Description
MÀNG UF TUBULAR XỬ LÝ NƯỚC THẢI Ô NHIỄM CAO VÀ NGUY HẠI
Lọc nước thải chứa dầu mỡ, Xử lý nước thải với TSS tới 500,000 mg/l

Nhà sản xuất: KOVALUS - USA
Model: INDU-COR™ HD, FEG - Plus, KONSOLIDATOR System
Download: Brochue Hệ Thống Màng Turbular KONSOLIDATOR System
Download: Brochue Màng MBR đặt nổi KOVALUS INDU-COR™ HD
Công ty Môi Trường Hành Trình Xanh hân hạnh là nhà nhập khẩu và phân phối Màng UF Tubular Xử Lý Nước Thải Ô Nhiễm Cao và Nguy Hại tại Việt Nam. Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm và dịch vụ tốt nhất tới Quý Khách hàng.
Hơn 50 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực màng lọc KOVALUS SEPARATION SOLUTIONS™ (KSS) là đơn vị dẫn đầu toàn cầu về công nghệ màng lọc với hơn 50 năm kinh nghiệm và hàng nghìn hệ thống được lắp đặt trên toàn thế giới. Hệ thống KONSOLIDATOR™ Ultrafiltration (UF) được thiết kế với tiêu chí đa năng và bền bỉ, sử dụng màng lọc dạng ống (tubular membranes) có độ bền cao. Đây là giải pháp kinh tế và thân thiện môi trường, đặc biệt phù hợp để xử lý các dòng nước thải có hàm lượng dầu nhũ tương, mỡ, kim loại nặng và chất rắn lơ lửng cao. Hệ thống KONSOLIDATOR™ là giải pháp lý tưởng cho xử lý nước thải và nhiều ứng dụng công nghiệp khác như xử lý latex, silica keo và các quá trình tách-lọc tương tự.

1. Hệ thống Siêu Lọc UF Tubular Tối Ưu Cho Nước Thải Khó Xử Lý Và Cô Đặc Dòng Quá Trình Công Nghiệp
The clear trend for the adoption of circular economy strategies comes with the need for the implementation of advanced technologies for waste minimization, material recovery, and water reuse. For this, tubular ultrafiltration opens up numerous possibilities for the separation, concentration and purification in a wide range of process fluids, wastewaters, and industrial streams. / Hướng tới nền kinh tế tuần hoàn – Giải pháp lọc tiên tiến cho tái sử dụng và thu hồi tài nguyên. Xu hướng phát triển kinh tế tuần hoàn kéo theo nhu cầu áp dụng các công nghệ tiên tiến nhằm giảm thiểu chất thải, thu hồi vật liệu và tái sử dụng nước. Trong đó, màng siêu lọc dạng ống (tubular UF membranes) mở ra nhiều khả năng trong tách, cô đặc và tinh chế cho nhiều loại dung dịch công nghiệp, nước thải và dòng sản phẩm khác nhau.

1.1. Mô-đun màng lọc UF dạng ống Tubular
Kovalus Membranes cung cấp các mô-đun màng lọc dạng ống với nhiều đặc tính khác nhau (kích thước, ngưỡng cắt, vật liệu, tính chất cơ–hóa học) nhằm đáp ứng yêu cầu của từng ứng dụng cụ thể, đảm bảo hiệu quả, độ bền và chi phí tối ưu.
Màng UF hoạt động như rào cản vật lý đối với chất rắn lơ lửng, chất keo, dầu nhũ tương, đại phân tử và vi sinh vật gây bệnh. Nguyên lý lọc trực tiếp bằng màng dạng ống dựa trên việc dòng dung dịch chảy dọc theo ống màng với áp suất và vận tốc thích hợp, tạo ra dòng thấm trong (permeate) và dòng cô đặc (concentrate). Nhờ độ bền cơ học cao, màng dạng ống có thể xử lý dòng chất lỏng có nồng độ chất rắn cao, đạt được tỷ lệ cô đặc tối đa trong khi vẫn đảm bảo lưu lượng thấm cao và ổn định.
Giải pháp lọc trực tiếp của Kovalus Membranes có khả năng xử lý các quá trình khó và phức tạp, áp dụng rộng rãi cho nhiều ngành công nghiệp khác nhau.

