Description
MÀNG LỌC NF XỬ LÝ NƯỚC THẢI
LOẠI BỎ: CHẤT HỮU CƠ, KIM LOẠI NẶNG, ĐỘ MÀU, VI KHUẨN...

Nhà sản xuất: 3E Memtech - Singapore
Model: 3ENF-01, 3ENF-05, 3ENF-10, 3ENF-20, 3ENF-40, 3ENF-60, 3ENF-80, 3ENF-90
Download catalogue Màng Lọc NF Tái Sử Dụng Nước Thải 3E Memtech
Công ty Môi Trường Hành Trình Xanh hân hạnh là nhà nhập khẩu và phân phối sản phẩm Màng Lọc NF Xử Nước Thải _ 3E Memtech tại Việt Nam. Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm và dịch vụ tốt nhất tới Quý Khách hàng.
1. Giới thiệu về Công ty 3E Memtech
3E Memtech chuyên về vật liệu màng phân tách sợi rỗng tiên tiến và các giải pháp xử lý nước, mang lại hiệu suất ổn định, tin cậy, tiết kiệm năng lượng và có độ bền cao. Công nghệ màng nanofiltration (NF) sợi rỗng của công ty là một bước đột phá lớn trong ngành màng lọc. Đây là màng NF siêu tiết kiệm năng lượng đầu tiên trên thế giới, có khả năng phân tách trên toàn dải phân tử (molecular weight range) với các đặc điểm nổi bật:

- Khả năng loại bỏ muối (salt rejection) có thể tùy chỉnh theo yêu cầu.
- Hoạt động được ở nhiệt độ cao.
- Khả năng chống oxy hóa vượt trội.
- Chịu được dung môi hữu cơ.
- Chịu được môi trường axit và kiềm.
- Khả năng chống bám bẩn (fouling resistance) rất tốt.
- Sự kết hợp độc đáo này giúp khắc phục hiệu quả những hạn chế của các công nghệ màng truyền thống.

- Chi phí đầu tư hệ thống thấp: Vận hành ở áp suất thấp và không cần hệ thống tiền lọc màng phức tạp.
- Áp suất vận hành thấp, tiền xử lý đơn giản.
- Tiêu thụ năng lượng thấp: Áp suất vận hành thấp giúp giảm điện năng sử dụng.
- Diện tích lắp đặt nhỏ: Không cần hệ thống tiền xử lý bằng màng trước khi đưa nước vào màng NF.
- Khả năng chịu clo, axit và kiềm cao: Nhờ đặc tính vật liệu của lớp màng phân tách.
- Ít bảo trì: Hệ thống vận hành áp suất thấp nên ít bị hư hỏng thiết bị.
- Ít bám bẩn màng (Fouling): Lớp màng phân tách có tính ưa nước (hydrophilic) cao và cấu trúc đặc.
- Ít đóng cặn (Scaling): Bề mặt màng rất nhẵn, hạn chế sự tích tụ khoáng chất.
- Khả năng rửa ngược (Backwash) đáng tin cậy: Lớp giao diện liên kết bền vững, chịu được quá trình rửa ngược thường xuyên.
- Chống bám bẩn do tảo nở hoa (Algae Bloom Fouling): Bề mặt lớp màng phân tách nhẵn và có tính ưa nước rất cao, giúp hạn chế sự bám dính của tảo và chất hữu cơ sinh học.



2. Màng Lọc NF Tái sử dụng nước thải đô thị và nước thải công nghiệp.
Xử lý nước thải đô thị thường bao gồm nhiều giai đoạn xử lý khác nhau, kết hợp các phương pháp cơ học, sinh học và hóa học nhằm làm sạch nguồn nước thải phát sinh từ các hoạt động đô thị. Khi dân số ngày càng gia tăng, công tác xử lý nước thải đô thị trở nên thách thức hơn do khối lượng nước thải ngày càng lớn và các quy định về chất lượng nước xả thải ngày càng nghiêm ngặt. Bên cạnh đó, tình trạng khan hiếm nguồn nước ngày càng gia tăng đã thúc đẩy nhu cầu tái sử dụng nước sau xử lý, góp phần xây dựng chiến lược quản lý tài nguyên nước bền vững hơn. Vì vậy, việc ứng dụng các công nghệ thu hồi và tái sử dụng nước hiệu quả trong quy trình xử lý nước thải đô thị trở nên hết sức quan trọng, giúp chuyển đổi nước thải đã qua xử lý thành nguồn nước tái sử dụng có chất lượng cao.
Công nghệ màng 3E-NF tiên tiến của chúng tôi có thể được tích hợp vào quy trình xử lý nước thải đô thị nhằm mục đích tái sử dụng nước. Màng 3E-NF có khả năng loại bỏ hiệu quả các ion đa hóa trị và các hợp chất hữu cơ có khối lượng phân tử nhỏ, từ đó nâng cao đáng kể chất lượng của nguồn nước tái sử dụng.

