Description
BƠM MÀNG KHÍ NÉN DEBEM _ BOXER Type
Debem: Air operated double diaphragm pumps

Nhà sản xuất: DEBEM - ITALY
Type: Boxer (Boxer 7, Boxer 15, Boxer 35, Boxer 50, Boxer 81, Boxer 90, Boxer 100, Boxer 150, Boxer 251, Boxer 252, Boxer 522, Boxer 502, Boxer 503)
Download: Catalogue Bơm Màng Khí Nén DEBEM
Công ty Môi Trường Hành Trình Xanh hân hạnh là nhà nhập khẩu và phân phối chính thức Bơm Màng Khí Nén Debem Italy tại Việt Nam. Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm và dịch vụ tốt nhất tới Quý Khách hàng.
Debem là một công ty tiên tiến chuyên thiết kế, chế tạo và sản xuất máy bơm công nghiệp cho các môi trường đòi hỏi khắt khe. Debem đã hoạt động trong lĩnh vực vận chuyển và chuyển động chất lỏng trong hơn 40 năm.
1. Bơm màng khí nén Boxer (Debem - Italy)
Dòng Bơm Màng Khí Nén Boxer là dòng bơm khí nén linh hoạt cao, đạt chứng nhận ATEX và IECEx. Đây là loại bơm màng đôi dịch chuyển dương, có thể được chế tạo từ các vật liệu PP, PVDF, nhôm hoặc thép không gỉ AISI 316L, tùy thuộc vào yêu cầu ứng dụng. Bơm phù hợp cho việc chuyển các chất lỏng có độ nhớt cao, chứa hạt rắn lơ lửng.

Nhờ đa dạng vật liệu chế tạo cho thân bơm, co nối, màng, bi, đế bi và vòng đệm O-ring, bơm khí nén Boxer có thể phù hợp với hầu hết các loại chất lỏng công nghiệp hiện nay.
Bơm Màng Khí Nén Boxer được sử dụng trong nhiều lĩnh vực ứng dụng khác nhau, chẳng hạn như ngành công nghiệp hóa chất, ngành sơn phủ, sản xuất và lưu trữ biodiesel, hoặc ngành in ấn – đồ họa.
Các model bơm có lưu lượng tối đa từ 9 lít/phút đến 600 lít/phút.
Khi đặt hàng, vui lòng ghi rõ mã sản phẩm theo bảng mã hóa dưới đây. Máy bơm Boxer 7 chỉ có sẵn với các vật liệu cơ bản gồm PP, PC (Conduct), PVDF và PVDF+CF (Conduct), mỗi loại đều đi kèm màng bơm phiên bản NBR + PTFE. Máy bơm Boxer 15 chỉ có sẵn với phiên bản màng bơm NBR + PTFE.