1.2. Xử Lý và Tái Sử Dụng Nước Thải
Một số loại nước thải chứa các chất ô nhiễm có thể được loại bỏ bằng công nghệ siêu lọc trực tiếp (UF). Nước thấm thu được từ hệ thống UF không chứa chất rắn lơ lửng, độ đục và vi sinh vật gây bệnh. Tùy thuộc vào thành phần hòa tan trong nước thải và yêu cầu xả thải, nước có thể được xả ra môi trường, tái sử dụng, hoặc đưa vào giai đoạn xử lý sau để loại bỏ các hợp chất hòa tan (như NF, RO).
Kovalus Membranes có kinh nghiệm thực tiễn trong việc áp dụng công nghệ lọc trực tiếp để xử lý các dòng thải, bao gồm xử lý bùn sau lên men trong nhà máy khí sinh học, xử lý nước rỉ rác bãi chôn lấp, nước thải nhiễm dầu trong ngành ô tô, và nhiều ứng dụng khác.

1.3. Giảm thiểu Chất Thải
Cô đặc dòng thải bằng UF trực tiếp giúp giảm đáng kể chi phí vận hành liên quan đến xử lý hoặc vận chuyển chất thải. Màng UF dạng Tubular loại bỏ hiệu quả chất rắn lơ lửng và các đại phân tử hữu cơ khỏi dòng thải có tải lượng cao. Các loại chất thải lỏng này thường phát sinh trong nhiều ngành công nghiệp như sản xuất mỹ phẩm, chế biến thực phẩm, hoặc dung dịch cắt gọt kim loại. Việc xử lý chúng thường tốn kém và phức tạp, đôi khi phải thuê ngoài các đơn vị quản lý chất thải. Làm đặc bùn là một ví dụ khác của giải pháp giảm thiểu chất thải có thể được thực hiện bằng công nghệ của Kovalus Membranes.
Công nghệ UF dạng Tubular được ứng dụng để cô đặc chất ô nhiễm vào một thể tích nhỏ hơn, giúp giảm hơn 90% lượng thải trong nhiều trường hợp. Nhờ đó, hiệu quả xử lý dòng thải tải cao được tối ưu hóa đáng kể - ví dụ, tiêu thụ năng lượng cho quá trình bay hơi giảm mạnh. Tương tự, nếu xử lý được thực hiện bên ngoài nhà máy, chi phí vận chuyển và xử lý thuê ngoài cũng được cắt giảm đáng kể. Ngoài ra, nước thấm có chất lượng cao hơn nhiều: trong một số trường hợp, các chất ô nhiễm được loại bỏ đủ để có thể xả thải, hoặc có thể hòa trộn với các dòng nước thải khác trong nhà máy.

1.4. Xử lý Tinh Lọc (Effluent Polishing)
Khi tình trạng khan hiếm nước ngày càng nghiêm trọng và chi phí cho nước sạch và phí xả thải tăng cao, nhiều nhà máy buộc phải áp dụng công nghệ xử lý bậc ba để tinh lọc nước sau xử lý tại nhà máy xử lý nước thải (WWTP). Nhờ đó, họ có thể tái sử dụng nước đã qua xử lý trong quy trình sản xuất, giúp tiết kiệm đáng kể chi phí và nâng cao tính bền vững.
Kovalus Membranes cung cấp công nghệ UF dạng Tubular với màng kích thước 5mm cho xử lý bậc ba. Hệ thống UF loại bỏ chất rắn lơ lửng và đại phân tử còn sót lại sau quá trình xử lý sinh học (hiếu khí/kỵ khí) hoặc xử lý hóa lý. Khả năng xử lý nồng độ chất rắn cao của màng dạng ống cho phép hệ thống vận hành với hiệu suất thu hồi lớn (>95%). Nếu cần loại bỏ muối, nước thấm UF (với chỉ số SDI < 3) có thể được đưa trực tiếp vào hệ RO.