2.1. Màng Lọc NF Tái Sử Dụng Nước Thải: Tiền xử lý hệ RO, tách chọn lọc ion
Mở ra các nguồn nước mới cho tương lai, công nghệ màng nanofiltration sợi rỗng của chúng tôi cho phép xử lý trực tiếp nước xám (grey water) và nước thải sau xử lý sinh học.
Thông qua khả năng loại bỏ lựa chọn lọc các ion đa hóa trị (như canxi và ngọc) cùng các chất hữu cơ có kích thước phân tử lớn, NF giúp hạn chế hiện tượng đóng băng khoáng đá (cặn cặn) và chăm sóc ngủ sâu (bụi bẩn). Nhờ đó, hệ thống RO có thể vận hành tỷ lệ thu hồi nước cao hơn và mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn.
Ưu điểm hệ tiền xử lý RO bằng màng lọc NF dạng sợi rỗng
- Loại bỏ độ cứng (Ca²⁺, Mg²⁺)
- Giảm sulfate (SO₄²⁻)
- Giảm chất hữu cơ (TOC, humic acid)
- Giảm màu và vi chất ô nhiễm
- Giảm SDI và nguy cơ fouling cho RO
- Giảm nguy cơ đóng cặn (scaling) trên màng RO
- Tăng tỷ lệ thu hồi nước của hệ RO
- Kéo dài tuổi thọ màng RO
- Giảm nhu cầu sử dụng hóa chất chống cáu cặn (Antiscalant)

2.2. Màng Lọc NF Xử Lý Nước Thải Sinh Hoạt
Mở ra các nguồn nước mới cho tương lai, công nghệ màng nanofiltration sợi rỗng của chúng tôi cho phép xử lý trực tiếp nước xám (grey water) và nước thải sau xử lý sinh học.
Màng nanofiltration sợi rỗng có khả năng giữ lại hiệu quả các hợp chất hữu cơ có khối lượng phân tử thấp, bao gồm cả các vi chất ô nhiễm. Đồng thời, hệ thống vận hành ở áp suất màng thấp, giúp giảm chi phí vận hành đáng kể so với các công nghệ màng truyền thống.
Các hệ thống xử lý nước thải hiện nay đang gặp nhiều khó khăn trong việc đáp ứng các tiêu chuẩn xả thải ngày càng nghiêm ngặt, đặc biệt đối với nhóm vi chất ô nhiễm (micropollutants) như:
- Thuốc bảo vệ thực vật
- PFAS
- Dược phẩm
- Sản phẩm chăm sóc cá nhân
- Các chất gây rối loạn nội tiết như Bisphenol A và hormone tổng hợp (Estrogen)

Khi các vi chất ô nhiễm này đi vào nguồn nước mặt, chúng trở thành mối đe dọa ngày càng lớn đối với hệ sinh thái thủy sinh, đồng thời ảnh hưởng đến chất lượng nguồn nước dùng để sản xuất nước uống và sức khỏe cộng đồng.
Trong khi đó, tình trạng khan hiếm nước và áp lực về nguồn cung nước đang gia tăng trên toàn cầu. Màng nanofiltration thế hệ mới của chúng tôi là giải pháp phù hợp cho thách thức này. Công nghệ này có khả năng giữ lại các chất ô nhiễm và tạo ra nguồn nước chất lượng cao phục vụ nhiều mục đích sử dụng khác nhau. Bên cạnh đó, hệ thống còn giúp giảm đáng kể lượng phát thải CO₂ so với các công nghệ màng truyền thống, góp phần giải quyết các vấn đề toàn cầu về chất lượng nước và thiếu hụt nguồn nước.
Nhóm hợp chất này thường được gọi là "vi chất ô nhiễm" (micropollutants). Các nhà máy xử lý nước thải truyền thống sử dụng công nghệ sinh học hiện nay thường không có khả năng phân hủy hoặc loại bỏ hiệu quả các chất này. Do đó, chúng thường bị xả ra các nguồn nước tiếp nhận như sông, hồ, gây ảnh hưởng tiêu cực đến hệ động thực vật trong các hệ sinh thái này. Ngoài ra, các nguồn nước tiếp nhận này thường cũng là nguồn cấp cho các nhà máy sản xuất nước uống, dẫn đến nguy cơ các vi chất ô nhiễm tiếp tục tồn tại trong nguồn nước cấp. Vì vậy, việc áp dụng các công nghệ xử lý tiên tiến để xử lý bổ sung nước sau các nhà máy xử lý nước thải truyền thống là nhu cầu cấp thiết hiện nay.