Đặc điểm nổi bật :
- Bơm thiết kế và sản xuất tại Ý
- Mạch khí nén chống kẹt độc quyền (được cấp bằng sáng chế), bảo trì thấp
- Hoạt động được khi chạy khô (dry running)
- Không cần dùng khí bôi trơn
- Tự mồi mà không cần thiết bị mồi thủ công
- Tốc độ hoạt động có thể điều chỉnh linh hoạt
- Phù hợp cho các ứng dụng tải nặng
- Có thể treo bơm khi lắp đặt (suspended installation)
- Màng Bơm Long Life với cấu tạo đặc biệt giúp tăng độ bền và tuổi thọ làm việc
- Vận hành liên tục ổn định (continuous operation)
1.1. Bơm Màng Khí Nén Boxer 7 (9 lít/phút)
Máy bơm màng đôi khí nén được chế tạo từ polypropylene hoặc PVDF, mỗi loại đều có phiên bản bảo vệ ATEX. Đầu hút và đầu xả: G 1/4″ f BSPP. Đầu nối khí nén: G 1/8″ f BSPP, áp suất tối đa 8 bar. Kích thước hạt rắn tối đa trong chất lỏng: 0,5 mm
Boxer 7: Versions and technical details
1.2. Bơm Màng Khí Nén Boxer 15 (17 lít/phút)
Máy bơm màng đôi khí nén được chế tạo từ polypropylene (PP), PVDF, nhôm hoặc thép không gỉ AISI 316L, mỗi loại đều có phiên bản bảo vệ ATEX. Đầu hút và đầu xả: G 3/8″ f BSPP. Đầu nối khí nén: G 3/8″ f BSPP, áp suất tối đa 8 bar. Kích thước hạt rắn tối đa trong chất lỏng: 0,5 mm
Boxer 15: Versions and technical details
1.3. Bơm Màng Khí Nén Boxer 35 Microboxer (35 lít/phút)
Máy bơm màng đôi khí nén được chế tạo từ polypropylene (PP), PVDF, nhôm hoặc thép không gỉ AISI 316L, mỗi loại đều có phiên bản bảo vệ ATEX. Đầu hút và đầu xả: G 1/2″ f BSPP. Đầu nối khí nén: G 3/8″ f BSPP, áp suất khí cấp tối đa 8 bar. Kích thước hạt rắn tối đa trong chất lỏng: 2 mm
Boxer 35 / Microboxer: Versions and technical details
1.4. Bơm Màng Khí Nén Boxer 50 Miniboxer (60 lít/phút)
Máy bơm màng đôi khí nén được chế tạo từ polypropylene (PP), PVDF, nhôm hoặc thép không gỉ AISI 316L, mỗi loại đều có phiên bản bảo vệ ATEX. Đầu hút và đầu xả: G 1/2″ f hoặc DN 15. Đầu nối khí nén: G 3/8″ f BSPP, áp suất tối đa 8 bar. Kích thước hạt rắn tối đa trong chất lỏng: 4 mm
Boxer 50 / Miniboxer: Versions and technical details
1.5. Bơm Màng Khí Nén Boxer 81 + Boxer 90 (110 lít/phút)
Máy bơm màng đôi khí nén được chế tạo từ polypropylene (PP), PVDF, nhôm hoặc thép không gỉ AISI 316L, mỗi loại đều có phiên bản bảo vệ ATEX. Đầu hút và đầu xả: G 1″ f hoặc DN 25. Đầu nối khí nén: G 3/8″ f BSPP, áp suất tối đa 8 bar. Kích thước hạt rắn tối đa trong chất lỏng: 4 mm
Boxer 81 + 90: Versions and technical details
1.6.
Bơm Màng Khí Nén Boxer 100 (160 lít/phút)
Máy bơm màng đôi khí nén được chế tạo từ polypropylene (PP), PVDF, nhôm hoặc thép không gỉ AISI 316L, mỗi loại đều có phiên bản bảo vệ ATEX. Đầu hút và đầu xả: G 1″ f hoặc DN 25. Đầu nối khí nén: G 3/8″ f BSPP, áp suất tối đa 8 bar. Kích thước hạt rắn tối đa trong chất lỏng: 4 mm
Boxer 100: Versions and technical details
1.7. Bơm Màng Khí Nén Boxer 150 (220 lít/phút)
Máy bơm màng đôi khí nén được chế tạo từ polypropylene (PP), PVDF, nhôm hoặc thép không gỉ AISI 316L, mỗi loại đều có phiên bản bảo vệ ATEX. Đầu hút và đầu xả: G 1 1/4″ f hoặc DN 32. Đầu nối khí nén: G 1/2″ f BSPP, áp suất khí cấp tối đa 8 bar. Kích thước hạt rắn tối đa trong chất lỏng: 5 mm
Boxer 150: Versions and technical details
1.8. Bơm Màng Khí Nén Boxer 251 + Boxer 252 (340 lít/phút)
Máy bơm màng đôi khí nén được chế tạo từ polypropylene (PP), PVDF, nhôm hoặc thép không gỉ AISI 316L, mỗi loại đều có phiên bản bảo vệ ATEX. Đầu hút và đầu xả: G 1 1/2″ f hoặc DN 40. Đầu nối khí nén: G 1/2″ f BSPP, áp suất tối đa 8 bar. Kích thước hạt rắn tối đa trong chất lỏng: 6 mm
Boxer 251 + 252: Versions and technical details
1.9. Bơm Màng Khí Nén Boxer 502 + Boxer 522 (600 lít/phút)
Máy bơm màng đôi khí nén được chế tạo từ polypropylene (PP), PVDF, nhôm hoặc thép không gỉ AISI 316L, mỗi loại đều có phiên bản bảo vệ ATEX. Đầu hút và đầu xả: G 2″ f hoặc DN 50 Đầu nối khí nén: G 1/2″ f BSPP, áp suất tối đa 8 bar Kích thước hạt rắn tối đa trong chất lỏng: 8 mm
Boxer 502 + 522: Versions and technical details
1.10. Bơm Màng Khí Nén Boxer 503 (800 lít/phút)
Máy bơm màng đôi khí nén được chế tạo từ polypropylene (PP), PVDF, nhôm hoặc thép không gỉ AISI 316L, mỗi loại đều có phiên bản bảo vệ ATEX. Đầu hút và đầu xả: G 3″ f hoặc DN 80. Đầu nối khí nén: G 1/2″ f BSPP, áp suất tối đa 8 bar. Kích thước hạt rắn tối đa trong chất lỏng: 10 mm
Boxer 503: Versions and technical details