1.5. Kết hợp UF với quá trình kết tủa hóa học
Màng siêu lọc có thể được kết hợp với quá trình kết tủa hóa học để loại bỏ các chất ô nhiễm hòa tan (kim loại nặng, độ cứng, sunfat, silica, v.v.). Quá trình hóa học thường bao gồm việc nâng pH bằng vôi hoặc kết hợp vôi và soda để kết tủa các hợp chất ion. Tùy theo loại ion cần loại bỏ, có thể bổ sung thêm các hóa chất khác (chất oxy hóa, MgCl₂, v.v.). Màng UF dạng Tubular được sử dụng để loại bỏ các kết tủa này, tạo ra dòng nước trong sạch. Các module màng chịu hóa chất (CR) cho phép hoạt động trong dải pH rộng hơn, rất phù hợp khi quá trình kết tủa được thực hiện ở pH cao.

Việc lắp đặt màng siêu lọc dạng ống (UF) thay thế cho các bể lắng truyền thống và bộ lọc đa lớp mang lại nhiều lợi ích vượt trội:
- Chỉ trong một bước xử lý với diện tích lắp đặt nhỏ gọn, hệ thống đã tạo ra dòng nước thấm có chất lượng cao và ổn định.
- UF hoạt động như một hàng rào chắn đối với các hạt kết tủa có kích thước dưới micromet, giúp giảm tiêu thụ hóa chất và lượng bùn phát sinh.
- Hiệu suất thu hồi của UF cao (lên tới 98%) nhờ khả năng xử lý nồng độ chất rắn cao của màng dạng ống.
Ứng dụng của công nghệ UF kết hợp với kết tủa hóa học rất đa dạng, bao gồm thu hồi dung dịch muối (brine) trong các hệ thống xả lỏng tối thiểu (MLD) hoặc không xả lỏng (ZLD).
Lọc nano (NF) và thẩm thấu ngược (RO) là những công nghệ đã được ứng dụng rộng rãi trong làm mềm nước và khử muối, dùng để sản xuất nước sinh hoạt và nước cho quy trình công nghiệp. Tuy nhiên, NF và RO tạo ra một lượng lớn dòng thải (brine) chứa nồng độ TDS cao, cần được xử lý tiếp theo. Giải pháp màng lọc của chúng tôi tiêu thụ năng lượng thấp hơn nhiều so với các công nghệ thu hồi dung dịch muối khác (như bay hơi), đồng thời hỗ trợ quá trình chuyển đổi từ mô hình kinh tế tuyến tính sang kinh tế tuần hoàn thông qua việc triển khai MLD hoặc ZLD.

1.6. Loại bỏ Kim Loại Nặng
Nước thải chứa kim loại nặng thường phát sinh từ các ngành như mạ điện, sản xuất bán dẫn, khai khoáng và luyện kim. Quá trình xử lý hóa học ở pH cao được áp dụng để kết tủa kim loại. Sau đó, màng UF dạng ống tách hoàn toàn (100%) các hydroxit kim loại dạng hạt, đảm bảo hiệu quả loại bỏ cao ngay cả khi đặc tính nước đầu vào thay đổi. UF còn giúp loại bỏ nhu cầu sử dụng chất keo tụ hoặc tạo bông, giảm chi phí hóa chất xử lý.
1.7. Thu hồi sản phẩm có giá trị
Trong một số trường hợp, mục tiêu không phải là nước thấm (permeate) mà là các thành phần được tách và thu trong dòng cô đặc (reject). Màng UF dạng ống được ứng dụng để thu hồi và cô đặc các sản phẩm có giá trị trong nhiều quy trình công nghiệp.
Bằng cách lựa chọn độ cắt màng (cut-off) phù hợp, các hợp chất có khối lượng phân tử lớn được tách và cô đặc để phục vụ các bước xử lý tiếp theo. Các ứng dụng tiềm năng bao gồm:
- Cô đặc bán thành phẩm và thành phẩm trong ngành hóa chất và dược phẩm
- Cô đặc thuốc nhuộm, tách dịch lên men
- Cô đặc whey và tinh bột khoai tây
- Phân tách sữa, làm trong đồ uống
Trong một số ứng dụng, UF dạng ống còn được vận hành theo chế độ lọc trao đổi (diafiltration) nhằm loại bỏ các hợp chất hòa tan khỏi dòng cô đặc, giúp nâng cao độ tinh khiết của sản phẩm cuối.