Màng nanofiltration sợi rỗng tiên tiến của chúng tôi cho phép sản xuất nước uống một cách ổn định và bền vững từ nguồn nước mặt hoặc nước ngầm bị ô nhiễm thông qua khả năng loại bỏ:
- Độ màu (Color)
- TOC (Tổng cacbon hữu cơ)
- Axit humic (Humic Acid)
- Các vi chất ô nhiễm (Micropollutants)
- Dư lượng dược phẩm
- Thuốc bảo vệ thực vật
- PFAS
- Và các chất ô nhiễm khác

2.3. Ứng dụng màng NF để xử lý và loại bỏ kim loại nặng trong nước rỉ rác sau xử lý sinh học.
Đối với nước rỉ rác sau xử lý sinh học hoặc sau hệ RO/NF sơ bộ, màng Nanofiltration (NF) có khả năng loại bỏ nhiều loại kim loại nặng nhờ cơ chế sàng lọc kích thước và đẩy tĩnh điện.
Màng Nanofiltration (NF) có khả năng loại bỏ hiệu quả kim loại nặng, chất hữu cơ hòa tan, độ màu và các chất ô nhiễm còn lại trong nước rỉ rác sau xử lý, tạo ra nguồn nước đầu ra chất lượng cao phù hợp cho xả thải, tái sử dụng hoặc xử lý hoàn thiện bằng hệ thống RO.
Màng NF sợi rỗng của 3E Memtech cho nước rỉ rác, NF thường phù hợp nhất ở vị trí polishing treatment (xử lý hoàn thiện) hoặc tiền xử lý cho RO, giúp giảm độ màu, chất hữu cơ hòa tan, độ cứng và kim loại nặng trước khi nước vào RO. Điều này có thể làm tăng tuổi thọ RO và giảm chi phí vận hành.
Các kim loại nặng NF thường có khả năng loại bỏ tốt gồm:
- Sắt (Fe)
- Mangan (Mn)
- Đồng (Cu)
- Kẽm (Zn)
- Chì (Pb)
- Cadimi (Cd)
- Crom (Cr)
- Niken (Ni)
- Asen (As) hiệu quả phụ thuộc dạng tồn tại As(III) hay As(V))
Tỷ lệ loại bỏ thường dao động khoảng 80–99% tùy loại màng NF, pH, dạng hóa học của kim loại và thành phần nước rỉ rác.

2.4. Xử lý nước thải nhuộm và tái sử dụng nước bằng màng 3E-NF sợi rỗng.
Để tuân thủ các quy định về môi trường của địa phương, ngành dệt nhuộm cần xử lý nước thải, đặc biệt là loại bỏ độ màu và giảm COD (Chemical Oxygen Demand - Nhu cầu oxy hóa học). Điều này rất quan trọng nhằm đảm bảo nguồn nước thải sau xử lý không gây ảnh hưởng đến cộng đồng dân cư xung quanh cũng như hệ sinh thái thủy sinh tại khu vực tiếp nhận.
Màng 3E-NF có thể được ứng dụng để loại bỏ hiệu quả độ màu và COD trong nước thải dệt nhuộm, giúp đáp ứng các yêu cầu xả thải theo quy định hiện hành. Trong xử lý nước thải công nghiệp bằng công nghệ màng, hiện tượng bám bẩn màng (membrane fouling) thường là một thách thức lớn đối với quá trình vận hành lâu dài. Tuy nhiên, nhờ khả năng chống bám bẩn vượt trội, 3E-NF có thể giảm nồng độ COD một cách hiệu quả đồng thời hạn chế tối đa hiện tượng fouling. Những đặc tính này mang lại lợi thế đáng kể cho màng 3E-NF trong các ứng dụng xử lý nước thải dệt nhuộm, giúp nâng cao hiệu quả xử lý, giảm chi phí vận hành và tăng độ ổn định của hệ thống trong thời gian dài.
Màng có khả năng loại bỏ chọn lọc thuốc nhuộm hòa tan, các hợp chất hữu cơ và các muối đa hóa trị, đồng thời cho phép phần lớn các muối đơn hóa trị đi qua màng. Đặc tính phân tách đặc biệt này giúp tái sử dụng nước và giảm lượng muối tiêu thụ trong các quy trình dệt nhuộm. Các thành phần được loại bỏ hiệu quả bởi màng NF sợi rỗng:
- Thuốc nhuộm hòa tan và các hợp chất gây màu
- Các muối đa hóa trị (Ca²⁺, Mg²⁺, SO₄²⁻)
- Các hợp chất hữu cơ hòa tan
- COD và độ màu còn lại sau xử lý
- Chất rắn lơ lửng và các hạt keo
- Vi khuẩn và vi sinh vật
Nhờ khả năng loại bỏ hiệu quả các chất ô nhiễm này, màng NF sợi rỗng giúp nâng cao chất lượng nước sau xử lý, tạo điều kiện cho việc tái sử dụng nước trong sản xuất, đồng thời giảm chi phí vận hành và lượng nước thải xả ra môi trường.

