗi bên của phễu thoát mái. Loại tấm này được phê duyệt sử dụng cho các loại tôn Salzgitter: PS35, PS40, PS40S, PS85, PS100, PS135, PS153 và PS158 với độ dày tối đa 1,0 mm.
Tấm gia cường cũng giúp hấp thụ các lực căng/chuyển vị của phễu thoát mái do sự giãn nở của hệ thống ống (ví dụ: do biến đổi nhiệt độ), đồng thời ngăn không cho phễu gây hư hại lớp màng chống thấm của mái.
Một ưu điểm khác của tấm gia cường là cho phép lắp đặt hệ thống ống và giá đỡ độc lập với quá trình lắp đặt phễu.

1.3 Vapour barrier/damp proof membrane / Màng chống ẩm / Màng ngăn hơi
Màng chống ẩm có nhiệm vụ ngăn hơi ẩm xâm nhập vào lớp cách nhiệt của mái, giúp duy trì khả năng cách nhiệt của vật liệu. Màng này thường là lớp màng (foil) nằm phía dưới lớp cách nhiệt. Khi khoan lỗ để lắp phễu thoát mái, màng chống ẩm có thể bị đục thủng, dẫn đến tích tụ ẩm cục bộ. Tuy nhiên, màng chống ẩm có thể được dán kín vào tấm gia cường Akasison, tạo thành giải pháp hiệu quả cho mọi loại màng chống ẩm.

Ống chờ lắp đặt
Ống chờ có kích thước 75 mm (200×200 mm) hoặc 90 mm (220×220 mm), cho phép lắp đặt độc lập. Màng chống ẩm cũng có thể được dán kín vào ống chờ. Sản phẩm này được sử dụng như một giải pháp thay thế trong các trường hợp không yêu cầu tấm gia cường.

1.4 Phòng cháy chữa cháy
Các biện pháp phòng cháy nhằm giảm nguy cơ hỏa hoạn và đảm bảo rằng nếu xảy ra cháy, ngọn lửa được kiểm soát đủ lâu để người trong tòa nhà có thể sơ tán an toàn. Yêu cầu cụ thể phụ thuộc vào quy định địa phương và có thể khác nhau theo từng khu vực hoặc quốc gia. Các yêu cầu thường liên quan đến: Thời gian kết cấu phải chịu lửa, Hiệu quả của vách ngăn cháy, Độ kháng cháy của vật liệu sử dụng.

Trong trường hợp xảy ra cháy, ống bọc chống cháy sẽ đóng kín hoàn toàn phễu thoát mái nhằm ngăn hiện tượng “ống khói” (chimney effect) và ngăn ngọn lửa lan sang lớp cách nhiệt hoặc bề mặt mái.
Phiên bản phễu Akasison chống cháy đã được kiểm tra theo tiêu chuẩn DIN 18234 / IndBauRL tại Trung tâm Nghiên cứu Phòng cháy Chữa cháy – Viện Công nghệ Karlsruhe (KIT).
Để đảm bảo hiệu quả phòng cháy, cần lấp đầy các khe hở giữa tấm gia cường và tôn sóng mái bằng vật liệu chống cháy.
1.5 Hệ thống giá đỡ
Hệ thống giá đỡ Akasison được thiết kế đặc biệt cho hệ thống ống thoát nước mái siphonic nằm ngang. Hệ thống này có khả năng hấp thụ sự giãn nở chiều dài ống mà không truyền lực căng lên kết cấu mái. Giá đỡ có thể được lắp đặt bằng một tay nhờ cơ chế kẹp nhanh, giúp tối đa hóa sự linh hoạt trong quá trình thi công ở độ cao.
Ưu điểm của hệ thống giá đỡ này:
• Cho phép khẩu độ treo lớn hơn
• Giảm số lượng điểm neo vào kết cấu mái
• Có thể tiền chế hệ thống ống tại mặt đất trước khi treo lên
• Chỉ cần dụng cụ đơn giản để lắp đặt
• Có không gian cho lớp cách nhiệt

2. Hệ thống thoát nước mưa Siphonic Akasison XL
Akasison XL lý tưởng cho hệ thống thoát nước mái siphon trong các công trình có mái lớn nhất hoặc phức tạp nhất.
Akasison XL bao gồm hệ thống ống được làm từ HDPE (Polyetylen mật độ cao). Vật liệu này kết hợp tính linh hoạt trong quá trình lắp đặt với độ bền và độ tin cậy lên đến đường kính lớn nhất. Hệ thống ống hàn đồng nhất hoàn toàn với các mối hàn đối đầu và mối hàn điện. Hệ thống ống HDPE có thể dễ dàng được chế tạo sẵn thành các đoạn ống composite có thể được nối trực tiếp dưới mái bằng khớp nối điện.

