Description
BỂ LỌC SINH HỌC TIẾP XÚC QUAY (RBC) _ MITA - Italy
Biorulli® Rotating Biological Contactors

Nhà sản xuất: MITA - ITALY
Type: Biorulli
Download: Catalogue Bể Lọc Sinh Học Tiếp Xúc Quay RBC Biorulli
Công ty Môi Trường Hành Trình Xanh hân hạnh là nhà nhập khẩu và phân phối chính thức Bể Lọc Sinh Học Tiếp Xúc Quay RBC Biorulli tại Việt Nam. Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm và dịch vụ tốt nhất tới Quý Khách hàng.
MITA Water Technologies, được thành lập từ năm 1971, luôn cam kết phát triển các sản phẩm mới và liên tục cải tiến các sản phẩm hiện có. Trong hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D), MITA sử dụng hệ thống thử nghiệm pilot cùng phần mềm thiết kế chuyên dụng được phát triển đặc biệt cho mục đích này.
Mục tiêu chính của MITA là đáp ứng tối đa sự hài lòng của khách hàng thông qua chuyên môn hóa, kinh nghiệm thực tiễn trong ngành, và tư vấn kỹ thuật chuyên sâu. Tất cả các sản phẩm của MITA đều đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng cao nhất, độ tin cậy vượt trội, tuổi thọ dài lâu và chi phí vận hành thấp.

1. Biorulli® – Hệ thống đĩa sinh học quay: Tổng quan về hiệu quả xử lý nước thải
Là một giải pháp hiệu quả, linh hoạt cao và tiêu thụ năng lượng thấp cho xử lý sinh học bậc hai, hệ thống oxy hóa sinh học Biorulli® (còn được gọi là Rotating Biological Contactors – RBCs hay “Bể Lọc Sinh học Tiếp Xúc Quay) có chi phí vận hành và bảo trì rất thấp.
Hệ thống RBC là một phương pháp xử lý nước thải hiệu quả dựa trên quá trình sinh học, trong đó vi sinh vật bám trên bề mặt vật liệu quay để phân hủy chất ô nhiễm. Các hệ thống này được thiết kế để loại bỏ các chất hữu cơ và hợp chất nitơ trong nước thải bằng cách cho phép vi sinh vật tiếp xúc liên tục với các chất bẩn trong nước. Một hệ thống RBC bao gồm một loạt các đĩa song song được gắn gần nhau trên một trục quay, phần đĩa được nhúng một phần trong nước thải. Khi trục quay, một lớp màng mỏng nước thải chảy qua bề mặt đĩa, tạo điều kiện cho vi sinh vật hiếu khí phát triển và phân hủy chất ô nhiễm bám trên bề mặt đĩa.

Thiết kế của hệ thống RBC giúp nó có thể được ứng dụng linh hoạt trong nhiều quy mô khác nhau – từ các khu dân cư nhỏ cho đến các cơ sở công nghiệp riêng lẻ – nhờ kích thước nhỏ gọn và khả năng thích ứng cao. Hệ thống được đánh giá cao nhờ vận hành đơn giản, bảo trì dễ dàng, cũng như khả năng chịu được sự dao động về lưu lượng và thành phần nước thải. Qua quá trình phát triển, công nghệ này đã được cải tiến để đạt hiệu quả xử lý cao hơn và độ tin cậy lớn hơn, đồng thời vẫn đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường. Với nhu cầu năng lượng thấp và khả năng tự động hóa, Biorulli® – RBC là một giải pháp bền vững trong xử lý nước thải, đáp ứng xu hướng hiện nay về hiệu quả và thân thiện với môi trường.