2. Hệ thống KONSOLIDATOR sử dụng màng Tubular FEG PLUS® xử lý nước thải với TSS tới 500,000 mg/l
Hệ thống KONSOLIDATOR được trang bị màng dạng ống FEG PLUS® với cấu hình kênh mở, cho phép xử lý dòng cấp có nồng độ chất rắn lơ lửng (TSS) lên đến 500.000 mg/L. Các màng bền chắc này có khả năng chịu được môi trường hóa chất khắc nghiệt, là giải pháp lý tưởng cho xử lý nước thải trong các ngành công nghiệp như gia công kim loại, bột giấy và giấy, hoặc dầu khí.
Đối với các ứng dụng có nguy cơ bám bẩn cao, bóng bọt (spongeballs) được sử dụng để tăng cường khả năng làm sạch bên trong ống FEG PLUS bằng cách chà sạch các chất rắn tích tụ trên bề mặt màng, giúp loại bỏ hiện tượng tắc nghẽn, đồng thời giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động do phải vệ sinh, xử lý bùn hoặc bảo trì thường xuyên.

Các ống màng siêu lọc đường kính 1 ”này phục vụ trong các ứng dụng khó nhất, dễ dàng quản lý chất rắn lơ lửng cao. Thiết kế và cấu tạo mạnh mẽ cũng như phạm vi nhiệt độ và pH rộng khiến chúng trở thành một trong những sản phẩm lọc thành công nhất trên thị trường công nghiệp. Màng được làm bằng PVDF trung tính hoặc tích điện âm, chúng cung cấp khả năng kháng hóa chất tuyệt vời, thông lượng cao và dễ dàng làm sạch trong các ứng dụng như xử lý nước thải dầu, silica keo và đất sét cao lanh hoặc nồng độ cao su, xử lý mực và bột màu, và phân tách hoàn thiện kim loại.

2.1 Thiết kế hệ thống
Thiết kế hệ thống xử lý có thể thay đổi tùy theo yêu cầu riêng. Khi sử dụng nhiều bể rửa nhỏ, một hệ thống theo mẻ có thể được thiết lập để làm rỗng hoàn toàn từng bể rửa và đổ đầy nước từ bể tái sử dụng. Trong các hệ thống lớn hơn, thiết kế thông thường sẽ bao gồm tuần hoàn liên tục từ bể chứa dung dịch rửa đến hệ thống xử lý với dung dịch sạch được đưa trực tiếp trở lại bể rửa. Khi có dầu tự do, dung dịch trước tiên sẽ được đưa qua bộ tách dầu / nước.

2.2 Lựa chọn màng lọc
Mỗi ứng dụng làm sạch khác nhau có thể quy định việc sử dụng các loại màng lọc chung khác nhau. Thông thường, chúng là màng vi lọc (MF) hoặc màng siêu lọc (UF) và thường có cấu hình dạng ống. Màng polyme có thể được giới hạn ở pH hoạt động tối đa là 10 và nhiệt độ tối đa là 140 ° F. (60 độ C)

2.3 Quy trình vận hành đơn giản
Màng lọc là một hệ thống cơ học cho phép nước sạch đi qua bộ lọc trong khi các chất bẩn bị loại bỏ và quay trở lại bể chứa chất thải. Không có hóa chất cần thiết. Dầu cô đặc được tạo ra, thường được xử lý cho một công ty thu hồi dầu thải. Hệ thống này chỉ đơn giản là tách các chất gây ô nhiễm khỏi nước, trong khi hệ thống xử lý hóa học tạo ra một lượng lớn bùn cần phải được khử nước và thải bỏ.