2.4.1. Tái sử dụng nước thải Dệt Nhuộm
Nước sau xử lý có thể được tái sử dụng trong quá trình sản xuất, giúp giảm đáng kể nhu cầu sử dụng nước sạch và lượng nước thải xả ra môi trường.
2.4.2. Thu Hồi Muối và Giảm Tiêu Thụ Muối
Khác với màng RO, màng NF có khả năng giữ lại chọn lọc thuốc nhuộm và các hợp chất hữu cơ, đồng thời cho phép phần lớn các muối đơn hóa trị (như NaCl và Na₂SO₄) đi qua màng. Đặc tính này cho phép thu hồi và tái sử dụng muối, từ đó giảm lượng hóa chất tiêu thụ và chi phí vận hành.
2.4.3. Tiêu thụ năng lượng thấp hơn
Hệ thống NF vận hành ở áp suất thấp hơn đáng kể so với các hệ thống RO truyền thống, giúp giảm nhu cầu năng lượng và chi phí vận hành.
2.4.4. Giảm bám bẩn và đóng cặn màng
Màng NF sợi rỗng có tính ưa nước cao và bề mặt màng nhẵn, giúp hạn chế hiện tượng bám bẩn (fouling) và đóng cặn (scaling) trong quá trình vận hành lâu dài.
2.4.5. Nâng cao tính bền vững
Thông qua việc cho phép tái sử dụng cả nước và muối, công nghệ NF góp phần thúc đẩy mô hình quản lý nước tuần hoàn và giảm tác động môi trường của các nhà máy dệt nhuộm và sản xuất thuốc nhuộm.
2.4.6. Ứng dụng Màng NF trong Xử Lý Nước Thải Dệt Nhuộm
- Xử lý nước thải dệt nhuộm
- Tái sử dụng nước thải trong sản xuất thuốc nhuộm
- Khử màu nước thải công nghiệp
- Xử lý hoàn thiện (polishing) và tái sử dụng nước sau xử lý
- Hệ thống thu hồi nước và tái sử dụng muối trong sản xuất.