2. Bể Lọc Sinh Học Tiếp Xúc Quay RBC Biorulli®: mô tả và nguyên lý hoạt động
Hệ thống xử lý nước thải bằng đĩa quay sinh học Biorulli® sử dụng một hoặc nhiều trục quay để phân hủy các chất hữu cơ có trong nước thải. Đây là một hệ thống xử lý sinh học hiếu khí, trong đó oxy và vi sinh vật hiếu khí, những sinh vật sử dụng oxy làm nguồn dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong quá trình phân hủy các chất ô nhiễm có trong nước thải sinh hoạt hoặc công nghiệp.
Các đĩa sinh học (biodiscs) còn được gọi là “đĩa quay sinh học” hoặc “Rotating Biological Contactors (RBCs)”.
Trong hệ thống oxy hóa Biorulli®, các đĩa sinh học được gắn cố định trên một trục trung tâm, số lượng đĩa thay đổi tùy theo từng model. Thông qua động cơ giảm tốc, trục được quay rất chậm (từ 1 đến 5 vòng/phút) tùy thuộc vào model và đặc tính của nước thải. Các đĩa được làm bằng polypropylene và một phần (khoảng 40% đường kính) của đĩa được ngập trong bể chứa nước thải cần xử lý.
Chính sự tiếp xúc giữa nước thải và bề mặt đĩa này đã tạo điều kiện cho sự hình thành của lớp vi sinh vật (biofilm) trên bề mặt nhựa polypropylene của các đĩa.

Nhờ chuyển động quay liên tục, lớp vi sinh vật này luân phiên được ngập trong nước thải và tiếp xúc với không khí:
- Trong giai đoạn đầu, vi sinh vật hấp thụ chất hữu cơ cần thiết cho quá trình sinh trưởng.
- Trong giai đoạn sau, khi được tiếp xúc với không khí, chúng hấp thụ oxy, yếu tố thiết yếu cho quá trình oxy hóa sinh học — giúp vi sinh vật phân hủy các hợp chất hữu cơ theo cơ chế hiếu khí.
- Khi chu kỳ sống của lớp vi sinh vật kết thúc, chúng sẽ tự động tách khỏi bề mặt đĩa, tạo thành các bông cặn dễ lắng, giúp quá trình xử lý tiếp theo diễn ra thuận lợi.
Những đặc điểm chính Bể Lọc Sinh Học Tiếp Xúc Quay RBC Biorulli®
- Hệ thống RBC được thiết kế để loại bỏ các chất thải hữu cơ và hợp chất chứa nitơ trong nước bằng cách sử dụng vi sinh vật.
- Hệ thống này được đánh giá cao nhờ thiết kế nhỏ gọn, tính linh hoạt cao, và vận hành – bảo trì đơn giản.
- RBC là một giải pháp xử lý nước thải bền vững và thân thiện với môi trường, tiêu thụ năng lượng thấp.

3. Nguyên lý hoạt động
Rotating Biological Contactors (RBC) là hệ thống xử lý nước thải tiên tiến, sử dụng vi sinh vật để phân hủy các chất ô nhiễm hữu cơ. Hệ thống bao gồm một loạt các đĩa song song được gắn sát nhau trên một trục quay, và một phần các đĩa được nhúng trong nước thải.
Các thành phần chính
- Đĩa giá thể (Media Discs): Cung cấp diện tích bề mặt lớn cho sự phát triển của màng vi sinh (biofilm).
- Trục quay (Shaft): Làm quay các đĩa, giúp màng vi sinh tiếp xúc luân phiên với không khí và nước thải.
Các bước của quá trình xử lý
- Bám dính (Attachment): Các vi sinh vật tự nhiên có trong nước thải bám lên bề mặt đĩa, hình thành lớp màng sinh học (biofilm).
- Quay luân phiên (Rotation): Khi trục quay, các đĩa lần lượt đi vào và ra khỏi nước thải, cho phép biofilm hấp thụ oxy từ không khí và chất dinh dưỡng từ nước thải.
- Phân hủy (Degradation): Vi sinh vật trong lớp biofilm chuyển hóa và phân hủy các chất hữu cơ, giúp giảm nhu cầu oxy sinh học (BOD) và mức độ dinh dưỡng (như nitơ và photpho) trong nước thải.
Hệ thống RBC (Rotating Biological Contactor) có đặc trưng hiệu suất cao nhờ khả năng cân bằng giữa lượng oxy cung cấp và khả năng hấp thụ chất hữu cơ. Tốc độ quay của trục được điều khiển chính xác để tối ưu hóa thời gian tiếp xúc giữa màng sinh học (biofilm) và chất ô nhiễm — nếu quay quá nhanh, vi sinh vật không thể xử lý hiệu quả; nếu quay quá chậm, lượng oxy cung cấp sẽ không đủ.