2.4 Phục hồi chi phí thấp
Các màng ngăn không cho bất cứ thứ gì lớn hơn kích thước lỗ của màng đi qua. Điều này có nghĩa là dầu và đất sẽ được giữ lại bởi màng lọc và tập trung trong bể xử lý, tạo thành một phần của hệ thống xử lý hoàn chỉnh. Sau một thời gian khi nồng độ của các chất gây ô nhiễm đã đạt đến mức cao; bồn chứa được đổ đi, các thành phần được xử lý như chất thải (hoặc trong trường hợp dòng chảy có hàm lượng dầu cao, có thể được thu hồi như một sản phẩm hữu ích) và bồn chứa xử lý được nạp lại bằng chất lỏng mới. Chi phí vận hành duy nhất là chi phí điện năng cho bơm tuần hoàn.
Trong trường hợp chất lỏng tẩy rửa có tính kiềm, một số thành phần của chất lỏng sẽ tạo nhũ dầu và kết dính các chất rắn nhỏ được loại bỏ khỏi chất lỏng kiềm bị ô nhiễm. Đây là vật liệu được loại bỏ chất thải để chất lỏng thu hồi có thể được tái sử dụng. Sau khi xử lý để loại bỏ dầu và đất trong hệ thống màng, thường có hai cách hiệu chuẩn lại chất lỏng để tái sử dụng. Đầu tiên, chất cô đặc được thêm vào để đưa độ pH trở lại đặc điểm kỹ thuật ban đầu. Vì phần lớn các chất xây dựng ban đầu của chất làm sạch được thu hồi theo cách này, có thể thiếu chất hoạt động bề mặt trong hỗn hợp thu hồi vì dầu và đất sẽ liên kết với chất hoạt động bề mặt và đã bị loại bỏ bởi màng. Do đó, để phục hồi hoàn toàn, chất hoạt động bề mặt cũng có thể phải được thêm vào. Chất hoạt động bề mặt này không bị “mất đi”, theo nghĩa là màng đã loại bỏ chất hoạt động bề mặt nhưng có thể được coi là “đã qua sử dụng” và không còn được sử dụng nữa, đã phục vụ chức năng của nó trong việc ngăn dầu tự do và chất rắn tái nhiễm bẩn vào các bộ phận được làm sạch.

3.5 Hoạt động không giám sát
Vì quá trình này là hoàn toàn cơ học và không phụ thuộc vào nguồn cấp hóa chất cũng như quá trình đông tụ và tạo bông nên yêu cầu vận hành duy nhất là vệ sinh màng lọc định kỳ. Đây là một quá trình đơn giản, thường yêu cầu ít hơn một giờ rưỡi thời gian của người vận hành. Một hệ thống xử lý hóa chất đòi hỏi phải điều chỉnh liên tục các máy bơm cấp hóa chất, cấu tạo của các nguồn cấp hóa chất, hoạt động của hệ thống khử nước và hiệu chuẩn và điều chỉnh kiểm soát. Các nhiệm vụ của hệ thống hóa học đòi hỏi sự chú ý liên tục hàng ngày, trong khi hệ thống lọc màng chỉ yêu cầu chú ý đến việc làm sạch.
Nâng cấp hiệu suất của quá trình xử lý hóa lý thông thường hiện có để giảm chi phí xử lý nước thải và cải thiện chất lượng nước thải. Kết hợp với hệ thống RO cho các chương trình tái sử dụng nước. Giảm hoặc loại bỏ chi phí vận chuyển chất thải.

3.6 Chất lượng Nước sau xử lý tốt và ổn định
Màng lọc tạo thành một rào cản tích cực đối với dòng chất bẩn, tạo ra chất lỏng chất lượng cao liên tục mà không cần người vận hành chú ý. Hệ thống màng lọc không bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi của dòng thải. Chất lỏng tinh khiết thích hợp để tái sử dụng hoặc xả cống, giả sử rằng việc điều chỉnh pH được thực hiện khi cần thiết.
3.7 Chi phí hoạt động thấp
Chi phí duy nhất liên quan đến hệ thống màng là chi phí điện năng để cung cấp năng lượng cho máy bơm tuần hoàn và chi phí thay màng định kỳ (không thường xuyên), và một khoản bổ sung nhỏ cho hóa chất tẩy rửa để làm sạch màng định kỳ. Tuổi thọ của màng là một hàm của một số yếu tố nhưng luôn được đo bằng năm.