Những đặc tính này giúp hệ thống Akasison XL có khả năng chống vỡ cực tốt ở nhiệt độ thấp và chống va đập hoặc uốn cong. Hệ thống cố định Akasison XL thông minh cho phép cố định hệ thống ống một cách chắc chắn vào mái nhà và tòa nhà. Độ bền của hệ thống này hấp thụ toàn bộ sự giãn nở nhờ sử dụng ray dẫn hướng, giá đỡ ray và điểm neo. Hệ thống cố định là sự hỗ trợ lý tưởng cho độ bền chắc của HDPE.
Hệ thống cố định cũng đảm bảo các đầu ra trên mái Akasison XL được cố định chắc chắn mà không bị căng. Kết nối không căng của các đầu ra trên mái và kết nối chắc chắn của chúng với màng lợp sẽ đảm bảo các đầu ra trên mái Akasison thoát nước mưa mà không bị rò rỉ trong suốt vòng đời của mái. Các đầu ra trên mái Akasison XL có nhiều phiên bản và có thể được lắp đặt trên mọi loại mái. Thiết kế đầu ra trên mái kết hợp các kết nối đáng tin cậy nhất với việc lắp đặt dễ dàng. Được phát triển đặc biệt cho Akasison và được thử nghiệm trong tháp thử nghiệm của chúng tôi.


3. Hệ thống thoát nước mưa Siphonic Akasison L
Akasison L lý tưởng cho thoát nước mái dạng siphon trong các công trình nhỏ đến trung bình, nơi hệ thống ống có thể di chuyển tự do.
Akasison L bao gồm các đường kính ống lên đến 200 mm và được làm từ HPTP (High Performance Thermoplastic). HPTP là vật liệu PVC-U cải tiến được phát triển cho Akasison: được gia cường để chịu được áp suất âm, có độ cứng cực cao và hệ số giãn nở thấp. Các mối nối HPTP được dán keo — công nghệ kết nối phổ biến nhất, không yêu cầu dụng cụ điện. Sự kết hợp giữa độ cứng cao và mối nối dán keo giúp lắp đặt nhanh và dễ dàng.

Nhờ độ cứng cao và hệ số giãn nở thấp, hệ thống Akasison L có thể được lắp đặt dạng di động tự do. Sự giãn nở của hệ thống ống được hấp thụ bởi các kết nối phễu thoát mái linh hoạt hoặc các đầu nối giãn nở lắp ngang. Hệ thống cố định Akasison L bao gồm các giá dẫn hướng được gắn trực tiếp lên mái. Hệ thống cố định này được lắp đặt nhanh chóng và dễ dàng, tương tự như hệ thống ống HPTP.
Các kết nối phễu thoát mái linh hoạt và đầu nối giãn nở đảm bảo phễu thoát mái Akasison L được giữ cố định mà không chịu căng lực. Kết nối không tải của phễu thoát mái và khả năng kết nối đáng tin cậy với màng chống thấm sẽ đảm bảo phễu thoát Akasison hoạt động thoát nước mưa mà không rò rỉ trong suốt vòng đời mái. Các phễu thoát mái Akasison L có nhiều phiên bản và có thể được sử dụng cho mọi loại mái. Thiết kế phễu thoát kết hợp kết nối đáng tin cậy nhất với sự dễ dàng trong lắp đặt. Được phát triển đặc biệt cho Akasison và được kiểm tra tại tháp thử nghiệm riêng của chúng tôi.
4. Ưu điểm của hệ thống thoát nước mái Siphonic so với hệ thống truyền thống
- Số lượng ống đứng giảm đáng kể – sử dụng không gian hiệu quả hơn
- Đường kính ống nhỏ hơn – tiết kiệm chi phí vật liệu
- Giảm thi công hạ tầng ngầm – tiết kiệm nhân công
- Ống ngang nhiều hơn – tiết kiệm không gian và linh hoạt trong thiết kế
- Tự làm sạch – vận hành đáng tin cậy
- Thoát nước nhanh hơn – giảm tải trọng trên mái, giúp kết cấu mái nhẹ hơn và tiết kiệm chi phí
5. Ưu điểm của Hệ Thống Thoát Nước Mái Siphonic Akasison so với các hệ thống siphonic khác
- Danh mục sản phẩm hoàn chỉnh (100% tự sản xuất: phễu thoát, ống, phụ kiện, giá đỡ) – đảm bảo chất lượng và nguồn cung.
- Có các loại co 15°, 30°, 60° và 75° (ngoài loại tiêu chuẩn 45° và 90°) – linh hoạt thiết kế cao hơn
- Phễu thoát chuyên dụng cho từng loại bề mặt/màng chống thấm (không chỉ dùng mặt bích kẹp) – đảm bảo kết nối đồng nhất và chống thấm tuyệt đối
- Tất cả kích thước ống đều theo chuẩn SDR26 / PN4 (trong khi một số đối thủ dùng ống mỏng hơn và tính phí thêm cho PN4 mà họ gọi là “tăng cường”) – tránh pha trộn vật liệu tại công trường
- Bảo hành hệ thống 15 năm* – an tâm tuyệt đối
- Phần mềm tính toán SRD tiên tiến nhất (Akasison AutoPlanner) – thiết kế tối ưu hơn (đường kính nhỏ hơn), bảng vật tư chính xác (giảm chi phí) và bản vẽ/ mô hình 3D chất lượng cao (100% thi công được, giảm rủi ro hiểu sai)
- Tập trung tuyệt đối vào chất lượng sản phẩm và dịch vụ – đảm bảo chất lượng và độ an toàn của giải pháp được đề xuất



Quý khách hàng có nhu cầu tư vấn về thiết bị và tư vấn công nghệ miễn phí vui lòng liên hệ: 0972.799.995