4. Ưu điểm của Bể Lọc Sinh Học Tiếp Xúc Quay RBC Biorulli®:
- Tiết kiệm năng lượng: Giảm đáng kể nhu cầu sục khí cơ học.
- Ổn định quá trình: Màng sinh học có khả năng chịu được tải trọng dao động.
- Đơn giản: Cấu trúc và vận hành ít phức tạp hơn nhiều so với các phương pháp xử lý khác.
THệ thống đĩa quay sinh học RBC được xem là giải pháp hiệu quả về chi phí và tiêu thụ năng lượng thấp, đặc biệt phù hợp cho các trạm xử lý nước thải quy mô nhỏ và trung bình. Nhờ khả năng thích ứng với tải trọng biến động và lượng bùn sinh ra ít, RBC là lựa chọn hấp dẫn trong các công nghệ xử lý sinh học nước thải hiện nay.

5. Thiết kế và kỹ thuật của Bể Lọc Sinh Học Tiếp Xúc Quay RBC Biorulli®
Trong thiết kế kỹ thuật của hệ thống RBC, các yếu tố như tốc độ quay, loại vật liệu làm đĩa và khả năng cung cấp oxy phải được tính toán cẩn thận, vì mỗi yếu tố đều ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả xử lý và tính ổn định vận hành của hệ thống.
5.1 Tốc độ quay
Tốc độ quay của RBC là yếu tố then chốt, vì nó ảnh hưởng đến độ dày của màng sinh học và tốc độ truyền oxy. Tốc độ tối ưu giúp giảm lực cắt (shear force) để màng sinh học không bị bong tróc, đồng thời vẫn đảm bảo cung cấp đủ oxy cho vi sinh vật.

5.2 Sục khí và cung cấp oxy
Quá trình sục khí đóng vai trò thiết yếu, vì nó cung cấp oxy cần thiết cho hoạt động của vi khuẩn hiếu khí. Trong hệ thống RBC, oxy được tự nhiên bổ sung khi các đĩa quay luân phiên tiếp xúc với không khí và nước thải. Tuy nhiên, một số thiết kế bổ sung hệ thống sục khí phụ trợ để duy trì mức oxy hòa tan cao, đặc biệt trong các ứng dụng xử lý nước thải có tải lượng ô nhiễm cao. Việc thiết kế hệ thống cần đạt được sự cân bằng giữa chi phí năng lượng và nhu cầu oxy, nhằm đảm bảo hiệu suất xử lý tối ưu.
5.3 Đặc tính của quần thể vi sinh vật:
- Đa dạng: Nhiều loại vi sinh vật hiếu khí, thiếu khí và kỵ khí có thể cùng tồn tại trong các vùng khác nhau của màng sinh học (biofilm).
- Khả năng thích ứng cao: Quần thể vi sinh có thể thích nghi với sự thay đổi về thành phần và tải lượng của nước thải.
Các yếu tố ảnh hưởng đến thành phần quần thể vi sinh:
- Đặc tính nước thải: Bao gồm pH, nhiệt độ, và thành phần hữu cơ/vô cơ.
- Mức độ oxy hóa: Nguồn cung cấp oxy đầy đủ là điều kiện cần thiết cho hoạt động của vi sinh vật hiếu khí, và yếu tố này liên quan trực tiếp đến tốc độ quay của thiết bị RBC.