3.8. Ưu điểm Màng Lọc UF Tubular Konsolidator xử lý nước thải:
- LESS DOWNTIME / TIẾT KIỆM THỜI GIAN – Màng Tubular dạng ống thiết kế giúp giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động liên quan đến chu kỳ làm sạch thường xuyên, làm sạch và sửa chữa.
- REDUCED HAZARDOUS WASTE / GIẢM THIỂU CHẤT THẢI NGUY HẠI – Tái chế dòng nước thải, xử lý vật liệu và cô đặc chất thải nguy hại giúp giảm thiểu chi phí xử lý và tiêu hủy.
- LESS CHEMICALS / TIẾT KIỆM HÓA CHẤT – Dung sai độ pH và chất rắn cao kết hợp với quá trình làm sạch cơ học giúp giảm nhu cầu về chất gây tắc và tiền xử lý hóa học khác.
- SIMPLE OPERATION / VẬN HÀNH ĐƠN GIẢN – Kết nối hệ thống tối thiểu, giao diện người dùng thông minh và độ tin cậy vượt trội của màng làm cho KONSOLIDATOR trở thành một trong những hệ thống lọc dễ vận hành nhất hiện có.
- SAVE MONEY / TIẾT KIỆM TIỀN – Chi phí xử lý chất thải, xử lý hóa chất, nhân công và bảo trì thấp hơn giúp bạn tiết kiệm chi phí.
- Nước chất lượng cao nhất quán
- Khả năng tái sử dụng nước tinh khiết
- Hoạt động không cần giám sát

4. Màng lọc UF Tubular INDU-COR® HD
Trái tim của công nghệ màng ống siêu lọc (Tubular UF) INDU-COR® HD do Kovalus Separation Solutions, LLC (KSS) cung cấp là các ống rỗng PVDF đường kính trong 8 mm. Bằng cách bố trí số lượng ống khác nhau, Kovalus tạo ra các mô-đun đa ống (multi-tube modules) với kích thước và diện tích lọc khác nhau, đáp ứng đa dạng yêu cầu ứng dụng. Vỏ mô-đun (module shell) có thể được chế tạo từ FRP (Fiberglass Reinforced Plastic) hoặc CPVC (Chlorinated Polyvinyl Chloride), phù hợp cho nhiều loại nước và dung dịch công nghiệp khác nhau.

Các mô-đun INDU-COR® HD nổi bật với những đặc tính kỹ thuật vượt trội:
- Kênh dòng chảy lớn, hạn chế tắc nghẽn.
- Kích thước lỗ màng nhỏ – 30 nm (0.03 micron), đảm bảo chất lượng nước thấm (permeate) cao.
- Cơ chế lọc chéo (cross-flow filtration) giúp hạn chế bám bẩn và kéo dài tuổi thọ màng.
- Mật độ đóng gói cao, vận hành ổn định, chống fouling tốt, và chi phí bảo trì thấp.

Hệ thống lọc nước thải MBR tiên tiến của chúng tôi giúp loại bỏ hiệu quả các chất ô nhiễm hữu cơ và dinh dưỡng, đảm bảo chất lượng nước đầu ra vượt trội và tuân thủ các quy định xả thải nghiêm ngặt. Bằng việc sử dụng màng MBR hiện đại, chúng tôi hỗ trợ các doanh nghiệp hướng tới quản lý nước thải bền vững và mục tiêu tái sử dụng nước. Trong nỗ lực giảm thiểu tác động môi trường ngắn hạn và dài hạn, các ngành công nghiệp trên toàn cầu đang phải đối mặt với thách thức và chi phí ngày càng tăng liên quan đến quản lý nước thải.
Vì vậy, hầu hết các nhà máy công nghiệp đã xây dựng hệ thống xử lý nước thải riêng, nhằm đáp ứng quy định môi trường, tránh chi phí xả thải ra hệ thống thoát nước công cộng, đồng thời giảm thiểu dấu chân nước (water footprint) thông qua tái sử dụng nước.