Maximum viscosity / Độ nhớt tối đa khi sử dụng Bơm Màng khí Nén Debem
| Pump model | Max. viscosity expressed in CPS | Percentage reduction in flow rate at maximum viscosity |
| MICROBOXER | 20,000 | 80% |
| MINIBOXER /B50 | 20,000 | 85% |
| BOXER 80/81 | 25000 | 90% |
| BOXER 100 | 30,000 | 85% |
| BOXER 150 | 35000-40000 | 90% |
| BOXER 250/251 | 45000-50000 | 90% |
| BOXER 502/503 | 45000-50000 | 90% |

2. Air Operated Double Diaphragm Pumps / Bơm màng đôi khí nén Italy DEBEM
Debem’s air operated double diaphragm pumps are ideal for pumping liquids with high apparent viscosity, even if containing suspended solids. The stall-prevention circuit guarantees a safe operation, without requiring lubricated air. / Các dòng bơm màng đôi khí nén của Debem là lựa chọn lý tưởng để bơm các chất lỏng có độ nhớt cao, ngay cả khi có chứa chất rắn lơ lửng. Mạch chống kẹt (stall-prevention) đảm bảo vận hành an toàn, không cần sử dụng khí bôi trơn.

These pumps have achieved unprecedented levels of versatility due to their: / Các bơm này đạt được mức độ linh hoạt vượt trội nhờ:
- Self-priming capacity with a considerable suction head / Khả năng tự mồi mạnh mẽ với độ hút sâu đáng kể
- The ability to fine-tune the speed without losses of pressure / Điều chỉnh tốc độ dễ dàng mà không bị giảm áp suất
- The possibility of dry-running without suffering damage. / Khả năng chạy khô mà không gây hư hỏng.

The vast range of construction materials allows us to select the best chemical compatibility with the fluid and/or the environment, without neglecting the operating temperature range. / Với nhiều loại vật liệu chế tạo khác nhau, Debem có thể lựa chọn độ tương thích hóa học tối ưu giữa bơm, chất lỏng và môi trường, đồng thời đảm bảo nhiệt độ vận hành phù hợp.
The construction principle of the air operated double diaphragm pumps makes them ideally suited for demanding applications or potentially explosive atmospheres (ATEX – IECEx certification). / Nguyên lý cấu tạo của bơm màng đôi khí nén khiến chúng đặc biệt phù hợp với các ứng dụng khắt khe hoặc môi trường có nguy cơ cháy nổ cao (đạt chứng nhận ATEX – IECEx).
Diaphragm pumps are capable of handling liquids with various levels of viscosity as well as liquids with suspended solids. This type of pump, thanks to the special design configurations and type of materials used, is also capable of safely and efficiently handling particularly aggressive chemicals. / Máy bơm màng có thể xử lý nhiều loại chất lỏng với độ nhớt khác nhau, kể cả chất lỏng chứa hạt rắn lơ lửng. Nhờ thiết kế đặc biệt và vật liệu chế tạo phù hợp, loại bơm này có thể vận hành an toàn và hiệu quả ngay cả khi bơm các loại hóa chất ăn mòn mạnh hoặc có tính nguy hiểm cao.

3. The Installation of a Double Diaphragm Pump / Lắp đặt Bơm Màng Đôi Khí Nén (Double Diaphragm Pump)
After delving into the modes of operation of diaphragm pumps, it is possible to define the different modes of installation. The latter include the following modes. / Sau khi tìm hiểu về nguyên lý hoạt động của bơm màng, chúng ta có thể xác định các phương thức lắp đặt khác nhau. Các phương án lắp đặt bao gồm như sau:
3.1. Self-priming installation / Lắp đặt tự mồi (Self-priming installation)
The diaphragm pump is positioned above the level of fluid and can aspirate it, even starting from dry, when it has no liquid inside. The distance between the pump and level of fluid results in loss loads. If the pump is not potted, the maximum height at which the fluid can be aspirated cannot exceed 6 m, while if the pump is potted, we can reach 9.5m. / Bơm màng được đặt ở vị trí cao hơn mức chất lỏng và có thể tự hút chất lỏng lên, ngay cả khi khởi động ở trạng thái khô (không có chất lỏng bên trong bơm). Khoảng cách giữa bơm và mức chất lỏng sẽ gây ra tổn thất cột áp. Nếu bơm không được ngâm chất lỏng (không potted), chiều cao hút tối đa không vượt quá 6 mét; nếu bơm được ngâm (potted), chiều cao hút có thể đạt tới 9,5 mét.