2.5. Thu hồi dung dịch kiềm từ nước thải dệt nhuộm.
Trong bối cảnh tối ưu hóa tài nguyên và phát triển bền vững không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu tất yếu, ngành dệt nhuộm cần xem xét lại cách thức quản lý hóa chất và xử lý nước thải của mình. Trong số các hóa chất được sử dụng, xút (NaOH) đóng vai trò quan trọng trong các công đoạn như mercer hóa, nhuộm và nấu tẩy (scouring). Theo phương pháp truyền thống, sau khi sử dụng, loại hóa chất có giá trị này thường đi vào dòng nước thải, làm gia tăng chi phí xử lý và gây tác động tiêu cực đến môi trường.
Xút (Caustic Soda - NaOH) được sử dụng phổ biến trong ngành dệt nhuộm cho các công đoạn như tẩy trắng, điều chỉnh pH và nhiều quá trình sản xuất khác. Điều này dẫn đến việc phát sinh một lượng lớn nước thải chứa kiềm.
Để đáp ứng các quy định về môi trường, nước thải kiềm thường phải được trung hòa về mức pH gần trung tính, kết hợp với các công đoạn xử lý khác trước khi xả thải.
Việc xử lý hiệu quả nước thải kiềm có ý nghĩa rất quan trọng, đặc biệt khi dung dịch kiềm có thể được làm sạch và tái sử dụng trong quy trình sản xuất. Giải pháp này không chỉ giúp tái sử dụng dung dịch kiềm đã được tinh sạch mà còn làm giảm đáng kể lượng nước thải phát sinh, mang lại lợi ích cả về kinh tế và môi trường.
Màng 3E-NF đặc biệt phù hợp cho ứng dụng thu hồi dung dịch kiềm từ nước thải dệt nhuộm chứa xút. Màng có khả năng ổn định hóa học rất cao với dải pH làm việc rộng từ pH 2 đến pH 12, cho phép vận hành hiệu quả ngay cả trong điều kiện pH cao. Đặc tính này giúp màng 3E-NF trở thành giải pháp lý tưởng cho các hệ thống thu hồi nước thải kiềm. Nhờ khả năng loại bỏ màu vượt trội, công nghệ màng của 3E Memtech cho phép thu hồi dung dịch kiềm đã được làm sạch từ nước thải dệt nhuộm chứa xút
Một bước tiến thông minh hướng tới kinh tế tuần hoàn
Khả năng thu hồi đồng thời dung dịch kiềm (caustic) và nguồn nước có thể tái sử dụng từ cùng một dòng nước thải giúp công nghệ này trở thành giải pháp hiệu quả thúc đẩy mô hình kinh tế tuần hoàn trong ngành dệt nhuộm. Những gì trước đây được xem là chất thải nay có thể được chuyển hóa thành nguồn tài nguyên có giá trị để tái sử dụng.
Dung dịch kiềm sau thu hồi có thể được tái sử dụng trở lại trong quy trình sản xuất, góp phần:
- Giảm chi phí hóa chất
- Giảm lượng nước thải cần xử lý
- Giảm chi phí vận hành
- Nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên
- Hỗ trợ sản xuất bền vững và thân thiện với môi trường.
- Giảm nhu cầu sử dụng nước sạch
- Tối ưu hóa việc sử dụng hóa chất
- Giảm tác động đến môi trường
Nhờ đó, công nghệ này góp phần quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên và giảm dấu chân môi trường của ngành dệt nhuộm.

3. Ưu điểm của Công Nghệ Màng Lọc NF dạng Sợi Rỗng 3E Memtech
Cấu hình màng sợi rỗng
Cho phép làm sạch hiệu quả bằng cách kết hợp nhiều phương pháp vệ sinh khác nhau.
Vật liệu chịu được Clo tự do
Tăng hiệu quả làm sạch. Giảm nhu cầu sử dụng hóa chất khử clo như SMBS (Sodium Metabisulfite).
Công nghệ sản xuất một bước
Lớp màng chọn lọc có độ bền cao, đảm bảo chất lượng màng ổn định. Quy trình sản xuất đơn giản giúp giảm chi phí sản xuất màng.
Không bị tách lớp (No Delamination)
Tuổi thọ màng dài hơn. Giảm chi phí vòng đời thiết bị.
Dải khả Cung cấp nhiều mức độ loại bỏ muối khác nhau. Phù hợp với các yêu cầu xử lý nước đa dạng của khách hàng.

Trong những ứng dụng mà công nghệ siêu lọc truyền thống (Ultrafiltration - UF) không đáp ứng được yêu cầu, cấu trúc màng sợi rỗng của 3E Memtech mang lại khả năng phân tách vượt trội đồng thời giảm thiểu nguy cơ bám bẩn màng (fouling).
Hiệu quả ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau cho thấy tiềm năng đột phá của công nghệ này đối với các quy trình xử lý nước và phân tách vật chất.
Với cam kết giải quyết vấn đề ô nhiễm nguồn nước và hỗ trợ các mục tiêu phát triển bền vững trên toàn cầu, màng lọc của 3E Memtech được xem là giải pháp quan trọng giúp thúc đẩy kinh tế tuần hoàn, nâng cao hiệu quả tái sử dụng nước và các nguồn tài nguyên khác trên phạm vi toàn thế giới.
Là dòng màng nanofiltration sợi rỗng tiên phong được 3E phát triển và thiết kế độc lập, màng 3E-NF High-Flux Nanofiltration ứng dụng công nghệ vi trộn giao diện (Interface Micro-Mixing Technology) để thực hiện quá trình kéo sợi một bước (one-step spinning) kết hợp với liên kết chéo trực tuyến tại giao diện (on-line interface cross-linking). Công nghệ này giúp đơn giản hóa đáng kể quy trình sản xuất màng, đồng thời đảm bảo chất lượng và hiệu suất của lớp màng phân tách.