Hệ thống màng ống bên ngoài là một quy trình xử lý nước thải nồng độ cao, đặc biệt được ứng dụng hiệu quả cho nước rỉ rác bãi chôn lấp. Hệ thống này bao gồm quy trình sinh hóa kết hợp với hệ thống màng siêu lọc (UF) dạng ống bên ngoài.
Các chất ô nhiễm như hợp chất hữu cơ được loại bỏ thông qua xử lý sinh hóa, sau đó nước và bùn được tách riêng bằng màng UF dạng ống, giúp thu được nước siêu lọc chất lượng cao, trong khi nước cô đặc được hồi lưu về bể sinh hóa.
Lưu lượng thiết kế của hệ thống đạt 70–120 LMH, với độ chính xác lọc tới 0,03 µm. Đường kính kênh ống 8 mm giúp duy trì bùn hoạt tính trong hệ thống mà không gây tắc nghẽn màng, cho phép nồng độ bùn tối đa lên tới 40 g/L.

Tất cả những ưu điểm này giúp đáp ứng yêu cầu xả thải nghiêm ngặt và mang lại lợi ích kinh tế từ việc tái sử dụng nước, điều mà hầu hết các ngành công nghiệp đang hướng tới.
Hệ thống MBR có khả năng loại bỏ đến 99% COD, so với mức 90–95% của quy trình bùn hoạt tính thông thường. Vận hành ở nồng độ MLSS cao – lên đến 30 g/L, hệ thống giúp giảm diện tích lắp đặt và giảm lượng bùn dư. Nước lọc sau màng không chứa chất rắn (TSS < 1 mg/L), độ đục thấp (< 1 NTU) và chỉ số SDI < 3, lý tưởng cho xử lý RO tiếp theo (nếu cần thiết).
Nhờ những cải tiến này, công nghệ MBR đã trở thành giải pháp ưu tiên trong xử lý nước thải công nghiệp, mang lại hiệu quả cả về môi trường lẫn kinh tế.

Ứng dụng Màng lọc tubular INDU-COR® HD
Màng siêu lọc INDU-COR™ HD được cấu tạo từ nhiều ống rỗng (multi-tube) có đường kính trong 8 mm, được lắp trong vỏ FRP hoặc PVC. Hệ thống hoạt động theo chế độ lọc chéo (cross-flow filtration) cải tiến, hiệu suất cao. Với vận tốc dòng chảy lớn trên bề mặt màng, các hạt rắn trong dung dịch cấp được duy trì ở trạng thái huyền phù rối (turbulent suspension), nhờ đó hạn chế lắng đọng và bám bẩn màng.

Nhờ kết cấu bền vững và khả năng chịu hóa chất vượt trội, màng ống siêu lọc INDU-COR® HD thường được ứng dụng trong xử lý nước thải có hàm lượng chất rắn cao và độ đục lớn, chẳng hạn như: Nước rỉ rác bãi chôn lấp, Nước thải ngành dầu khí, Nước thải dệt nhuộm, Nước thải công nghiệp điện tử, Nước thải luyện cốc, cũng như trong tinh chế dược liệu Đông y và cô đặc dịch lên men. Ưu điểm của hệ thống INDU-COR® HD:
- Lưu lượng vận hành cao;
- Các module được kết nối nối tiếp giúp tăng công suất xử lý.
- Thiết kế MBR đặt nổi, dễ bảo trì;

- Nhỏ gọn hơn, diện tích chiếm dụng nhỏ hơn, khả năng chịu tải trọng bám bẩn tốt hơn và chống va đập tốt hơn;
- Không vỡ và không bị tắc nghẽn, dễ lắp đặt, có thể thay thế riêng lẻ;
- Không cần rửa ngược, chỉ cần vệ sinh hóa chất định kỳ, quy trình CIP thuận tiện hơn;
- Tự động hóa cao và chi phí bảo trì thấp;
- Khả năng thu hồi cao do lượng nước thải cô đặc ít hơn;
- Hoạt động đáng tin cậy, tuổi thọ màng dài