3.2 Installation with split suction and delivery / Lắp đặt với đầu hút và đầu xả tách biệt (Installation with split suction and delivery):
In some applications, two fluids need to be pumped, but there is not enough room to accommodate two separate pumps. Debem offers the opportunity to customize its pumps by splitting both delivery and suction. This means that with the same pump you can pump two fluids, for example of two different colors. The fluids, however, need to have similar viscosity and density characteristics. / Trong một số ứng dụng, cần bơm hai loại chất lỏng khác nhau, nhưng không gian không đủ để lắp hai bơm riêng biệt. Debem cung cấp giải pháp tùy chỉnh, cho phép tách riêng cả đầu hút và đầu xả. Như vậy, chỉ với một bơm, có thể bơm hai loại chất lỏng, ví dụ hai màu khác nhau. Tuy nhiên, hai loại chất lỏng này phải có độ nhớt và tỷ trọng tương tự nhau.
3.3 Under head installation / Lắp đặt dưới mực chất lỏng (Under head installation):
Installations where the pump is below the level of fluid. / Đây là cách lắp đặt khi bơm nằm thấp hơn mực chất lỏng, giúp hạn chế hiện tượng xâm thực (cavitation) và tăng hiệu suất hút.

3.4 Installation with split suction / Lắp đặt với đầu hút tách biệt (Installation with split suction)
When there is a need to transform the pump into a mixer, it is possible to use it this way. Only the suction manifold on the pump will be split, while the delivery will remain intact. This will allow the pump to mix the two fluids. / Khi cần biến bơm thành thiết bị trộn (mixer), có thể áp dụng phương án này. Chỉ đầu hút của bơm được tách đôi, trong khi đầu xả vẫn giữ nguyên. Cách này cho phép bơm trộn hai loại chất lỏng khác nhau trước khi xả ra.
3.5 Immersed installation / Lắp đặt ngập nước (Immersed installation)
In some cases, for example, when emptying wells, the pump can be immersed directly in the water. / Trong một số trường hợp, ví dụ bơm hút nước từ giếng, bơm có thể được đặt chìm trực tiếp trong nước để hoạt động.
3.6 Drum transfer installation / Lắp đặt để hút từ thùng phuy (Drum transfer installation)
The smallest cutting pumps can be directly located on the drums which need to be emptied. / Với các model bơm cỡ nhỏ, có thể gắn trực tiếp trên thùng phuy để hút và xả chất lỏng một cách thuận tiện.

4. The application fields are as follows: / Các lĩnh vực ứng dụng điển hình:
- Chemical and petrochemical industry (pumping acids, alkalies, and oil products) / Ngành hóa chất và dầu khí: bơm axit, kiềm, sản phẩm dầu mỏ.
- Paint-and-varnish industry (paints, varnishes, solvents, etc.) / Ngành sơn, vecni: bơm sơn, dung môi, chất phủ.
- Food, sugar, pulp-and-paper, and smelting industry. / Ngành thực phẩm, đường, giấy, luyện kim.
- Chemical pumps are applied to impermanent pumping acids and alkalies out of narrow-mouthed containers; / Bơm hút axit và kiềm từ thùng chứa miệng hẹp.
- Chemical drum transfer pumps for pumping the acids and alkalies, neutral, corrosive, and non-inflammable liquids at galvanic treatment plants; / Bơm truyền hóa chất từ thùng phuy: dùng cho dung dịch axit, kiềm, chất trung tính, ăn mòn, không cháy trong các nhà máy xi mạ.
- Special explosion-protected series of drum transfer pumps for pumping solvents, diesel oil, HIL, fuel and lubrication materials; / Dòng bơm chống cháy nổ đặc biệt: bơm dung môi, dầu diesel, nhiên liệu và chất bôi trơn.

- Diaphragm pneumatic pumps for corrosive, viscous, neutral, and food media; / Bơm màng khí nén: dùng cho môi trường ăn mòn, nhớt, trung tính hoặc thực phẩm.
- Meters with filling management (coding) capacity for corrosive, explosive, viscous, and neutral media; / Thiết bị đo lưu lượng, định lượng cho môi trường ăn mòn, nhớt, cháy nổ hoặc trung tính.
- Chemical hoses and accessories for pumps; / Ống mềm và phụ kiện chuyên dụng cho bơm hóa chất.
- Chemical plant, water conditioning units, mixers, containers; / Thiết bị xử lý nước, bồn trộn, thùng chứa hóa chất.