Khi xử lý các loại nước thải công nghiệp khó xử lý như nước rỉ rác, nước thải luyện cốc, hay nước thải dệt nhuộm, hệ thống màng siêu lọc INDU-COR™ HD thường được sử dụng để tách rắn – lỏng sau bể sinh học, thay thế bể lắng truyền thống.
Nồng độ MLSS trong hệ thống màng ống có thể cao hơn đáng kể so với MBR ngập, nhờ đó tăng hiệu suất xử lý các hợp chất hữu cơ khó phân hủy. MLSS đầu ra của hệ thống MBR đặt ngoài có thể đạt 30–40 g/L, và bùn cô đặc có thể được xả sang bể nén hoặc hệ thống ép bùn để tách nước.
Nước sau lọc đạt chất lượng cao, đáp ứng điều kiện tiền xử lý tối ưu cho các công đoạn lọc NF/RO kế tiếp, phục vụ tái sử dụng nước hoặc xả thải không nước (Zero Liquid Discharge – ZLD).

Không giống như cấu hình màng ngập kiểu outside-in, các mô-đun màng ống inside-out đặt ngoài của chúng tôi cung cấp lưu lượng cao hơn, chu kỳ rửa màng thưa hơn và giảm đáng kể chi phí bảo trì.
Cơ chế vận hành dòng chảy chéo (crossflow) cho phép hệ thống hoạt động với nồng độ MLSS cao, đồng thời xử lý hiệu quả các loại nước thải phức tạp chứa dầu mỡ (FOG), độ cứng cao, hoặc chất khó phân hủy sinh học.
Hệ thống lọc màng đặt nổi được lắp ráp nhanh chóng, không yêu cầu xây dựng công trình phức tạp, và các mô-đun màng được tiếp cận dễ dàng để kiểm tra, bảo dưỡng giúp giảm tối đa thời gian dừng hệ thống. Bên cạnh đó, cấu trúc đóng kín hoàn toàn giúp vận hành sạch sẽ, an toàn, không gây mùi và không tiếp xúc trực tiếp với nước thải, đảm bảo môi trường làm việc thân thiện cho người vận hành.

5. Sự khác biệt của Màng KOCH
- Tiết kiệm một số tiền lớn
- Giảm dòng thải làm giảm chi phí xả thải
- Tái sử dụng nước làm giảm tiêu thụ tổng thể
- Phục hồi nguyên liệu tiết kiệm hóa chất xử lý
- Bảo trì dễ dàng giảm chi phí nhân công và các quy định khác
- Thu hồi nước cao lên đến 99,5%
- Làm sạch cơ học hoặc hóa học
- Chịu được các điều kiện hóa chất khắc nghiệt

5.1. Lợi ích của công nghệ Phục Hồi chất tẩy rửa Kiềm
- Hệ thống tách màng sử dụng siêu lọc hình ống (Tubular UF)
- Quy trình cơ học đơn giản
- Chất lượng nước sau lọc cao nhất.
- Khả năng tái sử dụng chất lỏng tinh khiết
- Chi phí vận hành thấp
- Hoạt động không giám sát
- Chi phí xử lý tối thiểu
5.2. Chất gây ô nhiễm đã được loại bỏ bởi màng FEG Plus
- Dầu mỡ
- Chất rắn lơ lửng
- Kim loại kết tủa
5.3. Services Provided / Các dịch vụ được cung cấp
- Thiết kế hệ thống
- Cung cấp thiết bị và Lắp đặt
- Đào tạo vận hành
- Hợp đồng bảo trì

6. Ứng dụng Công nghệ Màng Tubular FEG Plus:
|
Metal Working Industry / Công nghiệp gia công kim loại
|
Food & Beverage Industry / Ngành Thực phẩm & Đồ uống
|
|
Oil & Gas Industry / Công nghiệp dầu khí
|
Pulp & Paper Industry / Công nghiệp giấy & bột giấy
|





